I. Từ vựng liên quan đến khách không có lịch hẹn trước
- Walk-in /ˈwɔːk ɪn/ (n): Khách đến mà không có lịch hẹn trước
- Drop-in /ˈdrɒp ɪn/ (n): Tương tự như walk-in, khách hàng đến mà không có sự chuẩn bị trước
- Customer inquiry /ˈkʌstəmər ˈɪŋkwɪri/ (n): Sự truy vấn của khách hàng, thường là khi họ đến mà không có cuộc hẹn cụ thể
- Drop-by /ˈdrɒp baɪ/ (n): Một cách diễn đạt thông thường để chỉ việc đến một nơi mà không cần lên lịch trước
- Walk-in customer /ˈwɔːk ɪn ˈkʌstəmər/ (n): Khách hàng đến một cửa hàng hoặc doanh nghiệp mà không có cuộc hẹn
- Unscheduled visit /ˌʌnˈʃɛdjuːld ˈvɪzɪt/ (n): Cuộc thăm không có lịch hẹn trước
- Unintentional /ˌʌnɪnˈtɛnʃənl/ (adj): Không cố ý
- Occupy /ˈɒkjupaɪ/ (v): Chiếm, đóng
- Prior /ˈpraɪər/ (adj): Trước
- Plan /plæn/ (n): Kế hoạch
- Interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ (v): Ngắt lời
- Contact /ˈkɒntækt/ (v): Liên lạc

II. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khi có khách đến không có lịch hẹn trước
1. Câu hỏi mẫu từ nhân viên dành cho khách không có sự hẹn trước
- Is there anyone in particular you'd like to talk to? (Bạn muốn nói chuyện riêng với một ai đó cụ thể không?)
- Have you made any prior arrangements? (Bạn có đặt lịch hẹn ưu tiên nào không?)
- You're a walk-in guest, is that correct? (Bạn là khách mà không có lịch hẹn trước, phải không?)
- Is there anything specific you're looking for? (Có điều gì cụ thể bạn đang tìm kiếm không?)
2. Mẫu câu trao đổi với khách hàng
- Mr. Richard is occupied at the moment. (Bây giờ ngài Richard đang bận.)
- I’ll see if he could meet you right now. (Tôi sẽ xem ông ấy có thể gặp bạn bây giờ không.)
- I'd prefer to explain the matter to him himself. (Tôi muốn giải thích vấn đề với ông ấy.)
3. Mẫu câu mời khách hàng đến
- Would you like a cup of coffee or some water while you wait? (Bạn có muốn một ly cà phê hoặc một ít nước trong lúc chờ đợi không?)
- We have some light snacks available if you're hungry. Can I get you something? (Chúng tôi có một số món nhẹ nếu bạn đang đói. Tôi có thể lấy cho bạn thứ gì không?)
- Please have a seat, and I'll inform the team about your arrival. (Vui lòng ngồi xuống, và tôi sẽ thông báo cho đội ngũ về sự có mặt của bạn.)
4. Mẫu câu xin lỗi
- I'm awfully sorry. (Tôi rất lấy làm tiếc.)
- It was quite unintentional. (Tôi không cố ý.)
- I apologize for any wait time you may experience. We'll assist you as soon as possible. (Tôi xin lỗi về thời gian chờ đợi. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn ngay khi có thể.)

III. Đoạn hội thoại minh họa về khách không hẹn trước bằng tiếng Anh
1. Hội thoại số 1
A: Good morning. May I help you?(A: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì được cho ngài?)
David Johnson: Hello. Can I see Mr. Richard please? (David Johnson: Xin chào. Tôi có thể gặp ngài Richard bây giờ được không?)
A: Have you already got an appointment with him, sir?(A: Ngài đã đặt lịch hẹn trước chưa ạ?)
David Johnson: No, I'm afraid not. But I have something very urgent to discuss with Mr. Richard.(David Johnson: Không. Tôi e là chưa. Nhưng tôi có việc rất gấp cần được trao đổi với ngài Richard.)
A: May I have your name, please, sir?(A: Tên của ngài là gì ạ?)
David Johnson: David Johnson of Wood Travelling Company.(David Johnson: David Johnson đến từ Công ty du lịch Wood.)
A: May I ask what you wish to see him about, please?(A: Tôi xin phép được hỏi ngài gặp ông Richard về vấn đề gì được không ạ?)
David Johnson: Well, I've seen a mistake in the contract. He told me to examine it the day before yesterday.(David Johnson: Ồ, tôi phát hiện có một chút vấn đề trong bản hợp đồng. Ông ấy đã nhờ tôi kiểm tra nó vào ngày hôm kia.)
A: I see, please wait a moment.(A: Tôi hiểu. Ngài vui lòng ngồi đợi một chút nhé.)
David Johnson: Okay.(David Johnson: Được thôi.)

2. Hội thoại số 2
A: Excuse me, do you have a moment?(A: Xin lỗi, bạn có chút thời gian không?)
B: Of course! How can I help you?(B: Tất nhiên! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
A: I'm looking to get some information about your services. I don't have an appointment.(A: Tôi muốn có thông tin về các dịch vụ của bạn. Tôi không có lịch hẹn trước.)
B: No problem at all. We welcome walk-in customers. What specific information are you looking for?(B: Không vấn đề gì cả. Chúng tôi luôn chào đón khách đến mà không cần lịch hẹn trước. Bạn đang tìm thông tin cụ thể gì?)
A: I'm interested in opening a bank account, and I wanted to know the requirements.(A: Tôi quan tâm đến việc mở tài khoản ngân hàng và muốn biết về các yêu cầu.)
B: That's great to hear! To open an account, you'll need to provide some identification documents like a passport or driver's license, proof of address, and an initial deposit. Is there anything else you'd like to know?(B: Tuyệt quá! Để mở tài khoản, bạn cần cung cấp một số giấy tờ như hộ chiếu hoặc giấy phép lái xe, hộ khẩu và một khoản tiền gửi ban đầu. Còn điều gì bạn muốn biết thêm không?)
A: What types of accounts do you offer, and what are the benefits?(A: Có những loại tài khoản nào mà bạn cung cấp và lợi ích của chúng là gì?)
B: We have various account options, including savings, checking, and certificates of deposit. Each has its own features and benefits. For example, our savings account offers a competitive interest rate, while our checking account provides easy access to your funds. Our staff can explain the details and help you choose the best option based on your needs.(B: Chúng tôi có nhiều tùy chọn tài khoản khác nhau, bao gồm tài khoản tiết kiệm, tài khoản thanh toán và chứng chỉ tiền gửi. Mỗi loại tài khoản đều có các tính năng và lợi ích riêng. Ví dụ, tài khoản tiết kiệm của chúng tôi có lãi suất cạnh tranh, trong khi tài khoản thanh toán cho phép dễ dàng truy cập vào tiền của bạn. Nhân viên của chúng tôi có thể giải thích chi tiết và giúp bạn chọn tùy chọn tốt nhất dựa trên nhu cầu của bạn.)
A: Thank you for the information. I'll gather the required documents and return soon.(A: Cảm ơn bạn về thông tin. Tôi sẽ thu thập giấy tờ cần thiết và quay lại sớm.)
B: You're welcome! We'll be here to assist you when you're ready. If you have any more questions in the meantime, feel free to ask.(B: Không có gì! Chúng tôi sẽ ở đây để hỗ trợ bạn khi bạn sẵn sàng. Nếu bạn có thêm câu hỏi trong thời gian chờ đợi, hãy thoải mái hỏi.)
A: Great, thanks again!(A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn lần nữa nhé!)
B: You're welcome. Have a wonderful day!(B: Không có gì, chúc bạn một ngày tốt lành!)
IV. Hướng dẫn video tự học tiếng Anh giao tiếp với khách không có lịch hẹn trước
Tiếng Anh dành cho người đi làm - Tập 10: Khách hàng không có cuộc hẹn trước [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
