I. Từ vựng liên quan đến giới thiệu về công ty
- Startup (n): [ˈstɑːrtʌp] - Công ty khởi nghiệp
- Founder (n): [ˈfaʊndər] - Người sáng lập
- Company (n): [ˈkʌmpəni] - Công ty
- Firm (n): [fɜːrm] - Công ty
- Organization (n): [ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən] - Tổ chức
- Business (n): [ˈbɪznɪs] - Doanh nghiệp
- Corporation (n): [ˌkɔːrpəˈreɪʃən] - Tập đoàn
- Enterprise (n): [ˈentəpraɪz] - Doanh nghiệp
- CEO (Chief Executive Officer) (n): [siːˌiːˈoʊ] - Giám đốc điều hành
- Mission (n): [ˈmɪʃən] - Sứ mệnh
- Vision (n): [ˈvɪʒən] - Tầm nhìn
- Values (n): [ˈvæljuːz] - Giá trị
- Product (n): [ˈprɒdʌkt] - Sản phẩm
- Service (n): [ˈsɜːrvɪs] - Dịch vụ
- Revenue (n): [ˈrevənjuː] - Doanh thu
- Profit (n): [ˈprɒfɪt] - Lợi nhuận
- Growth (n): [ɡroʊθ] - Sự phát triển
- Set up (v): [set ʌp] - Sắp đặt
- Guide tour (v): [ɡaɪd tʊr] - Hướng dẫn du lịch
- Meeting room (n): [ˈmiːtɪŋ rum] - Phòng họp
- Corridor (n): [ˈkɔrɪdɔr] - Hành lang
- Item (n): [ˈaɪtəm] - Vật dụng
- Employee break room (n): [ɪmˈplɔɪi ˈbreɪk rum] - Phòng nghỉ ngơi của nhân viên
- Printing room (n): [ˈprɪntɪŋ rum] - Phòng in ấn
- Industry (n): [ˈɪndəstri] - Ngành công nghiệp
- Customer (n): [ˈkʌstəmər] - Khách hàng
- Client (n): [ˈklaɪənt] - Khách hàng (thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp)
- Portfolio (n): [pɔːrtˈfoʊlio] - Danh mục sản phẩm hoặc dự án
- Market (n): [ˈmɑːrkɪt] - Thị trường
- Competition (n): [ˌkɒmpəˈtɪʃən] - Cạnh tranh

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về việc giới thiệu về công ty
1. Mẫu câu giới thiệu về công ty
- Our company specializes in [brief description of products or services]. (Công ty chúng tôi chuyên về [mô tả ngắn về sản phẩm hoặc dịch vụ].)
- At [Company Name], we're known for [mention a notable aspect or achievement of your company]. (Tại [Tên Công ty], chúng tôi nổi tiếng với [đề cập đến một khía cạnh hoặc thành tựu đáng chú ý của công ty].)
- Our company, [Company Name], has been in business since [year] and is dedicated to [brief description of your company's mission or values]. (Công ty của chúng tôi, [Tên Công ty], đã hoạt động kể từ năm [năm] và cam kết đối với [mô tả ngắn về sứ mệnh hoặc giá trị của công ty].)
- What sets us apart is [mention a unique aspect or quality of your company]. (Điều làm chúng tôi nổi bật là [đề cập đến một khía cạnh độc đáo hoặc chất lượng của công ty].)
- We take pride in delivering high-quality [products/services], and our customers' satisfaction is our top priority. (Chúng tôi tự hào về việc cung cấp [sản phẩm/dịch vụ] chất lượng cao, và sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
2. Mẫu câu trao đổi với khách đến công ty
- I'll give you a guided tour. (Tôi sẽ là hướng dẫn viên du lịch của bạn.)
- They took me out for an excellent lunch. (Họ dẫn tôi đi ăn bữa trưa rất tuyệt vời.)
- Well, let's wait and see. (Ồ, hãy chờ một chút nhé.)
- How many people are involved? (Bạn đi cùng bao nhiêu người.)
- Let me show you around our office. (Hãy để tôi giới thiệu cho bạn về văn phòng của chúng tôi nhé.)

III. Đoạn hội thoại minh họa về chủ đề giới thiệu về công ty bằng tiếng Anh
1. Cuộc trò chuyện số 1
A: Phil, Thank you for coming.(A: Phil, cảm ơn anh vì đã đến.)
Phil: I'm sorry, I'm late.(Phil: Rất xin lỗi, tôi tới trễ.)
A: No problem.(A: Không vấn đề gì.)
Phil: The traffic was very bad.(Phil: Giao thông hôm nay chán quá.)
A: You've been here before, haven’t you?(A: Anh chưa đến đây lần nào đúng không?)
Phil: Once. A very short visit to Mr. Don Bradley's office.(Phil: Một lần rồi. Nhưng đó chỉ là chuyến thăm ngắn tới văn phòng của ngài Don Bradley.)
A: Perhaps I can show you around after the meeting.(A: Tôi có thể giới thiệu về nơi này cho anh sau cuộc họp nhé.)
Phil: Yes, please.(Phil: Vâng, rất vui lòng.)
A: I will give you a guided tour.(A: Tôi sẽ là hướng dẫn viên của anh.)
2. Cuộc trò chuyện số 2
David: Hi, I'm David. I work at SmithTech Solutions. (David: Xin chào, tôi là David. Tôi làm việc tại SmithTech Solutions.)
Lisa: Hello David, I'm Lisa. Nice to meet you. Tell me more about SmithTech Solutions. (Lisa: Xin chào David, tôi là Lisa. Rất vui được gặp bạn. Kể tôi nghe thêm về SmithTech Solutions đi.)
David: SmithTech Solutions is an IT company that specializes in software development and digital marketing services. We've been in business for over a decade and have worked with clients from various industries. (David: SmithTech Solutions là một công ty công nghệ thông tin chuyên về phát triển phần mềm và dịch vụ tiếp thị số. Chúng tôi đã hoạt động trong lĩnh vực này hơn một thập kỷ và đã làm việc với khách hàng từ nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Lisa: That's impressive. Can you tell me about your role at the company? (Lisa: Thật ấn tượng. Bạn có thể kể tôi về vai trò của bạn trong công ty không?)
David: Of course. I'm a project manager in the software development department. I lead a team of developers and ensure that our projects are delivered on time and meet the client's requirements. (David: Tất nhiên. Tôi là một quản lý dự án trong bộ phận phát triển phần mềm. Tôi dẫn dắt một nhóm nhà phát triển và đảm bảo rằng các dự án của chúng tôi được giao đúng thời hạn và đáp ứng yêu cầu của khách hàng.)
Lisa: Sounds like a challenging role. How about the company's culture? (Lisa: Nghe có vẻ như một vai trò khó khăn. Còn về văn hóa làm việc của công ty thì sao?)
David: Our company values innovation and collaboration. We encourage employees to think creatively and work together to find solutions. We also have regular team-building events to foster a sense of unity among our staff. (David: Công ty của chúng tôi đánh giá cao sự đổi mới và sự hợp tác. Chúng tôi khuyến khích nhân viên nghĩ sáng tạo và làm việc cùng nhau để tìm giải pháp. Chúng tôi cũng tổ chức các sự kiện tập thể định kỳ để tạo ra một tinh thần đoàn kết trong nhân viên của chúng tôi.)
David: You can visit our website at www.smithtechsolutions.com. We have detailed information about our software solutions, case studies, and client testimonials there.(David: Bạn có thể truy cập trang web của chúng tôi tại www.smithtechsolutions.com. Tại đó, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các giải pháp phần mềm của chúng tôi, các trường hợp nghiên cứu và nhận xét của khách hàng.)
Lisa: Thank you, David. I'll definitely check it out. It's been a pleasure talking to you.(Lisa: Cảm ơn bạn, David. Tôi chắc chắn sẽ kiểm tra. Rất vui được trò chuyện với bạn.)
David: You're welcome, Lisa. If you have any questions or need further information, feel free to reach out. Have a wonderful day! (David: Không có gì, Lisa. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc cần thông tin thêm, đừng ngần ngại liên hệ. Chúc bạn một ngày tốt lành!)
IV. Hướng dẫn video tự học tiếng Anh giao tiếp về giới thiệu về công ty
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 13: Giới thiệu về công ty [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
