
1/ Nền văn hóa danh dự
Đây là những nền văn hóa nơi giá trị cá nhân gắn liền với danh dự. Họ sẵn sàng bắn giết nhau khi bị xúc phạm và đáp trả khi bị khiêu khích. Vậy, nguồn gốc của nền văn hóa này là từ đâu?

Theo Malcolm Gladwell, văn hóa danh dự thường xuất hiện ở những vùng đất khô cằn, khó trồng trọt. Ở đây, người dân chủ yếu làm nghề chăn nuôi. Khác với nông dân phải dựa vào nhau để sống, người chăn nuôi thường tự lập. Nông dân ít lo bị mất mùa trừ khi có ai đó dám gây rắc rối bằng cách gặt trộm lúa; trong khi người chăn nuôi luôn lo sợ bị trộm gia súc. Vì vậy, họ phải thể hiện vẻ ngoài mạnh mẽ để chứng tỏ không dễ bị đe dọa.
Tuy nhiên, văn hóa danh dự ngày nay không chỉ giới hạn trong những người chăn nuôi mà còn xuất hiện ở những người thuộc các nghề khác, nhưng có nguồn gốc từ những vùng đó. Một nghiên cứu của hai nhà tâm lý học Dov Cohen và Richard Nisbett cho thấy, sinh viên miền Nam Mỹ thường dễ bị kích động và có xu hướng bạo lực hơn sinh viên miền Bắc, ngay cả khi xuất thân từ các gia đình có thu nhập trên 100.000 đô la mỗi năm (thập niên 1990). Điều này cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa danh dự.
2/ Nền văn hóa kính trên nhường dưới
Trong những nền văn hóa có chỉ số khoảng cách quyền lực (PDI) cao, con người thường giảm nhẹ quan điểm cá nhân và phục tùng mệnh lệnh cấp trên. Họ thường nói giảm nói tránh để không mất lòng cấp trên. Điều này có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, nhưng trong tình huống khẩn cấp, nó có thể gây ra tai họa. Chính việc nói giảm nói tránh là nguyên nhân khiến tỉ lệ tai nạn của hãng Korean Air tăng đột biến từ 1988 đến 1998.

Ở Hàn Quốc, có đến sáu cách nói giảm nói tránh tùy theo mối quan hệ giữa người nói. Mệnh lệnh “rẽ phải 30 độ” có thể trở thành “Tín hiệu phản hồi cách đây 25 dặm có vẻ tồi tệ” khi qua lăng kính nói giảm nói tránh. Cách nói này khiến cấp trên không hiểu được ý của cấp dưới, dẫn đến tai nạn thảm khốc.
Korean Air đã nhận ra vấn đề và thay đổi kịp thời. Họ sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thay vì tiếng Hàn, xóa bỏ rào cản nói giảm nói tránh. Họ còn bổ nhiệm người nước ngoài vào các vị trí quan trọng trong phi hành đoàn để khuyến khích tự do thể hiện quan điểm cá nhân. Kết quả là Korean Air trở thành một trong những hãng hàng không hàng đầu thế giới.
Thông qua ví dụ này, Malcom Gladwell cũng muốn truyền đạt ý rằng văn hóa, mặc dù là một phần không thể thiếu trong mỗi con người chúng ta, không phải là yếu tố mặc định không thể thay đổi. Bằng cách nhận ra những rào cản văn hóa của chính mình, chúng ta có thể vượt qua những định kiến sẵn có để trở thành phiên bản tốt hơn của bản thân.
3/ Văn hóa lao động kiên trì
Văn hóa này thường xuất hiện ở các quốc gia châu Á, nơi nông nghiệp lúa nước chiếm ưu thế. Khác với nền nông nghiệp công nghệ của phương Tây, người Á Đông chủ yếu lao động bằng sức lực của bản thân. Họ càng cố gắng, thì sẽ thu hoạch được nhiều hơn. Chính vì vậy, họ tin rằng thành công phải đến từ sự kiên trì. Từ đó hình thành nên một quan niệm quan trọng: “Người có khả năng thức dậy trước bình minh suốt 360 ngày một năm chắc chắn có thể đem lại sự sung túc cho gia đình.”

Văn hóa lao động kiên trì cũng là lý do giải thích cho việc điểm toán của các quốc gia châu Á như Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan cao hơn rất nhiều so với các quốc gia khác trên thế giới. Học sinh châu Á thường là những người ở lại thư viện của các trường Đại học đến tối muộn. Họ kiên trì giải quyết các bài toán được đề xuất thay vì từ bỏ như học sinh ở nhiều nơi khác.
—"""-

Nền văn hóa mà chúng ta được sinh ra cũng đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn đến thành công. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng mặc dù văn hóa tồn tại từ khi chúng ta còn bé, nhưng nó không phải là điều không thể thay đổi. Bằng cách nhận biết và tận dụng những giới hạn văn hóa, cùng với việc khai thác những ưu điểm của các nền văn hóa khác nhau, bạn sẽ tiến xa hơn trên con đường đến thành công.
Những điều này được đề cập trong cuốn sách “Outliers - Những kẻ xuất chúng”. Cuốn sách này giải thích các yếu tố tạo nên một người xuất chúng, từ đó mang đến cái nhìn mới về thành công cho độc giả.
Mytour mời các bạn khám phá././
