(Mytour.com) Lịch sử ghi lại, từ cuộc sống gian khổ, Lưu Bị đã vươn lên trở thành vua nhờ vào sức mạnh kỳ bí của long mạch, một điều không thể phủ nhận trong hành trình xây dựng nghiệp đế của ông.
Tuổi thơ cùng gánh nặng, Lưu Bị kế thừa dòng huyết thống hoàng gia
Không gian thành từ những khó khăn, nhưng luôn có bạn đồng hành
Xuất thân từ Trác Châu, với sự mất mát sớm của bố, Lưu Bị và mẹ đã phải vật lộn kiếm sống bằng nghề buôn bán dép và chiếu cỏ tại chợ, với đầy gánh nặng mỗi ngày.
Truyền thuyết về tình anh em đồng lòng giữa Lưu Bị, Quan Vũ và Trương Phi - ba người anh em kết nghĩa, cùng nhau bước đi trên con đường chinh phục, xây dựng đế chế.
Vào năm Trung Bình thứ 1, tức là năm 184 sau Công Nguyên, triều đình nhà Hán đang trải qua thời kỳ suy tàn tột cùng. Cuộc sống của nhân dân bị đè nặng bởi gánh nặng khốn khó, và điều này đã dẫn đến cuộc khởi nghĩa nông dân dưới sự lãnh đạo của Trương Giác, được gọi là Khởi Nghĩa Khăn Vàng. Đây là cơ hội mà Lưu Bị nhận được để thay đổi số phận của mình.
Với sự hỗ trợ từ Quan Vũ và Trương Phi, Lưu Bị đã tổ chức quân đội để đánh bại cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng, mà lúc đó họ coi là kẻ thù. Nhờ thành tựu trong cuộc chiến, Lưu Bị đã được thăng chức làm Huyện Úy của huyện An Hỷ. Từ đó, ông bắt đầu hành trình xây dựng đế vương của mình.
Mặc dù là hậu duệ của nhà Hán, nhưng đến đời Lưu Bị, gia tộc Lưu ở Trác Quận đã lâm vào tình trạng suy sụp tột cùng.

Dựa theo sử sách 'Tam Quốc Chí' và tiểu thuyết 'Tam Quốc Diễn Nghĩa' của La Quán Trung, Lưu Bị được biết đến như một anh hùng trượng nghĩa, nhân từ và lý tưởng, là một vị quân vương theo đuổi nhân đạo.
Tuy nhiên, không chỉ nhờ vào hoàn cảnh xã hội và phẩm hạnh của bản thân, mà còn nhờ vào long mạch của dòng họ Lưu từ nhà Hán mà Lưu Bị đã được vinh danh. Việc này giúp ông nhận được sự tôn trọng và ủng hộ rất lớn từ mọi người.
Ngoài ra, theo quan niệm phong thủy cổ xưa, sự thịnh vượng của một gia tộc không chỉ phụ thuộc vào long mạch mà còn phụ thuộc vào phong thủy của địa thế tổ tiên. Điều này làm cho dòng họ Lưu có được sự phát triển mạnh mẽ, và Lưu Bị cũng là một phần của sự hưng thịnh đó.
Trung Sơn Quốc, vùng đất nơi chứa đựng dòng họ Lưu, nằm ở phía Nam sông Dịch Thủy và phía Bắc sông Hô Đà, là di sản của những người con của Hoàng Đế, một trong những vị vua sáng lập Trung Quốc.
Theo truyền thuyết, Hoàng Đế có 25 người con, trong đó có 11 người được coi là không đủ tài năng và phẩm hạnh, do đó họ bị trục xuất đến những vùng hoang dã ven biển, trở thành dòng họ Di Địch.
Đến cuối thời Tây Chu, Di Địch phân thành hai nhánh nhỏ hơn: Xích Di và Bạch Địch. Trong số này, Bạch Địch sau này phân ra thành Tiên Ngu, Phì, Cổ… Năm 459 TCN, vua Tiên Ngu qua đời, Tiên Ngu Văn Hầu lên ngôi, tự xưng là Trung Sơn Văn Công.
Do là con cháu của Hoàng Đế, Văn Hầu quyết định thay họ sang họ Cơ, đổi tên nước thành Trung Sơn, xây dựng đô thành ở Trung Nhân, hiện tại thuộc huyện Đường, thành phố Bảo Định, tỉnh Hà Bắc. Lưu Thắng cũng được phong làm vị vua của Trung Sơn mà Tiên Ngu Văn Hầu đã lập ra.
Trong thời Chiến Quốc, Trung Sơn Quốc chỉ là một nước nhỏ, ít được nhắc đến, điều này giúp cho việc xây dựng và phát triển quốc gia trở nên dễ dàng hơn.
Năm 323 TCN, sức mạnh của Trung Sơn Quốc không thua kém các cường quốc khác như Triệu, Hàn, Ngụy, Yên… Vị trí của nó nằm ở khu vực Thái Hành Sơn, giữa Thạch Gia Trang và Bảo Định của tỉnh Hà Bắc.
Nhờ vị trí địa lý đắc địa, Trung Sơn Quốc trở thành vùng đất mà mọi tướng lãnh đều ao ước chiếm giữ. Vì thế, nước Triệu đã xâm chiếm và tiêu diệt Trung Sơn.
Mặc dù bị Triệu tiêu diệt, nhưng vùng này vẫn được gọi là Trung Sơn Quốc cho đến khi nhà Tần thống nhất Trung Quốc và triều Hán lên thay triều Tần, kéo dài suốt hàng trăm năm.
Vào năm thứ ba triều Hán Cảnh Đế, Lưu Thắng được phong làm Vương Trung Sơn, đất của ông là Trung Sơn Quốc, với thủ phủ đặt tại Lư Nô (nay là Định Châu, Hà Bắc). Lưu Thắng trở thành người thống trị Trung Sơn Quốc suốt 42 năm sau đó.
Nơi mộ của Lưu Thắng nằm ở một vị trí lý tưởng từ góc độ phong thủy. Khi đó, toàn bộ vùng Hà Bắc thuộc lãnh thổ của Trung Sơn Quốc, do đó, sau khi Vương Trung Sơn Lưu Thắng qua đời, ông được chôn cất cùng vợ tại đây.
Lăng Sơn, nơi mộ của Lưu Thắng, thời đó được gọi là núi Phượng Hoàng, gồm ba ngọn núi nằm cạnh nhau tạo thành hình chữ “phẩm”.
Người dân địa phương thường ví von rằng, nhìn từ phía Tây, núi trông giống con rùa tiên đang bơi dưới biển, từ phía Nam trông giống con chim phượng hoàng đang mở cánh, từ phía Đông trông giống con cua khổng lồ nằm ngang. Nhờ địa thế độc đáo này, con cháu của Lưu Thắng là Lưu Bị mới có thể đạt được vị thế cao quý và lên ngôi Hoàng đế thời Tam Quốc.
Việc Lưu Thắng chọn núi Phượng Hoàng làm nơi an nghỉ cũng là một câu chuyện thú vị. Người ta kể rằng, một ngày nọ, khi Lưu Thắng từ Trung Sơn Quốc đến Bắc Bình (nay là Mãn thành), ông nghe truyền thuyết về dãy núi này. Từ đó, ông quyết định khi qua đời sẽ được mai táng ở đó.
Lưu Thắng rất thích thú khi nghe câu chuyện này và tự mình leo lên đỉnh núi xem xét. Từ trên đỉnh, ông nhìn xuống và thấy một cảnh tượng đẹp mắt, với ruộng nương mênh mông và dãy núi Thái Hành Sơn xa xa. Vì vậy, ông quyết định chôn cất tại núi Phượng Hoàng khi qua đời.
Từ khi nhà Hán được sáng lập, dòng họ Lưu đã trải qua nhiều biến cố. Cuối cùng, Lưu Bị - con cháu của Trung Sơn Tĩnh Vương Lưu Thắng - đã đưa dòng họ Lưu lên đỉnh vinh quang, lập nên nhà Thục Hán. Vị trí của mộ tổ Lưu cùng căn lều của Lưu Bị cũng mang lại nhiều điềm báo về vận mệnh tươi sáng cho gia tộc.
Trong lúc Lưu Bị đùa cợt với bạn bè dưới gốc cây, hắn nói: “Ta sẽ có chiếc xe như thế này trong tương lai”. Chiếc xe có lọng ấy chỉ dành cho Hoàng đế, chính vì thế, chú của Lưu Bị, Lưu Tử Kính, lên tiếng cảnh tỉnh: “Mày nói điều gì vô cùng hão huyền, liệu có gây tai hoạ cho gia đình mình không?”. Tuy vậy, nhiều người tin rằng, điều đó chứng tỏ khí thiên tử của Lưu Bị đã bắt đầu phát triển từ khi còn trẻ con.
Và vì thế, truyền thuyết về dòng họ Lưu tại Trác Quận sẽ lan truyền khắp nơi, trở thành điều không thể phủ nhận. Điều này dẫn đến việc Lưu Bị sau này thừa kế long mạch của nhà Hán và trở thành vị vua sáng lập triều Thục Hán.