I. Danh sách từ vựng liên quan đến đặt bàn, đặt phòng
- Reservation (n): [ˌrɛzərˈveɪʃən] - Sự đặt chỗ, đặt lịch hẹn
- Table (n): [ˈteɪbl] - Bàn ăn
- Dining (n): [ˈdaɪnɪŋ] - Bữa ăn, phòng ăn
- Available (adj): [əˈveɪləbl] - Có sẵn, có bàn trống
- Fully booked (adj): [ˈfʊli bʊkt] - Đã đặt hết chỗ, không còn bàn trống
- Guest (n): [ɡɛst] - Khách hàng
- Menu (n): [ˈmɛnjuː] - Thực đơn
- Order (v/n): [ˈɔrdər] - Đặt món, đơn đặt hàng
- Appetizer (n): [ˈæpɪˌtaɪzər] - Món khai vị
- Main course (n): [meɪn kɔrs] - Món chính
- Dessert (n): [dɪˈzɜrt] - Món tráng miệng
- Beverage (n): [ˈbɛvərɪdʒ] - Đồ uống
- Special (adj): [ˈspɛʃəl] - Đặc biệt, món đặc biệt của nhà hàng
- Reservation time (n): [ˌrɛzərˈveɪʃən taɪm] - Thời gian đặt bàn
- Party (n): [ˈpɑrti] - Nhóm người đi ăn chung
- Confirmation (n): [kənˌfɜrmˈeɪʃən] - Sự xác nhận
- Sea view (n): [siː vjuː] - Cảnh biển
- Twin room (n): [twɪn rum] - Phòng đôi
- Internet access (n): [ˈɪntərˌnɛt ˈæksɛs] - Truy cập internet
- Air conditioning (n): [ɛr kənˈdɪʃənɪŋ] - Điều hoà
- Price (n): [praɪs] - Giá
- Balcony (n): [ˈbælkəni] - Ban công
- Vacancy (n): [ˈveɪkənsi] - Trống
- Include (v): [ɪnˈklud] - Bao gồm
- Triple room (n): [ˈtrɪpl rum] - Phòng ba

II. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm về đặt bàn, đặt phòng
1. Mẫu câu đặt bàn
- I would like to book… (Tôi muốn đặt…)
- I'd like to make a reservation. (Tôi muốn đặt bàn trước.)
- Do you have any vacancies? (Bạn còn bàn nào trống không?)
- Do you have any available tables for tonight? (Có bàn trống nào cho tối nay không?)
- I would like to reserve a table in the name of… (Tôi muốn đặt một bàn dưới tên của…)
- We're a party of six, and we need a reservation for this Saturday at 8 PM. (Chúng tôi là một nhóm sáu người và cần đặt bàn cho thứ Bảy này lúc 8 giờ tối.)
2. Mẫu câu đặt phòng
- I would like to reserve a room. (Tôi muốn đặt phòng.)
- I'd like a single room. (Tôi muốn đặt phòng đơn.)
- I'd like a room with a sea view. (Tôi muốn một phòng có cảnh biển.)
3. Mẫu câu về yêu cầu đặc biệt khi đặt bàn, đặt phòng
- Could you add a high chair to our reservation? (Bạn có thể thêm ghế cho trẻ em vào đặt bàn của chúng tôi không?)
- I'd like to reserve a table near the window, if possible. (Tôi muốn đặt bàn gần cửa sổ, nếu có thể được.)
- I'd like to request a non-smoking room, if possible. (Tôi muốn yêu cầu một phòng không hút thuốc, nếu có thể.)
- Could we have an extra bed? (Chúng tôi có thể có thêm một giường nữa không?)
- Is it possible to reserve a twin room with a balcony? (Có thể đặt một phòng đôi có ban công được không?)
4. Mẫu câu hủy đặt bàn, đặt phòng
- I'm sorry, but I need to cancel our reservation for tomorrow night. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi cần phải huỷ đặt bàn của chúng tôi vào tối mai.)
- Unfortunately, I won't be able to make it, so please cancel my room reservation. (Thật không may, tôi sẽ không thể sắp xếp được, vì vậy xin vui lòng huỷ đặt phòng của tôi.)

III. Đoạn hội thoại mô phỏng chủ đề đặt bàn bằng tiếng Anh
1. Hội thoại số 1
A: Hello, Hilton Terrace restaurant.(A: Xin chào, nhà hàng Hilton Terrace xin nghe.)
B: Hello, I'd like to make a booking for tonight please.(B: Xin chào. Tôi muốn đặt bàn cho tối nay.)
A: Yes madam. What time would you like?(A: Vâng thưa bà. Bà muốn đặt bàn khi nào ạ?)
B: I'd like to book a table at 7 p.m. for two people. (B: Tôi muốn đặt bàn cho 2 người lúc 7 giờ tối.)
A: I'm afraid we're full until seven forty-five. Is that okay?(A: Ồ, tôi e rằng chúng tôi không có bàn trống cho đến 7:45. Như vậy có được không ạ?)
B: Oh, okay. I'll take a table at 7:45.(B: Thôi được. Tôi sẽ đặt bàn lúc 7:45.)
A: Okay. What is the name?(A: Vâng. Tên của bà là gì ạ?)
B: It's Mrs. Smith.(B: Tôi là Smith.)
A: OK. We have your booking.(A: Được rồi ạ. Chúng tôi đã đặt bàn cho bà.)
B: Thank you. (B: Cảm ơn.)
A: Goodbye.(A: Tạm biệt.)
2. Hội thoại thứ 2
Customer: Hello! I'd like to make a reservation for two people, please.(Khách hàng: Xin chào! Tôi muốn đặt bàn cho hai người.)
Host: Hello! Certainly, we'd be happy to assist you. May I ask for your name, please?(Nhân viên lễ tân: Xin chào! Tất nhiên rồi, chúng tôi rất vui được hỗ trợ bạn. Tôi có thể hỏi tên của bà được không?)
Customer: My name is Sarah.(Khách hàng: Tôi tên là Sarah.)
Host: Thank you, Sarah. And could you please provide me with a contact number?(Nhân viên lễ tân: Cảm ơn bà, Sarah. Và bạn có thể cho tôi xin một số điện thoại để liên hệ được không?)
Customer: Sure, it's 555-123-4567.(Khách hàng: Dĩ nhiên, số điện thoại của tôi là 555-123-4567.)
Host: Great, thank you. What date are you looking to make the reservation for?(Nhân viên lễ tân: Tuyệt vời, cảm ơn bà. Bà muốn đặt bàn vào ngày nào?)
Customer: We'd like to come on Friday, September 30th.(Khách hàng: Chúng tôi muốn đến vào thứ Sáu, ngày 30 tháng 9.)
Host: Perfect, September 30th. And what time would you prefer?(Nhân viên lễ tân: Hoàn hảo, ngày 30 tháng 9. Và bà muốn đến vào mấy giờ?)
Customer: How about 7:00 PM?(Khách hàng: Chúng tôi đến lúc 7:00 tối có được không?)
Host: 7:00 PM it is. How many guests will be joining you?(Nhân viên lễ tân: 7:00 tối được ạ. Sẽ có bao nhiêu người tham gia ạ?)
Customer: Just two of us.(Khách hàng: Chỉ có hai người thôi.)
Host: Excellent. We have a table for two reserved for you on Friday, September 30th, at 7:00 PM. Is there anything else you'd like to add or any special requests?(Nhân viên lễ tân: Tuyệt vời. Chúng tôi đã đặt một bàn cho hai người vào thứ Sáu, ngày 30 tháng 9, lúc 7:00 tối. Còn điều gì bà muốn thêm hoặc yêu cầu đặc biệt không?)
Customer: Yes, can we have a table by the window, if possible?(Khách hàng: Có, liệu chúng tôi có thể đặt một bàn gần cửa sổ không?)
Host: Certainly, we'll do our best to accommodate that request. Thank you for choosing our restaurant, Sarah. We look forward to welcoming you on September 30th at 7:00 PM.(Nhân viên lễ tân: Chắc chắn rồi, chúng tôi sẽ cố gắng hỗ trợ yêu cầu đó. Cảm ơn bà đã chọn nhà hàng của chúng tôi, Sarah. Chúng tôi mong được đón tiếp bà vào ngày 30 tháng 9 lúc 7:00 tối.)
Customer: Thank you very much for your help!(Khách hàng: Cảm ơn rất nhiều vì sự giúp đỡ!)
Host: You're welcome, Sarah. Have a great day!(Nhân viên lễ tân: Không có gì, Sarah. Chúc bà có một ngày tốt lành!)
IV. Video hướng dẫn tự học tiếng Anh giao tiếp về đặt bàn
Tiếng Anh cho người đi làm - Tập 30: Đặt bàn [Học tiếng Anh giao tiếp #3]
