Tác dụng của thuốc Cefazolin VCP
Cefazolin VCP thường được đề xuất cho các trường hợp nhiễm khuẩn (khớp, mô mềm, đường hô hấp...). Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về tác dụng của thuốc Cefazolin VCP cũng như thành phần, liều lượng, cách sử dụng và những điều cần lưu ý quan trọng khi sử dụng.
1. Cefazolin VCP là loại thuốc gì?
Cefazolin VCP có thành phần chính là Cefazolin và được sản xuất dưới dạng bột pha tiêm.
Bao bì: Đóng gói theo hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hoặc hộp 1 lọ kèm theo ống nước cất pha tiêm 5ml.
2. Tác dụng của thuốc Cefazolin VCP
Thuốc Cefazolin VCP được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như:
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Nhiễm khuẩn xương và khớp.
- Các trường hợp nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc.
- Các trường hợp nhiễm khuẩn đường sinh dục, tiết niệu và mật.
- Dùng để dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau ca mổ.
3. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng Cefazolin VCP
3.1. Hướng dẫn liều dùng
- Người lớn: Dùng 0,5 - 1g mỗi 6 - 12 giờ, liều tối đa là 6g/ngày.
- Trẻ sơ sinh dưới 1 tháng tuổi: Dùng 20 mg/kg, mỗi 8 - 12 giờ.
- Trẻ nhỏ trên 1 tháng tuổi: Dùng 25 - 50 mg/kg/ngày, chia thành 3 - 4 lần, tăng liều tối đa lên đến 100mg/kg/ngày nếu nhiễm khuẩn nặng, chia thành 4 lần uống.
- Phòng ngừa nhiễm khuẩn trước phẫu thuật: Tiêm trước mổ 1g, 0,5 - 1 giờ.
- Phẫu thuật kéo dài: Tiêm 0,5 - 1g khi mổ, sau đó tiêm 0,5 - 1g mỗi 6 - 8 giờ, liên tục trong 24 giờ hoặc 5 ngày cho các trường hợp đặc biệt (mổ tim mở, ghép cụm chỉnh hình).
- Suy thận: Giảm liều, tuỳ theo độ thanh thải creatinine. Thông thường, giữa hai liều ít nhất 8 giờ.
3.2. Cách sử dụng
- Tiêm bắp: Cefazolin hoà tan trong dung môi như Natri clorid tiêm 0,9%, lidocain tiêm 5%, dextrose tiêm 5%, hoặc nước cất pha tiêm.
- Tiêm tĩnh mạch: Hòa tan 1g cefazolin trong 5 - 10ml nước cất, tiêm chậm trong 3 - 5 phút.
- Truyền tĩnh mạch: Hòa tan 1g cefazolin trong 50 - 100ml nước cất hoặc trong các dung dịch truyền khác như Glucose tiêm 5% hoặc 10%, natri clorid tiêm 0,2% hoặc 0,45% hoặc 0,9%, đường chuyển 10% hoặc 5% trong nước cất, hoặc natri lactat tiêm.
4. Lưu ý khi sử dụng Cefazolin VCP
4.1. Chống chỉ định
Không nên sử dụng với những người có tiền sử dị ứng với Cephalosporin và kháng sinh nhóm Penicilin.
4.2. Tác dụng phụ
- Dị ứng: Gây mẩn đỏ, ngứa, nổi ban, phát ban dạng sởi, nổi mề đay.
- Phản ứng sốt.
- Vấn đề đường tiêu hóa: Đau bụng, chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, nấm miệng do candida.
- Làm giảm tiểu cầu hoặc tăng tiểu cầu.
- Làm giảm bạch cầu, bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính.
- Sử dụng liều cao có thể gây bệnh não, đặc biệt ở người suy thận.
- Dung nạp tại chỗ: Tiêm bắp có thể gây đau, khó chịu, thậm chí cứng sốt. Tiêm tĩnh mạch có thể gây viêm hoặc tắc mạch, đặc biệt khi sử dụng catheter.
4.3. Tương tác thuốc
- Kết hợp với probenecid có thể làm giảm đào thải cephalosporin qua thận, tăng nồng độ cephalosporin trong máu.
- Kết hợp với colistin - polymyxin tăng nguy cơ tổn thương thận.
4.4. Cảnh báo
- Thông báo về dị ứng của Cefazolin ở người không dị ứng với penicilin.
- Báo cáo về trường hợp hoại tử biểu và nhiễm độc, ban mụn mủ. Tỉ lệ dị ứng chéo giữa Cephalosporin và Penicilin là 1 - 2%.
- Nguy cơ giảm bạch cầu trung tính đến mất bạch cầu hạt khi sử dụng Cephalosporin.
- Gây cản trở tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc Vitamin K, đặc biệt cần chú ý đối với những người suy gan, suy thận, tiền sử về dạ dày - ruột, hay tình trạng thiếu dinh dưỡng.
- Báo cáo về ngộ độc thần kinh khi sử dụng Cefazolin đường não thất và toàn thân.
- Ngừng dùng ngay khi phát hiện nguy cơ co giật, điều trị chống co giật nếu cần thiết, bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ thông khí và truyền dịch kịp thời. Duy trì theo dõi tình trạng sức khỏe, đặc biệt là các yếu tố như chất điện giải trong huyết thanh và hàm lượng khí - máu.
- Không nên cho con bú khi sử dụng thuốc, mặc dù an toàn của cephalosporin đối với phụ nữ mang thai chưa được xác nhận, nhưng nghiên cứu trên động vật không cho thấy ảnh hưởng đến thai nghén hay phát triển của thai nhi.
Đây là những điều cần lưu ý khi sử dụng Cefazolin VCP để đảm bảo an toàn và hiệu quả cao nhất theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Để đặt hẹn khám tại bệnh viện, Quý vị vui lòng gọi SỐ HOTLINE hoặc đặt hẹn ngay tại đây TẠI ĐÂY. Hãy tải và sử dụng ứng dụng MyMytour để thuận tiện quản lý, theo dõi lịch hẹn mọi lúc, mọi nơi.
