Trên thảo nguyên công nghệ, Intel luôn tỏa sáng như một chuyên gia kỳ cựu với những thành tựu vô song. Nhưng dù có khả năng xuất sắc đến đâu, thời kỳ mà họ chỉ sản xuất CPU 4 nhân 8 luồng đã qua, và đối mặt với sự xuất hiện của AMD Ryzen trong những năm khó khăn cuối cùng của thập kỷ 2010, việc ủng hộ Intel trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Điều này chưa kể đến sự hỗ trợ cho 'đội bóng dưới' trong mỗi cuộc đối đầu giữa David và Goliath. Chính nhờ có 'đội bóng dưới' AMD Ryzen, Intel đã phải thay đổi, không còn bán chip Core i7 4 nhân nữa.
Tuy nhiên, hôm nay, vị thế của Intel không thể như vậy nếu những ngày đầu tiên họ không thể sáng tạo và đưa ra những thay đổi đột phá để giữ vững ngai vàng. Thỉnh thoảng, để nhớ những khoảnh khắc đó, Intel lại mang đến cho thế giới một chiếc CPU xuất sắc, làm thay đổi cả thị trường. Dưới đây là 6 cái tên nổi bật như vậy.Intel 8086 - 1978
Đánh giá toàn diện, Intel 8086 không chỉ là một con vi xử lý xuất sắc ở mọi khía cạnh mà còn là biểu tượng của sức mạnh tính toán, sự đổi mới và bền vững trong công nghệ. Với hơn 4 thập kỷ tồn tại, con chip này vẫn là cốt lõi của máy tính, là nền tảng của tất cả các CPU sử dụng kiến trúc lệnh x86. Chính tên của nó đã trở thành biểu tượng của kiến trúc lệnh x86.
Ban đầu, doanh số bán của 8086 không mấy khả quan do áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm khác. Để giải quyết vấn đề này, Intel triển khai chiến dịch quảng cáo lớn mang tên Operation Crush, chi trả 2 triệu USD, tương đương với 7,2 triệu USD ngày nay, để quảng bá 8086 thông qua hội thảo, bài viết trên báo và tạp chí, cũng như chương trình khuyến mại. Chiến dịch này cuối cùng đã thành công khi hơn 2500 thiết kế máy tính cá nhân sử dụng CPU 8086, với điểm đặc biệt là IBM Personal Computer.
Chiếc máy tính IBM PC với bộ xử lý Intel 8088, phiên bản giá rẻ của 8086, được ra mắt vào năm 1981 và ngay lập tức chiếm lĩnh toàn bộ thị trường máy tính cá nhân tại gia. Đến năm 1984, doanh thu từ Máy Tính Cá Nhân của IBM đã vượt gấp đôi so với Apple, chiếm đến 50 đến 60% thị trường. Khi dòng sản phẩm PS/2 ra mắt, cuối cùng IBM cũng chấp nhận sử dụng chip 8086, kèm theo những CPU khác của Intel.
Thành công của bộ xử lý 8086 đã tạo ra một ảnh hưởng lâu dài đến ngày nay. Một trong những ảnh hưởng đó là dù có nhiều kiến trúc lệnh mới xuất hiện, thì x86 vẫn duy trì vị thế chủ đạo trên thị trường điện toán. Một điều đáng chú ý khác là do Intel không sản xuất đủ chip 8086 để đáp ứng nhu cầu thị trường, nên IBM buộc phải tìm đối tác để đảm bảo cung ứng. Đối tác ấy chính là AMD.Celeron 300A - 1998
Trải qua một thập kỷ tính từ ngày 8086 xuất hiện, hệ sinh thái PC đã bắt đầu hình thành, nơi mà người dùng tự do lựa chọn linh kiện để tự ráp máy tính với cấu hình theo ý muốn. Vào cuối thập kỷ 90, nếu ai muốn lắp ráp máy tính, họ sẽ không thể tránh khỏi việc sử dụng Windows, hệ điều hành chỉ hoạt động trên phần cứng x86. Điều này đặc biệt hỗ trợ cho Intel trở thành đối thủ chiếm ưu thế trên thị trường PC, khi chỉ có hai đơn vị khác giữ quyền thiết kế và sản xuất CPU x86, đó là AMD và VIA.
Celeron ban đầu có vẻ chỉ là phiên bản Pentium với hiệu suất thấp hơn và giá rẻ hơn. Nhưng thú vị ở chỗ, nếu bạn tăng tần số của con chip này, nó sẽ mang lại hiệu suất không kém gì Pentium. Những CPU thời đó với kiến trúc Mendocino được người dùng yêu thích vì chúng cũng sở hữu bộ nhớ đệm L2 tương tự như chip Pentium cao cấp, chỉ là dung lượng thấp hơn một chút.
Trong số những con chip Mendocino của Intel (AMD cũng có APU mang tên mã Mendocino, nhưng chỉ ra mắt vào quý IV năm nay cho laptop), Celeron 300A thực sự là một viên ngọc quý. Đôi khi, những người làm overclocker có thể đưa xung nhịp của 300A lên đến mức 450 MHz, cao hơn tới 50% so với xung nhịp gốc. Số liệu này thật ấn tượng, bởi vì chip Pentium II của Intel với xung nhịp 450 MHz có giá lên đến 700 USD, trong khi Celeron 300A chỉ có giá… 180 USD. Tất nhiên, với bộ nhớ đệm L2 ít hơn, hiệu suất cũng thấp hơn so với 'hàng xịn', nhưng sự chênh lệch về giá cả là quá lớn, làm cho 300A trở thành một con chip được nhiều người yêu mến.Bước Nhảy Vọt với Core 2 Duo E6300 - 2006
Vào năm 2006, dòng chip Core 2 chính thức xuất hiện, làm thay đổi toàn bộ cảnh tranh với những kiến trúc NetBurst đã ra đời 6 năm trước đó. Những CPU này không chỉ mang lại một kiến trúc hoàn toàn mới mẻ, mà còn đánh dấu sự xuất hiện đầu tiên của chip xử lý x86 với 4 nhân, Core 2 Quad. Core không chỉ giúp Intel tái chiếm vị trí đội đầu mà còn dẫn đầu AMD.
Dù những mẫu như Core 2 Extreme X6800 và Core 2 Quad Q6600 gây ấn tượng với hiệu năng xử lý, thì con chip giá rẻ hơn, Core 2 Duo E6300, lại nổi bật ở một góc độ khác, giống như Celeron 300A nhiều năm trước đó. Hiệu năng của nó ở mức trung bình, nhưng khi overclock, nó thật sự xuất sắc. Từ xung nhịp gốc 1.86 GHz, Anandtech đã đẩy E6300 lên 2.59 GHz, tạo ra hiệu năng vượt trội, đánh bại cả con chip cao cấp nhất của AMD thời điểm đó, là Athlon FX-62 hai nhân.
Bản lĩnh của kiến trúc Core đã làm bùng nổ sức mạnh kỹ thuật của Intel, một bước đột phá mà họ chưa từng trải qua kể từ thập kỷ 1990. AMD lúc đó gần như không thể theo kịp, chưa nói đến việc đứng ngang hàng với Intel. Phải mất một năm sau, AMD mới có thể tự hào với dòng CPU 4 nhân đầu tiên của mình.Core i5-2500K - 2011
May mắn cho Intel, kiến trúc Core không gặp thảm họa như NetBurst, và điều này đã mở ra khả năng cải tiến sau mỗi thế hệ sản phẩm. Đồng thời, Intel cũng đưa ra các quy trình sản xuất chip mới với tốc độ đều đặn. Đó là thời kỳ 'tick-tock' nổi tiếng, nơi 'tick' đem lại cải tiến trong quy trình, trong khi 'tock' mang lại cải tiến trong kiến trúc chip. Core 2, thế hệ đầu tiên, là 'tock' vì nó được sản xuất trên quy trình 65nm, giống với NetBurst, trong khi thế hệ Core 2 tiếp theo là 'tick', khi được sản xuất trên quy trình 45nm.
Vào năm 2011, Intel đã trải qua hai chuỗi thăng trầm, tạo ra những CPU mạnh mẽ, như nước cất. AMD, tuy nỗ lực nhưng gần như không thể bắt kịp. Sau đó, Phenom mang đến thị trường những chip CPU 4 nhân và 6 nhân, nhưng vì hiệu năng không đủ, AMD quay trở lại thị trường phân khúc thấp để cạnh tranh với Intel. Đến năm 2011, áp lực trên AMD tăng lên khi Intel giới thiệu Core 2nd Gen.
Với tên mã kiến trúc là Sandy Bridge, Core 2nd Gen là thành quả của chuỗi thăng trầm, mang lại hiệu suất IPC tăng đáng kể, cùng với xung nhịp vận hành tăng lên. Kết quả là trong một số trường hợp, chip Core thế hệ thứ 2 mạnh mẽ hơn đến 50% so với thế hệ trước. Với Quick Sync, công nghệ tăng tốc encode video, GPU tích hợp của Core thế hệ thứ 2 cũng không kém phần ấn tượng.
Tuy nằm ở phân khúc giá thấp hơn 100 USD so với Core i7-2600K, nhưng Core i5-2500K lại là tên tuổi đáng chú ý nhất trong thế hệ đó. Hiệu suất của nó chỉ thua 1 con chip đời trước, Core i7-980X, dành cho các hệ thống workstation. Đến bây giờ, đảm bảo rằng nhiều người vẫn giữ những cảm xúc tích cực với một CPU tầm trung có hiệu suất ấn tượng như vậy.
Để đối phó với sức mạnh của Intel, vào năm 2011, AMD giới thiệu kiến trúc Bulldozer với dòng CPU FX mới. Chúng ta có thể nhớ đến FX-8150 như một quái vật, nhưng chỉ trong việc tiêu thụ điện năng, còn hiệu suất đôi khi kém hơn cả Phenom thế hệ trước, chưa kể đến việc so sánh với i5-2500K. AMD không thể ép buộc Intel phải đổi mới liên tục, và nhiều chuyên gia lúc đó lo ngại rằng Intel chỉ muốn tung ra sản phẩm với sự cải tiến nhỏ so với thế hệ trước, với mức giá không tưởng vì không có sự lựa chọn khác.
Điều đáng buồn là, trong những năm tiếp theo, những lo ngại đó trở thành sự thực đắng lòng.Core i7-8700K - 2017
Sandy Bridge, một kiến trúc đầy ổn định, đã mở ra một kỷ nguyên mới đầy hứng khởi cho cộng đồng PC. Những người đam mê công nghệ luôn kỳ vọng thế hệ CPU tiếp theo sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn và giá cả hợp lý hơn so với thế hệ trước. Tuy nhiên, khi không còn sự cạnh tranh từ AMD, Intel không còn động lực để đưa ra những sản phẩm mới với hi vọng nâng cấp hiệu suất lớn hơn đến 50% như trước đây. Sau thất bại của AMD Bulldozer, Intel tiếp tục tung ra những dòng chip, nhưng sản phẩm cao cấp nhất dành cho người tiêu dùng vẫn giữ nguyên cấu trúc 4 nhân 8 luồng với tên gọi là Core i7.
Giá cả không đổi qua các năm: Core i5 với mức giá 200 USD, Core i7 với mức giá 300 USD. Cho đến năm 2017, Core i3 không có khả năng overclock, điều đó cũng áp dụng cho Core i5 và i7, đặc biệt là các phiên bản 'non-K'.
Thị trường tiếp tục tỏ ra thất vọng với thế hệ Core thứ 7, Kaby Lake, ra mắt vào đầu năm 2017. Theo mô hình tick-tock, với việc Skylake 14nm đã xuất hiện từ năm 2015, Intel nên đã chuyển sang tiến trình 10nm. Thế nhưng, Core thứ 7 vẫn giữ nguyên tiến trình 14nm và kiến trúc Skylake. Với sự kiện này, Intel công bố kết thúc chiến lược 'tick-tock', thay vào đó là mô hình tiến trình - kiến trúc - tối ưu. Core thứ 7 được xem là bước tiến trong hành trình tối ưu hóa này. Người hâm mộ không khỏi thất vọng.
Và sau đó, chúng ta được chứng kiến sự hồi sinh, người cứu tinh không ai khác ngoài AMD. May mắn lần này, họ không gặp thất bại như trước. Chỉ vài tháng sau khi Core i7-7700K xuất hiện, AMD giới thiệu thế hệ CPU Ryzen đầu tiên. Những vi xử lý Ryzen 1000 cuối cùng đã đưa AMD quay lại trận đấu, với hiệu suất đơn nhân đủ mạnh mẽ và hiệu suất đa nhân không thể phủ nhận, đồng thời mang đến thị trường CPU tiêu dùng những con chip 8 nhân hiệu suất cao lần đầu tiên. Tất nhiên, Kaby Lake của Intel vẫn giữ ưu thế trong hiệu suất đơn nhân khi chơi game, nhưng đó chỉ là một phần nhỏ so với sức mạnh của Zen, không đủ để biến nó thành thảm họa như Bulldozer 6 năm trước.
Intel đối mặt với Ryzen một cách nghiêm túc, và chỉ sau 9 tháng kể từ khi Core i7-7700K ra mắt, Intel trình làng Core i7-8700K. Bây giờ i7 có 6 nhân 12 luồng, còn i5 có 6 nhân 6 luồng xử lý, i3 giờ giống hệt i5 thế hệ trước, 4 nhân 4 luồng. May mắn là giá của từng con chip không thay đổi so với thế hệ Kaby Lake. Coffee Lake, Core 8th Gen vẫn là bản nâng cấp của Skylake 14nm, nhưng với nhiều nhân hơn và xung nhịp cao hơn.
Với giá của 7700K, 8700K thực sự là một sản phẩm đáng đồng tiền bát gáo. Nó trở thành CPU đầu bảng tốt nhất của Inteltrong nhiều năm. Đối đầu với Ryzen 7 1800X, 8700K chỉ thua chút ít về hiệu suất đa nhân, nhưng về mọi khía cạnh khác, nó vượt trội hơn và với giá thấp hơn 1800X đến 100 USD.
Tuy vậy, trong bối cảnh năm 2017, tình hình đối với Intel trở nên khá không ổn. Dường như mô hình 'tiến trình - kiến trúc - tối ưu' không mang lại hiệu suất như mong đợi, và Core 8th Gen chỉ là lần 'tối ưu' thứ hai của dòng Skylake, theo sau Kaby Lake. Đến năm 2018, tiến trình 10nm Cannon Lake của Intel được giới thiệu, và chúng ta dần nhận thức rằng tiến trình mới của Intel không được đánh giá cao. Họ đã phải sản xuất mấy lô chip desktop '14nm++++' nữa để chuyển đổi sang tiến trình mới?
Hóa ra, mọi thứ cũng mất đến 4 năm để điều đó trở thành hiện thực.Core i9-12900K - 2021
Trải qua năm 2018, Cannon Lake trên laptop chứng minh sức mạnh của công nghệ 10nm của Intel, tuy nhiên chỉ đủ để tạo ra những CPU máy tính xách tay với hiệu năng trung bình. Sự đổi mới thực sự bắt đầu vào năm 2019 với sự xuất hiện của Ice Lake, mang đến những CPU laptop 4 nhân và hiệu suất đồ họa tốt hơn. Tiếp theo là Tiger Lake vào năm 2020, đánh dấu bước tiến tiếp theo trong quá trình cải tiến tiến trình 10nm, tuy nhiên hiệu năng vẫn chưa đủ mạnh mẽ cho việc sản xuất chip xử lý máy bàn.
Intel đang đặt nặng sự cần thiết của chip CPU desktop được sản xuất trên tiến trình 10nm của họ. Với quá trình sản xuất 14nm đã trở nên lạc hậu, điều này đang làm trở ngại cho việc tích hợp nhiều nhân xử lý hơn và tăng tốc độ xử lý. Trong khi đó, AMD, thông qua hợp tác với TSMC, đang liên tục ra mắt những CPU mới sử dụng các tiến trình sản xuất tiên tiến. Ryzen 3000 với kiến trúc Zen 2 là bước khởi đầu, sau đó là Ryzen 5000 với kiến trúc Zen 3, từng đợt sản phẩm đều ấn tượng hơn đời trước. Intel cần phải có một sự trở lại, và càng nhanh chóng càng tốt.
Năm 2021 chứng kiến sự xuất hiện của thế hệ CPU desktop đầu tiên sử dụng tiến trình 10nm, Alder Lake. Những CPU này khác biệt đáng kể so với những phiên bản trước như 10900K và 11900K. Với kiến trúc hybrid, chúng kết hợp nhân xử lý hiệu năng cao đa luồng với những nhân xử lý hiệu năng thấp, tạo nên hiệu năng đa nhân vượt trội so với cả đối thủ lẫn chip flagship của đời trước. Khi Ryzen 9 5950X xuất hiện, nó trở thành biểu tượng của dòng chip cao cấp, và người ta có thể nghĩ rằng nếu không đủ tiền để sở hữu 12900K, thì lựa chọn 5950X là một sự chấp nhận hợp lý. Tuy nhiên, thực tế là giá khuyến nghị của 12900K lại thấp hơn, chỉ 670 USD.
Alder Lake trở lại như một bước nhảy vọt, không gì có thể sánh kịp, thậm chí cả vũ trụ cũng phải ghen tỵ.
Vấn đề của Alder Lake tổng quát và đặc biệt là Core i9-12900K là sự xuất hiện hơi muộn. Quan trọng hơn, nó tiêu thụ điện nhiều, là minh chứng cho việc 10nm của Intel vẫn chưa sẵn sàng cho đỉnh điểm hiệu suất. Nhưng sự trở lại này đã đẩy AMD quay trở lại thực tế, sau sự xuất hiện của đối thủ lớn Intel, có nghĩa là 'chặt giá' đối với dòng Ryzen 5000. Họ đã phải giảm giá CPU để cạnh tranh với Alder Lake. Đồng thời, họ cũng phải giới thiệu những mô hình APU và CPU giá rẻ để đối đầu với Core i5-12400, một CPU khi đó rẻ hơn 100 USD so với Ryzen 5600X nhưng mạnh mẽ hơn nhiều.
Trong quá khứ, AMD đã chứng minh rằng cần có họ, người dùng mới không bị Intel đặt giá. Và trong năm 2021, chính Intel lại chứng minh điều tương tự, nếu không có họ, AMD sẽ không khác gì Intel cả.Sự Mai mắn của Intel
Ngay trong vài ngày tới, thế giới sẽ chứng kiến sức mạnh đỉnh cao của Raptor Lake thông qua bộ đôi Core i9-13900K. Đáng tiếc là Intel không theo đuổi chiến lược đột phá như năm trước khi chuyển từ Rocket Lake sang Alder Lake. Raptor Lake chỉ là bước tiến với sự tối ưu hóa và cải thiện tiến trình để tạo ra hiệu suất ngang bằng với 12900K, nhưng tiêu thụ điện năng ít hơn và có giá thấp hơn.
Tuy nhiên, nhìn xa hơn, Intel đang đối mặt với những thách thức khó khăn. Họ đang gặt hái thành công với tiến trình 7nm, mang tên gọi Intel 4, dự kiến ra mắt vào năm sau với dòng sản phẩm Meteor Lake. Tuy nhiên, với một thiết kế áp dụng ít nhất 4 tiến trình khác nhau, rủi ro có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào. Chúng ta hy vọng rằng Intel sẽ thực hiện chiến lược thiết kế và sản xuất CPU một cách hoàn hảo, vì chỉ cần một sai lầm nhỏ có thể gây ra hậu quả nặng nề về mặt kinh doanh.
Trong tương lai gần, nếu Meteor Lake là một thành công, Intel vẫn không thể ngồi yên. Thật không may cho họ, ngay cả khi 14900K đạt được mục tiêu, Intel sẽ không thể giữ vững vị thế độc tôn giống như thập kỷ 80 hoặc cuối thập kỷ 2000.
AMD hiện nay có giá trị vốn hóa cao hơn cả Intel, tức là bây giờ Intel là người ở dưới trong thị trường kinh doanh. Intel đang phải thu nhỏ tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển sản phẩm, đồng thời đang mất thị phần cho AMD. Tuy nhiên, nếu lịch sử có điều gì để chúng ta học, đừng hãy ủng hộ một trong hai hãng quá mạnh mẽ. Chúng ta cần cả AMD và Intel tồn tại, cùng cạnh tranh mạnh mẽ, nếu không muốn lặp lại những gì đã xảy ra từ 2011 đến 2017.
Theo Digital Trends