
| Roi hoa trắng | |
|---|---|
Tình trạng bảo tồn
| |
Ít quan tâm (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới: | Plantae |
| nhánh: | Tracheophyta |
| nhánh: | Angiospermae |
| nhánh: | Eudicots |
| nhánh: | Rosids |
| Bộ: | Myrtales |
| Họ: | Myrtaceae |
| Chi: | Syzygium |
| Loài: | S. samarangense
|
| Danh pháp hai phần | |
| Syzygium samarangense (Blume) Merr. & L.M.Perry | |
| Các đồng nghĩa | |
| |
Vị vua hoa trắng, còn được gọi là mận chuông, mận trắng, bòng bòng, hoặc mận hồng đào (Syzygium samarangense), là một loài thực vật có hoa thuộc họ Đào kim nương. Loài cây này xuất phát từ khu vực bao gồm Quần đảo Sunda Lớn, Bán đảo Mã Lai và Quần đảo Andaman và Nicobar, nhưng đã được đưa vào trồng rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới từ thời tiền sử. Các tên gọi phổ biến trong tiếng Anh bao gồm táo sáp, táo Java, táo hồng Semarang, và jambu sáp.
Mô tả
Vị vua hoa trắng là một loài cây nhiệt đới cao khoảng 12 mét, với lá thường xanh dài từ 10 đến 25 cm và rộng từ 5 đến 10 cm. Lá cây có hình elip nhưng tròn ở gốc, và phát ra hương thơm khi bị nghiền nát. Thân cây ngắn với tán cây rộng mở từ vị trí thấp, vỏ cây có màu xám hồng và dễ bong tróc.
Hoa của cây có màu trắng đến trắng vàng, đường kính khoảng 2,5 cm, với bốn cánh hoa và nhiều nhị hoa. Hoa mọc thành chùm từ 3 đến 30 đầu cành gần nhau. Quả của cây là quả mọng hình chuông, ăn được, có màu từ trắng, xanh nhạt hoặc xanh lục đến đỏ, tím, đỏ thẫm, hoặc đen. Quả dài từ 4 đến 6 cm và có bốn thùy đài hoa nhiều thịt ở đầu. Vỏ quả mỏng, thịt quả trắng và xốp, mỗi quả chứa một hoặc hai hạt tròn không lớn hơn 0,8 cm. Hoa và quả có thể xuất hiện ở hầu hết mọi điểm trên thân và cành cây. Khi trưởng thành, cây có thể cho tới 700 quả trong một mùa.
Khi quả roi chín, chúng nở ra với phần giữa dưới hình chuông hơi lõm xuống. Những quả roi trưởng thành có màu sắc sáng nhẹ. Khi chín, màu của chúng có vẻ giống như quả táo từ bên ngoài, nhưng không có vị ngọt hay mùi thơm như táo. Hương vị của quả roi gần giống với lê tuyết và tỷ lệ nước trong thịt quả có thể so sánh với dưa hấu. Tuy nhiên, thịt quả roi không có cấu trúc chắc chắn như táo hay dưa hấu. Trung tâm của quả chứa một hạt giống được bọc trong một lớp lưới giống như kẹo bông, có thể ăn nhưng không có vị. Màu sắc của nước ép có thể thay đổi từ tím đến không màu tùy thuộc vào giống cây trồng.
Thành phần
Dinh dưỡng
| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |||
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 105 kJ (25 kcal) | ||
Carbohydrat | 5.70 g | ||
Chất béo | 0.30 g | ||
Protein | 0.60 g | ||
| |||
| Thành phần khác | Lượng | ||
| Cholesterol | 0 mg | ||
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |||
Công dụng
Ẩm thực
Một số giống cây đã được lai tạo để cho quả lớn hơn. Nói chung, quả có màu càng sáng hoặc đậm thì càng ngọt.
Tại Đông Nam Á, quả có màu đen thường được gọi là 'Ngọc trai đen' hoặc 'Kim cương đen', trong khi những quả có màu trắng xanh nhạt được biết đến với tên gọi 'Ngọc trai' và thường có giá cao nhất trên thị trường trái cây. Những quả này thường được phục vụ nguyên vẹn nhưng đã được bỏ lõi để giữ hình dạng chuông đặc trưng.
Trong ẩm thực vùng Ấn Độ Dương, trái cây thường được sử dụng trong các món salad hoặc áp chảo nhẹ. Nó cũng được ăn tươi hoặc dùng để làm dưa chua ( chambakka achar ).
Tại Philippines, trái cây này được gọi là macopa hoặc makopa (tên cổ trước thời thuộc địa là dambo ). Do hình dáng giống nhau, nó thường bị nhầm lẫn với tambis ( Syzygium aqueum), mặc dù loại sau thường được trồng phổ biến hơn.
Hình ảnh












Danh sách trái cây Việt Nam |
|---|
