Trong cuộc sống, chúng ta gặp phải rất nhiều tình huống cần bày tỏ lòng biết ơn với người khác. “Cảm ơn” không chỉ là biểu hiện của sự lịch sự mà còn là cách thể hiện lòng biết ơn, sự ghi nhớ của người nói đến người nghe. Bài học này, phần từ vựng tiếng Anh của Mytour sẽ giúp bạn diễn đạt “cảm ơn” một cách chuyên nghiệp và thành thật. Cùng theo dõi nhé!
Để giúp mọi người tự tin hơn và trở nên phong phú hơn trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh giao tiếp, Mytour đã biên soạn bộ tài liệu về từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau. Mỗi bài học bao gồm 3 phần chính:
-
Từ vựng
-
Mẫu câu giao tiếp thông dụng
-
Đoạn hội thoại thông dụng
Bắt đầu thôi!
Bài 30: Từ vựng tiếng Anh về chủ đề “ Cảm ơn ”
Trước hết, mời các bạn tham gia vào nội dung đầu tiên: Từ vựng tiếng Anh
|
|
Bây giờ hãy theo dõi nội dung thứ hai: Mẫu câu giao tiếp thông dụng
-
Thank you for everything: Cảm ơn vì mọi thứ
-
You’re welcome: Không có gì
-
That’s all right: Không sao đâu
-
Don’t worry: Đừng lo
-
It’s not worth mentioning: Có đáng gì đâu
-
Thank you very much: Cảm ơn bạn rất nhiều
-
Thank you for your help: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
-
Thank you for helping me out: Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi
-
Thanks a lot for your help: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
-
I will remember your kindness: Tôi sẽ nhớ lòng tốt của bạn
-
I’m fine, thank you: Tôi ổn, cảm ơn.
-
That’s very kind of you: Bạn thật tốt bụng
-
Thank you very much indeed: Thực sự cám ơn bạn rất nhiều
Bây giờ hãy cùng với những đoạn hội thoại thông dụng trong chủ đề cảm ơn nhé!
Đoạn hội thoại 1
-
Hugo: Thank you so much, Amit. If you hadn’t helped me last week, I wouldn’t have finished the job on time.
-
Amit: Oh. It’s nothing. We are friends and colleagues, aren’t we? And you often help me.
-
Hugo: It was such a difficult project. Without your help, I wouldn’t be able to do it alone. So I have to say thank you, anyway.
-
Amit: I’m glad to have helped. If there’s anything else I can do, please let me know.
-
Hugo: I will. And you too.
-
Amit: See ya!
-
Hugo: See ya!
Đoạn hội thoại 2
-
Amit: Happy birthday, Hugo. Here’s the gift for you.
-
Hugo: Oh, thank you so much. So kind of you to remember my birthday. What is it?
-
Amit: It’s the gift from all of my family. Open it and see what it is.
-
Hugo: Good gracious! You shouldn’t have spent so much money on me. You really are too kind.
Vậy là bạn đã hoàn thành việc học từ vựng tiếng Anh về việc cảm ơn hãy rèn luyện nhé.
BỘ TÀI LIỆU VỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH
|
Để giúp các bạn trở tự tin và “nhiều màu sắc” hơn trong các cuộc hội thoại tiếng Anh giao tiếp, Mytour đã soạn bộ giáo án về từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau. Mỗi bài giảng gồm 3 nội dung chính
|
Nếu có bất kì thắc mắc, xin vui lòng để lại bình luận ở dưới để đội ngũ giảng viên Mytour hỗ trợ bạn nhé!
