I. Từ vựng liên quan đến chủ đề phân tích cách thức hoạt động
- Function (n): [ˈfʌŋkʃən] - Chức năng
- Operate (v): [ˈɒpəreɪt] - Hoạt động
- Mechanism (n): [ˈmɛkəˌnɪzəm] - Cơ chế
- Process (n): [ˈprɒsɛs] - Quá trình
- Component (n): [kəmˈpoʊnənt] - Bộ phận
- Power source (n): [ˈpaʊər sɔrs] - Nguồn cung cấp năng lượng
- Control (v/n): [kənˈtroʊl] - Điều khiển / Bộ điều khiển
- Switch (n/v): [swɪtʃ] - Công tắc / Bật/tắt
- Signal (n): [ˈsɪɡnl] - Tín hiệu
- Sensor (n): [ˈsɛnsər] - Cảm biến
- Voltage (n): [ˈvoʊltɪdʒ] - Điện áp
- Current (n): [ˈkɜːrənt] - Dòng điện
- Resistance (n): [rɪˈzɪstəns] - Kháng, trở kháng
- Efficiency (n): [ɪˈfɪʃənsi] - Hiệu suất
- Maintenance (n): [ˈmeɪntənəns] - Bảo trì
- Avoid (v): [əˈvɔɪd] - Tránh
- Benefit (n): [ˈbɛnɪfɪt] - Lợi ích
- Structure (n): [ˈstrʌkʧər] - Cấu trúc
- Connect (v): [kəˈnɛkt] - Kết nối
- Example (n): [ɪɡˈzæmpl̩] - Ví dụ
- Clarify (v): [ˈklærɪfaɪ] - Làm rõ
- Repeat (v): [rɪˈpiːt] - Nhắc lại
- Imagery (n): [ˈɪmɪdʒəri] - Hình ảnh

II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề phân tích cách thức hoạt động
1. Mẫu câu hướng dẫn giải thích cách thức hoạt động cho người khác
- Let me spell it out. (Để tôi giải thích nó rõ hơn.)
- Have I made that clear? (Tôi nói vậy đã rõ chưa?)
- Do you see what I'm getting at? (Bạn có hiểu điều tôi đang nói không?)
- Let me put this another way. (Để tôi giải thích theo cách khác.)
- I'd just like to repeat that. (Tôi chỉ muốn nhắc lại điều đó thôi.)
- This device is designed to perform a specific function, which is to… (Thiết bị này được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, đó là...)
- The way it works is by… (Cách nó hoạt động là bằng cách...)
- To make it operate, you simply… (Để làm nó hoạt động, bạn chỉ cần...)
- These parts work together to… (Những phần này hoạt động cùng nhau để...)
- To control its operation, you can… (Để điều khiển hoạt động của nó, bạn có thể...)
- There is a switch that allows you to… (Có một công tắc cho phép bạn...)
2. Mẫu câu đề nghị ai đó giải thích cách thức hoạt động
- I don't quite follow you. (Tôi không hiểu ý của bạn.)
- What exactly do you mean? (Điều bạn thực sự muốn nói là gì?)
- Could you explain to me how that is going to work? (Bạn có thể giải thích giúp tôi cái này hoạt động như thế nào không?)
- I don't see what you mean. Could we have some more details, please? (Tôi không hiểu ý của bạn. Bạn làm ơn nói chi tiết hơn được không?)
- Could you please walk me through how this works? (Bạn có thể giúp tôi hiểu cách nó hoạt động không?)
- I'm not quite sure how to use this. Would you mind explaining it to me? (Tôi không rõ lắm về cách sử dụng cái này. Bạn có thể giải thích cho tôi không?)
- I'm having trouble with this, and I was wondering if you could show me how it operates. (Tôi đang gặp khó khăn với cái này và tôi tự hỏi liệu bạn có thể chỉ cho tôi cách nó hoạt động không?)
- I'm a bit lost with this. Would you be kind enough to provide an overview of its functionality? (Tôi hơi bối rối với cái này. Bạn có thể làm ơn cho tôi một cái nhìn tổng quan về tính năng của nó không?)
- I've never used one of these before. Would you mind showing me how it's supposed to work? (Tôi chưa bao giờ sử dụng một cái như thế này trước đây. Bạn có thể chỉ cho tôi cách nó hoạt động được không?)
- If it's not too much trouble, could you provide some guidance on how to operate this? (Nếu không quá phiền, bạn có thể cung cấp một số hướng dẫn về cách sử dụng cái này không?)

III. Đoạn hội thoại minh họa chủ đề giải thích cách thức hoạt động bằng tiếng Anh
1. Hội thoại số 1
A: This is the latest prototype.(A: Đây là mẫu mới nhất.)
B: Oh. How does this work?(B: Ồ. Nó hoạt động như thế nào?)
A: Say something to it.(A: Hãy nói điều gì đó với nó đi.)
B: Like what?(B: Như thế nào cơ?)
A: Anything.(A: Bất cứ điều gì.)
B: There's a microphone in it. It records what you say and stores it.(B: Có một cái mic bên trong nó. Nó sẽ ghi âm lại những điều mà bạn nói và sau đó lưu trữ nó vào trong máy.)
A: I'm sorry. Can you repeat that?(A: Tôi xin lỗi. Anh có thể nhắc lại được không?)
B: I'm sorry. I'll try to explain it more simply.(B: Xin lỗi. Tôi sẽ cố gắng giải thích nó đơn giản hơn.)
A: Thank you.(A: Cảm ơn bạn.)

2. Đoạn hội thoại thứ hai
Tom: Hi, Mary. I noticed you were having some trouble with the new printer in the office. Can I help you understand how it works?(Tom: Mary, tôi thấy bạn gặp một số khó khăn với máy in mới ở văn phòng. Tôi có thể giúp bạn hiểu cách nó hoạt động không?)
Mary: Oh, hi Tom. Yes, I'm having a hard time figuring it out. It's different from our old one.(Mary: Ồ, chào Tom. Vâng, tôi đang gặp khó khăn trong việc tìm hiểu nó. Nó khác với máy cũ của chúng ta.)
Tom: No worries, Mary. Let me explain. So, first, you need to press the power button on the front panel to turn it on. Once it's on, you can select the file you want to print on your computer.(Tom: Không sao cả, Mary. Hãy để tôi giải thích. Vậy đầu tiên, bạn cần nhấn nút nguồn trên bảng điều khiển phía trước để bật máy. Khi máy đã bật, bạn có thể chọn tệp mà bạn muốn in trên máy tính của bạn.)
Mary: Okay, got it. What's next?(Mary: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tiếp theo là gì?)
Tom: After selecting the file, you press the "Print" option on your computer, and it will send the print job to the printer. The printer will then pull in a sheet of paper from the tray and start printing.(Tom: Sau khi chọn tệp, bạn nhấn vào tùy chọn "In" trên máy tính của bạn, và nó sẽ gửi công việc in đến máy in. Máy in sau đó sẽ lấy một tờ giấy từ khay và bắt đầu in.)
Mary: That sounds straightforward. What about scanning documents?(Mary: Nghe có vẻ đơn giản. Còn việc quét tài liệu thì sao?)
Tom: For scanning, you place the document face-down on the scanner glass, close the lid, and press the "Scan" button on the front panel. The scanned image will be sent to your computer.(Tom: Đối với việc quét, bạn đặt tài liệu mặt xuống trên kính quét, đóng nắp và nhấn nút "Quét" trên bảng điều khiển phía trước. Hình ảnh quét sẽ được gửi đến máy tính của bạn.)
Mary: Thanks, Tom. That's really helpful. I appreciate it.(Mary: Cảm ơn, Tom. Điều đó thật hữu ích. Tôi rất trân trọng điều đó.)
Tom: You're welcome, Mary. If you have any more questions or run into any issues, feel free to ask. I'm here to help.(Tom: Không có gì đâu, Mary. Nếu bạn còn câu hỏi hoặc gặp bất kỳ vấn đề gì, đừng ngần ngại hỏi. Tôi ở đây để giúp đỡ.)
IV. Hướng dẫn video tự học tiếng Anh giao tiếp về cách thức thực hiện
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 31: Giải thích cách thức hoạt động [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
