1. Far-reaching là gì? Từ ghép trong tiếng Anh
1.1. Khái niệm từ ghép
Trong tiếng Anh, từ ghép được hình thành từ các từ khác nhau nhưng có mối liên hệ về ý nghĩa để tạo ra từ mới, gọi là từ ghép. Đây là cách tổng hợp ý nghĩa từ các thành phần thành phương pháp cụ thể.
1.2. Far-reaching là gì?
Far-reaching được dịch theo từ điển Oxford nghĩa là “likely to have a lot of influence or many effects”, có nghĩa là có ảnh hưởng sâu rộng, sâu sắc”.

Hơn nữa, tính từ này có thể sử dụng để chỉ tính đa dạng và phổ rộng của một khái niệm.
Ví dụ:
- Unfortunately, here and elsewhere the author is quick to draw far-reaching conclusions from surface similarities. (Thật không may, ở đây và ở nơi khác tác giả nhanh chóng rút ra những kết luận sâu rộng từ những điểm tương đồng bề ngoài.)
- Our nation is at war, against a far – reaching network of violence and hatred. (Đất nước chúng ta đang có chiến tranh chống lại một mạng lưới bạo lực và hận thù sâu rộng.)
2. Vị trí và cách sử dụng của Far-reaching
Far-reaching là gì? Đây là một từ ghép, do đó cách sử dụng và vị trí của nó tương tự như các tính từ khác.

Ban đầu, far-reaching đứng trước danh từ để bổ sung ý nghĩa cho nó.
For example:
- Far-reaching changes: những sự thay đổi gây ảnh hưởng sâu sắc
- Far-reaching consequences: những hậu quả gây ảnh hưởng sâu rộng
- The decision by the European Court will have far-reaching consequences. (Quyết định của Tòa Euro sẽ có những hậu quả gây ảnh hưởng sâu rộng.)
In addition, the compound word far-reaching can also follow copular verbs and sense verbs to further qualify the subject.
3. Some synonyms and antonyms of far-reaching
3.1. Synonyms of far-reaching
What does far-reaching mean? It's a compound word that means profound, deep, impactful, serious,... Therefore, we have the following adjectives that can be used interchangeably in different contexts:
- Extensive: chuyên sâu
- Far-ranging: tầm xa
- Important: quan trọng, nghiêm trọng
- Momentous: quan trọng
- Pervasive: tràn lan
- Significant: thiết yếu, quan trọng
- Sweeping: quét
- Wide: rộng rãi
- All-around: tất cả xung quanh
- All-inclusive: bao gồm tất cả
- Broad: rộng rãi
- Broad-spectrum: phổ rộng
- Comprehensive: toàn diện
- Expansive: mở rộng
- Extended: mở rộng
- Global: toàn cầu
- Inclusive: bao hàm
- Large: rộng
- Wide-reaching: phổ biến, sâu đậm
- Widespread: lan rộng
3.2. Antonyms of Far-reaching
Here are some antonyms of far-reaching that you can refer to:
- Incomprehensible: không thể toàn diện
- Insignificant: không thiết yếu
- Narrow: Hẹp hòi
- Trivial: Không đáng kể
- Unimportant: không quan trọng
4. Types of compound words in English

4.1. Compound Nouns
Compound nouns are nouns formed by combining two or more words.
Types of compound nouns include:
- Danh từ ghép được tạo nên từ hai từ riêng biệt, tách nhau bởi một dấu cách: football shoe (giày đá bóng).
- Danh từ ghép được tạo nên bởi hai từ, có dấu gạch ngang ở giữa: six-pack (sáu múi).
- Danh từ ghép được tạo nên từ hai từ viết liền: bathroom (phòng tắm).
There are various ways to form compound nouns:
- Cách 1: Danh từ + danh từ:
E.g: Toothpaste, bus stop, boyfriend, etc.
- Cách 2: Danh từ + động từ
E.g: Haircut (hành động cắt tóc/ kiểu tóc được cắt), sunrise (bình minh), car park (bãi đậu xe hơi),…
- Cách 3: Danh từ + giới từ
E.g: Mother-in-law (mẹ chồng), passer-by (khách qua đường),…
- Cách 4: Tính từ + Danh từ
E.g: Full moon (trăng rằm), greenhouse (nhà kính), software (phần mềm),…
- Cách 5: Danh động từ + danh từ
E.g: Swimming pool (hồ bơi), washing machine (máy giặt), dining room (phòng ăn),…
- Cách 6: Giới từ + danh từ
E.g: Underwear (đồ lót)
Một số danh từ ghép phổ biến bạn thường gặp:
| Danh từ ghép | Nghĩa |
| Advertising company | Công ty quảng cáo |
| Application form | mẫu đơn xin việc |
| Assembly line | dây chuyền lắp ráp |
| Company policy | chính sách của công ty |
| Consumer loan | khoản vay khách hàng |
| Dress-code regulation | nội quy ăn mặc |
| Evaluation form | mẫu đánh giá |
| Face value | mệnh giá |
| Gender discrimination | phân biệt giới tính |
| Information desk | bàn thông tin |
| Mother-in-law | mẹ chồng |
| Friendship | tình bạn |
| Chopstick | đũa |
| Cupboard | kệ, trạm |
| Grandmother | bà |
| Newspaper | báo |
| Nobody | không ai |
| Anymore | nữa |
| Gentleman | người đàn ông lịch thiệp |
| Myself | chính tôi |
| Sunrise | bình minh |
| Classmate | bạn cùng lớp |
| Sunset | hoàng hôn |
| Birthday | sinh nhật |
| Outside | bên ngoài |
4.2. Tính từ ghép
Tính từ ghép là một tính từ được cấu tạo từ hai hay nhiều tính từ đơn.
Cách tạo ra một tính từ ghép như sau:
- Danh từ + Tính từ:
E.g: Snow-white: trắng như tuyết; free-duty: miễn thuế
- Tính từ + Danh từ(-ed):
E.g: Open-minded (tư duy cởi mở); strong-minded (quyết đoán)
- Giới từ + danh từ:
E.g: Oversea (ở nước ngoài)
- Trạng từ + quá khứ phân từ:
E.g: Well-educated (học thức); well-known (nổi tiếng)
- Tính từ + hiện tại phân từ:
E.g: Easy-going (dễ chịu)
- …
Một số tính từ ghép phổ biến trong tiếng Anh bạn nên biết:
| Tính từ ghép | Nghĩa |
| Ash-colored | có màu xám khói |
| Clean-shaven | mày râu nhẵn nhụi |
| Clear-sighted | sáng suốt |
| Dark-eyed | có đôi mắt tối màu |
| Good -looking | ưa nhìn, trông đẹp mắt |
| Handmade | làm thủ công, tự làm bằng tay |
| Hard-working | làm việc chăm chỉ |
| Heart-breaking | tan nát cõi lòng |
| Home-keeping | giữ nhà, trông nhà |
| Horse-drawn | kéo bằng ngựa |
| Lion-hearted | dũng cảm, gan dạ |
| Long-sighted (far-sighted) | viễn thị hay nhìn xa trông rộng |
| New-born | sơ sinh |
| Short-haired | có tóc ngắn |
| Thin-lipped | có môi mỏng |
4.3. Danh từ nhóm (Noun Group)
Danh từ nhóm là một kết hợp gồm một danh từ chính và các danh từ hoặc tính từ khác đi kèm, đứng trước hoặc sau để tạo thành một cụm danh từ có ý nghĩa.
Danh từ nhóm thường được hình thành từ: Tính từ + Danh từ.
Trước danh từ có thể bao gồm nhiều tính từ, được sắp xếp theo thứ tự nhất định như sau:
Opinion (quan điểm) – Size (kích thước) – Age (độ tuổi) – Shape (hình dáng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (vật liệu) – Purpose (mục đích)
E.g: A beautiful small new round blue Japanese wooden rolling doll. (Một con búp bê lăn bằng gỗ của Nhật màu xanh mới hình tròn nhỏ đẹp.)
4.4. Cụm động từ nguyên thể (Gerund Phrase)
Cụm danh động từ là một sắp xếp các từ, bao gồm một động từ đang ở dạng V-ing chính và các từ bổ nghĩa đi kèm.
Cụm danh động từ thường được sử dụng như là chủ ngữ trong câu, hoặc bổ ngữ, và tân ngữ.
Các ví dụ về danh động từ:
- Doing exercise is very good for your health. (Tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.)
- The most interesting part of our trip was watching the sun setting. (Phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là xem mặt trời lặn.)
5. Điền từ ghép trong tiếng Anh
Để luyện tập các tính từ ghép phổ biến, ngoài việc sử dụng far-reaching là gì, hãy làm các loại bài tập khác nhé:

Exercise: Fill in the blanks with appropriate words
- This solar panel is as thin as paper. This is a _______ solar panel.
- This scheme is supposed to help you make money. It is a _______ scheme.
- This program lasts for two months. It is a _______ program.
- This painting is from the nineteenth century. It is a _______ painting.
- This news broke my heart. This is _______ news.
- This medication lasts a long time. This is _______ medication.
- This man has a strong will. He is a _______ man.
- This doll was made by hand. This is a _______ doll.
- This album has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ album.
- This activity consumes a lot of time. This is a _______ activity.
- Paper-thin
- Money-making
- Two-month
- 19th-century
- Heartbreaking
- Long-lasting
- Strong-willed
- Handmade
- Record-breaking
- Time-consuming
