I. Danh sách từ vựng liên quan đến gặp gỡ đồng nghiệp mới
- Introduce (v): /ˌɪn.trəˈdjuːs/ - Giới thiệu
- Introduction (n): /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/ - Sự giới thiệu
- Meet (v): /miːt/ - Gặp gỡ
- Colleague (n): /ˈkɒl.iːɡ/ - Đồng nghiệp
- Team (n): /tiːm/ - Nhóm
- Department (n): /dɪˈpɑːt.mənt/ - Phòng ban
- Position (n): /pəˈzɪʃ.ən/ - Vị trí
- Title (n): /ˈtaɪ.təl/ - Chức danh
- Responsibility (n): /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ - Trách nhiệm
- Role (n): /roʊl/ - Vai trò
- Friendly (adj): /ˈfrend.li/ - Thân thiện
- Expression (n): /ɪkˈspreʃ.ən/ - Sự biểu đạt
- Acquaintance (n): /əˈkweɪn.təns/ - Sự hiểu biết
- Senior (n): /ˈsiː.njər/ - Người đi trước
- Start (v): /stɑːrt/ - Bắt đầu
- Meet (v): /miːt/ - Gặp
- Project (n): /ˈprɒdʒ.ekt/ - Dự án
- Experience (n): /ɪkˈspɪə.ri.əns/ - Kinh nghiệm
- Background (n): /ˈbæk.ɡraʊnd/ - Lý lịch
- Shake hands (v): /ʃeɪk hændz/ - Bắt tay
- Icebreaker (n): /ˈaɪsˌbreɪ.kər/ - Hành động làm nóng bầu không khí
- Small talk (n): /smɔːl tɔːk/ - Trò chuyện nhỏ
- Get to know (v): /ɡet tuː noʊ/ - Hiểu rõ về
- Networking (n): /ˈnetˌwɜːrkɪŋ/ - Mạng lưới quan hệ
- Professional (adj): /prəˈfɛʃ.ənl/ - Chuyên nghiệp

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi gặp gỡ đồng nghiệp mới
1. Mẫu câu chào hỏi đồng nghiệp mới
- How are things going for you? (Mọi chuyện với bạn thế nào rồi?)
- It's great to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- It's a pleasure to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- I'm looking forward to working together. (Tôi mong chờ được làm việc với bạn.)
2. Mẫu câu hỏi thăm đồng nghiệp
- What department are you in? (Bạn thuộc phòng ban nào?)
- Could you tell me more about your position here? (Bạn có thể cho tôi biết thêm về vị trí của bạn ở đây không?)
- Have you been with the company for long? (Bạn đã làm việc tại công ty lâu chưa?)
- What do you like to do outside of work? (Bạn thích làm gì ngoài công việc?)
3. Mẫu câu gợi ý gặp mặt
- Let's get a coffee when you are free. (Cùng nhau uống cà phê khi nào bạn rảnh nhé.)
- How about we grab coffee or lunch sometime this week? I'd love to get to know everyone a bit better. (Làm thế nào nếu chúng ta đi uống cà phê hoặc ăn trưa vào một thời điểm nào đó trong tuần này? Tôi muốn hiểu biết mọi người nhiều hơn.)
4. Mẫu câu kết thúc hội thoại
- You will get used to it. (Bạn sẽ quen với chúng thôi.)
- I'll see you around. (Gặp lại bạn sau nhé.)
- It was nice meeting you. I look forward to working together. (Rất vui được gặp bạn. Tôi mong chúng ta sẽ làm việc cùng nhau.)
- I'm looking forward to working with you and learning from your experience. (Tôi mong đợi có cơ hội làm việc cùng bạn và học hỏi từ kinh nghiệm của bạn.)
- If you need anything, don't hesitate to reach out. (Nếu bạn cần gì, đừng ngần ngại liên hệ.)

III. Hội thoại mẫu về chủ đề gặp gỡ đồng nghiệp mới bằng tiếng Anh
1. Giao tiếp lần đầu
A: Could you show me the accounting department?(A: Anh có thể chỉ giúp tôi phòng kế toán được không?)
B: Sure. Are you new here?(B: Chắc chắn rồi. Cô là nhân viên mới à?)
A: Yes. I'm a new payroll clerk and I'm looking for the CFO.(A: Vâng, tôi là nhân viên làm lương mới và tôi đang tìm giám đốc tài chính.)
B: Well, it's a good job that I'm sitting right next to you. I am the CFO.(B: Ồ, thật là trùng hợp vì tôi đang ngồi ngay trước mặt cô đây. Tôi là giám đốc tài chính.)
A: Oh. Well, it's good to meet you, sir.(A: Ôi, thật tốt khi được gặp ngài.)
B: Nice to meet you.(B: Rất vui được gặp cô.)
2. Gặp gỡ lần hai
John: Hi, I'm John. It's a pleasure to meet you.(John: Xin chào, tôi là John. Rất vui được gặp bạn.)
Alice: Hello, John. I'm Alice. Nice to meet you too.(Alice: Xin chào, John. Tôi là Alice. Rất vui được gặp bạn.)
John: So, which department are you in?(John: Vậy bạn thuộc phòng ban nào?)
Alice: I work in the Marketing department. How about you?(Alice: Tôi làm việc trong phòng Marketing. Còn bạn thì sao?)
John: I'm in sales. Marketing and Sales, we're practically neighbors.(John: Tôi làm trong bộ phận bán hàng. Marketing và bán hàng, chúng ta gần như là hàng xóm đấy.)
Alice: That's true! Have you been with the company for long?(Alice: Đúng vậy! Bạn đã làm việc tại công ty này lâu chưa?)
John: Not too long, just about a year. How about you?(John: Chưa lâu lắm, chỉ khoảng một năm. Còn bạn thì sao?)
Alice: This is my second year here. I've really enjoyed it so far.(Alice: Đây là năm thứ hai của tôi ở đây. Tôi đã thực sự thích công việc tại đây cho đến nay.)
John: That's great to hear. Any tips for a newcomer like me?(John: Nghe vậy thật tốt. Có gợi ý nào cho một người mới như tôi không?)
Alice: Well, everyone here is pretty friendly, so don't hesitate to ask if you have any questions. And our team does a lunch outing every Friday if you're interested.(Alice: Vâng, mọi người ở đây khá thân thiện, nên đừng ngần ngại nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. Và nhóm của chúng tôi thường tổ chức buổi trưa ngoài trời vào mỗi thứ Sáu nếu bạn quan tâm.)
John: That sounds like a lot of fun. I'll definitely join in. What do you like to do outside of work?(John: Nghe có vẻ vui. Tôi chắc chắn sẽ tham gia. Bạn thích làm gì ngoài công việc?)
Alice: I'm a big fan of hiking and photography. How about you?(Alice: Tôi rất thích leo núi và nhiếp ảnh. Còn bạn thì sao?)
John: I enjoy playing soccer on the weekends, and I've recently taken up cooking as a hobby.(John: Tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần và gần đây tôi đã bắt đầu học nấu ăn.)
Alice: Soccer sounds like a great way to stay active. Maybe we can organize a friendly match sometime.(Alice: Bóng đá nghe có vẻ là một cách tốt để duy trì sức khỏe. Có lẽ chúng ta có thể tổ chức một trận đấu thân thiện vào một ngày nào đó.)
John: Absolutely, that sounds like a blast. Thanks for the warm welcome, Alice.(John: Tất nhiên, nghe có vẻ rất vui. Cảm ơn bạn về sự chào đón nồng hậu, Alice.)
Alice: You're welcome, John. If you need any help settling in, feel free to reach out. We're here to support each other.(Alice: Không có gì, John. Nếu bạn cần sự giúp đỡ để làm quen, đừng ngần ngại liên hệ. Chúng ta ở đây để hỗ trợ lẫn nhau.)
John: I appreciate that, Alice. Looking forward to working together.(John: Tôi rất trân trọng điều đó, Alice. Mong chờ làm việc cùng nhau.)
Alice: Likewise, John. Have a great day!(Alice: Cũng vậy, John. Chúc bạn một ngày làm việc tốt lành!)
IV. Hướng dẫn video tự học tiếng Anh giao tiếp chủ đề gặp gỡ đồng nghiệp mới
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 38: Gặp gỡ đồng nghiệp mới [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
