
Thông tin mới nhất về giá xe Toyota Hilux 2024
Toyota Hilux được ra mắt tại Việt Nam vào ngày 14/8/2020 và vẫn duy trì giá từ 628 đến 913 triệu đồng cho 4 phiên bản khác nhau.
Toyota Hilux đối đầu với các đối thủ mạnh mẽ như Ford Ranger và Mitsubishi Triton trong phân khúc bán tải, với doanh số bán hàng ổn định.
Phiên bản Toyota Hilux 2024 hiện chỉ có 1 phiên bản 2x4 4x2 AT nhập khẩu từ Thái Lan, nhưng sẽ có thêm các phiên bản khác trong tương lai.
Toyota Hilux 2024 có giá bao nhiêu?
Mytour.com.vn cập nhật giá xe Toyota Hilux 2024 mới nhất như sau:
| Bảng giá xe Toyota Hilux 2024 | |
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| Hilux 2x4 4x2 AT (màu khác) | 852 |
| Hilux 2x4 4x2 AT (Trắng ngọc trai) | 860 |
>>Xem tất cả: Bảng giá xe Toyota mới nhất
Có những chương trình khuyến mãi gì cho Toyota Hilux 2024?
Mỗi đại lý Toyota Việt Nam đều có những chương trình khuyến mãi đặc biệt cho khách hàng muốn mua xe Toyota Hilux. Vui lòng liên hệ trực tiếp với đại lý để biết thông tin chi tiết nhất.
Xem thêm:
>>> So sánh Toyota Hilux 2019 và Chevrolet Colorado 2019
Giá bán của Toyota Hilux và các đối thủ
*Giá chỉ để tham khảo
Giá lăn bánh của Toyota Hilux 2024
Ngoài giá niêm yết từ nhà sản xuất, để sở hữu Toyota Hilux và điều khiển trên đường, khách hàng Việt cần chi thêm một số khoản phí khác như:
Giá lăn bánh của Toyota Hilux 2x4 4x2 AT (màu khác) tính tạm
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 852.000.000 | 852.000.000 | 852.000.000 | 852.000.000 | 852.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
Giá xe Toyota Hilux 2x4 4x2 AT (Màu Trắng Ngọc Trải) tính toán chi phí ra đường
| Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
| Giá niêm yết | 860.000.000 | 860.000.000 | 860.000.000 | 860.000.000 | 860.000.000 |
| Phí trước bạ | |||||
| Phí đăng kiểm | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
| Phí biển số | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
Thông tin chi tiết về xe Toyota Hilux 2024
Ngoại hình của xe Toyota Hilux 2024

Ngoại thất của Toyota Hilux có vẻ ngoài hấp dẫn, ấn tượng và phong cách thực sự của một chiếc bán tải. Xe có kích thước tổng thể lần lượt là 5.330 x 1.855 x 1.815 (mm), với chiều dài cơ sở là 3.085 mm.
Phần đầu xe đã trải qua nhiều cải tiến với lưới tản nhiệt mới, lớn hơn và có các thanh ngang dày hơn bên trong, mang lại vẻ mạnh mẽ, sang trọng. Cụm đèn trước được thiết kế mảnh mai hơn với các đèn sương mù được tích hợp. Trên các phiên bản cao cấp sử dụng đèn LED tiên tiến, cung cấp hiệu suất chiếu sáng tốt hơn.
Cụm đèn pha trước và đèn sương mù đã trải qua việc tái thiết kế, trở nên mảnh mai và góc cạnh hơn. Đối với các phiên bản cao cấp, sử dụng công nghệ LED hiện đại, cung cấp khả năng chiếu sáng tốt hơn.
Bánh xe của Toyota Hilux được thiết kế với mâm hợp kim 6 chấu đơn có kích thước 17 inch, phiên bản Adventure sử dụng mâm 18 inch. Gương chiếu hậu ngoài được mạ crom tích hợp đèn xi nhan và có khả năng tự gập/chỉnh điện.

Phần đuôi của xe Toyota Hilux được thiết kế theo chuẩn của một chiếc bán tải, với các chi tiết vuông vức và gọn gàng. Thùng xe phía sau của Hilux rộng rãi hơn nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc, điều này làm tăng khả năng chứa hàng và thu hút người tiêu dùng.
Nội thất của xe Toyota Hilux 2024

Không gian nội thất của Toyota Hilux được thiết kế rộng rãi, tuy nhiên không được đánh giá cao về trang bị tiện nghi. Để khắc phục điều này, Toyota Việt Nam đã ra mắt phiên bản cao cấp với nhiều cải tiến về trang bị, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.
Trung tâm của táp lô là màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, đi kèm với hệ thống âm thanh 9 loa JBL. Đặc biệt, phiên bản Hilux 2.8G 4x4 AT cao cấp được trang bị thêm màn hình đa chức năng 7 inch và đầu DVD.

Động cơ của Toyota Hilux 2024
Toyota Hilux 2024 trang bị động cơ diesel 2.4L, 4 xy-lanh kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, sản sinh công suất 148 mã lực tại 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 400 Nm tại 1.600 vòng/phút. Hệ thống trợ lái thủy lực theo tốc độ biến thiên giúp xe có cảm giác lái tốt hơn.
Toyota Hilux mới được trang bị các tính năng an toàn như cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, đèn báo phanh khẩn cấp...

Ưu và nhược điểm của Toyota Hilux 2024
Ưu điểm
Nhược điểm
Thông số kỹ thuật của xe Toyota Hilux 2024
Mytour.com.vn cập nhật Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024 mới nhất để quý độc giả tham khảo.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024: Kích thước
| Thông số | Toyota Hilux 2024 |
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 5.325 x 1.855 x 1.815 |
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm) | 1.697x1.480x1.170 |
| Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) | 1.508 x 1.535 x 482 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.085 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1.540/1.550 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 286 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.925 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.810 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024: Động cơ - Vận hành
| Thông số | Toyota Hilux 2024 |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | Động cơ dầu, 2GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng |
| Số xy lanh | 4 |
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2.393 |
| Tỉ số nén | 15.6 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên |
| Loại nhiên liệu | Dầu |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | (110)148/3.400 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 400/1.600 |
| Tốc độ tối đa | 170 |
| Vận hành | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu sau |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp |
| Hệ thống treo Trước/ Sau | Tay đòn kép/ Nhíp lá |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ |
| Loại vành | Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 265/65R17 |
| Lốp dự phòng | Mâm đúc |
| Phanh Trước/ Sau | Đĩa thông gió/ Tang trống |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024: Ngoại thất
| Thông số | Toyota Hilux 2024 | |
| Hệ thống đèn trước | Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Hệ thống đèn sau | Đèn vị trí | LED |
| Đèn phanh | Bóng thường | |
| Đèn báo rẽ | Bóng thường | |
| Đèn lùi | LED | |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | |
| Đèn sương mù | LED | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Mạ Crom, điều chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ | |
| Chức năng sấy kính sau | Có | |
| Gạt mưa trước | Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) | |
| Ăng ten | Dạng cột | |
| Tay nắm cửa ngoài xe | Mạ đen | |
| Thanh cản (giảm va chạm) Trước/ Sau | Cùng màu thân xe | |
| Lưới tản nhiệt | Sơn đen MLM | |
| Chắn bùn | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024: Nội thất - Tiện nghi
| Thông số | Toyota Hilux 2024 | |
| Vô lăng | Loại vô lăng | 3 chấu |
| Chất liệu | Urethane | |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay | |
| Điều chỉnh | Điều chỉnh 2 hướng | |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm | |
| Tay nắm cửa trong xe | Cùng màu nội thất | |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo chế độ Eco | Có | |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có | |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình màu TFT 4.2 inch | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | |
| Ghế lái | Chỉnh 6 hướng | |
| Ghế hành khách | Chỉnh 4 hướng | |
| Ghế sau | Cố định, có tựa tay | |
| Hệ thống điều hòa | Thường | |
| Hộp làm mát Có | Có | |
| Hệ thống âm thanh | Đầu đĩa | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Số loa | 6 | |
| Cổng kết nối AUX | Có | |
| Cổng kết nối USB | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có | |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | |
| Khóa cửa điện | Có | |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có | |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt bên người lái) | |
| Ga tự động | Có |
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 2024: An ninh - An toàn
| Thông số | Toyota Hilux 2024 |
| Hệ thống báo động | Có |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | 02 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Túi khí | người lái & hành khách phía trước, bên hông phía trước, rèm, đầu gối người lái |
| Khung xe GOA | Có |
| Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 5 vị trí |
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn) | Có |
| Cột lái tự đổ | Có |
| Khóa an toàn trẻ em | ISO FIX |
| Khóa cửa an toàn | Có |
Quy trình mua xe Toyota Hilux trả góp
Nếu bạn cảm thấy khó khăn về tài chính, bạn có thể xem xét lựa chọn vay mua Toyota Hilux trả góp để sở hữu mẫu bán tải mạnh mẽ từ Nhật Bản.
Câu hỏi phổ biến về Toyota Hilux
Giá xe Toyota Hilux là bao nhiêu?
Tùy thuộc vào từng biến thể cụ thể, giá niêm yết của Toyota Hilux dao động từ 852 triệu đồng đến 860 triệu đồng.
Các phiên bản của Toyota Hilux ?
Hiện tại, Toyota Hilux có sẵn trong một phiên bản Hilux 2x4 4x2 AT
Tổng kết
Mặc dù được đánh giá cao về chất lượng nhưng giá của Toyota Hilux 2024 khá cao, chỉ thấp hơn so với phiên bản cao cấp của Ford Ranger là Ranger Raptor, điều này đã tạo ra một rào cản khiến cho doanh số bán hàng khó đạt được như mong đợi.
