Truyền thông đại chúng là gì? Trong kỷ nguyên 4.0, truyền thông đại chúng đề cập đến sự kết hợp giữa các công nghệ tiên tiến để tiếp cận một lượng lớn khán giả qua các phương tiện như báo chí, đài phát thanh, truyền hình và các nền tảng kỹ thuật số. Hãy cùng Mytour khám phá bài viết dưới đây để hiểu thêm về ngành truyền thông đại chúng và các cơ hội nghề nghiệp liên quan.
I. Khám phá ngành truyền thông đại chúng
Khám phá ngành truyền thông đại chúng1. Truyền thông đại chúng là gì?
Truyền thông đại chúng (Mass Communications) là các hoạt động truyền tải thông tin thông qua các phương tiện truyền thông phổ biến như báo chí, đài phát thanh, truyền hình, nhằm tiếp cận một lượng lớn công chúng.
2. Những đặc điểm nổi bật của ngành truyền thông đại chúng
Đặc trưng của truyền thông đại chúng là khả năng truyền tải thông điệp đến công chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, lĩnh vực này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm các nhóm công chúng rộng lớn, các tổ chức xã hội, cũng như các cơ quan quản lý nhà nước và các phương tiện truyền thông như báo chí, đài phát thanh.
Ngành truyền thông đại chúng có đặc điểm đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng, cập nhật thông tin liên tục, dẫn đến nhu cầu nhân lực trong ngành luôn ở mức cao.
3. Các hình thức truyền thông đại chúng
Các hình thức của truyền thông đại chúng3.1 Truyền thông phát sóng (broadcast)
Lịch trình phát sóng là trình tự sắp xếp nội dung của một chương trình, và với sự phát triển của công nghệ, nhiều thuật ngữ kỹ thuật và từ lóng mới đã ra đời để phục vụ công tác phát sóng.
Các chương trình truyền hình và phát thanh được phát sóng qua các băng tần và phải tuân thủ quy định nghiêm ngặt tại từng quốc gia. Chương trình truyền hình cáp thường được phát sóng song song với các chương trình truyền hình khác, nhưng có số lượng khán giả xem giới hạn hơn.
3.2 Điện ảnh
Thuật ngữ ‘phim ảnh/điện ảnh’ có nguồn gốc từ việc sử dụng phim chụp ảnh (filmstock), về cơ bản, đây là phương tiện truyền thống dùng để ghi lại và chiếu hình ảnh chuyển động.
Phim được sản xuất bằng cách ghi lại các chuyển động của con người, đồ vật qua máy quay phim hoặc thông qua các kỹ thuật hoạt hình và hiệu ứng đặc biệt. Một bộ phim là tập hợp các khung hình nối tiếp nhau, khi chúng được trình chiếu nhanh chóng sẽ tạo ra hiệu ứng chuyển động.
3.3 Trò chơi điện tử
Trò chơi điện tửTrò chơi điện tử là một loại trò chơi được điều khiển bởi máy tính, trong đó màn hình video, chẳng hạn như màn hình máy tính hoặc TV, là thiết bị phản hồi chủ yếu.
Khái niệm ‘trò chơi máy tính’ cũng bao gồm các trò chơi chỉ sử dụng văn bản hoặc các phương tiện khác như âm thanh hoặc sự rung động của thiết bị. Mỗi trò chơi đều yêu cầu một thiết bị đầu vào, thường là sự kết hợp giữa các nút điều khiển, bàn phím, chuột, bộ điều khiển hoặc các thiết bị khác.
3.4 Ghi âm và sao chép
Ghi âm và tái tạo âm thanh là quá trình làm mới hoặc tăng cường âm thanh, đặc biệt là âm nhạc, bằng các phương pháp điện tử hoặc cơ học. Điều này bao gồm việc sử dụng các thiết bị âm thanh như micrô, máy ghi âm và loa phóng thanh.
Album là bộ sưu tập các bản ghi âm có cùng chủ đề, thường được phát hành cho công chúng với mục đích thương mại.
Video âm nhạc là một loại phim ngắn kết hợp giữa âm nhạc và hình ảnh. Những video này hiện nay chủ yếu được tạo ra như một công cụ tiếp thị, nhằm thúc đẩy việc tiêu thụ các bản ghi âm nhạc.
Video âm nhạc có thể áp dụng cho nhiều phong cách làm phim khác nhau, bao gồm hoạt hình, phim hành động trực tiếp, tài liệu, phim trừu tượng, hoặc những dạng phim không có cốt truyện cụ thể.
Internet
InternetInternet, hay còn gọi là ‘Net/Web’, là một phương tiện truyền thông đại chúng có tính tương tác mạnh mẽ. Nó có thể được hiểu đơn giản là 'một mạng lưới các mạng', là hệ thống toàn cầu gồm các mạng máy tính liên kết với nhau và truyền tải dữ liệu thông qua công nghệ chuyển mạch gói, sử dụng Giao thức Internet chuẩn (IP).
3.6 Blog
Blog là một trang web, thường được quản lý bởi cá nhân, nơi đăng tải các bài viết, bình luận hoặc mô tả về các sự kiện, kèm theo phương tiện tương tác như hình ảnh hoặc video. Viết blog đã trở thành một xu hướng truyền thông phổ biến hiện nay, chủ yếu dưới dạng văn bản, tuy nhiên một số blog còn tập trung vào nghệ thuật, ảnh, video, âm nhạc, hay âm thanh.
3.7 RSS Feeds
RSS FeedsRSS là một định dạng được sử dụng để cung cấp thông tin và nội dung từ các trang web như các tờ báo điện tử nổi tiếng như Wired, các trang tin cộng đồng như Slashdot, và các blog cá nhân.
3.8 Podcast
Podcast là thuật ngữ dùng để chỉ các tệp âm thanh kỹ thuật số có sẵn trên Internet, cho phép người dùng tải về và nghe trên các thiết bị như máy tính, điện thoại di động... Các podcast có đa dạng chủ đề, từ các chương trình radio, phỏng vấn người nổi tiếng, đến các chương trình về tin tức, ký sự.
3.9 Di động
Điện thoại di động chính thức trở thành một phương tiện truyền thông đại chúng vào năm 1998 khi tính năng nhạc chuông tải xuống được giới thiệu lần đầu tiên tại Phần Lan. Nội dung trên các thiết bị di động bao gồm nhạc chuông, nhạc chờ, tệp MP3, karaoke, video nhạc, và các dịch vụ phát trực tuyến hoặc trò chơi di động.
3.10 Truyền thông ngoài trời
Truyền thông ngoài trời là hình thức truyền thông đại chúng bao gồm các bảng quảng cáo, biển hiệu, các bảng quảng cáo trong nhà, skywriting và quảng cáo Ar. Đây là hình thức được nhiều nhà quảng cáo sử dụng trong các sự kiện thể thao, câu lạc bộ, trung tâm giải trí,...
II. Tầm quan trọng của truyền thông đại chúng
Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phản ánh dư luận xã hội. Nó có khả năng cung cấp thông tin cho công chúng về các vấn đề quan trọng như kinh tế, chính trị, văn hóa, tôn giáo,...
Sự ảnh hưởng giữa các phương tiện truyền thông đại chúng có sự khác biệt do các yếu tố như địa vị xã hội, quyền lợi giai cấp, tâm lý người tiếp nhận và mức độ tương tác với các phương tiện truyền thông.
III. Phân biệt giữa truyền thông và truyền thông đại chúng
Sự khác biệt giữa truyền thông và truyền thông đại chúngTruyền thông là gì?
Truyền thông là quá trình truyền đạt thông tin giữa hai hoặc nhiều người, nhằm nâng cao sự hiểu biết và nhận thức. Trong mỗi tình huống giao tiếp, luôn có ít nhất một người truyền đạt thông điệp và một người tiếp nhận.
Khác biệt cơ bản giữa truyền thông và truyền thông đại chúng là: trong truyền thông, thông điệp được truyền đến một hoặc vài người, còn trong truyền thông đại chúng, thông điệp được gửi đến một lượng lớn công chúng thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng.
IV. Cơ hội việc làm trong ngành truyền thông đại chúng
Cơ hội nghề nghiệp trong ngành truyền thông đại chúngSự bùng nổ của internet và nhu cầu ngày càng cao trong việc chia sẻ, trao đổi thông tin đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành truyền thông.
Các doanh nghiệp luôn chú trọng nâng cao hình ảnh thương hiệu, xây dựng chiến lược truyền thông lâu dài và tận dụng tối đa sức mạnh của 8 phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là tối ưu hóa quảng cáo trên internet qua các bài viết trên website, video ngắn, v.v.
Do đó, khi nền kinh tế phát triển, các doanh nghiệp buộc phải xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả, tạo cơ hội và tiềm năng to lớn cho sự phát triển của ngành truyền thông đại chúng.
Học ngành truyền thông đại chúng ra làm gì? Dưới đây là một số công việc bạn có thể theo đuổi sau khi tốt nghiệp.
- Chuyên viên sáng tạo nội dung
- Chuyên viên phát triển và triển khai sản phẩm truyền thông đại chúng
- Phóng viên tại các cơ quan báo chí, tạp chí, đài phát thanh và truyền hình từ cấp trung ương đến địa phương.
- Biên tập viên tại các đài truyền thông như VTV, Đài truyền hình Việt Nam,...
- Giảng viên giảng dạy tại các trung tâm, trường nghề, đại học, cao đẳng, trường THPT trên toàn quốc.
V. Những phẩm chất cần có khi theo ngành truyền thông đại chúng
Những phẩm chất cần có khi theo ngành truyền thông đại chúngĐể đạt được thành công trong ngành truyền thông đại chúng, bạn cần trang bị những phẩm chất và kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt công việc được giao.
- Có khả năng giao tiếp và đàm phán hiệu quả
- Có khả năng tự chủ và quản lý công việc tốt trong mọi tình huống
- Có khả năng viết lách sáng tạo và chính xác
- Có khả năng tổ chức và sáng tạo trong công việc
- Khả năng sáng tạo trong công việc
- Khả năng làm việc độc lập và giải quyết tình huống nhanh chóng
- Tác phong làm việc chuyên nghiệp và chủ động
- Có năng lực lãnh đạo và chuyên môn cao
- Khả năng tự định hướng nghề nghiệp
- Khả năng thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau
- Khả năng lập kế hoạch và phối hợp các sản phẩm truyền thông hiệu quả
- Khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng qua lời nói và bài viết.
VI. Mức thu nhập trong ngành truyền thông đại chúng
Mức thu nhập trong ngành truyền thông đại chúngMức lương trung bình trong ngành truyền thông đại chúng thường dao động khoảng 400 USD mỗi tháng. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy theo năng lực và kinh nghiệm làm việc của mỗi người. Cụ thể như sau:
- Mức lương khởi điểm cho những người chưa có kinh nghiệm và cần thời gian đào tạo dao động từ 6 đến 8 triệu đồng mỗi tháng.
- Những người có kinh nghiệm làm việc có thể nhận mức lương trung bình từ 8 đến 12 triệu đồng mỗi tháng.
- Với những vị trí quản lý cấp cao hoặc người có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, mức lương có thể lên tới 15 đến 20 triệu đồng mỗi tháng.
VII. Các khối thi dành cho ngành truyền thông đại chúng
Mã ngành Truyền thông đại chúng: 7320105. Ngành này xét tuyển các tổ hợp môn sau:
- A16 (Toán, Khoa học tự nhiên, Ngữ Văn)
- C15 (Ngữ Văn, Toán, Khoa học xã hội)
- D01 (Ngữ Văn, Toán, Tiếng Anh)
VIII. Chương trình đào tạo ngành truyền thông đại chúng
|
A |
Khối kiến thức giáo dục đại cương |
|
I |
Khoa học Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
1. |
Triết học Mác – Lênin |
|
2. |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
|
3. |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
|
4. |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
|
5. |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
II |
Khoa học xã hội và nhân văn |
|
|
Bắt buộc |
|
6. |
Pháp luật đại cương |
|
7. |
Chính trị học |
|
8. |
Xây dựng Đảng |
|
9. |
Phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn |
|
|
Tự chọn |
|
10. |
Xã hội học đại cương |
|
11. |
Địa chính trị thế giới |
|
12. |
Tiếng Việt thực hành |
|
13. |
Kinh tế học đại cương |
|
14. |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
|
15. |
Ngôn ngữ học đại cương |
|
16. |
Tâm lý học xã hội |
|
17. |
Quan hệ quốc tế đại cương |
|
18. |
Lý luận văn học |
|
III |
Tin học |
|
19. |
Tin học ứng dụng |
|
IV |
Ngoại ngữ (chọn học tiếng Anh hoặc tiếng Trung) |
|
20. |
Tiếng Anh học phần 1 |
|
21. |
Tiếng Anh học phần 2 |
|
22. |
Tiếng Anh học phần 3 |
|
23. |
Tiếng Anh học phần 4 |
|
24. |
Tiếng Trung học phần 1 |
|
25. |
Tiếng Trung học phần 2 |
|
26. |
Tiếng Trung học phần 3 |
|
27. |
Tiếng Trung học phần 4 |
|
B |
Khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
|
I |
Kiến thức cơ sở ngành |
|
|
Bắt buộc |
|
28. |
Lý thuyết truyền thông |
|
29. |
Pháp luật và đạo đức báo chí– truyền thông |
|
30. |
Công chúng báo chí – truyền thông |
|
31. |
Quan hệ công chúng và quảng cáo |
|
|
Tự chọn |
|
32. |
Quản trị báochí – truyền thông |
|
33. |
Xã hội học truyền thông |
|
34. |
Truyền thông sáng tạo |
|
35. |
Các loại hình báo chí |
|
36. |
Truyền thông tiếp thị tích hợp (IMC) |
|
37. |
Hệ thống thông tin đối ngoại và truyền thông quốc tế |
|
II |
Kiến thức ngành |
|
|
Bắt buộc |
|
38. |
Nhập môn Truyền thông đại chúng |
|
39. |
Tìm hiểu nghệ thuật |
|
40. |
Kỹ thuật và công nghệ truyền thôngđại chúng |
|
41. |
Sáng tạo nội dung truyền thông đại chúng |
|
42. |
Tổ chức sản xuất sản phẩm truyền thông đại chúng |
|
43. |
Sản xuất sản phẩm quảng cáo |
|
44. |
Thiết kế gói nhận diện thương hiệu |
|
45. |
Thực tế chính trị – xã hội |
|
|
Tự chọn |
|
46. |
Truyền thông chính sách |
|
47. |
Truyền thông doanh nghiệp |
|
48. |
Truyền thông về giáo dục, khoa học và công nghệ |
|
49. |
Truyền thông văn hóa – nghệ thuật |
|
III |
Kiến thức bổ trợ |
|
|
Bắt buộc |
|
50. |
Tiếng Anh chuyên ngành Truyền thông đại chúng |
|
51. |
Tổ chức hoạt động doanh nghiệp truyền thông |
|
|
Tự chọn |
|
52. |
Bản quyền và sở hữu trí tuệ |
|
53. |
Tổ chức và an toàn thông tin |
|
54. |
Xây dựng thương hiệu và hình ảnh |
|
55. |
Quản trị truyền thông trong khủng hoảng |
|
IV |
Kiến thức chuyên ngành |
|
|
Bắt buộc |
|
56. |
Sản phẩm truyền thông in ấn |
|
57. |
Video âm nhạc (MV) |
|
58. |
Sản phẩm truyền thông số |
|
59. |
Thực tập nghiệp vụ |
|
60. |
Thực tập tốt nghiệp |
|
61. |
Sản phẩm tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp |
|
|
Học phần thay thế khóa luận |
|
62. |
Nghiên cứu thị trường truyền thông |
|
63. |
Biên tập sản phẩm truyền thông đại chúng |
|
|
Tự chọn |
|
64. |
Tạp chí |
|
65. |
Quản trị website |
|
66. |
Sản phẩm truyền thông chính sách |
|
67. |
Sản phẩm truyền thông về giáo dục, khoa học và công nghệ |
|
68. |
Sản phẩm truyền thông văn hóa – nghệ thuật |
|
69. |
Sản phẩm truyền thông thể thao, giải trí |
Thông tin từ Học viện Báo chí và Tuyên truyền
IX. Các trường đại học đào tạo ngành truyền thông đại chúng
Hiện nay, chỉ có Học viện Báo chí và Tuyên truyền tại Hà Nội là đơn vị duy nhất cung cấp chương trình đào tạo chuyên ngành truyền thông đại chúng.
Thông qua các khái niệm về ngành truyền thông đại chúng cùng với những thông tin chi tiết mà Mytour cung cấp, chúng tôi hy vọng bạn sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về ngành nghề này và đưa ra quyết định chính xác khi lựa chọn nghề nghiệp. Đừng quên theo dõi chúng tôi để nhận thêm nhiều thông tin hữu ích.
Nguyễn Ánh
