I. Danh sách từ vựng liên quan đến việc đưa ra lời giải thích
- Explain (v): [ɪkˈspleɪn] - Giải thích
- Clarify (v): [ˈklærəˌfaɪ] - Làm rõ
- Elaborate (v): [ɪˈlæbəˌreɪt] - Mở rộng, trình bày chi tiết
- Check (v): [ʧɛk] - Kiểm tra
- Understand (v): [ˌʌndərˈstænd] - Hiểu
- Cause (n): [kɔz] - Nguyên nhân
- Possible (adj): [ˈpɑsəbl] - Có thể
- Doubt (v): [daʊt] - Ngờ vực
- Reason (n): [ˈrizən] - Nguyên nhân
- Situation (n): [ˌsɪtʃuˈeɪʃən] - Tình huống
- Describe (v): [dɪˈskraɪb] - Mô tả
- Define (v): [dɪˈfaɪn] - Định nghĩa
- Illustrate (v): [ˈɪləˌstreɪt] - Minh họa
- Interpret (v): [ɪnˈtɜrprɪt] - Hiểu
- Present (v): [prɪˈzɛnt] - Trình bày
- Outline (v/n): [ˈaʊtˌlaɪn] - Tóm tắt, sơ lược
- Validate (v): [ˈvælɪˌdeɪt] - Xác nhận, chứng thực
- Justify (v): [ˈdʒʌstɪˌfaɪ] - Bào chữa, biện minh
- Enumerate (v): [ɪˈnuːməˌreɪt] - Liệt kê
- Expound (v): [ɪkˈspaʊnd] - Trình bày, giải thích một cách chi tiết

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về việc giải thích
1. Mẫu câu đề xuất giải thích
- Let me explain. (Hãy để tôi giải thích.)
- Allow me to describe the concept in more depth. (Cho phép tôi mô tả khái niệm này sâu hơn.)
- To clarify what I mean, let me give you an example. (Để làm rõ điều tôi muốn nói, hãy để tôi cho bạn một ví dụ.)
- Allow me to give you an overview. (Hãy cho tôi tổng quan sơ lược cho bạn.)
- Shall I provide a detailed explanation? (Tôi có thể đưa ra một lời giải thích chi tiết được không?)
2. Mẫu câu cung cấp lời giải thích tổng quát
- The reason for the trouble is that... (Nguyên nhân của vấn đề đó là...)
- One possible explanation is that… (Một lời giải thích có lý đó là…)
- What's responsible for this effect is the new system. (Hệ thống mới phải chịu trách nhiệm cho ảnh hưởng này.)
- There's no doubt in my mind. (Tôi không còn nghi ngờ gì nữa.)
- It could well be that… (Khả năng cao đó là…)
- I'd say that… (Tôi phải nói rằng.)
- To break it down,... (Để phân tích chi tiết,...)
- To make it clear,... (Để làm cho nó rõ ràng,...)
3. Mẫu câu đưa ra lời giải thích trong các tình huống cụ thể
- I apologize for being late; I encountered some unexpected traffic on the way to the office. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn; tôi gặp phải một số tình huống giao thông bất ngờ trên đường đến văn phòng.)
- I'll be out of the office next week due to a business trip. I wanted to inform you in advance. (Tuần tới tôi sẽ không có mặt ở văn phòng vì một chuyến công tác. Tôi muốn thông báo trước cho bạn.)
- I won't be in the office tomorrow as I'm taking a personal day. If there's anything urgent, please let me know in advance. (Ngày mai tôi sẽ không có mặt ở văn phòng vì tôi sẽ nghỉ cá nhân. Nếu có việc gì khẩn cấp, hãy thông báo trước cho tôi.)
- I'm sorry for any inconvenience, but my flight got delayed due to technical issues with the aircraft. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này nhưng chuyến bay của tôi bị trễ do sự cố kỹ thuật với máy bay.)
4. Mẫu câu nhấn mạnh điểm quan trọng
- The key takeaway here is that… (Điểm mấu chốt ở đây là…)
- One of the main points to remember is… (Một trong những điểm chính cần nhớ là…)
- It's important to emphasize that… (Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là…)

III. Ví dụ hội thoại về chủ đề cung cấp lời giải thích tiếng Anh
1. Hội thoại thứ nhất
A: There are two reasons why our products are more expensive than our competitors.(A: Có 2 nguyên nhân vì sao giá sản phẩm của chúng tôi lại cao hơn so với các đối thủ.)
B: Okay.(B: Vâng.)
A: The first is that we use plastic instead of paper to make our products.(A: Thứ nhất đó là sản phẩm của chúng tôi dùng nhựa chứ không phải giấy để sản xuất.)
B: So?(B: Vậy?)
A: Plastic is stronger and more durable.(A: Nhựa thì vững chắc và bền hơn.)
B: Okay I see.(B: Vâng. Tôi hiểu.)
A: The second reason is that we offer a 24-hour service hotline should there be any problem.(A: Lý do thứ 2 đó là chúng tôi có dịch vụ chăm sóc suốt 24 giờ để giải quyết mọi vấn đề.)
B: Yes, I’ve used this before.(B: Vâng, tôi đã sử dụng nó trước đây rồi.)
A: And were they helpful?(A: Và chúng hữu ích chứ?)
B: Yes, I suppose they were.(B: Vâng, tôi cũng thấy như vậy.)
2. Hội thoại thứ hai
Alice: Hi Bob, I'm so sorry I'm late for the meeting. My flight got delayed.(Alice: Xin lỗi, Bob. Tôi rất xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp. Chuyến bay của tôi bị trễ.)
Bob: No problem, Alice. What happened?(Bob: Không vấn đề gì, Alice. Đã xảy ra chuyện gì vậy?)
Alice: Well, there was a technical issue with the airplane, and they had to fix it before we could take off.(Alice: À, có một vấn đề kỹ thuật với máy bay, và họ đã phải sửa chữa trước khi chúng tôi có thể cất cánh.)
Bob: That sounds frustrating. How much of a delay are you talking about?(Bob: Nghe có vẻ khá phiền phức. Bạn bị trễ bao lâu vậy?)
Alice: The original departure time was 2:00 PM, but we didn't take off until 4:30 PM.(Alice: Thời gian khởi hành ban đầu là 14:00, nhưng chúng tôi không cất cánh cho đến 16:30.)
Bob: Oh, that's quite a delay. Did they give you any information about the delay during the wait?(Bob: Ôi, đó là một khoảng thời gian trễ khá dài. Họ có cung cấp thông tin về lý do trễ trong suốt thời gian chờ đợi không?)
Alice: Yes, they kept us updated every 30 minutes or so. The pilot explained that they wanted to ensure the safety of the passengers, so they took the necessary time to fix the issue properly.(Alice: Vâng, họ đã cập nhật thông tin cho chúng tôi mỗi 30 phút. Phi công giải thích rằng họ muốn đảm bảo an toàn cho hành khách, nên họ đã dành thời gian cần thiết để sửa chữa vấn đề một cách đúng đắn.)
Bob: Well, safety is the most important thing. Did they provide any compensation or assistance for the inconvenience?(Bob: Vậy là đúng, an toàn là quan trọng nhất. Họ có cung cấp bất kỳ sự bồi thường hoặc hỗ trợ nào cho sự bất tiện này không?)
Alice: Yes, they offered us meal vouchers for the delay, and they provided updates on connecting flights for those who had tight schedules.(Alice: Có, họ tặng phiếu ăn cho chúng tôi vì chuyến bay bị trễ, và họ cung cấp thông tin về chuyến bay kết nối cho những người có lịch trình dày đặc.)
Bob: That's good to know. Thanks for letting me know, Alice. I hope your next flight is smoother.(Bob: Điều đó tốt đấy. Cảm ơn vì đã chia sẻ, Alice. Tôi hy vọng chuyến bay tiếp theo của bạn sẽ suôn sẻ hơn.)
Alice: Me too, Bob. I appreciate your understanding.(Alice: Cảm ơn, Bob. Tôi rất đánh giá sự thông cảm của bạn.)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp về việc đưa ra lời giải thích
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 26: Cách đưa ra lời giải thích [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
