I. Từ vựng liên quan đến chủ đề chúc mừng
- Congratulate (v): [kənˈɡrætjəˌleɪt] - Chúc mừng
- Congratulations (n): [kənˌɡrætʃuˈleɪʃənz] - Lời chúc mừng
- Wish (v): [wɪʃ] - Chúc, ước
- Career (n): [kəˈrɪr] - Nghề nghiệp
- Praise (v): [preɪz] - Tán thưởng
- Admire (v): [ədˈmaɪər] - Ngưỡng mộ
- Compliments (n) [ˈkɑmpləmənts] - Lời ca tụng, lời ca ngợi
- Great (adj): [ɡreɪt] - Tuyệt
- Celebrate (v): [ˈsɛlɪˌbreɪt] - Tổ chức, kỷ niệm
- Achievement (n): [əˈtʃivmənt] - Thành tựu
- Success (n): [səkˈsɛs] - Sự thành công
- Accomplishment (n): [əˈkʌmplɪʃmənt] - Sự hoàn thành, thành tựu
- Milestone (n): [ˈmaɪlstəʊn] - Cột mốc quan trọng
- Felicitation (n): [fɪˌlɪsɪˈteɪʃən] - Sự chúc mừng
- Happiness (n): [ˈhæpɪnɪs] - Hạnh phúc
- Joy (n): [dʒɔɪ] - Niềm vui
- Proud (adj): [praʊd] - Tự hào
- Cheers (interj): Chúc mừng [ʧɪəz] - (thường dùng khi nâng ly chúc mừng)
- Party (n): [ˈpɑːti] - Bữa tiệc
- Gift (n): [ɡɪft] - Quà tặng
- Blessing (n): [ˈblɛsɪŋ] - Lời chúc phúc
- Toast (n): [toʊst]- Lời chúc mừng (khi nâng ly)

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm trong việc chúc mừng
1. Mẫu câu chúc mừng tổng quát
- Let me offer you my congratulations. (Hãy để tôi chúc mừng bạn.)
- Congrats! (Chúc mừng!)
- Congratulations on this significant milestone! (Chúc mừng bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời bạn!)
2. Mẫu câu chúc mừng thăng cấp
- Congratulations on your promotion. (Chúc mừng bạn đã thăng chức.)
- Well done. We knew you could do it. (Làm tốt lắm. Chúng tôi biết thể nào bạn cũng có thể làm được mà.)
- Congratulations! Wishing you all the best in your career. (Chúc mừng nhé! Chúc bạn luôn thành công trong sự nghiệp.)
- Congratulations! You deserve it after so much hard work. (Chúc mừng nhé! Bạn xứng đáng nhận được nó sau khi đã làm việc chăm chỉ.)
- You did it! (Bạn đã làm được.)
- Best wishes for your future endeavors. (Chúc mừng cho những phấn đấu trong tương lai của bạn.)
- I'm thrilled to hear about your success. Well done! (Tôi rất phấn khích khi nghe về sự thành công của bạn. Chúc mừng!)
- Your hard work has paid off. Congratulations on your business's success. (Sự cống hiến của bạn đã được đền đáp. Chúc mừng về sự thành công của công ty của bạn.)
3. Mẫu câu chúc mừng nghỉ hưu
- Wishing you all the best in your retirement. (Chúc bạn tất cả điều tốt đẹp trong giai đoạn nghỉ hưu của mình.)
- Happy retirement! Enjoy your well-deserved rest. (Chúc mừng nghỉ hưu! Hãy thư giãn và thưởng thức nghỉ ngơi xứng đáng.)
4. Mẫu câu chúc mừng đám cưới đồng nghiệp
- I heard the good news about your engagement. Congratulations! (Tôi nghe tin tốt về việc bạn đính hôn. Chúc mừng!)
- Congratulations on your marriage! (Chúc mừng bạn kết hôn!)
- Sending you my warmest congratulations on your wedding day. (Gửi đến bạn những lời chúc mừng ấm áp nhất vào ngày cưới.)
- Best wishes on your wedding day! (Chúc mừng bạn trong ngày cưới!)
- May your love for each other grow stronger every day. (Chúc cho tình yêu của bạn dành cho nhau ngày càng mạnh mẽ.)

III. Đoạn hội thoại minh họa về chủ đề chúc mừng bằng tiếng Anh
1. Hội thoại số 1
A: Have you heard my good news?(A: Cô đã nghe tin vui của tôi chưa?)
B: No, you haven't told me anything yet.(B: Tôi chưa, anh vẫn chưa nói cho tôi biết gì mà.)
A: I got a promotion at work earlier this week.(A: Tôi vừa được thăng chức vào đầu tuần này.)
B: Is that right?(B: Thật như vậy chứ?)
A: It's the truth. I am really happy.(A: Đó là sự thật. Tôi đang rất hạnh phúc.)
B: Congratulations on your promotion.(B: Chúc mừng anh đã thăng chức nhé!)
A: Thank you very much.(A: Cảm ơn cô rất nhiều.)
2. Hội thoại thứ hai
A: Hey, I heard the news! Congratulations on your promotion!(A: Này, tôi đã nghe tin rồi đó! Chúc mừng bạn đã được thăng chức!)
B: Thank you so much! I'm really excited about it.(B: Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi thực sự vui mừng về nó.)
A: You totally deserve it. Your hard work and dedication have paid off.(A: Bạn hoàn toàn xứng đáng với điều đó. Sự chăm chỉ và cống hiến của bạn đã được đền đáp.)
B: Thanks for your kind words. I couldn't have done it without the support of great colleagues like you.(B: Cảm ơn vì những lời lẽ tốt đẹp của bạn. Tôi không thể làm được điều đó nếu không có sự hỗ trợ của những đồng nghiệp tuyệt vời như bạn.)
A: Well, we're lucky to have you on our team. This promotion is just the beginning of your successful journey here.(A: Chà, chúng tôi thật may mắn khi có bạn trong nhóm của chúng tôi. Sự thăng chức này mới chỉ là khởi đầu cho hành trình thành công của bạn tại công ty.)
B: That means a lot. I'm looking forward to taking on new challenges and making a positive impact.(B: Điều đó có ý nghĩa rất nhiều. Tôi mong muốn được đón nhận những thử thách mới và tạo ra tác động tích cực.)
A: I have no doubt you'll excel in your new role. Best of luck, and congratulations once again!(A: Tôi tin chắc rằng bạn sẽ xuất sắc trong vai trò mới của mình. Chúc may mắn và xin chúc mừng một lần nữa!)
B: Thanks, I appreciate it!(B: Cảm ơn, tôi rất trân trọng điều đó!)
3. Hội thoại thứ ba
A: Hey, I heard the good news! Congratulations on your wedding!(A: Này, tôi đã nghe tin tốt rồi! Chúc mừng đám cưới của bạn!)
B: Thank you so much! We're over the moon.(B: Cảm ơn bạn rất nhiều! Chúng tôi rất vui mừng.)
A: I'm really happy for you both. When's the big day?(A: Tôi thực sự mừng cho cả hai bạn. Khi nào là ngày trọng đại?)
B: It's next month, and we can't wait.(B: Nó vào tháng sau và chúng tôi đang rất nóng lòng chờ đợi.)
A: You make such a wonderful couple. I wish you a lifetime of happiness together.(A: Hai bạn quả là một cặp đôi tuyệt vời. Chúc các bạn hạnh phúc trọn đời bên nhau.)
B: That's so sweet of you. We're truly blessed to have friends like you in our lives.(B: Bạn thật ngọt ngào. Chúng tôi thực sự may mắn khi có những người bạn như bạn trong đời.)
A: Well, you deserve all the happiness in the world. Cheers to the newlyweds!(A: Chà, bạn xứng đáng nhận được mọi hạnh phúc trên thế giới. Chúc mừng cặp vợ chồng mới cưới nhé!)
B: Cheers! Thanks for the warm wishes and for being a part of our celebration.(B: Chúc mừng! Cảm ơn vì những lời chúc nồng nhiệt và trở thành một phần trong ngày vui của chúng tôi.)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp về chủ đề chúc mừng
Tiếng Anh cho người đi làm - Phần 37: Chúc mừng [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
