I. Từ vựng liên quan đến nói chuyện với đồng nghiệp
- Colleague (n): [ˈkɑːliːɡ] - Đồng nghiệp
- Team (n): [tiːm] - Nhóm
- Teamwork (n): [timwɜrk] - Làm việc nhóm
- Project (n): [ˈprɒdʒekt] - Dự án
- Collaborate (v): [kəˈlæbəˌreɪt] - Hợp tác
- Discussion (n): [dɪˈskʌʃən] - Cuộc trò chuyện
- Meeting (n): [ˈmiːtɪŋ] - Cuộc họp
- Brainstorm (v): [ˈbreɪnˌstɔrm] - Tư duy sáng tạo
- Feedback (n): [ˈfiːdˌbæk] - Ý kiến phản hồi
- Presentation (n): [ˌprezənˈteɪʃən] - Bài thuyết trình
- Share (v): [ʃer] - Chia sẻ
- Opinion (n): [əˈpɪnjən] - Ý kiến
- Advice (n): [ədˈvaɪs] - Lời khuyên
- Professional (adj): [prəˈfɛʃənl] - Chuyên nghiệp
- Hear (v): [hɪr] - Nghe
- Promote (v): [prəˈmoʊt] - Thăng chức
- Catch (v): [kætʃ] - Bắt
- Co-worker (n): [ˈkoʊˌwɜrkər] - Đồng nghiệp
- Fellow (n): [ˈfɛloʊ] - Cộng sự
- Project (n): [ˈprɒdʒɛkt] - Dự án
- Assign (v): [əˈsaɪn] - Giao việc
- Handle (v): [ˈhændl] - Xoay sở
- Participate (v): [pɑrˈtɪsɪˌpeɪt] - Tham gia
- Conflict (n): [ˈkɑːnflɪkt] - Xung đột
- Negotiate (v): [nɪˈɡoʊʃieɪt] - Đàm phán

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về chủ đề nói chuyện với đồng nghiệp
1. Mẫu câu hỏi thăm đồng nghiệp
- Have you been keeping busy? (Bạn có bận lắm không?)
- Do you mind me asking…? (Anh không phiền nếu tôi hỏi…?)
- Is everything OK? (Mọi việc ổn cả chứ?)
- What project are you currently working on? (Dự án nào bạn đang làm hiện nay?)
- How's everything going with your team? (Mọi thứ diễn ra thế nào với nhóm của bạn rồi?)
- How's that sound for you? (Mọi chuyện với bạn như thế nào?)
2. Mẫu câu thảo luận về dự án với đồng nghiệp
- Sorry, I didn't catch that. (Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu được.)
- I heard about the new project. It sounds exciting! (Tôi nghe nói về dự án mới. Nghe có vẻ thú vị!)
- Do you need any help with your current project? (Bạn cần sự giúp đỡ nào cho dự án hiện tại không?)
- Really? Tell me more about it! (Thật vậy sao? Nói cho tôi biết thêm đi!)
3. Mẫu câu nhờ đồng nghiệp giúp đỡ
- Could you please assist me with this task? (Bạn có thể giúp tôi với công việc này được không?)
- I'm struggling with this problem, could you give me some guidance? (Tôi đang gặp khó khăn với vấn đề này, bạn có thể chỉ dẫn tôi một chút không?)
- Do you have a moment to help me figure this out? (Bạn có thời gian giúp tôi giải quyết vấn đề này không?)
- I'm a bit stuck here, could you show me how to do it? (Tôi gặp vướng mắc ở đây, bạn có thể chỉ cho tôi cách thực hiện không?)
- If you have a moment, could you please review this for me? (Nếu bạn có chút thời gian, bạn có thể xem xét giúp tôi vấn đề này được không?)
4. Mẫu câu đồng ý hỗ trợ đồng nghiệp
- Sure, no problem! (Chắc chắn rồi. Không thành vấn đề!)
- I'll do my best to support you. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ bạn.)
- Count on me. (Hãy tin tưởng vào tôi.)
- No problem, what do you need help with? (Không vấn đề gì, bạn cần giúp đỡ về điều gì?)
5. Mẫu câu thảo luận về kế hoạch tương lai với đồng nghiệp
- What are your career goals for the next year? (Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong năm tới là gì?)
- I'm planning to attend a professional development workshop next month. (Tôi đang lên kế hoạch tham gia một khóa học phát triển chuyên nghiệp vào tháng sau.)
- I was thinking about our project, and I believe if we implement this new strategy, it could significantly boost our results next quarter. What do you think? (Tôi đã suy nghĩ về dự án của chúng ta và tôi tin rằng nếu chúng ta thực hiện chiến lược mới này, nó có thể cải thiện đáng kể kết quả của chúng ta trong quý tiếp theo. Bạn nghĩ sao?)
- Next year, I'm planning to attend a conference on our industry's latest trends. It would be great if you could come along and share insights. (Năm tới, tôi đang dự định tham gia một hội nghị về các xu hướng mới nhất trong ngành của chúng ta. Sẽ tốt nếu bạn đi cùng tôi và chia sẻ thông tin và ý kiến.)
- Considering our achievements this year, we should set even more ambitious goals for the upcoming year. What's your perspective on this? (Xem xét thành tích của chúng ta trong năm nay, chúng ta nên đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng hơn cho năm tới. Quan điểm của ông về điều này thế nào?)
6. Mẫu câu kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp
- It was great catching up with you. Have a productive day! (Rất vui được gặp bạn. Chúc bạn có một ngày làm việc hiệu quả!)
- Let's touch base again next week to discuss the project further. (Chúng ta hãy lại gặp nhau vào tuần sau để thảo luận về dự án thêm.)

III. Ví dụ về đoạn hội thoại chủ đề nói chuyện với đồng nghiệp bằng tiếng Anh
1. Cuộc trò chuyện 1
A: So Liesel, do you enjoy working here?(A: Liesel, cô thích làm việc ở đây chứ?)
Liesel: Yes, I really do enjoy working here.(Liesel: Vâng, tôi thực sự rất thích làm việc ở đây.)
A: But what do you like about the place?(A: Nhưng cô thích điều gì ở đây?)
Liesel: It's clean and fresh.(Liesel: Văn phòng sạch sẽ và trong lành.)
A: I know. Hey, we're going out for dinner tonight. Are you coming with us?(A: Tôi biết. Chúng tôi chuẩn bị ra ngoài ăn vào tối nay. Cô có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)
Liesel: I have a lot of work to finish first.(Liesel: Tôi có rất nhiều việc phải hoàn thành.)
2. Cuộc trò chuyện 2
A: Good morning, B. How was your weekend?(A: B đấy à, buổi sáng tốt lành nhé. Cuối tuần của bạn thế nào?)
B: Good morning, A. It was great, thanks! I went hiking with some friends. How about you?(B: Chào buổi sáng, A. Thật tuyệt vời, cảm ơn! Tôi đã đi leo núi cùng một số người bạn. Còn bạn thì sao?)
A: Sounds like fun! I had a quiet weekend, just stayed home and watched some movies.(A: Có vẻ thú vị đấy! Cuối tuần tôi đã ở nhà và xem một số bộ phim.)
B: That sounds relaxing too. By the way, have you seen the email from our manager about the upcoming meeting?(B: Điều đó cũng thú vị. À, bạn đã thấy email từ người quản lý về cuộc họp sắp tới chưa?)
A: Oh, I haven't checked my email yet. What's it about?(A: Ồ, tôi chưa kiểm tra email. Nó nói về điều gì vậy?)
B: It's about the agenda for the meeting next week. There are a few topics we need to prepare for.(B: Nó nói về chương trình cuộc họp vào tuần tới. Có một số chủ đề chúng ta cần chuẩn bị.)
A: Thanks for letting me know. I'll check it right after our chat.(A: Cảm ơn đã thông báo. Tôi sẽ kiểm tra ngay sau cuộc trò chuyện này.)
B: You're welcome, A. Let me know if you have any questions.(B: Không có gì, A. Hãy cho tôi biết nếu bạn có câu hỏi nào.)
A: Will do. Have a great day, B!(A: Tôi sẽ làm vậy. Chúc bạn một ngày tốt lành, B!)
B: You too, A!(B: Bạn cũng vậy nhé, A!)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp về chủ đề nói chuyện với đồng nghiệp
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 34: Giao tiếp với đồng nghiệp [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
