
Từ “Idiom” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa là “cá nhân” và điều này cho thấy một đặc điểm khác của các idiom là mang tính chất nội bộ, tức là chỉ có những nhóm người hoặc những cá nhân trong một cộng đồng hiểu ý nghĩa mà idiom muốn truyền tải. Ngày nay, các idiom được sử dụng như từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng xuất hiện trong các ngữ cảnh nhất định. Bài viết dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa và hướng dẫn cách vận dụng các idioms vào viết bài luận IELTS Writing.
What is an Idiom and the Importance of Applying Idioms in IELTS Writing
What is an Idiom?
Idiom (thành ngữ) là một nhóm từ được sắp xếp theo một trật tự nhất định có nghĩa cụ thể khác với nghĩa của từng từ. Ví dụ:
Thành ngữ “kick the bucket” có các từ “kick” (nghĩa là “dùng chân đá”) và “the bucket” (nghĩa là “cái xô”), và thành ngữ này có nghĩa đen là “dùng chân đá cái xô”; tuy nhiên, đối với người bản xứ, thành ngữ này có nghĩa bóng là “to die” (chết).
Her husband kicked the bucket suddenly in 2005, leaving her a single mom.
Chồng cô ấy chết đột ngột vào năm 2005, để lại cô ấy làm người mẹ đơn thân.
Toàn bộ cụm từ “kick the bucket” mang nghĩa hoàn toàn khác với nghĩa của từng từ cấu thành nó là “kick” và “the bucket”.

Tác dụng của việc sử dụng các Thành ngữ trong IELTS Writing
Việc áp dụng các idiom vào bài viết IELTS Writing giúp người viết chứng minh được năng lực ngôn ngữ của mình thông qua thể hiện vốn từ vựng đa dạng. Trong tiêu chí đánh giá bài viết IELTS Writing, tiêu chí Lexical resource (Vốn từ vựng) của Band 6.0-7.0 được mô tả như sau:
Band 6.0 | the test taker attempts to use less common vocabulary but with some inaccuracy | thí sinh cố gắng sử dụng những dạng từ vựng ít phổ biến hơn nhưng có một số điểm không chính xác |
Band 7.0 | the test taker uses less common lexical items with some awareness of style and collocation | thí sinh sử dụng các dạng từ vựng ít phổ biến hơn với một ít nhận thức về |
Idiom, trong một số trường hợp, có thể được coi là các từ vựng ít phổ biến. Vì vậy, nếu được sử dụng một cách chính xác về nghĩa, ngữ cảnh và tính trang trọng, idioms có thể giúp thí sinh cải thiện điểm ở tiêu chí Lexical Resource.
Những điều cần lưu ý khi áp dụng các Thành ngữ trong IELTS Writing
Thí sinh cần phải lưu ý về độ chính xác (accuracy) và văn phong (style) trong quá trình vận dụng các Idiom vào IELTS Writing:
Có rất nhiều idiom mang văn phong không trang trọng (informal) và không phù hợp trong văn viết, vì vậy người viết phải chú ý kỹ đến tính trang trọng (formality) của idiom bằng cách tra từ điển trước khi sử dụng.
Người viết cũng cần chú ý đến tính chính xác và ngữ cảnh sử dụng của idiom vì hầu hết các idiom đều mang nghĩa bóng. Một số cách để kiểm tra ngữ cảnh và nghĩa của idiom:
Từ điển cambridge hoặc oxford (Không phải tất cả các idiom đều có ở đây).
Website: https://www.theidioms.com/
Những thành ngữ quan trọng có thể áp dụng trong Bài viết IELTS Task 2
Những thành ngữ nói về những ảnh hưởng tích cực
To work miracles for something/someone
Nghĩa đen: mang lại nhiều điều kỳ diệu cho ai đó/điều gì đó (wonder: điều kỳ diệu)
Hàm ý: nhấn mạnh một điều gì đó có khả năng cải thiện hoặc tạo tác dụng tích cực đến một ai đó hay điều gì đó.

Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi viết về một xu hướng/giải pháp/điều nào đó sẽ đem lại lợi ích cho khía cạnh nhất định trong đời sống con người.
Ví dụ:
It is believed that reading books do wonders for children rather than watching television or playing games on the computer. I totally agree with this opinion for some certain reasons.
Có người tin rằng đọc sách có lợi ích cho trẻ em so với việc xem tivi hoặc chơi trò chơi trên máy tính. Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến này vì một số lý do nhất định.
To establish the basis of/for something
Nghĩa đen: đặt nền móng cho điều gì đó
Hàm ý: tạo ra các ý tưởng hoặc cơ sở căn bản mà làm nền tảng để từ đó những điều lớn hơn sẽ được phát triển trong tương lai.
Cách vận dụng idiom trong IELTS Writing Task 2: dùng khi viết về một xu hướng hay hành động nào đó sẽ đem lại nền tảng phát triển cho tương lai.
Ví dụ: As for young people, continuing their studies beyond school levels will enable them to acquire highly-specialized knowledge in certain fields, thereby laying the foundations for their future careers.
Đối với các bạn trẻ, việc tiếp tục học lên cao sẽ giúp họ tiếp thu những kiến thức chuyên môn cao trong một số lĩnh vực nhất định, từ đó đặt nền móng cho sự nghiệp tương lai.
Những thành ngữ nói về những ảnh hưởng tiêu cực
At the cost of something
Nghĩa đen: là chi phí của điều gì đó (expense: chi phí)
Hàm ý: nhấn mạnh một điều gì đó sẽ bị mất đi/ đánh đổi bằng một điều khác.
Thông thường, câu thành ngữ này dùng để nhấn mạnh một điều tốt đẹp hay tích cực nào đó sẽ mất đi như là cái giá cho điều gì đó. Ví dụ: tốc độ tăng trưởng kinh tế đang trên đà tăng, nhưng cái giá phải trả là môi trường tự nhiên (The economic growth rate is on a rise, but at the expense of natural environment).
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi viết về một xu hướng nào đó sẽ đem lại lợi ích nhưng phải đánh đổi bằng điều gì khác. Thường được áp dụng trong các bài viết chủ đề môi trường trong mối quan hệ với các hoạt động kinh tế.
Ví dụ:
Some people believe that boosting economic growth is the only solution to hunger and poverty, whereas others think that promoting economic activities should be halted as it is at the expense of natural environment.
Có ý kiến cho rằng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế là giải pháp duy nhất cho nạn đói nghèo, trong khi một số ý kiến khác cho rằng thúc đẩy các hoạt động kinh tế tốt hơn nên dừng lại vì nó phải trả giá bằng môi trường tự nhiên.

To cause more harm than good
Nghĩa đen: Gây ra hại nhiều hơn lợi (harm: điều gây hại | good: điều có lợi)
Hàm ý: nhấn mạnh những tác hại gây ra bởi một điều gì đó thì trầm trọng hơn những lợi ích mà nó đem đến.
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi chứng minh một xu hướng/ sự phát triển là tiêu cực khi nó gây hại cho những đối tượng cụ thể nào đó; hoặc có ý nhấn mạnh những bất lợi lớn hơn những lợi ích mà một xu hướng có thể đem lại.
Lưu ý: thí sinh không tự ý đổi Idiom này thành: “To do more good than harm”.
Ví dụ: The prevalence of international tourism brings certain benefits, but I believe that this trend does more harm than good due to the negative effects on the environment.
Sự thịnh hành của du lịch quốc tế mang lại những lợi ích nhất định, nhưng tôi tin rằng xu hướng này có hại nhiều hơn lợi do những tác động xấu đến môi trường.
To have an impact on something
Nghĩa đen: Mất phí cho điều gì đó (toll: thuế phí cầu đường)
Hàm ý: nhấn mạnh một điều gì đó sẽ gây tác hại cho một đối tượng nhất định
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi chứng minh một xu hướng/ sự phát triển là tiêu cực khi nó gây hại cho những đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ: The growing travelling across borders and territories will take its toll on the environment.
Việc đi lại xuyên biên giới và lãnh thổ ngày càng tăng sẽ gây ảnh hưởng đến môi trường.
To indicate problems for someone/something
Nghĩa đen: đồng nghĩa với rắc rối cho ai đó hay điều gì đó (spell: có nghĩa là/ kết quả là)
Hàm ý: nhấn mạnh một điều gì đó sẽ gây tác hại cho một đối tượng nhất định
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi chứng minh một xu hướng/ sự phát triển là tiêu cực khi nó gây hại cho những đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ: I believe that a rise in business and cultural contact can spell trouble for national identities.
Tôi tin rằng sự gia tăng trong kinh doanh và tiếp xúc văn hóa có thể gây rắc rối cho bản sắc dân tộc.
Not to be of any assistance to someone
Nghĩa đen: không ủng hộ ai đó (favour: sự ủng hộ, hỗ trợ)
Hàm ý: nhấn mạnh một điều gì đó sẽ gây bất lợi, cản trở một ai đó
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi chứng minh một xu hướng/ sự phát triển là tiêu cực khi nó gây hại cho những đối tượng cụ thể nào đó.
Ví dụ: I believe that changing jobs multiple times in a short period of time tend not to do employees any favours and it is better to stick with one job for a long time.
Tôi tin rằng việc thay đổi công việc nhiều lần trong một thời gian ngắn có xu hướng không mang lại lợi ích cho nhân viên và tốt hơn là họ nên gắn bó lâu dài với một công việc.
Những thành ngữ đề cập đến biện pháp
To collaborate
Nghĩa đen: Chung tay (join: tham gia, hoà vào | hands: bàn tay)
Hàm ý: nhấn mạnh sự phối hợp giữa các đối tượng/ nhóm người khác nhau để cùng đạt được một mục đích.
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi viết về giải pháp cho một vấn đề nào đó, và nhấn mạnh rằng các giải pháp phải thực hiện từ các bên khác nhau (ví dụ: chính phủ, người dân, gia đình, nhà trường).

Ví dụ:
Opinions differ as to whether manufacturers and retailers or consumers should be responsible for cutting down the quantity of packaging of goods. I believe that both parties better join hands in this matter in the sense that manufacturers should produce goods with less packaging while vendors and shoppers should promote package-free shopping practice.
Các ý kiến khác nhau về việc liệu các nhà sản xuất và bán lẻ hoặc người tiêu dùng phải có trách nhiệm cắt giảm số lượng bao bì hàng hóa. Đối với tôi, dường như cả hai bên nên chung tay trong vấn đề này với ý nghĩa rằng các nhà sản xuất nên sản xuất hàng hóa với ít bao bì hơn trong khi các nhà cung cấp và người mua hàng nên thúc đẩy thực hành mua sắm không bao gói.
Những thành ngữ liên quan đến sự khẳng định/sự thật
Không có chỗ cho nghi ngờ
Nghĩa đen: không có chỗ cho sự nghi ngờ (room: chỗ, vị trí | doubt: sự nghi ngờ)
Hàm ý: nhấn mạnh không có sự bàn cãi/ tranh luận xoay quanh một sự việc nào đó (một cụm từ mang nghĩa gần giống là “it is clear/obvious that”).
Cách vận dụng vào IELTS Writing Task 2: dùng khi nhấn mạnh một điều gì đó là hiển nhiên, không có sự bàn cãi. Kết hợp với cấu trúc “there is”.
Ví dụ:
There is no room for doubt that sugar-sweetened beverages consumption nowadays is on a rise and there are certain reasons behind this trend.
Không có gì phải nghi ngờ khi tiêu thụ đồ uống có đường ngày nay đang có xu hướng gia tăng đáng kể và có những lý do nhất định phía sau xu hướng này.
Thực tế cho thấy
Nghĩa đen: Như một vấn đề của thực tế (matter: vấn đề | fact: thực tế)
Hàm ý: nhấn mạnh sự việc/ xu hướng đang diễn ra là một thực tế đang thật sự diễn ra trong cuộc sống.
Cách vận dụng idiom trong IELTS Writing Task 2: dùng khi nhấn mạnh một điều gì đó là thực tế. Đặt đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy để ngăn cách với thành phần chính của câu.

Ví dụ:
As a matter of fact, history shows patterns of behaviours or events in the past and their outcomes, and therefore studying past events can help people to avoid making the same mistakes or producing similar outcomes like in the past.
Trên thực tế, lịch sử cho thấy các mẫu hành vi hoặc sự kiện trong quá khứ và kết quả của chúng, và do đó nghiên cứu các sự kiện trong quá khứ có thể giúp mọi người tránh mắc phải những sai lầm tương tự hoặc tạo ra kết quả tương tự như trong quá khứ.
Những thành ngữ đề cập đến so sánh
To be inferior in comparison with something/someone
Nghĩa đen: nhợt nhạt so với ai đó hoặc điều gì đó (pale: nhợt nhạt, xanh xao | comparison: sự so sánh)
Hàm ý: ai đó hoặc điều gì đó ít nghiêm trọng, ít quan trọng hơn nhiều khi so sánh với ai khác hoặc thứ gì khác.
Cách vận dụng idiom trong IELTS Writing Task 2: vận dụng nhằm nhấn mạnh một khía cạnh nào đó (chẳng hạn khía cạnh tiêu cực/tích cực) của một xu hướng ít có ý nghĩa hơn khía cạnh còn lại.
Ví dụ:
As a matter of fact, the affordability and availability of fast food are growing significantly in many areas over the world. Although there are both pros and cons of this trend, it seems that its benefits are pale in comparison with its drawbacks.
Trên thực tế, khả năng chi trả và sự sẵn có của thức ăn nhanh đang tăng lên đáng kể ở nhiều khu vực trên thế giới. Mặc dù có cả ưu và nhược điểm của xu hướng này, nhưng có vẻ như lợi ích của nó ít quan trọng so với nhược điểm của nó.
To be in disagreement (with somebody/ something)
Nghĩa đen: ở trong sự không đồng nhất (variance: phương sai/ dao động, không đồng nhất).
Hàm ý: một điều gì đó khác biệt hoặc mâu thuẫn với điều còn lại.
Cách vận dụng idiom trong IELTS Writing Task 2: vận dụng nhằm nhấn mạnh một đối tượng/ hoặc điều gì đó rất khác biệt;
Ví dụ:
Opinions about who can create art (such as painting, poetry, music) are clearly at variance in which some claim that any individuals can produce art works while others argure that this job is only for those with innate aptitudes and talents.
Ý kiến về những người có thể sáng tạo nghệ thuật (như hội họa, thơ ca, âm nhạc) rõ ràng là có sự khác biệt, trong đó một số cho rằng bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật trong khi những người khác lại cho rằng công việc này chỉ dành cho những người có năng khiếu bẩm sinh.
Những thành ngữ liên quan đến suy luận
Considering something
Nghĩa đen: Dưới ánh sáng của điều gì đó (light: ánh sáng)
Hàm ý: rút ra kết luận căn cứ trên những điều đã được đề cập trước đó.
Cách vận dụng trong IELTS Writing Task 2: dùng khi nhấn mạnh một quan điểm/ ý kiến/ kết luận được rút ra căn cứ trên các nội dung đã được đề cập trước đó.

For example:
Taking into account the aforementioned facts, it is evident that although increasing business and cultural interactions across borders and territories may offer certain advantages to nations, it appears that this progress is more of a curse than a blessing as it jeopardizes a nation's identity.
From the perspective of the mentioned facts above, it is clear that despite the potential benefits of growing business and cultural exchanges across borders and territories for countries, this development seems to be more of a detriment than a benefit as it puts a nation's identity at risk.
