
vi soạn thảo chương trình Hello World trong C. Dấu ngã biểu thị các dòng không có trong tệp. | |
| Phát triển bởi | Bill Joy |
|---|---|
| Phát hành lần đầu | 1976; 48 năm trước |
| Kho mã nguồn |
|
| Viết bằng | C |
| Hệ điều hành | Unix, Unix-like |
| Nền tảng | Đa nền tảng |
| Thể loại | Trình soạn thảo văn bản |
| Giấy phép | BSD-4-Clause hay CDDL |
| Website | ex-vi |
vi (đọc là 'vi ai' theo cách đánh vần tiếng Anh) là một trình soạn thảo văn bản trên máy tính, được Bill Joy phát triển vào năm 1976 cho hệ điều hành BSD. Sau này, nó được AT&T áp dụng và trở thành tiêu chuẩn (dù không chính thức) trong hệ thống Unix. vi hoạt động ở chế độ văn bản (text mode) như là trạm cuối (terminal) và console. Tên gọi của nó được lấy từ hai chữ cái đầu của lệnh visual trong chương trình ex. Lệnh này chuyển chế độ biên tập dòng (line mode) của ex sang chế độ trực quan (visual mode).
Thông thường, để tiện lợi, một chương trình sẽ khởi động ở chế độ vi hoặc ex, tùy theo lệnh được nhập. Tên 'vi' được coi là viết tắt của các chữ cái đầu, nên phát âm từng chữ là [vi: aɪ] (theo IPA) thay vì đọc thành một từ.
vi có thể khó sử dụng đối với người mới bắt đầu, vì nó là một trình biên tập theo chế độ (modal editor), nghĩa là các phím có chức năng khác nhau tùy theo chế độ hiện tại. Hai chế độ chính của vi là insert (nhập) và command (lệnh). Trong chế độ insert, bạn nhập văn bản như bình thường. Trong chế độ command, các phím dùng để thực hiện các lệnh như di chuyển con trỏ, xóa ký tự, v.v. Việc có chế độ lệnh riêng giúp đơn giản hóa nhiều thao tác soạn thảo, thay vì phải giữ phím Alt, Ctrl, hay các phím đặc biệt khác.
Hiện tại, vi và emacs, một trình soạn thảo văn bản khác xuất hiện từ năm 1984, là hai đối thủ chính trong cuộc chiến về trình biên tập.
Chế độ lệnh trong vi
Khi khởi động lần đầu, vi sẽ ở chế độ lệnh. Để chuyển sang chế độ văn bản từ chế độ lệnh, bạn bấm phím i. Ngược lại, để quay lại chế độ lệnh từ chế độ văn bản, bấm phím Esc.
Các lệnh cơ bản trong vi đều bắt đầu với dấu hai chấm. Sau dấu hai chấm, thường là các chữ cái viết tắt của từ tiếng Anh tương ứng với chức năng của lệnh đó:
| Lệnh | Từ | Chức năng |
|---|---|---|
| :r | read | Đọc / mở file |
| :w | write | Ghi lại file hiện hành |
| :q | quit | Thoát khỏi vi |
| :wq | quit - write | Ghi lại file hiện hành, sau đó thoát khỏi vi. |
| :q! | Thoát khỏi vi mà không ghi lại file hiện hành |
Phiên bản gốc của vi
vi được phát triển tại Evans Hall, Đại học California tại Berkeley, và được lưu trữ vào ngày 2005-01-16 trên Wayback Machine, bởi Bill Joy.
Các phiên bản và biến thể của vi
- vi đã được chuyển đổi từ phiên bản vi 3.7 trên BSD cổ điển sang các hệ thống Unix hiện đại. Nó sử dụng ed làm nền tảng mã nguồn (codebase) và được phát hành theo giấy phép BSD từ tháng 1 năm 2002.[1]
- nvi áp dụng vi nguyên bản từ BSD 4 (4BSD).[2] Lưu trữ 2006-12-05 tại Wayback Machine
- Elvis là một phiên bản vi chạy trên Unix và các hệ điều hành khác.[3] Lưu trữ 2008-05-13 tại Wayback Machine.
- Vigor bổ sung Vigor Assistant (dựa trên nhân vật hoạt hình Clippy của Microsoft Office) vào vi.[4]
- VILE thêm tính năng nhiều bộ đệm và cửa sổ.[5] Lưu trữ 2004-08-11 tại Wayback Machine
- vim - 'Vi IMproved' - phiên bản nâng cấp và mở rộng của vi.[6]
- bvi 'Binary VI' - trình biên tập tập tin nhị phân.[7]
- svicc - 'Small VI Clone for the Commodore (64)' [8]
Các liên kết bên ngoài
(Tiếng Anh)
