I. Từ vựng liên quan đến chủ đề đi công tác
- Flight /flaɪt/ (n): Chuyến bay
- Cash /kæʃ/ (n): Tiền mặt
- Corporate /ˈkɔː.pər.ət/ (n): Công ty
- Charge card /tʃɑːdʒ kɑːd/ (n): Thẻ thanh toán
- Brief /briːf/ (n): Bản tóm tắt, hướng dẫn
- Business trip /ˈbɪz.nɪs trɪp/ (n): Chuyến công tác
- Shuttle service /ˈʃʌt.əl ˈsɜː.vɪs/ (n): Xe đưa đón
- Map /mæp/ (n): Bản đồ
- Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ (n): Nơi lưu trú
- Passport /ˈpɑːs.pɔːt/ (n): Hộ chiếu
- Itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ (n): Lịch trình
- Restroom /ˈrest.ruːm/ (n): Phòng vệ sinh
- Access /ˈæk.ses/ (v): Tiếp cận
- Currency exchange /ˈkʌr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): Đổi tiền
- Ticket /ˈtɪk.ɪt/ (n): Vé
- Luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ (n): Hành lý
- Recommend /ˌrek.əˈmend/ (v): Gợi ý
- Purpose /ˈpɜː.pəs/ (n): Mục đích
- Travel /ˈtræv.əl/ (n): Du lịch
- Foreign /ˈfɒr.ən/ (n): Nước ngoài

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi đi công tác
1. Câu mẫu về lịch trình
- What's our agenda for today? (Lịch trình hôm nay là gì vậy ?)
- We have a meeting at 10 AM, followed by a lunch with the client and then a site visit in the afternoon. (Chúng ta có buổi họp vào 10 giờ sáng, sau đó có bữa ăn trưa với khách hàng và tiếp theo là vào buổi chiều)
- Do we have any free time in the evening? (Chúng ta có thời gian rảnh vào buổi tối không ?)
- I'll be attending the meeting at Venus Holding on Thursday at 2pm. (Tôi sẽ tham dự cuộc họp tại tòa nhà Venus vào ngày thứ 5 lúc 2 giờ.)
2. Câu mẫu về địa điểm và phương tiện di chuyển
- Could you arrange for a taxi to take us to the airport on Friday at 5pm ? (Bạn có thể sắp xếp giúp chúng tôi một chiếc taxi đến sân bay vào ngày thứ 6 lúc 5 giờ chiều được không ?)
- What do you recommend we see in Paris ? (Bạn có gợi ý tôi nên ghé thăm gì ở Paris không ?)
- Could you arrange for a taxi to take us to ABC Building every morning ? (Bạn có thể sắp xếp giúp tôi một chiếc taxi đến tòa nhà ABC vào mỗi buổi sáng được không ?)
- Is there a shuttle service from the airport to the hotel ? (Có xe đưa đón từ sân bay đến khách sạn không ạ ?)
3. Câu mẫu giao tiếp về thời gian
- I’ll only be here for 2 days. ( Tôi chỉ ở đây 2 ngày.)
- What time is our flight back to the office?" (Chuyến bay trở lại văn phòng của chúng ta lúc mấy giờ ?)
- Our flight is scheduled for 4:30 PM tomorrow, so we should plan to leave for the airport around 2 PM. (Chuyến bay của chúng ta được lên lịch lúc 4:30 chiều ngày mai, vì vậy chúng ta nên lên kế hoạch để đến sân bay khoảng 2 giờ chiều.)
- When is our presentation with the potential client ? (Buổi thuyết trình của chúng ta với khách hàng tiềm năng vào khi nào ?)
4. Câu mẫu về đồng nghiệp và đối tác
- What should I contact when I get there ? (Tôi cần liên lạc với ai khi tôi tới đấy ?)
- Do you have a recommendation on who should go with me ? (Bạn có gợi ý tôi nên đi cùng với ai không ?)
- Who will be joining us for the client dinner ? (Ai sẽ tham gia bữa tối với khách hàng cùng chúng ta ?)
- Is there anyone else from our company attending the conference ? (Có ai khác từ công ty chúng ta tham dự hội nghị không ?)
5. Câu mẫu về khách sạn lưu trú
- Where is the hotel that I will accommodate ? (Khách sạn mà tôi sẽ lưu trú ở đâu ?)
- Can you help me with the checkout process at the hotel ? (Bạn có thể giúp tôi khi thực hiện trả phòng tại khách sạn không ?)
- Is breakfast included with our hotel reservation ? (Bữa sáng có được bao gồm trong đặt trước phòng khách sạn của chúng tôi không ?)
- May I have a receipt for that please ? (Tôi có thể lấy hóa đơn được không ?)
III. Đoạn hội thoại minh họa
1. Hội thoại 1
Amit: Ah, Liesel. Are you interested in foreign travel ?
(Ah Liesel, bạn có hứng thú với du lịch nước ngoài không ?)
Liesel: Yes, very.
(Có, tôi thích lắm.)
Amit: How do you feel about going to Italy on Tuesday ?
(Bạn cảm thấy thế nào khi đi đến Ý vào thứ Ba ?)
Liesel: That sounds wonderful.
(Nghe thật tuyệt vời.)
Amit: Alright. How about Egypt on Thursday ?
(Được. Còn chuyến đi Ai Cập vào thứ 5 thế nào ?)
Liesel: Yes.
(Vâng ạ.)
Amit: And returning via Frankfurt ?
(Và quay trở lại Frankfurt phải không ?)
Liesel: How much cash should I bring?
(Tôi cần mang bao nhiêu tiền mặt nhỉ ?)
Amit: Ah, you don’t have a corporate credit card. Cash might be inconvenient.
(Ah, bạn không có thẻ tín dụng doanh nghiệp. Tiền mặt có thể gây khó khăn một chút.)
Liesel: Do I need to meet with any clients?
(Tôi có cần gặp gỡ với bất kỳ khách hàng nào không ?)
Amit: I'll provide you with a thorough briefing before your departure.
(Tôi sẽ cung cấp cho bạn một bản hướng dẫn chi tiết trước khi bạn đi.)

2. Dialog 2
Alice: Good morning, Bob! I've heard we're taking an early flight to the client's office today.
(Chào buổi sáng, Bob! Tôi nghe nói hôm nay chúng ta sẽ bay sớm đến văn phòng của khách hàng.)
Bob: Yes, Alice, that's correct. Our flight is scheduled for 7 AM, so we should be at the airport by 5:30.
(Đúng vậy Alice. Chuyến bay của chúng ta là vào lúc 7 giờ sáng, vì vậy chúng ta nên đến sân bay vào lúc 5:30.)
Alice: Okay, I'll ensure my luggage is checked and all necessary documents are ready.
(Được, tôi sẽ đảm bảo hành lý được kiểm tra và có đủ tài liệu cần thiết.)
Bob: Excellent. By the way, do you have the presentation slides for the client meeting?
(Tuyệt vời. Bạn có các slide thuyết trình cho cuộc họp với khách hàng không?)
Alice: Yes, I've prepared them and they're stored on my laptop. I'll also bring a backup copy on a USB drive.
(Đúng vậy. Tôi đã chuẩn bị và chúng đang nằm trong laptop của tôi. Tôi cũng sẽ mang theo một bản sao dự phòng trên USB.)
Bob: Perfect. It's always good to be well-prepared. What's on the agenda for today's meeting?
(Hoàn hảo. Luôn tốt khi chuẩn bị kỹ lưỡng. Chương trình cho cuộc họp hôm nay là gì ?)
Alice: We'll begin with a brief introduction, followed by discussions on the project schedule and budget. Then, we'll have a Q&A session.
(Chúng ta sẽ bắt đầu bằng một lời giới thiệu ngắn gọn, sau đó là thảo luận về lịch trình và ngân sách dự án. Tiếp theo, chúng ta sẽ có buổi hỏi đáp.)
Bob: Sounds good. I'll ensure to review the budget details once more during the flight.
(Nghe có vẻ ổn. Tôi sẽ đảm bảo xem lại chi tiết ngân sách một lần nữa trong chuyến bay.)
Alice: This is a crucial discussion, and we aim to be thoroughly prepared.
(Đây là cuộc thảo luận quan trọng, và chúng tôi muốn chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Bob: Absolutely. Let's grab some coffee at the airport and then we'll head out.
(Certainly. Let's have some coffee at the airport and then we'll depart.)
Alice: Agreed, Bob. Today will be a busy day, but I'm eagerly anticipating the client meeting.
(I agree, Bob. Today will be a busy day but I'm looking forward to the client meeting.)
Bob: Me too, Alice. This project is significant, and I believe this meeting will mark a significant step forward.
(I do too, Alice. This project is important and I believe this meeting will be a significant step forward.)
Alice: Absolutely. Following the meeting, we should allocate some time to explore the city. It would be a shame if we couldn't visit some interesting spots in a new city.
(Certainly. After the meeting, we should have some time to explore the city. It's a pity if we can't visit some interesting places in a new city.)
Bob: I heard there's an excellent restaurant near our hotel. We could give it a try for dinner tonight.
(I heard there's a good restaurant near our hotel. We could try it for dinner tonight.)
Alice: That sounds great, Bob. Let's make a reservation if possible.
(Nghe hay đấy, Bob. Chúng ta nên đặt bàn nếu được.)
Bob: Certainly, I'll inquire with the hotel reception about the restaurant and see if they can arrange a reservation for us.
(Chắc chắn, tôi sẽ hỏi lễ tân khách sạn về nhà hàng và xem họ có thể sắp xếp đặt bàn cho chúng ta không.)
Alice: Thanks, Bob. Also, remember to bring the draft contract. We might need to discuss some legal points during the meeting.
(Cảm ơn, Bob. Còn nữa, đừng quên mang theo bản thảo hợp đồng. Chúng ta có thể cần thảo luận một số điểm pháp lý trong cuộc họp.)
(Đúng vậy, Alice. Tôi đã mang theo nó.)
.(Xuất sắc, Alice. Tôi đánh giá cao sự cẩn thận của bạn. Rất yên tâm khi có một đồng nghiệp đáng tin cậy như bạn trong chuyến đi này.)
Bob: Cảm ơn, Alice. Hãy làm cho chuyến công tác này thành công nhé!
(Tuyệt vời, Alice. Tôi đánh giá cao sự tỉ mỉ của bạn. Rất an tâm khi có một đồng nghiệp đáng tin cậy như bạn trong chuyến đi này.)
Alice: Cảm ơn, Bob. Hãy làm cho chuyến công tác này thành công!
(Cảm ơn, Alice. Hãy cùng nhau đạt được thành công trong chuyến công tác này!)
