Vấn đề Đau Họng ở Trẻ: Nguyên Nhân, Điều Trị và Cách Phòng Ngừa
Được biên soạn bởi Bác sĩ Hồ Thị Anh Thư - Khoa Nhi - Sơ sinh - Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour Nha Trang
Đau họng ở trẻ thường là vấn đề phổ biến trong thời thơ ấu, thường gây ra bởi vi khuẩn hoặc virus. Mặc dù phần lớn tự khỏi mà không tạo ra vấn đề nặng, đôi khi cần sử dụng kháng sinh. Có một số trường hợp hiếm gặp có thể gây đau họng nặng, thậm chí đe dọa tính mạng.
1. Nguyên Nhân Gây Đau Họng ở Trẻ
Nguyên nhân gây đau họng ở trẻ phụ thuộc vào độ tuổi, mùa và khu vực sống. Virus thường là nguyên nhân hàng đầu, cũng có vi khuẩn gây đau họng. Virus và vi khuẩn lây lan khi tiếp xúc bằng tay, từ tay nhiễm bẩn chạm vào miệng hoặc mũi và sau đó chạm vào người khác (tiếp xúc tay với tay) hoặc qua đồ vật (như cửa, điện thoại, đồ chơi).
Việc xác định nguyên nhân đau họng dựa trên triệu chứng thường khá khó; nên đưa trẻ đến bác sĩ để kiểm tra và xét nghiệm nếu cần thiết.
Virus
- Có nhiều loại virus có thể gây đau họng và sưng. Phổ biến nhất là virus gây viêm đường hô hấp trên, như cảm lạnh. Các loại virus khác bao gồm cúm, enterovirus, virus adenovirus và virus Epstein-Barr (gây bệnh tăng bạch cầu đơn nhân).
- Các triệu chứng khi nhiễm virus có thể bao gồm chảy nước mũi, nghẹt mũi, kích thích hoặc đỏ mắt, ho, khản giọng, đau ở vòm miệng, phát ban hoặc tiêu chảy. Trẻ nhiễm virus cũng có thể bị sốt.
Vi khuẩn Liên Cầu Nhóm A
- Group A streptococcus (GAS) là loại vi khuẩn gây viêm họng liên cầu khuẩn. Mặc dù có nhiều vi khuẩn khác cũng có thể gây đau họng, nhưng liên cầu nhóm A vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất. Viêm họng thường xảy ra vào mùa đông và đầu xuân, phổ biến nhất ở trẻ đi học và anh chị em của trẻ.
- Bệnh viêm họng liên cầu thường xuất hiện đột ngột, có triệu chứng như sốt (nhiệt độ ≥100,4 ° F hoặc 38 ° C), đau đầu, đau bụng, buồn nôn và nôn. Các triệu chứng khác có thể bao gồm sưng hạch ở cổ, các mảng mủ trắng ở sau hoặc hai bên cổ họng, các đốm đỏ nhỏ trên vòm miệng và sưng nề lưỡi gà.
2. Phương Pháp Chẩn Đoán Đau Họng ở Trẻ
Đa số trường hợp đau họng xuất phát từ virus và không cần điều trị. Tuy nhiên, việc nhận diện và đối phó với viêm họng ở trẻ là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng như viêm khớp do liên cầu khuẩn nhóm A.
Phụ huynh thường khó xác định xem đau họng của con là do virus hay vi khuẩn. Điều quan trọng là liên hệ với nhân viên y tế để xác định liệu trẻ cần phải được kiểm tra hay không, đặc biệt là khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau đây:
- Nhiệt độ ≥101 ° F hoặc 38,3 ° C
- Mùa thu, mùa đông hoặc đầu xuân
- Trẻ không có triệu chứng ho
- Trẻ có độ tuổi từ 5 đến 15 tuổi
- Gần đây tiếp xúc với người bị viêm họng do liên cầu khuẩn
- Khó thở hoặc khó nuốt
- Giọng nói của trẻ nghe có vẻ nghẹt
- Cổ cứng hoặc khó mở miệng
- Phụ huynh lo lắng về triệu chứng của trẻ
Điều tra Lâm Sàng (xét nghiệm)
Nếu bác sĩ nghi ngờ trẻ bị viêm họng do liên cầu khuẩn, có thể cần thực hiện xét nghiệm để đặt chẩn đoán. Nếu trẻ không có dấu hiệu hoặc triệu chứng của viêm họng liên cầu, thì thường không cần xét nghiệm.
Hiện có hai loại xét nghiệm chính để chẩn đoán viêm họng: xét nghiệm nhanh bằng phết họng và xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn. Cả hai loại xét nghiệm đều đòi hỏi lấy mẫu từ họng của trẻ.
Xét nghiệm nhanh mang lại kết quả nhanh chóng, thường trong vài phút. Kết quả của xét nghiệm nuôi cấy mất khoảng 24-48 giờ. Lựa chọn xét nghiệm phù hợp phụ thuộc vào tình trạng và lịch trình của từng trẻ.
Nếu xét nghiệm nhanh hoặc nuôi cấy cho thấy có viêm họng liên cầu, trẻ sẽ được điều trị bằng kháng sinh. Đối với hầu hết các trường hợp xét nghiệm nhanh âm tính, việc nuôi cấy từ họng sẽ được thực hiện để xác định rằng không có viêm họng liên cầu.
3. Phương Pháp Điều Trị Đau Họng ở Trẻ
Phương pháp điều trị đau họng sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân của vấn đề. Viêm họng do liên cầu khuẩn yêu cầu sử dụng thuốc kháng sinh, trong khi đau họng do virus thì sẽ được điều trị bằng cách nghỉ ngơi, sử dụng thuốc giảm đau và các biện pháp khác nhằm giảm nhẹ triệu chứng.
Viêm họng do liên cầu khuẩn
- Viêm họng thường được điều trị bằng thuốc kháng sinh như penicillin hoặc thuốc kháng sinh tương tự như penicillin (ví dụ: amoxicillin). Trẻ có dị ứng với penicillin sẽ được chuyển sang sử dụng loại kháng sinh thay thế. Thuốc kháng sinh thường dùng dưới dạng viên hoặc dạng lỏng, hai hoặc ba lần mỗi ngày.
- Trẻ được điều trị bằng kháng sinh trước 5 giờ chiều sẽ giảm nguy cơ lây nhiễm vào buổi sáng hôm sau. Nếu trẻ cảm thấy khỏe mạnh và không còn sốt, có thể đi học vào ngày tiếp theo. Tuy nhiên, quan trọng là trẻ cần hoàn tất toàn bộ chu kỳ điều trị (thường là 10 ngày). Nếu không có sự cải thiện hoặc có sự tồi tệ trong vòng ba ngày, trẻ cần được tái khám.
- Đau họng có thể được giảm nhẹ bằng thuốc giảm đau không kê đơn, nếu cần thiết.
- Bố mẹ nên theo dõi tình trạng uống nước của trẻ, vì trường hợp viêm họng có thể làm trẻ từ chối uống nước hoặc ăn đồ do cảm giác đau họng.
Đau họng do virus
- Đau họng do nhiễm virus thường kéo dài từ 4 đến 5 ngày. Trong khoảng thời gian này, việc sử dụng thuốc giảm đau có thể giúp giảm bớt triệu chứng nhưng không loại bỏ được virus. Không nên sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị đau họng do virus, và điều này không được khuyến khích.
- Trẻ có thể trở lại trường khi không có sốt trong 24 giờ và cảm thấy đủ khỏe để tham gia hoạt động học tập.
Thuốc giảm đau
- Đau họng có thể được giảm nhẹ bằng thuốc giảm đau như acetaminophen (tên thương hiệu: Tylenol) hoặc thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen (tên thương hiệu: Advil, Motrin).
- Acetaminophen có thể sử dụng mỗi 4 đến 6 giờ nếu cần thiết, nhưng không nên sử dụng quá 5 lần trong vòng 24 giờ. Trẻ dưới 3 tháng tuổi không nên sử dụng acetaminophen mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ. Liều lượng acetaminophen nên được tính dựa trên cân nặng của trẻ, khoảng 10-15mg/kg/lần (không phụ thuộc vào độ tuổi).
- Ibuprofen có thể sử dụng mỗi sáu giờ. Ibuprofen không nên sử dụng cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Liều lượng ibuprofen nên được tính dựa trên cân nặng của trẻ, khoảng 5-10mg/kg/lần (không phụ thuộc vào độ tuổi).
- Không nên sử dụng aspirin cho trẻ dưới 18 tuổi do có nguy cơ gây các vấn đề nghiêm trọng như hội chứng Reye.
Quản lý tình trạng thiếu nước
- Một số trẻ khi đau họng có thể không muốn uống hoặc ăn, dẫn đến rủi ro mất nước. Để giảm nguy cơ này, phụ huynh có thể cho trẻ uống nước ấm hoặc lạnh.
- Nhận biết các dấu hiệu như miệng khô, cảm giác khát tăng và giảm tiểu tiện (ít hơn 1 lần tã ướt hoặc không tiểu tiện trong 6 giờ) giúp nhận biết mức độ mất nước nhẹ. Dấu hiệu mất nước nặng bao gồm giảm tiểu tiện, khóc mà không có nước mắt, miệng khô và mắt lõm.
Làm sạch miệngLàm sạch miệng bằng nước muối là phương pháp truyền thống giúp giảm đau họng. Hiệu quả của phương pháp này chưa được xác nhận, nhưng không gây hại. Hòa 1/4 đến 1/2 thìa cà phê muối trong mỗi cốc (8 ounce [khoảng 240 mL]) nước ấm. Sau đó, súc miệng và nhổ ra (không nuốt). Trẻ dưới 6 tuổi thường không thể súc miệng đúng cách.Thuốc xịtThuốc xịt chứa chất gây tê tại chỗ có thể giúp điều trị đau họng. Tuy nhiên, thuốc xịt không hiệu quả hơn việc ngậm kẹo cứng. Lưu ý rằng chất gây tê phổ biến như benzocain có thể gây dị ứng. Không khuyến khích sử dụng thuốc xịt họng cho trẻ em.
Kẹo ngậm
Nhiều loại kẹo ngậm họng giúp giảm đau hoặc khô họng. Tuy nhiên, không nên dùng cho trẻ dưới 5 tuổi để tránh nguy cơ sặc hoặc nghẹn. Trẻ trên 5 tuổi khi ngậm kẹo sẽ an toàn hơn.
Các biện pháp khác
Các biện pháp bao gồm uống đồ ấm (ví dụ: mật ong hoặc trà chanh, súp gà), đồ uống lạnh, hoặc thưởng thức các món lạnh hoặc đóng đá (ví dụ: kem, kem que). Những phương pháp này an toàn cho trẻ. Trẻ dưới 12 tháng tuổi không nên uống mật ong để tránh nguy cơ ngộ độc botulism.
Các phương pháp khác
Cửa hàng thực phẩm sức khỏe, cửa hàng bán vitamin và các trang web có thể cung cấp phương pháp thay thế để giảm đau họng. Chúng tôi không khuyến nghị vì rủi ro nhiễm chất diệt cỏ, thông tin không chính xác và thiếu nghiên cứu về an toàn và hiệu quả của các phương pháp này.
4. Phòng ngừa đau họng ở trẻ em
Rửa tay là biện pháp cần thiết và hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan nhiễm trùng. Hãy làm ướt tay bằng nước và xà phòng, chà xát tay với nhau trong khoảng 15 đến 30 giây. Tập trung chà xát ở móng tay, kẽ ngón tay và cổ tay. Rửa tay sạch và lau khô bằng khăn.
Nước rửa tay khô chứa cồn là lựa chọn thay thế tốt nếu không có bồn rửa tay. Thoa đều lên toàn bộ bàn tay, ngón tay và cổ tay, chờ khô và có thể sử dụng nhiều lần. Có thể dùng nhiều lần mà không kích thích da hoặc làm mất hiệu quả. Trong trường hợp có bồn rửa tay, trẻ nên rửa tay sạch bằng nước và xà phòng.
Cần rửa tay sau khi ho, hắt hơi hoặc la mũi. Mặc dù không phải lúc nào trẻ cũng có thể giữ khoảng cách với người bệnh, nhưng việc tránh chạm vào mắt, mũi hoặc miệng giúp ngăn chặn vi khuẩn và virus lây nhiễm.
Hơn nữa, nên che miệng bằng khăn giấy khi hắt hơi hoặc la mũi. Hãy vứt khăn giấy ngay sau khi sử dụng. Hắt hơi/ho vào khuỷu tay (ở phía trong khuỷu tay) là cách giúp ngăn chất bã nhờn và dịch tiết lan ra và đồng thời giảm nguy cơ lây nhiễm qua tay.
Khi cần tới bác sĩ
Đưa trẻ đến bác sĩ khi trẻ có những dấu hiệu sau:
- Khó nuốt hoặc khó thở
- Nhiều nước mũi ở trẻ nhỏ
- Nhiệt độ ≥101 ° F hoặc 38,3 ° C
- Cổ sưng
- Trẻ từ chối hoặc không thèm uống, ăn
- Giọng nói kìm nghẹt
- Không mở miệng
- Cổ cứng
Đặt hẹn khám viện, Quý vị vui lòng nhấn số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.
