I. Từ vựng về giới thiệu bản thân
- Full name /fʊl neɪm/ (n): Tên đầy đủ
- Nationality /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ (n): Quốc tịch
- Occupation /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ (n): Nghề nghiệp
- Department /dɪˈpɑːt.mənt/ (n): Bộ phận
- Degree /dɪˈɡriː/ (n): Bằng cấp
- Skills /skɪl/ (n): Kỹ năng
- Experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/ (n): Kinh nghiệm
- Achievement /əˈtʃiːv.mənt/ (n): Thành tựu
- Personality /ˌpɜː.sənˈæl.ə.ti/ (n): Tính cách
- Background /ˈbæk.ɡraʊnd/ (n): Nền tảng
- Accounting Department /əˈkaʊn.tɪŋ dɪˈpɑːt.mənt/ (n): Phòng kế toán
- Information Technology Department /ɪn.fəˌmeɪ.ʃən tekˈnɒl.ə.dʒi dɪˈpɑːt.mənt/ (n): Phòng công nghệ thông tin
- Product Development /ˈprɒd.ʌkt dɪˈvel.əp.mənt/ (n): Phát triển sản phẩm
- Training Department /ˈtreɪ.nɪŋ dɪˈpɑːt.mənt/ (n): Phòng đào tạo
- Designer /dɪˈzaɪ.nər/ (n): Nhân viên thiết kế
- Financial Adviser /faɪˈnæn.ʃəl ədˈvaɪz/ (n): Nhân viên tư vấn tài chính
- Accountant /əˈkaʊn.tənt/ (n): Kế toán
- Architect /ˈɑː.kɪ.tekt/ (n): Kỹ sư
- Lawyer /ˈlɔɪ.ər/ (n): Luật sư
- Introduce /ˌɪn.trəˈdʒuːs/ (v): Giới thiệu

II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho chủ đề giới thiệu bản thân
1. Câu mẫu cơ bản để giới thiệu bản thân
- Good morning. Please call me Lee. (Chào buổi sáng. Hãy gọi tôi là Lee.)
- Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
- I'm Joy. I'm originally from Paris. (Tôi là Joy. Tôi đến từ Paris.)
2. Câu mẫu để giới thiệu nghề nghiệp
- I am a newcomer in our company. (Tôi là nhân viên mới của công ta chúng ta.)
- I am a new manager in the Marketing Department. (Tôi là quản lý mới của phòng Marketing.)
- I work as an SEO in the Marketing Department. (Tôi là nhân viên SEO của phòng Marketing.)
3. Câu mẫu giới thiệu về kinh nghiệm làm việc
- I have 5 years of experience in the Marketing field. (Tôi đã có 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Marketing.)
- I have 3 years of experience in the F&B industry, with a strong background in Marketing. (Tôi đã có 3 năm kinh nghiệm trong ngành F&B với nền tảng Marketing vững chắc.)
4. Câu mẫu để nói về thành tựu hoặc kỹ năng
- In my role as a Sale Executive at ABC Company, I successfully led a team that increased sales by 30% within the first quarter of this year. (Giữ vai trò chuyên viên kinh doanh tại công ty ABC, tôi dẫn dắt đội thành công khi tăng doanh thu lên đến 30% trong quý đầu năm nay.)
- I take pride in my achievement of implementing cost-saving measures that resulted in annual savings of $500,000 for our organization. (Tôi tự hào về thành tựu của mình trong việc triển khai các biện pháp tiết kiệm chi phí, đã dẫn đến việc tiết kiệm hàng năm 500.000 đô la cho tổ chức của chúng tôi.)
5. Câu mẫu để mời đối phương tự giới thiệu
- How about you? What do you do for a living? (Còn bạn ? Bạn làm nghề gì ?)\
III. Ví dụ về đoạn hội thoại
1. Cuộc trò chuyện 1
Amit: Are you Liesel Retief?
(Bạn có phải là Liesel Retief?)
Liesel: Yes.
(Đúng vậy.)
Amit: Tôi là Amit Brand. Rất vui được gặp bạn.
(Tôi là Amit Brand. Rất vui được làm quen với cô.)
Liesel: Xin chào. Rất vui được gặp bạn.
(Chào anh. Tôi cũng rất vui được gặp anh.)
Amit: Chào mừng bạn đến với Công ty Mytour.
(Chào mừng cô đến với Công ty Mytour.)
Liesel: Cảm ơn.
(Cảm ơn anh.)
Amit: Tôi là trưởng phòng hành chính tại Bộ phận Marketing. Sếp của tôi là John Smith. Tốt hơn hết là sếp chung của chúng ta. Dĩ nhiên, hãy cho tôi chỉ cho bạn quy trình làm việc tại phòng ban.
(Tôi là trưởng phòng hành chính của phòng Marketing. Sếp của tôi là John Smith. À, sếp chung của chúng ta. Thực ra, hãy để tôi dẫn bạn tham quan văn phòng nhé.)
Liesel: Cảm ơn.
(Cảm ơn anh.)

2. Cuộc trò chuyện 2
Sarah: Hello, I'm Sarah. I work as the Marketing Manager at XYZ Corporation. Nice to meet you.
(Greetings, I am Sarah. I am the Head of Marketing at XYZ Company. Delighted to meet you.)
John: Hi, Sarah. I'm John, the Senior Sales Representative here. It's wonderful to make your acquaintance.
(Hello, Sarah. I am John, Head of the Sales Representative Team here. It's also nice to meet you.)
Sarah: I've heard excellent reports about your team's achievements.
(Tôi đã nghe nhiều điều tích cực về hiệu quả của đội của bạn.)
John: Thank you, Sarah. We've been putting in a lot of effort to reach our targets. So, could you elaborate on your role as a Marketing Manager? What are your main responsibilities?
(Cảm ơn, Sarah. Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu của mình. Vậy, bạn có thể nói thêm về vai trò của mình làm Trưởng bộ phận Tiếp thị được không? Nhiệm vụ chính của bạn là gì?)
Sarah: Certainly, John. As the Marketing Manager, I oversee the development and implementation of marketing strategies. My team and I focus on creating compelling campaigns, analyzing market trends, and collaborating with other departments to ensure effective product promotion.
(Đúng vậy, John. Là Trưởng bộ phận Tiếp thị, tôi đảm bảo việc phát triển và thực hiện các chiến lược tiếp thị. Nhóm của tôi và tôi tập trung vào việc tạo ra các chiến dịch hấp dẫn, phân tích xu hướng thị trường và hợp tác với các phòng ban khác để đảm bảo việc quảng bá sản phẩm hiệu quả.)
John: That sounds like a crucial position. I'm sure you're involved in many interesting projects. Aside from work, what are your hobbies?
(Nghe có vẻ là một vai trò quan trọng. Tôi chắc chắn bạn đang tham gia vào nhiều dự án thú vị. Ngoài công việc, bạn có sở thích gì không?)
Sarah: Indeed, I have a deep passion for photography, so I love capturing moments during my travels. I'm also an avid reader and enjoy exploring different cuisines in my free time.
(Đúng vậy, tôi rất đam mê nhiếp ảnh, vì vậy tôi thích lưu giữ những khoảnh khắc trong các chuyến đi của mình. Tôi cũng là người đọc sách nhiệt tình và thích khám phá các món ăn mới vào thời gian rảnh rỗi.)
John: That's fascinating, Sarah. I'm also passionate about photography and exploring new cuisines. Perhaps we can swap travel and food stories sometime.
(That's interesting, Sarah. I also enjoy photography and trying out new dishes. Perhaps we can share some travel and food stories one day.)
Sarah: Certainly, John. I would love that. It's been wonderful getting to know you.
(Of course, John. I really like that. Nice to meet you.)
IV. Tutorial video on self-study of English communication for working professionals introducing oneself
English for working professionals - Episode 39: Introducing oneself [Learn English communication #3]
Trên đây là một số từ vựng và mẫu câu về chủ đề hỏi thông tin trong chuỗi tự học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm