
Key takeaways |
|---|
Từ lóng - một phần vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
|
Định nghĩa của từ lóng (Slang word)
Các từ lóng thường mang nghĩa bóng, nghĩa tượng trưng, vậy nên người nghe cần có một sự hiểu biết nhất định để có thể hiểu đối phương đang nói về cái gì. Từ lóng thường được thiể hiện khi người dùng nói hơn là khi viết.
Một số cụm từ lóng phổ biến
Thư giãn (tính từ)
Phiên âm: /tʃɪl/
Dịch nghĩa: được dùng ở dạng tính từ, mang nghĩa thoải mái, dễ chịu, đồng nghĩa với các từ “easy-going”.
Ví dụ: The bar has a pretty chill vibe and we love it. (Quán bar này mang đến cảm giác thật dễ chịu và chúng tôi thích điều đó.)
Học nạp (động từ)
Phiên âm: /kræm/
Dịch nghĩa: học nhồi nhét trong một thời gian ngắn.
Ví dụ: She’s cramming for her upcoming mid-term exam. (Cô ấy đang học nhồi nhét cho kì thi giữa kì sắp tới.)

Simple (verb)
Phiên âm: /sɪmp/
Dịch nghĩa: Cố làm mọi thứ để có được người mình thích dù không được đáp lại.
Ví dụ: I do not really simp for anyone, but he is a very nice and gentle man. (Tôi thật sự không phát cuồng vì ai cả, nhưng anh ấy là một người đàn ông vô cùng lịch lãm và tốt bụng.)
Subtle (adjective)
Phiên âm: /ˌloʊˈkiː/
Dịch nghĩa: người kín tiếng, đặc biệt trên mạng xã hội.
Ví dụ: He is kind of a low-key person. He has not posted anything on social media for nearly 3 years. (Anh ta là một người khá tín tiếng. Anh ta đã chẳng đăng gì trên mạng xã hội gần 3 năm rồi.)
Lack (verb)
Phiên âm: /pʊr/
Dịch nghĩa: tội nghiệp, thường đi cùng đại từ chỉ người hoặc vật và mang ý nghĩa tội nghiệp ai đó
Ví dụ: Poor him. His mother died in an accident when he was just 5 years old. (Thật tội nghiệp anh ấy. Mẹ anh ta mất trong một vụ tai nạn khi anh ta mới chỉ được 5 tuổi.)
Fail (verb)
Phiên âm: /sʌk/
Dịch nghĩa: một điều gì đó rất tệ
Ví dụ: That movie really sucks. I cannot believe I wasted 2 hours watching it. (Bộ phim đó tệ thật sự. Không thể tin nổi tôi đã phí 2 tiếng để xem bộ phim ấy.)
Remarkable (adjective)
Phiên âm: /ˈɑː.səm/
Dịch nghĩa: kinh ngạc, rất tuyệt vời
Ví dụ: You look completely awesome in that dress. (Cậu trông thật tuyệt trong bộ váy đó.)
Dispose (verb)
Phiên âm: /dʌmp/
Dịch nghĩa: chia tay ai đó. Ở một vài trường hợp, khi người đọc nghe người bản xứ bàn tán về ai đó và có nhắc đến từ này, thì từ này sẽ chỉ ý “bị đá”.
Ví dụ: I heard that Justin dumped Julie last night. What a surprise! (Tôi nghe tin Justin mới “đá” Julie tối qua. Thật bất ngờ làm sao.)

On fire (adjective)
Phiên âm: /lɪt/
Dịch nghĩa: Thường để chỉ các bữa tiệc, mang nghĩa tuyệt vời, “cháy”.
Ví dụ: It was the most lit party ever. (Đây là bữa tiệc tuyệt vời nhất từ trước đến giờ.)
Socialize (verb)
Phiên âm: /hæŋ aʊt/
Dịch nghĩa: đi chơi
Ví dụ: Do you want to hang out this afternoon? (Cậu có muốn đi chơi vào chiều nay không?)
Weirdo (noun)
Phiên âm: /kri:p/
Dịch nghĩa: kẻ dị hợm
Ví dụ: She was such a creep. She had not talked to anyone since she moved there. (Cô ấy thật kì lạ. Cô ấy không nói chuyện với ai kể từ khi cô ấy chuyển đến đây.)
Addicted (adjective)
Phiên âm: /hʊkt/
Dịch nghĩa: nghiện thứ gì đó, bị cuốn hút
Ví dụ: I was totally hooked after watching just 1 episode. (Tôi bị cuốn hút hoàn toàn ngay sau khi xem mỗi một tập phim đó.)
Infatuated with
Phiên âm: /hæv eɪ krʌʃ ɑːn/
Dịch nghĩa: cảm nắng một ai đó
Ví dụ: She has been having a crush on Tom for 2 years. (Cô ấy đã thích Tom được 2 năm nay rồi.)
Chill (adjective)
Pronunciation: /kuːl/
Translation: synonymous with “awesome”, meaning excellent or good. Readers should be careful because the word “cool” is also used to describe the weather, so it's important to listen to the context to understand the message the other party wants to convey.
Example: I really admire him. He's so cool. (Tôi thực sự ngưỡng mộ anh ấy. Anh ấy thật là tuyệt vời.)
