I. Từ vựng liên quan đến chủ đề khách sạn
- Reservation (n): [ˌrɛzəˈveɪʃən] - Đặt phòng
- Reservation confirmation (n): [ˌrɛzəˈveɪʃən ˌkənfərˈmeɪʃən] - Xác nhận đặt phòng
- Check-in (n): [ʧɛk-ɪn] - Lúc nhận phòng
- Check-out (n): [ʧɛk-aʊt] - Lúc trả phòng
- Room key (n): [rum ki] - Chìa khóa phòng
- Receptionist (n): [rɪˈsɛpʃənɪst] - Lễ tân
- Lobby (n): [ˈlɑbi] - Sảnh đợi
- Bellboy (n): [ˈbɛlˌbɔɪ] - Nhân viên hành lý
- Room service (n): [rum ˈsɜrvɪs] - Dịch vụ phòng
- Housekeeping (n): [ˈhaʊsˌkipɪŋ] - Dịch vụ dọn phòng
- Amenities (n): [əˈmiːnətiz] - Tiện nghi
- Single room (n): [ˈsɪŋɡəl rum] - Phòng đơn
- Double room (n): [ˈdʌbl rum] - Phòng đôi
- Suite (n): [swit] - Căn hộ cao cấp
- Hotel restaurant (n): [hoʊˈtɛl ˈrɛstrɑnt] - Nhà hàng trong khách sạn
- Room rate (n): [rum reɪt] - Giá phòng
- Vacancy (n): [ˈveɪkənsi] - Phòng trống
- Bill (n): [bɪl] - Hóa đơn
- Late check-out (n): [leɪt ʧɛk-aʊt] - Trả phòng muộn
- Toilet paper (n): [ˈtɔɪlət ˈpeɪpər] - Giấy vệ sinh
- Soap (n): [soʊp] - Xà phòng
- Heating (n): [ˈhitɪŋ] - Lò sưởi
- Shampoo (n): [ʃæmˈpu] - Dầu gội đầu
- Shower (n): [ʃaʊər] - Vòi hoa sen
- Television (n): [ˈtɛlɪˌvɪʒən] - Ti vi
- Light (n): [laɪt] - Đèn

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại khách sạn
1. Mẫu câu hỏi dành cho nhân viên khách sạn khi gặp khách hàng
- Do you have a reservation? (Ngài có đặt phòng trước không ạ?)
- How long would you like to stay at our hotel? (Ngài muốn ở khách sạn của chúng tôi trong bao lâu?)
- Do you want a single room or a double room? (Ngài muốn phòng đơn hay phòng đôi?)
- Is there anything else I can do for you? (Tôi có thể giúp gì được cho ngài nữa không ạ?)
2. Mẫu câu nhân viên khách sạn sử dụng khi trả lời khách hàng
- Your room is on the second floor on the right. (Phòng của ngài ở trên tầng hai phía bên phải.)
- Sorry, we're fully booked tonight. (Xin lỗi, chúng tôi đã kín tất cả các phòng tối nay.)
- Certainly, I can assist you with that. Could you please provide me with the dates of your stay? (Tất nhiên, tôi có thể hỗ trợ bạn với việc đó. Bạn có thể cung cấp cho tôi thông tin về ngày bạn dự định ở lại không?)
- Our standard room rate is $30 per night. Does that work for you? (Mức giá phòng tiêu chuẩn của chúng tôi là 30 đô la mỗi đêm. Mức giá này có phù hợp với bạn không?)
3. Mẫu câu đặt phòng và nhận phòng tại khách sạn
- I'd like to make a reservation for a single room, please. (Tôi muốn đặt một phòng đơn, vui lòng.)
- Do you have any rooms available for tonight? (Bạn còn phòng nào cho tối nay không?)
- What's the room rate per night? (Giá phòng mỗi đêm là bao nhiêu?)
- I have a reservation under the name [Your Name]. (Tôi có đặt phòng dưới tên [Tên bạn].)
- Can I check in now? (Tôi có thể nhận phòng ngay bây giờ được không?)
4. Mẫu câu hỏi về các dịch vụ của khách sạn
- Could you send someone to fix the TV in my room? (Bạn có thể gửi người nào đó đến sửa TV trong phòng tôi không?)
- Is breakfast included? (Nó có bao gồm cả bữa sáng không?)
- I'd like to order room service, please. (Tôi muốn đặt dịch vụ phòng, vui lòng.)
- Is there a restaurant in the hotel? What are the opening hours? (khách sạn có nhà hàng không? Giờ mở cửa là khi nào?)
- Can you recommend any local attractions to visit? (Bạn có thể gợi ý các điểm tham quan địa phương để tôi ghé thăm không?)
- Is it possible to have a wake-up call at 7 AM tomorrow? (Có thể đặt dịch vụ gọi thức dậy vào lúc 7 giờ sáng ngày mai không?)
- Do you offer late check-out options? (Bạn có cung cấp dịch vụ trả phòng muộn không?)

III. Đoạn hội thoại minh họa về chủ đề tại khách sạn bằng tiếng Anh
1. Hội thoại thứ nhất
Monica Howard: Good evening, Madam. (Monica Howard: Chào buổi tối, thưa bà.)
B: Good evening. I have a reservation.(B: Chào buổi tối. Tôi đã đặt phòng trước ở đây.)
Monica Howard: My name is Monica Howard. A room for one night.(Monica Howard: Tên tôi là Monica Howard. Một phòng cho một đêm.)
B: I'll just check.(B: Tôi sẽ kiểm tra.)
B: I'm sorry. But there is nothing under that name.(B: Tôi xin lỗi. Nhưng không có phòng nào đặt trước với cái tên đó ạ.)
Monica Howard: Perhaps it's under the company name Mytour Company.(Monica Howard: Có thể nó được đặt dưới tên của Công ty Mytour.)
B: Give me one second.(B: Chờ tôi một chút.)
B: I'm sorry. But there's nothing under that name either.(B: Tôi xin lỗi. Nhưng cũng không có ai đặt phòng với tên đó ạ.)
Monica Howard: Oh, dear. Is it possible to book a room for one night, please.(Monica Howard: Ôi vậy sao. Tôi có thể đặt phòng cho một đêm được không?)
B: I'm afraid we only have a suite.(B: Tôi e rằng chúng tôi chỉ còn phòng căn hộ thôi ạ.)
Monica Howard: How much is it?(Monica Howard: Nó có giá bao nhiêu?)
B: It's $28 including breakfast.(B: 28 đô la một đêm bao gồm bữa sáng.)
Monica Howard: I'll take it.(Monica Howard: Tôi sẽ lấy nó.)
B: Great.(B: Tuyệt vời.)
2. Hội thoại thứ hai
Guest: Good evening. I have a reservation under the name Smith.(Khách: Chào buổi tối. Tôi có một đặt phòng dưới tên Smith.)
Receptionist: Good evening, Mr. Smith. Welcome to our hotel. May I have your ID and credit card, please?(Nhân viên lễ tân: Chào buổi tối, ông Smith. Chào mừng ông đến với khách sạn của chúng tôi. Xin ông cho tôi xem chứng minh nhân dân và thẻ tín dụng được không?)
Guest: Certainly. Here is my ID, and I'll be paying with this credit card.(Khách: Chắc chắn. Đây là chứng minh nhân dân của tôi, và tôi sẽ thanh toán bằng thẻ tín dụng này.)
Receptionist: Thank you. I see you've booked a deluxe room for three nights. Is that correct?(Nhân viên lễ tân: Cảm ơn ông. Tôi thấy ông đã đặt một phòng cao cấp trong ba đêm. Đúng không ạ?)
Guest: Yes, that's right.(Khách: Vâng, đúng rồi.)
Receptionist: Great. Your room is on the fifth floor, and the elevator is just to your left. Here is your key card. It will give you access to the gym and swimming pool as well.(Nhân viên lễ tân: Tuyệt vời. Phòng của ông nằm ở tầng năm, và thang máy nằm ngay bên trái ông. Đây là thẻ khóa của ông. Nó sẽ giúp ông vào phòng tập gym và bể bơi nữa.)
Guest: Wonderful, thank you. What time is check-out?(Khách: Tuyệt vời, cảm ơn bạn. Thời gian trả phòng là khi nào?)
Receptionist: Check-out time is at noon. If you need anything during your stay, feel free to call the front desk.(Nhân viên lễ tân: Thời gian trả phòng là vào lúc 12 giờ trưa. Nếu ông cần bất cứ điều gì trong thời gian lưu trú, đừng ngần ngại gọi đến quầy lễ tân.)
Guest: Perfect. Thank you for your help.(Khách: Hoàn hảo. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
Receptionist: You're welcome. Enjoy your stay!(Nhân viên lễ tân: Không có gì, ông. Chúc ông có một kỳ nghỉ vui vẻ!)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp tại khách sạn
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 25: Tại khách sạn [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
