
| Acne | |
|---|---|
| Mụn trên trán thanh niên tuổi dậy thì | |
| ICD-10 | L70.0 |
| ICD-9-CM | 706.1 |
| DiseasesDB | 10765 |
| MedlinePlus | 000873 |
| eMedicine | derm/2 |

Mụn là thuật ngữ trong tiếng Việt chỉ một khối u nhỏ bất thường trên bề mặt da. Trong y khoa, nó thường dùng để chỉ một chứng bệnh da liễu liên quan đến tuyến mồ hôi và lỗ chân lông. Mụn có thể do viêm chân lông hoặc nguyên nhân khác.
Về mặt y học, mụn trên da thường là những tổn thương xuất hiện dưới dạng điểm nhỏ, có thể gây đau, đỏ hoặc sưng. Tùy theo nguyên nhân, mụn có thể phân thành nhiều loại khác nhau, bao gồm:
- Mụn trứng cá
- Mụn mủ
- Mụn nước
- Mụn cóc
- Mụn viêm
