Bạn nghĩ đến những môn thể thao nào khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh về chủ đề thể thao?
Trong buổi học hôm nay tại Trung tâm Mytour bạn sẽ được nâng cao khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh về thể thao.
Để giúp bạn tự tin hơn và phong phú hơn trong giao tiếp tiếng Anh, các giáo viên tại Trung tâm Mytour đã biên soạn một bộ tài liệu về từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau. Mỗi bài học bao gồm ba phần chính:
-
Từ vựng
-
Mẫu câu giao tiếp thông dụng
-
Đoạn hội thoại thông dụng
Bắt đầu thôi!
Bài 19: Từ vựng tiếng Anh về “Chơi thể thao”
Đầu tiên, hãy tiếp tục với nội dung đầu tiên: Từ vựng tiếng Anh
|
|
Giờ hãy tiếp tục với nội dung thứ hai: Câu giao tiếp thông dụng
-
What kind exercise do you like best: Bạn thích bài tập thể dục nào nhất?
-
Do you like to go running: Bạn có thích chạy không?
-
I’ve been taking part in physical training: Tôi thường xuyên tham gia tập thể dục
-
What do you do for exercise: Bạn tập môn thể dục nào?
-
I’m good at swimming: Tôi giỏi bơi lội
-
Sport makes the body strong: Thể thao giúp cơ thể khỏe mạnh.
-
Last time she won the silver metal: Lần trước cô ấy nhận được huy chương bạc.
-
Last time she won the silver metal: Lần trước cô ấy nhận được huy chương bạc
-
We can never do any work well without good health: Không có sức khỏe thì không thể làm tốt bất cứ việc gì.
-
He goes to the gym every day: Anh ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
-
You should work out to keep healthy: Bạn nên luyện tập để giữ gìn sức khỏe.
-
We should stretch before workouts: Chúng ta nên khởi động trước khi tập.
-
To build up our physical strength is very important: Việc tăng cường thể lực là rất quan trọng.
-
Which sport do you like playing: Anh thích chơi môn thể thao nào?
Giờ là lúc chúng ta cùng học tiếng Anh với những đoạn đối thoại phổ biến trong lĩnh vực thể thao nhé!
Đoạn đối thoại 1
-
Amit: Hugo, what sport do you like most?
-
Hugo: I like boxing best. Do you like it, too?
-
Amit: No, I hate it. I don’t like fighting.
-
Hugo: Boxing isn’t fighting. It’s a sport. It needs skills.
Đoạn đối thoại 2
-
Amit: Hey Hugo, do you go to work by car?
-
Hugo: No, I go to work by bicycle.
-
Amit: Why not car? Isn’t it far from your home to your office?
-
Hugo: Well, I use it as an exercise. It helps me keep fit.
Bây giờ bạn đã hoàn thành bài học về từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực thể thao, hãy rèn luyện nhé.
BỘ TÀI LIỆU VỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH
|
Để giúp các bạn trở tự tin và “nhiều màu sắc” hơn trong các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp, các giảng viên Mytour đã soạn bộ giáo án về từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau. Mỗi bài giảng gồm 3 nội dung chính
|
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy để lại bình luận bên dưới để được đội ngũ giáo viên của Mytour hỗ trợ bạn nhé!
