U nang buồng trứng là khối u phổ biến nhất trong các bệnh phụ khoa, chiếm khoảng 3,6% tổng số. Bệnh thường phát triển âm thầm và kéo dài mà không có dấu hiệu rõ ràng, nhưng khi trở nên ác tính, tiến triển rất nhanh. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ dễ mắc phải. Nếu không được phát hiện kịp thời, u nang có thể dẫn đến ung thư buồng trứng, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và đe dọa tính mạng. U nang có thể phát sinh từ mô buồng trứng hoặc từ các cơ quan khác, và có nhiều dạng khác nhau, với biến chứng nguy hiểm như xoắn u nang, thường gặp ở phụ nữ từ 30 tuổi trở lên.
Triệu chứng
U nang buồng trứng thường khó phát hiện và không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, có thể nhận biết qua một số dấu hiệu. U nang buồng trứng là một bao chứa dịch hình thành trong buồng trứng của phụ nữ.
Theo thông tin từ Cơ quan Quản lý sức khỏe và con người Mỹ, các triệu chứng có thể cảnh báo u nang buồng trứng bao gồm:
- Cảm giác đau hoặc căng ở vùng bụng, hoặc cảm thấy bụng đầy.
- Đau mơ hồ ở lưng dưới và đùi.
- Khó khăn khi đi tiểu.
- Đau khi quan hệ tình dục.
- Tăng cân không rõ nguyên nhân.
- Cảm thấy đau nhức ở vú, có triệu chứng buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Đau hoặc chảy máu không bình thường trong chu kỳ kinh nguyệt.
Nếu bạn gặp những triệu chứng này, hãy ngay lập tức đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Cần đến khám cấp cứu nếu có một trong những dấu hiệu sau: Đau kèm theo sốt và nôn mửa; đau bụng dữ dội đột ngột; hoa mắt, chóng mặt hoặc cảm giác suy kiệt; thở nhanh và nông không rõ nguyên nhân.
Diễn tiến
Các thay đổi tự nhiên có thể xảy ra với một khối u nang buồng trứng bao gồm:
- Khối u không tăng kích thước: tình trạng này thường không phổ biến.
- Khối u tự biến mất: thường xảy ra với các khối u cơ năng sau khi theo dõi trong 2-3 tháng.
- Khối u tiếp tục phát triển: bụng ngày càng lớn, có thể kèm theo các biến chứng như đau bụng dưới, bí tiểu, rối loạn tiêu hóa, hoặc báng bụng…
- Khối u bị xoắn: khi khối u xoay quanh cuống (giống như quả trên cành nhưng cuống của khối u buồng trứng là các mạch máu đến và đi từ buồng trứng) gây ngưng trệ tuần hoàn đến buồng trứng, dẫn đến sự tích tụ máu bẩn và khối u ngày càng lớn, có thể dẫn đến hoại tử hoặc vỡ. Tình trạng này cần cấp cứu và phẫu thuật ngay.
Ngoài ra, khối u nang buồng trứng không tự nhiên chuyển thành ung thư buồng trứng. Chỉ khi ung thư buồng trứng không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn.
Các dạng phổ biến
Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng
Lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng là tình trạng mà lớp nội mạc tử cung, bao gồm phần nền và phần tăng trưởng, xuất hiện ngoài tử cung. Phần tăng trưởng này thường dày lên theo chu kỳ kinh nguyệt để chuẩn bị cho việc thụ tinh. Khi không có thai, lớp này bong ra và gây hành kinh.
Cuối chu kỳ kinh nguyệt, thay đổi nội tiết tố khiến lớp tăng trưởng bong ra, gây ra hành kinh. Phần tăng trưởng lại tiếp tục dày lên trong chu kỳ sau và duy trì suốt tuổi sinh sản.
Trong bệnh lý lạc nội mạc tử cung, lớp nội mạc xuất hiện ở những vị trí khác ngoài tử cung như ổ bụng, vòi trứng, buồng trứng, hoặc thành ruột. Dù nằm ngoài vị trí bình thường, nội mạc này vẫn phát triển, bong ra và gây xuất tiết, nhưng không được tống ra ngoài mà tích tụ tại chỗ, tạo thành các khối nang chứa dịch, máu và nội mạc tử cung.
Nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được xác định rõ, có thể do nội mạc tử cung đã có mặt ở những vị trí bất thường ngay từ khi sinh ra, hoặc do lớp nội mạc bong ra trong kỳ kinh nguyệt đã di chuyển ngược lên vòi trứng và phát triển ở các khu vực khác trong ổ bụng.
Tình trạng này gây ra đau bụng kinh ngày càng nghiêm trọng và xuất hiện khối u ngày càng lớn ở bụng. Điều trị bằng thuốc thường được áp dụng khi khối u còn nhỏ hoặc trước và sau phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn các khối lạc chỗ. Tuy nhiên, bệnh có khả năng tái phát cao.
U buồng trứng
Phần lớn u buồng trứng là u lành tính. Đây là loại u phát triển từ mô thượng bì trong giai đoạn phôi thai. Khi phẫu thuật, bên trong khối u thường chứa chất bã đậu vàng, lông tóc, xương, răng,…
Ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng thường được coi là một dạng đặc biệt của u nang vì chỉ phát hiện tính chất ung thư sau phẫu thuật. Trước đó, khi khám, thường được chẩn đoán là u nang.
Ung thư buồng trứng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và thường được phát hiện muộn vì triệu chứng của khối u thường không rõ ràng. Hơn nữa, do buồng trứng tiếp xúc nhiều với ổ bụng, nên có thể có sự di căn từ sớm.
Điều trị ung thư buồng trứng bao gồm phẫu thuật và hóa trị bổ sung. Tùy thuộc vào mức độ bệnh, đôi khi cần phải phẫu thuật cắt bỏ cả hai buồng trứng và tử cung, ngay cả khi bệnh nhân còn rất trẻ.
Phân loại
U nang buồng trứng được phân loại dựa trên ba đặc điểm chính:
Dựa vào tính chất của khối u
Khối u có thể là dạng đặc hoặc chứa dịch (dịch trong suốt hoặc dịch nhầy…). Siêu âm có thể xác định đặc tính này.
Dựa vào kích thước và hình dạng của khối u
Khối u nhỏ thường liên quan đến các vấn đề cơ năng (do thay đổi sinh lý trong cơ thể) và cơ thể có thể tự điều chỉnh. U nang buồng trứng cơ năng còn được gọi là nang cơ năng buồng trứng.
Dựa vào bản chất lành tính hay ác tính
U ác tính là loại ung thư buồng trứng, có thể phát triển từ mô buồng trứng hoặc do di căn từ các cơ quan khác trong ổ bụng (ung thư buồng trứng do di căn).
Việc thăm khám và xét nghiệm không thể phân biệt khối u là lành tính hay ác tính. Tính chất này chỉ có thể xác định sau phẫu thuật và kiểm tra mô bệnh học (thường gọi là 'thử thịt'). Khối u phát triển nhanh và ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe có thể là dấu hiệu của ung thư.
Điều trị
Tùy vào kích thước và tính chất của khối u cũng như mong muốn sinh đẻ của bệnh nhân, có thể chọn phương pháp phẫu thuật triệt để để cắt toàn bộ khối u và buồng trứng bên bệnh hoặc chỉ bóc tách khối u để lại phần buồng trứng lành, dù bóc tách có thể làm tăng nguy cơ tái phát u nang buồng trứng.
Nếu khối u có kích thước dưới 6 cm, thường là u nang cơ năng, cần theo dõi thêm qua vài vòng kinh. Nếu khối u lớn hoặc đã được chẩn đoán là nang thực thể, cần phẫu thuật để loại bỏ khối u nhằm phòng ngừa các biến chứng hoặc nguy cơ ung thư hóa.
Trong trường hợp của bạn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được thăm khám và điều trị. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả thăm khám trực tiếp và các xét nghiệm để đưa ra lời khuyên chính xác nhất.
