(Mytour) Biết về Tu Bồ Đề trong số 10 đại đệ tử của Đức Phật, chúng ta sẽ không khỏi ngả mũ kính phục một con người thật thà, khiêm tốn và tràn đầy lòng từ bi.

1. Tuổi trẻ và duyên lành đưa Ngài đến con đường xuất gia.
Tu Bồ Đề sinh ra trong một gia đình giàu có ở thành Xá Vệ, thủ đô của vương quốc Kosala vào thời kỳ cổ đại ở Ấn Độ. Khi Ngài vừa chào đời, có tin báo rằng kho vàng bạc của gia đình đã biến mất một cách bí ẩn.
Gia đình hoang mang, không biết đây là điềm báo tốt hay xấu, và vội mời thầy tướng đến xem bói. Sau khi nghiên cứu, thầy tướng khẳng định rằng:
Gia đình hoang mang, không biết đây là điềm báo tốt hay xấu, và vội mời thầy tướng đến xem bói. Sau khi nghiên cứu, thầy tướng khẳng định rằng:
- Đây là một dấu hiệu tốt lành, vì khi đứa trẻ vừa ra đời, tài sản trong gia đình bỗng dưng biến mất. Điều này được coi là điềm báo cậu bé sẽ trở thành người siêu việt, đệ nhất giải không sau này. Chúng ta nên đặt tên cho cậu bé là Không Sanh.
Đây là một điều rất cát lợi, và tương lai của cậu bé sẽ không bị vướng bận bởi danh vọng hay của cải trần gian. Hoặc chúng ta cũng có thể gọi cậu bé là Thiện Cát, điều này cũng rất tốt.
Sau khi nghe lời giải thích của thầy tướng, gia đình cảm thấy yên tâm, và quyết định đặt tên cho cậu bé là Không Sanh hay Thiện Cát.
Quả thật, từ khi cậu bé ra đời, gia đình ngày càng trở nên giàu có. Khi cậu lớn lên, cậu cũng bộc lộ tính cách đặc biệt, luôn tìm cách giúp đỡ người gặp khó khăn. Tất cả tiền bạc cha mẹ cho đều được cậu mang đi làm từ thiện.
Có lần, khi thấy một người ăn xin không có áo, cậu đã ngay lập tức cởi áo cho người ấy, trong khi cậu chỉ còn lại áo lót và quần cụt để về nhà. Bố mẹ rất ngạc nhiên khi biết rằng ngay cả bộ đồ trên người cậu cũng đã tặng cho người khác.
Đây là một điều rất cát lợi, và tương lai của cậu bé sẽ không bị vướng bận bởi danh vọng hay của cải trần gian. Hoặc chúng ta cũng có thể gọi cậu bé là Thiện Cát, điều này cũng rất tốt.
Sau khi nghe lời giải thích của thầy tướng, gia đình cảm thấy yên tâm, và quyết định đặt tên cho cậu bé là Không Sanh hay Thiện Cát.
Quả thật, từ khi cậu bé ra đời, gia đình ngày càng trở nên giàu có. Khi cậu lớn lên, cậu cũng bộc lộ tính cách đặc biệt, luôn tìm cách giúp đỡ người gặp khó khăn. Tất cả tiền bạc cha mẹ cho đều được cậu mang đi làm từ thiện.
Có lần, khi thấy một người ăn xin không có áo, cậu đã ngay lập tức cởi áo cho người ấy, trong khi cậu chỉ còn lại áo lót và quần cụt để về nhà. Bố mẹ rất ngạc nhiên khi biết rằng ngay cả bộ đồ trên người cậu cũng đã tặng cho người khác.
Lúc này, Tu Bồ Đề giải thích rằng mình cảm thấy một sự gắn kết sâu sắc với mọi người. Cậu thấy rằng mình và người ăn xin kia chẳng khác gì nhau, vì thế cậu mới đem tất cả những gì mình có để cho họ.
Bố mẹ Tu Bồ Đề tức giận và quở trách:
- Con có tiền mà lại không biết sử dụng đúng cách, có áo quần mà không chịu mặc, lại còn hành xử như vậy. Nếu con cứ tiếp tục như thế, chúng ta sẽ nhốt con trong nhà, không cho ra ngoài.
Tuy nhiên, Tu Bồ Đề vẫn tiếp tục hành động như vậy, luôn bố thí mọi thứ mình có. Cuối cùng, bố mẹ đã phải nhốt cậu trong nhà, không cho phép cậu ra ngoài nữa.
- Con có tiền mà lại không biết sử dụng đúng cách, có áo quần mà không chịu mặc, lại còn hành xử như vậy. Nếu con cứ tiếp tục như thế, chúng ta sẽ nhốt con trong nhà, không cho ra ngoài.
Tuy nhiên, Tu Bồ Đề vẫn tiếp tục hành động như vậy, luôn bố thí mọi thứ mình có. Cuối cùng, bố mẹ đã phải nhốt cậu trong nhà, không cho phép cậu ra ngoài nữa.
Nhưng nhờ vậy, cậu có nhiều thời gian ở nhà để đọc sách, nghiên cứu về triết học và tôn giáo, tự trang bị cho mình một kho tàng kiến thức rộng lớn về cuộc sống. Cậu thường tự hào nói với cha mẹ:
- Mọi sự vật trong vũ trụ dường như hiện rõ trong tâm trí con, nhưng trong tâm con lại trống rỗng, không hề có bất kỳ vật gì. Nếu trên đời này không có một bậc thánh trí, ai cũng không thể đủ tư cách để cùng con thảo luận về tâm cảnh của người giải thoát; không ai có thể nhìn thấy thế giới trong tâm trí con.
Cha mẹ nhận ra rằng dù Tu Bồ Đề còn trẻ nhưng đã có những suy nghĩ sâu sắc, chứng tỏ cậu không phải là người tầm thường.
- Này Không Sanh! Con thường tự nhận mình là người thông thái, hiểu rõ lẽ đời, nhưng theo cha, con vẫn còn kém xa Đức Phật. Ngài không chỉ có trí tuệ siêu việt mà còn có lòng từ bi vô bờ, cùng thần thông vô ngần.
Kể từ khi Phật đến đây giáo hóa, gần như tất cả mọi người trong làng đều quy y theo Người. Cha dự định sẽ mời Phật đến nhà để cúng dường, và hy vọng rằng khi gặp Ngài, con sẽ bỏ đi cái tâm cuồng vọng.
- Này Không Sanh! Con thường tự nhận mình là người thông thái, hiểu rõ lẽ đời, nhưng theo cha, con vẫn còn kém xa Đức Phật. Ngài không chỉ có trí tuệ siêu việt mà còn có lòng từ bi vô bờ, cùng thần thông vô ngần.
Kể từ khi Phật đến đây giáo hóa, gần như tất cả mọi người trong làng đều quy y theo Người. Cha dự định sẽ mời Phật đến nhà để cúng dường, và hy vọng rằng khi gặp Ngài, con sẽ bỏ đi cái tâm cuồng vọng.
Tu Bồ Đề vẫn không phục, cho rằng Đức Phật cũng chỉ là người bình thường, nhưng trong lòng lại có chút tò mò. Cậu không đợi đến ngày mai mà vào đêm đó, một mình lén lút đến chỗ Phật đang giảng pháp. Lúc này, Ngài đang ngồi trên pháp tòa, xung quanh là ánh sáng đèn đuốc rực rỡ, hàng nghìn người dân đang ngồi im lặng lắng nghe.
Tu Bồ Đề nhìn thấy hình dáng của Ngài vô cùng trang nghiêm, ánh sáng toát ra từ Ngài làm cậu cảm thấy ngỡ ngàng. Ngài đang dạy rằng:
Tu Bồ Đề nhìn thấy hình dáng của Ngài vô cùng trang nghiêm, ánh sáng toát ra từ Ngài làm cậu cảm thấy ngỡ ngàng. Ngài đang dạy rằng:
- Tất cả chúng sinh đều có một bản thể chung, không phân biệt ta và người. Tất cả sự vật đều do duyên sinh, không gì tồn tại độc lập. Ta và mọi vật cùng nương tựa nhau mà sống. Việc tu hành từ bi, bố thí cho chúng sinh nhìn như là vì người, nhưng thực ra là ta cũng nhận được lợi ích vô cùng lớn...
Những lời Phật dạy khiến Tu Bồ Đề xúc động, khi pháp hội kết thúc và Đức Phật trở về tịnh thất, cậu lén theo sau, muốn gặp Ngài nhưng không đủ can đảm, chỉ dám đứng ngoài cửa tịnh thất.
Như thể Ngài thấu hiểu tâm tư của cậu, Đức Phật lên tiếng:
- Ai đó? Vào trong, chúng ta trò chuyện.
- Bạch Thế Tôn! Con là Tu Bồ Đề, xin Thế Tôn nhận con làm đệ tử.
- À, thì ra là ngươi. Ta nghe nói ngươi là người thông tuệ nhất trong vùng. Tốt lắm, chỉ có người trí mới có thể tin và hành theo giáo pháp một cách chân chính. Vậy cha mẹ ngươi có biết việc này chưa?
Tu Bồ Đề cho biết rằng cha mẹ cậu rất vui mừng nếu cậu trở thành đệ tử của Đức Phật. Đức Phật vui vẻ chấp nhận và đó là duyên lành đưa Tu Bồ Đề trở thành một đệ tử xuất sắc của Ngài sau này.
2. Sự tích về Tu Bồ Đề
Khi tìm hiểu về Tu Bồ Đề, chúng ta không thể bỏ qua câu chuyện về việc Ngài chỉ xin khất thực ở những gia đình giàu có, không bao giờ đến những nhà nghèo khó.
Sau khi xuất gia theo Phật, mỗi sáng, Ngài vào làng khất thực, chiều đến lại tham gia nghe Phật thuyết pháp và tham thiền. Cùng với các vị Tỳ Kheo, Ngài đi khất thực từ nhà này sang nhà khác, dù đi một mình hay đi với chúng tăng, không quan trọng nhà đó cho hay không, nhưng Ngài vẫn phải đi qua hết.
Tuy nhiên, Tu Bồ Đề có một cách riêng, cậu thường chọn khất thực ở những gia đình giàu có. Nếu đi qua những khu vực có nhà nghèo hoặc cơ sở vật chất thiếu thốn, cậu sẽ không đứng khất thực mà bỏ đi, dù bụng có đói.
Ban đầu, các Tỳ Kheo không chú ý nhưng dần dần họ nhận thấy hành động của Tu Bồ Đề có vẻ khác lạ.
Một lần, một Tỳ Kheo bắt gặp Tu Bồ Đề ở thành Tỳ Xá Ly và châm chọc rằng Ngài chỉ thích xin ăn ở nhà giàu, trong khi cơ thể của Ngài dường như ngày càng mập ra.
Tu Bồ Đề giải thích rằng cậu không có thành kiến gì với người nghèo. Cậu chỉ khất thực ở nhà giàu, không phải vì tham ăn ngon mà vì khi nhìn thấy những người nghèo khó, cậu cảm thấy họ đã không còn gì để cúng dường. Nếu bắt họ phải phát tâm cúng dường thì thật là quá khó, và sẽ chỉ làm tăng thêm gánh nặng cho họ.
Khi Tu Bồ Đề giải thích quan điểm của mình, vị Tỳ Kheo kia liền im lặng và không nói thêm gì nữa.
Trong tăng đoàn, Đại Ca Diếp là người có quan niệm trái ngược với Tu Bồ Đề. Trong khi Tu Bồ Đề chỉ khất thực ở những gia đình giàu có, thì Đại Ca Diếp lại chỉ khất thực ở những gia đình nghèo, tránh xa nhà giàu.
Hành động khuất thực của Tu Bồ Đề và Đại Ca Diếp trở thành hai thái cực đối lập. Khi Đức Phật biết được, Ngài đã quở trách cả hai vì không thực hành đúng tinh thần bình đẳng của Phật giáo, và hành động của họ cũng không phù hợp với phép tắc khất thực trong đạo Phật.
Đức Phật dạy rằng: "Phép khuất thực đúng nghĩa là không phân biệt nghèo giàu, không chê bai sạch dơ và phải giữ gìn oai nghi, thực hiện khất thực theo trật tự đúng đắn."
3. Tại sao Tu Bồ Đề được xem là Giải Không đệ nhất?
Trong số các đệ tử, chỉ có Tu Bồ Đề là người đạt được đệ nhất giải "Không", có nghĩa là người duy nhất thấu triệt được lý Không trong Bát Nhã.
Chuyện kể rằng, một lần Đức Thế Tôn ra ngoài trong khoảng ba tháng. Lúc này, ngài A Na Luật sử dụng Thiên Nhãn Đệ Nhất để biết rằng Đức Phật đã đến cõi Trời Đao Lợi Thiên để thuyết pháp cho mẹ Ngài.
Khi Đức Phật trở về, các đệ tử tranh nhau ra đón Ngài. Thậm chí, Liên Hoa Sắc, Tỳ Kheo Ni nổi tiếng về thần thông, đã hóa thân thành Pháp Luân Thánh Vương để trở thành người đầu tiên gặp Đức Phật.
Tuy nhiên, khi nhìn thấy các đệ tử vây quanh, Đức Phật bảo rằng: "Tu Bồ Đề, người lúc này đang ngồi trong hang động trên núi Kỳ Xà Quật mới thật sự là người đầu tiên đón ta".
Trong hàng Thánh chúng, Tu Bồ Đề dùng trí quán chiếu để nhận thức tánh Không của các pháp, thể chứng lý Không. Tôn giả thường giảng lý Không và các oai nghi, tế hạnh của Ngài cũng đều biểu thị cho lý Không. Khi đang vá áo tại Kỳ Xà Quật trên núi Linh Thứu, Tu Bồ Đề đã dùng trí quán chiếu biết Đức Phật sắp trở về từ phương xa. Ông nghĩ đến việc đón Phật, nhưng liền suy tư: "Phật là bậc vô ngã, pháp thân vắng lặng, ngã và ngã sở đều không, tuyệt dứt đối đãi. Phật đã từng dạy không ngã, không nhân, không chúng sanh, không thọ giả. Tất cả pháp đều rỗng lặng, pháp tánh vô biên, không phân biệt không gian và thời gian. Pháp thân của Phật ở đâu mà không có, nên nếu ta đi đón Phật có thể bị Ngài quở trách là hành tà đạo".
Với suy nghĩ như vậy, tôn giả ngồi lại vá áo một cách tĩnh lặng, không hề bận tâm đến những chuyện xung quanh.
Người nào thấy được tánh rỗng lặng, tĩnh tại và bất động của các pháp, chính là người đầu tiên thật sự nghinh đón ta. Trong giáo đoàn của Đức Phật, chỉ có Tôn Giả Tu Bồ Đề nhận thức sâu sắc về lý Không, hiểu thấu và thật chứng được trí tuệ Không, vì thế Ngài được tôn xưng là bậc Giải Không đệ nhất.

4. Tiền kiếp của Tu Bồ Đề
Trong một kiếp trước, Tu Bồ Đề là một vị sư sống trong chùa. Vì quá cảm thương những đứa trẻ mồ côi, Ngài đã nhận nuôi chúng. Một toán cướp khi biết Ngài nuôi các trẻ em, liền nghĩ rằng Ngài giàu có và có tiền.
Vì thế, bọn cướp đến chùa, ép Ngài phải đưa tiền. Tuy nhiên, vị sư khẳng định mình không có tiền, mà sống bằng việc khất thực, tất cả những gì Ngài có đều dùng để nuôi các trẻ.
Bọn cướp không tin lời Ngài và đe dọa giết những đứa trẻ nếu không đưa tiền. Trong khi Tu Bồ Đề cố gắng thuyết phục họ, bọn cướp vẫn không nghe, và chúng bắt đầu giết các trẻ. Tu Bồ Đề vô cùng đau khổ nhưng không thể làm gì được. Khi chúng giết hết các trẻ, bọn cướp mới nhận ra rằng Ngài không có tiền, sợ hãi vì sự thật này, chúng vội vàng bỏ chạy.
Chỉ còn Tu Bồ Đề ở lại, với nỗi đau và oán hận trong lòng, Ngài phát ra tâm hận với con người tham lam và độc ác.
Vì thế, bọn cướp đến chùa, ép Ngài phải đưa tiền. Tuy nhiên, vị sư khẳng định mình không có tiền, mà sống bằng việc khất thực, tất cả những gì Ngài có đều dùng để nuôi các trẻ.
Bọn cướp không tin lời Ngài và đe dọa giết những đứa trẻ nếu không đưa tiền. Trong khi Tu Bồ Đề cố gắng thuyết phục họ, bọn cướp vẫn không nghe, và chúng bắt đầu giết các trẻ. Tu Bồ Đề vô cùng đau khổ nhưng không thể làm gì được. Khi chúng giết hết các trẻ, bọn cướp mới nhận ra rằng Ngài không có tiền, sợ hãi vì sự thật này, chúng vội vàng bỏ chạy.
Chỉ còn Tu Bồ Đề ở lại, với nỗi đau và oán hận trong lòng, Ngài phát ra tâm hận với con người tham lam và độc ác.
Trong một kiếp tiếp theo, Tu Bồ Đề tái sinh thành một vị sư có nhiều đệ tử, nhưng vì hiểu lầm, nhiều đệ tử đã bỏ Ngài đi. Tâm sân hận từ kiếp trước lại khởi lên, Ngài đã mắng nhiếc, nguyền rủa các đệ tử.
Vì nghiệp sân hận đó, khi qua đời, Tu Bồ Đề tái sinh thành một con rồng độc.
Sau đó, trong kiếp tiếp theo, con rồng độc này bị một loài chim thần, Kim Súy Điểu Garuda bắt được. Kim Súy Điểu bay qua hẻm núi, con rồng nhìn thấy một Tỳ Kheo (tiền thân Đức Phật) và cầu xin sự cứu giúp. Tuy nhiên, vị Tỳ Kheo không kịp cứu, chỉ kịp gật đầu và hứa sẽ độ cho nó.
Đến kiếp sau, nhờ cái gật đầu của Đức Phật trong kiếp trước, Tu Bồ Đề được sinh vào một gia đình tu hành Bà La Môn (Brahmin) và gặp Đức Phật. Ngài quy y và trở thành đệ tử của Đức Phật.
Trong kiếp này, Đức Phật nhìn thấy và nhận ra rằng con rồng độc trước kia chính là Tu Bồ Đề, Ngài biết rõ Tu Bồ Đề đã từng có nghiệp sân hận trong lòng. Vì vậy, Đức Phật hướng dẫn Ngài tu pháp Nhẫn Nhục, sẵn sàng tha thứ mọi chuyện tốt xấu, khen chê, sỉ vả. Nhờ vậy, Tu Bồ Đề hàn gắn và chữa lành được dấu vết của sân hận trong dòng nghiệp của mình. Ngài chứng được Không định, một cảnh giới rất cao quý và thanh tịnh.
5. Những ngày cuối đời của Ngài Tu Bồ Đề
Không có tài liệu chính thức nào ghi chép rõ ràng về thời gian Ngài Tu Bồ Đề nhập Niết Bàn, chỉ biết rằng vào những ngày cuối đời, Ngài lâm bệnh nặng. Trong quãng thời gian sống ở núi Kì Xà, một ngày, Ngài đột ngột mắc bệnh, cơ thể suy kiệt và vô cùng mệt mỏi. Dù là bậc cao nhân nhưng thân phàm vẫn không thể tránh khỏi sự đau khổ của sinh, già, bệnh, chết.
Dù đang ốm đau, Ngài vẫn kiên trì tự trải tọa cụ, ngồi ngay thẳng trong tư thế hoa sen, giữ chánh niệm và suy tư về câu hỏi:
- Bệnh tật này từ đâu mà đến? Làm thế nào để giải trừ đau khổ này?
Tôn giả tự nhắc nhở bản thân và đi tìm câu trả lời: Nguyên nhân của bệnh khổ một phần là do nghiệp quả từ quá khứ, phần còn lại là do các duyên nghiệp trong hiện tại không ổn định. Dù thuốc men có thể giúp tạm thời giảm nhẹ, nhưng không thể chữa lành tận gốc nỗi khổ. Chỉ có sám hối tội nghiệp, tu tập thiền quán và thấy rõ nhân quả mới có thể tiêu trừ được nỗi khổ nơi tâm, từ đó khổ đau nơi thân thể sẽ không còn.
- Bệnh tật này từ đâu mà đến? Làm thế nào để giải trừ đau khổ này?
Tôn giả tự nhắc nhở bản thân và đi tìm câu trả lời: Nguyên nhân của bệnh khổ một phần là do nghiệp quả từ quá khứ, phần còn lại là do các duyên nghiệp trong hiện tại không ổn định. Dù thuốc men có thể giúp tạm thời giảm nhẹ, nhưng không thể chữa lành tận gốc nỗi khổ. Chỉ có sám hối tội nghiệp, tu tập thiền quán và thấy rõ nhân quả mới có thể tiêu trừ được nỗi khổ nơi tâm, từ đó khổ đau nơi thân thể sẽ không còn.
Tôn giả tiếp tục thiền quán như vậy, và một lúc sau, Ngài cảm nhận được thân tâm thư thái, nhẹ nhàng, khổ đau do bệnh tật cũng tan biến hoàn toàn.
Ngay lúc ấy, trời Đế Thích cùng với năm trăm thiên chúng và rất nhiều vị thần âm nhạc từ cõi trời đã giáng lâm xuống núi Kì Xà. Họ bắt đầu tấu nhạc, ca hát, và cùng bái kiến Ngài Tu Bồ Đề. Tôn giả đã đáp lễ và khen ngợi họ.
- Âm nhạc và lời ca của các ngài thật tuyệt vời!
Trời Đế Thích hỏi thăm sức khỏe của Tôn giả, hỏi xem Ngài đã khỏi bệnh chưa. Tôn giả trả lời rằng mình đã cảm thấy khá hơn và tiếp tục giảng giải về mối quan hệ nhân duyên, cách chúng sinh ra và tự tiêu diệt để giải thích về bệnh tình của Ngài. Ngài nói rằng khi nhân duyên hòa hợp thì các hiện tượng sinh ra và phát triển, còn khi nhân duyên phân tán thì các pháp ngừng lại và tan rã. Mỗi pháp đều có sự sinh thành và diệt vong, tất cả đều có nhân, duyên và quả riêng.
Các thiên chúng vô cùng hoan hỉ, đảnh lễ Ngài, rồi trở về thiên cung. Khi nghe tiếng nhạc thiên giới, tâm trí của Tôn giả trở nên sáng suốt và thư thái, và Ngài hoàn toàn khỏi bệnh.
