I. Một số từ vựng cao cấp về dịch bệnh Covid-19
Dưới đây là một số thuật ngữ về dịch bệnh Covid-19 nâng cao được Mytour tổng hợp dưới dạng hình ảnh. Hy vọng những hình ảnh này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu kiến thức liên quan đến dịch bệnh cũng như từ vựng về dịch bệnh Covid-19 để áp dụng vào bài thi IELTS và trong cuộc sống hàng ngày.
- Meaning: cách ly bắt buộc
- Example: Every foreigner entering Vietnam must undergo a mandatory 14-day quarantine (Mọi người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam phải trải qua cách ly bắt buộc 14 ngày).
- Meaning: vòng tròn xã hội khép kín
- Example: Many countries have implemented social circles to combat the pandemic, allowing only a limited number of people (around 4-6) to gather together (Nhiều quốc gia đã áp dụng vòng tròn xã hội khép kín để chống lại đại dịch, cho phép chỉ một số lượng nhỏ (khoảng 4-6 người) được tụ tập lại với nhau).
- Meaning: ở vị trí hàng đầu
- Example: The whole country willingly adheres to safety measures during the pandemic, recognizing the heavy burden on frontline healthcare workers (Cả nước tự nguyện tuân thủ các biện pháp an toàn trong đại dịch, nhận thức rõ gánh nặng nặng nề đối với nhân viên y tế tuyến đầu).
- Meaning: đầu cơ mua sắm hoảng loạn
- Example: Case number 17 tại Hà Nội đã khiến nhiều người hoảng loạn mua sắm, ngay cả vào lúc nửa đêm (Ca số 17 tại Hà Nội khiến nhiều người rơi vào hoảng loạn mua sắm, thậm chí là vào buổi nửa đêm).
- Meaning: trang thiết bị bảo hộ cá nhân
- Example: The demand for personal protective equipment has reached a record high in hospitals overwhelmed with COVID-19 patients (Nhu cầu về trang thiết bị bảo hộ cá nhân đã đạt mức cao kỷ lục tại các bệnh viện đang chứa đựng nhiều bệnh nhân COVID-19).
- Meaning: dung dịch rửa tay
- Example: Since the outbreak of COVID-19, I always carry hand sanitizer with me everywhere (Kể từ khi dịch COVID-19 bùng phát, tôi luôn mang theo nước rửa tay khắp mọi nơi).
- Meaning: những kẻ dại dột, khinh thường COVID-19
- Example: It is incredible there are still many covidiots around the world (Thật không thể tin được là vẫn còn rất nhiều người khinh thường COVID-19 trên khắp thế giới).
- Meaning: lây lan trong cộng đồng
- Example: The case number 416 marked the first case of community transmission after 99 days with no infection in the community (Ca bệnh số 416 đánh dấu trường hợp lây nhiễm đầu tiên trong cộng đồng sau 99 ngày không có lây nhiễm trong cộng đồng).
- Nghĩa: miễn dịch cộng đồng
- Ví dụ: Đội miễn dịch vẫn có thể đạt được, nhưng với sự hy sinh của hàng triệu người (Khả năng miễn dịch cộng đồng vẫn có thể đạt được, nhưng phải trả giá bằng mạng sống của hàng triệu con người).
- Nghĩa: phương pháp làm việc từ xa
- Ví dụ: Làm việc từ xa đã trở thành chuẩn mực của nhiều công ty sau sáng kiến cách ly xã hội.
- Nghĩa: làm việc tại nhà
- Ví dụ: Làm việc từ xa đã trở thành tiêu chuẩn của nhiều công ty sau khi có sáng kiến cách ly xã hội.
- Nghĩa: bắt đầu triển khai vắc-xin sử dụng
- Ví dụ: Việc triển khai vắc-xin cho COVID-19 đã diễn ra nhanh chóng ở nhiều quốc gia khác nhau.
- Nghĩa: dụng cụ che mặt (không phải khẩu trang)
- Ví dụ: Che mặt đã trở thành bắt buộc tại nhiều nhà hàng và nơi giải trí.
- Meaning: theo dõi tiếp xúc
- Example: A robust contact tracing system is vital in the fight against COVID-19 (Một hệ thống theo dõi tiếp xúc mạnh mẽ rất quan trọng trong cuộc chiến chống lại COVID-19).
Screening
/'skri:.nin/
- Meaning: kiểm tra
- Example: You can sign up for on-site COVID-19 screening services (Bạn có thể đăng ký dịch vụ kiểm tra COVID-19 tại chỗ).
Quarantine
ˈkwɒrəntiːn/
- Meaning: tách biệt
- Example: Isolation and quarantine protect the public by preventing exposure to individuals who have or might have a contagious illness (Tách biệt và cách ly giúp bảo vệ cộng đồng bằng cách ngăn ngừa tiếp xúc với những người đã hoặc có thể mắc bệnh truyền nhiễm).
Protective measures
/prǝ'tektiv mezǝ/
- Meaning: biện pháp bảo vệ
- Example: This page provides WHO advice on measures to protect yourself from COVID-19 (Trang này cung cấp lời khuyên từ WHO về các biện pháp bảo vệ mà bạn có thể thực hiện để giữ an toàn trước COVID-19).
II. Bài mẫu IELTS Writing sử dụng từ vựng về dịch bệnh
Dưới đây là một bài mẫu IELTS Writing chủ đề dịch bệnh sử dụng một số từ vựng liên quan. Tham khảo bài viết để học cách dùng từ vựng về dịch bệnh Covid-19, viết câu và triển khai ý trong IELTS Writing.
1. Đề thi ngày 04/06/2020
Đề thi: Nghiên cứu về các loại thuốc và phương pháp điều trị mới là rất cần thiết để cải thiện sức khỏe và đối phó với bệnh tật. Bạn nghĩ ai nên tài trợ cho những nghiên cứu này: các công ty tư nhân, cá nhân hay chính phủ?
2. Bài mẫu IELTS Speaking ngày 04/06/2020 đáng tham khảo
“Medicine is vital in fighting illness, especially with new diseases threatening human health. The debate on funding for novel treatments and cures involves private companies, individuals, or the government. In my view, private companies should primarily provide this funding.
Private firms are well-suited for financial backing of medical research due to their technical expertise and experience in managing costs and risks. Since medical research is lengthy and unpredictable, companies with the necessary knowledge are best equipped to oversee funding. Additionally, private firms must demonstrate financial stability, which can attract additional investors and raise more funds.
Individuals and governments are less suitable for funding medical discoveries. For individuals, the high costs of research make it impractical for many to contribute sufficiently. Crowdfunding platforms exist, but they carry risks of duping contributors without accountability. Governments, on the other hand, face issues like corruption, mismanagement, or budget competition, which can stagnate research progress.
In conclusion, I advocate for private enterprises to fund medical research projects.”
