
Key takeaways |
|---|
|
Bài viết IELTS Writing Task 1 là một phần thi chiếm 1/3 số điểm của của bài thi IELTS Writing. Đề bài Writing Task 1 yêu cầu thí sinh sử dụng ngôn ngữ để đưa ra báo cáo, miêu tả hoặc nhận xét về một biểu đồ. Bên cạnh các dạng bài thường gặp như biểu đồ đường (line graph), bảng (table), thì dạng bài miêu tả bản đồ (maps) cũng xuất hiện với tần suất không hề nhỏ.
Để đạt được điểm cao với dạng bài này, bên cạnh việc miêu tả đầy đủ và chính xác bản đồ, thí sinh cũng cần biết cách sắp xếp thông tin trong bài sao cho bài viết được logic và dễ theo dõi. Ngoài ra, việc sắp xếp và liên kết nội dung một cách mạch lạc cũng sẽ giúp thí sinh tăng điểm ở tiêu chí Coherence & Cohesion. Qua việc giới thiệu phương pháp Spatial Ordering, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn thí sinh cách sắp xếp thông tin theo trật tự không gian để tăng điểm khi viết dạng bài Maps.
Spatial Ordering là gì?
Cách thực hiện Spatial Ordering trong IELTS Writing Task 1 (dạng bài Maps)
Ví dụ về một đoạn văn miêu tả sử dụng phương pháp Spatial Ordering:

Đề bài 1: The map below shows the plan of a proposed new town.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Bước 1: Xác định điểm khởi đầu và các điểm mốc để phân chia bản đồ
Phân tích dựa trên đề bài: |
|---|
Bản đồ thành phố đang được phân chia thành 2 phần:
|
Như đã đề cập ở trên, người viết nên chọn một điểm bắt đầu trong bản đồ và bắt đầu miêu tả từ đó. Thông thường, điểm bắt đầu sẽ nằm ở phía dưới cùng của bản đồ (thường là cửa, lối vào, con đường…). Tuy nhiên, với bản đồ quy hoạch của một thành phố như ở trên, có thể thấy có rất nhiều con đường dẫn từ ngoài vào phía trung tâm, và sẽ khá khó để người đọc hình dung ra điểm bắt đầu từ những con đường này. Vì vậy, người viết nên chọn miêu tả từ phía trung tâm sau đó hướng dần ra phía ngoài của thành phố.
Sau khi đã chọn được điểm bắt đầu, người viết nên lựa chọn cách phân chia 2 đoạn thân bài theo một mốc cụ thể. Ở đây, tùy vào dạng bài mà có thể chọn cách chia phù hợp, có thể là chia theo 2 nửa trái/phải, trên/dưới hoặc từ trung tâm ra ngoại vi… Người viết có thể chọn bất cứ cách nào, miễn là các mốc phân chia này có thể dễ dàng được nhìn thấy trên bản đồ và chia bản đồ ra làm 2 phần bằng nhau (để tránh việc 2 đoạn thân bài có độ dài không tương xứng).
Bước 2: Miêu tả các địa điểm theo hướng cụ thể
Dựa vào điểm bắt đầu và các mốc phân chia như ở trên, người viết sẽ bắt đầu miêu tả từng địa điểm theo đúng thứ tự đó.

Phân tích dựa trên đề bài: |
|---|
Miêu tả khu vực trung tâm:
Miêu tả khu vực ngoại thành:
|
Bài viết miêu tả hoàn chỉnh đề bài trên:
“The map illustrates the proposed plan for the layout of a new town.
Overall, it is noticeable that the town is designed to include residential, industrial, and recreational areas to cater to the needs of its residents. All of these facilities can be accessed via a road network that covers the entire town.
In the heart of the planned town, a central square will be established, which features two parking lots and two bus stops. These destinations can be reached by roads coming from four different directions. Surrounding the square will be six residential areas, with three recreational spots to the south and one to the east, all enclosed by a ring road.
As proposed, the outer areas of the town will primarily consist of residential zones, except for the northwestern and southeastern corners, where two industrial zones are expected to be built. Additionally, only one leisure space will be located in the southern section, directly opposite the central recreational areas. Finally, the roads connecting the outermost parts of the town will link back to the central ring road, ensuring seamless access throughout the entire town.”

Bước 3: So sánh sự biến đổi qua các mốc thời gian
Bên cạnh đề bài chỉ miêu tả 1 bản đồ như ở trên, phương pháp Spatial Ordering cũng có thể được dùng để mô tả sự thay đổi giữa hai bản đồ ở các mốc thời gian khác nhau. Ví dụ như đề bài dưới đây:
Đề bài 2: The maps below show a town centre in 1990 and the same town centre today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Phân tích dựa trên đề bài: |
|---|
Đoạn thân bài 1: Miêu tả các địa điểm ở phía Bắc của thị trấn (từ Smith Street trở lên).
|
Đoạn thân bài 2: Miêu tả các địa điểm ở phía Nam của thị trấn.
|
Hai đoạn thân bài miêu tả bản đồ trên:
“In 1990, the center of town was bordered by Smith, Green, Oldfield, and Newton Streets. This area featured a park, a library, and a town hall. Opposite these was a line of specialized shops, which included a newsagent, grocery store, bakery, butcher, and cafe, along with a large childcare center to the north of Smith Street. However, at present, these shops have been replaced by a large shopping mall, while the childcare center and bank on the corner of Smith and Oldfield Streets remain intact. In addition, Smith Street has been closed to vehicles and is now an area dedicated to pedestrians. By contrast, no changes have been made to the park, library, or town hall.
To the south, there was a row of terraced housing alongside Green Street, while two banks were situated on Oldfield Street, directly opposite the childcare center and town hall. At present, the terraced housing has been transformed into apartment blocks. Likewise, the bank opposite the town hall has been replaced by a cafe. Finally, pedestrian crossings have also been added in the middle of Oldfield Street and at the East end of Green Street, connecting the town hall to the cafe and apartment block.”
Có thể thấy việc sắp xếp và miêu tả các sự thay đổi theo vị trí địa lý đã khiến cho bài viết ở trên có tính mạch lạc hơn, bởi người đọc biết rõ mỗi đoạn thân bài sẽ bao gồm những thông tin gì. Để làm được điều này, người đọc có thể thêm các câu chủ đề đặt ở đầu đoạn, và dùng các cụm trạng ngữ đứng đầu câu để làm “biển báo” cho người đọc.
Các cụm từ chỉ thời gian:
In + thời gian
Ví dụ: In 1990, the town’s center featured a park, a library, and a town hall, which were bordered by Smith, Green, Oldfield, and Newton Streets.
At present: ở hiện tại
Ví dụ: At present, the line of shops that used to be on Smith Street has been replaced by a large shopping mall.
Các cụm từ chỉ không gian:
Regarding, as for, in terms of + cụm danh từ
Ví dụ: As for the northern side of Smith Street, the line of shops on Smith Street has been removed to make space for a large shopping mall, while the childcare center remained intact.
Các từ vựng và cụm từ hữu ích khi áp dụng Spatial Ordering
Ngôn ngữ miêu tả vị trí theo hướng la bàn
Cấu trúc:
To the south/ north/ east/ west (of + N)
To the southeast/ southwest/ northeast/ northwest (of + N)
Ví dụ: To the northwest and southeast corners of the town are industrial zones.
Ngôn ngữ mô tả vị trí theo hướng tương đối
Ở phía trên, dưới: At the top/ bottom
Ở phía trái, phải: On/to the left/ right, on the left-hand/ right-hand side
Ở các góc:
At/In the top right corner
At/In the top left corner
At/In the bottom right corner
At/In the bottom left corner
Lưu ý: giới từ “at” thường dùng khi vị trí nằm ở ngoài trời (góc đường, góc giao lộ) và giới từ “in” thường dùng khi vị trí nằm bên trong (góc của một tòa nhà, căn phòng)
Ở ngay giữa, ở trung tâm: In the middle / in the center
Vị trí so với các địa điểm khác:
Ở gần: near, in (close) proximity to ST, in vicinity (of ST)
Cạnh nhau, liền kề: beside, next to, adjacent to
Đối diện / ở phía trước / ở phía sau: Opposite/in front of /behind
Các mẫu câu diễn tả vị trí
Khi sử dụng các cấu trúc miêu tả vị trí, người đọc cần lưu ý có đủ 3 thành phần sau trong câu miêu tả: thời gian, đối tượng, vị trí. Ngoài ra, cũng nên linh hoạt sử dụng các cấu trúc câu khác nhau để đoạn văn không bị nhàm chán.
Luyện tập và ví dụ minh họa
Phân tích đề bài và đặc điểm tổng quát
Đối tượng mô tả: sự thay đổi theo thời gian của một trường học
Mốc thời gian: năm 1985 và hiện tại
Nhận xét tổng quan:
Trường đã trải qua những thay đổi đáng kể để đáp số lượng học sinh, trong đó có việc mở rộng phòng học và xây dựng thêm các cơ sở phục vụ cho mục đích thể thao và học tập.
Bãi đỗ xe của trường cũng đã được thiết kế lại cho tinh giản hơn
Cấu trúc bài viết sử dụng Spatial Ordering
Mở bài
Overview: nhận xét tổng quan về sự thay đổi
Số học sinh của trường đã tăng lên
Trường có thêm nhiều cơ sở phục vụ cho mục đích thể thao và học tập
Các khu vực phụ như bãi đỗ xe, đường dẫn vào trường, sân chơi đều được thu hẹp
Thân bài 1: Miêu tả sự thay đổi ở nửa trên của bản đồ
Lối vào/ra: Trường có hai lối đi được đặt ở hai bên của một bãi đậu xe lớn ở phía bắc → hiện nay, con đường này vẫn được giữ nguyên
Bãi đậu xe: Trước kia hình chữ nhật, được bao quanh bởi một con đường rẽ nhánh ở giữa bản đồ, dẫn đến các sân chơi rộng rãi ở phía nam → nay trở thành hình bán nguyệt và có diện tích nhỏ hơn
Văn phòng: không có gì thay đổi
Bãi đậu xe nhỏ ở phía bắc: bị loại bỏ hoàn toàn
Thân bài 2: Miêu tả sự thay đổi ở nửa dưới của bản đồ
Thư viện ở phía Tây: bị thu nhỏ kích thước và đã trở thành một trung tâm tài nguyên học tập mới, bao gồm một phòng máy tính
Phòng học: năm 1985 đã từng ở cạnh con đường dẫn tới sân chơi → nay được mở rộng hơn và di dời về phía nam, phía dưới trung tâm tài nguyên học tập
Lối đi dẫn tới sân chơi → được loại bỏ và trồng cây thay thế
Phòng học ở phía đông: 2 tầng → sau đó được nâng cấp lên thành 3 tầng, vị trí không thay đổi
Sân chơi ở phía nam: diện tích bị thu hẹp lại đáng kể, ở phía tây nam được xây dựng thêm bể bơi và trung tâm thể thao
Bài viết mẫu tham khảo
The two maps illustrate the changes that have taken place in a school campus since 1985.
In general, the school has experienced significant modifications to cater to the increasing student population, with the most notable changes being the addition of new classrooms and the development of various sports and educational facilities. Other adjustments have also been implemented to decrease the area of the playing fields and
In 1985, the northern section of the school contained a large parking lot with entry and exit points on both sides, facilitating easy access for students and staff. The smaller parking area, located to the west, was next to several facilities, including classrooms, a library, and an office. To the east, there was a two-story classroom building. Currently, the northern area has seen major alterations. The small parking lot has been entirely eliminated, and the large rectangular parking area has been reconfigured into a semicircle. Moreover, a cluster of trees now occupies the space where the road once branched off from the parking area, enhancing the greenery in the northern part of the school.
In 1985, a large playing field was situated in the southern section of the school, accessible via a road that branched off from the northern parking lot. Over the years, this area has undergone substantial development. While the office remains the same, the library has been reduced in size and transformed into a learning resources center, now featuring a computer room. Just to the south of the office, a newly built gymnasium with an indoor swimming pool has taken up nearly half of the original playing fields. Additionally, a third floor has been added to the classroom block, and more classrooms have been constructed directly to the south, greatly expanding the educational facilities in the southern area of the campus.

