Hàm MATCH và hàm VLOOKUP trong Google Sheet là những công cụ mạnh mẽ giúp giải quyết các vấn đề phức tạp về dữ liệu trên máy tính. Khi kết hợp chúng lại với nhau, bạn sẽ có những giải pháp hiệu quả. Khám phá cách làm trong bài viết này!
1. Sử dụng hàm MATCH trong Google Sheet
Giới thiệu về hàm MATCH
Hàm MATCH được sử dụng để tìm kiếm giá trị cụ thể trong một phạm vi ô và trả về vị trí tương đối của giá trị đó trong phạm vi.
Sử dụng hàm MATCH
- Công thức
= MATCH(khóa_tìm_kiếm, dải_ô, [loại_tìm_kiếm])
Trong đó:
+ khóa_tìm_kiếm: Giá trị cần tìm kiếm.
+ dải_ô: Khu vực chứa dữ liệu mà bạn muốn xác định vị trí của khóa_tìm_kiếm. Đảm bảo dải ô chỉ chứa một hàng hoặc một cột.
+ [loại_tìm_kiếm]: Phương thức tìm kiếm, thường là -1, 0 hoặc 1.
- Ví dụ: Tìm vị trí của điện thoại Samsung trong danh sách.
Công thức:
=match('Điện thoại Samsung';A2:A10;0)
Ý nghĩa: Sử dụng hàm MATCH để xác định vị trí của Điện thoại Samsung trong bảng. Điều kiện là 'Điện thoại Samsung', dải ô là từ A2:A10, chọn loại tìm kiếm là 0.
-800x568.jpg)
Ví dụ hàm MATCH
Để biết cách sử dụng hàm chi tiết, xem [Video] Hướng dẫn cách sử dụng hàm MATCH trong Google Sheet để xác định vị trí.
2. Cách áp dụng hàm VLOOKUP trong Google Sheet
Hàm VLOOKUP là gì?
Hàm VLOOKUP tìm kiếm giá trị trong cột bên trái của bảng hoặc mảng giá trị, sau đó trả về giá trị theo cột từ bảng bạn đã chỉ định trước. Chữ V trong tên hàm VLOOKUP là 'Vertical- Dọc.'
Cách sử dụng hàm VLOOKUP
- Công thức:
=VLOOKUP(khóa tìm kiếm;dải ô;chỉ mục;[loại tìm kiếm])
Trong đó:
+ khóa tìm kiếm: Giá trị sử dụng để dò tìm.
+ dải ô: Bảng chứa giá trị chúng ta cần dò tìm, để ở dạng giá trị tuyệt đối với dấu $ được đứng đằng trước. Ví dụ: $A$3:$E$40.
+ chỉ mục: Thứ tự chính của cột chứa các giá trị dò tìm trên table_array.
+ loại tìm kiếm: Là phạm vi mà dữ liệu tìm kiếm, TRUE tương đương với 1 (dò tìm tương đối), FALSE tương đương với 0 (dò tìm tuyệt đối).
Ví dụ: Tìm số lượng tai nghe trong danh sách. Điều kiện là 'Tai nghe', vùng dữ liệu là A2:A10, cột để dò dữ liệu là 2 và loại tìm kiếm là 0.
Công thức:
=VLOOKUP('Tai nghe'; A2:B10;2;0)
-800x568.jpg)
Ví dụ hàm VLOOKUP
Để hiểu rõ cách sử dụng hàm, hãy xem video hướng dẫn: [Video] Sử dụng hàm VLOOKUP trong Google Sheet để tìm kiếm dữ liệu.
3. Kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP trong Google Sheet
Video hướng dẫn cách kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP trong Google Sheet.
Công thức:
=VLOOKUP(khóa_tìm_kiếm;dải_ô;MATCH(khóa_tìm_kiếm;dải_ô_cần_dò_giá_trị;[loại_tìm_kiếm_match]);[loại_tìm_kiếm_vlookup])
Trong đó:
+ khóa tìm kiếm: (Bắt buộc). Giá trị dùng để dò tìm.
+ dải ô: (Bắt buộc). Bảng chứa giá trị chúng ta cần dò tìm, để ở dạng giá trị tuyệt đối với dấu $ được đứng đằng trước.
+ chỉ mục: Lúc này được thay thế bằng hàm MATCH(khóa_tìm_kiếm;dải_ô_cần_dò_giá_trị;[loại_tìm_kiếm_match]).
+ loại tìm kiếm: (Không bắt buộc). Là phạm vi mà dữ liệu tìm kiếm, TRUE tương đương với 1 (dò tìm tương đối), FALSE tương đương với 0 (dò tìm tuyệt đối).
- Ví dụ: Tìm số lượng bán ra tháng 1 của Máy tính Dell.
Công thức:
=VLOOKUP('Máy tính Dell';$A$2:$D$11;MATCH(G4;$A$2:$D$2;0);0)
Ý nghĩa: Dùng hàm VLOOKUP để tìm sản phẩm Máy tính Dell (giá trị của ô G3) trong vùng dữ liệu A2:D11. Sử dụng hàm MATCH để xác định chỉ mục của Tháng 1 (giá trị ở ô G4) và loại giá trị là 0.
-800x444.jpg)
Ví dụ kết hợp hàm MATCH và VLOOKUP
4. Các vấn đề phổ biến khi kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP
Vấn đề #N/A
- Mô tả: Không thể tìm thấy giá trị phù hợp.
- Giải pháp cho vấn đề #N/A: Kiểm tra lại giá trị để đảm bảo chính xác.
- Ví dụ khắc phục lỗi: Chúng ta có thể thấy rằng trong hàm có lỗi khi tìm kiếm sản phẩm Apple, nhưng thực tế không có sản phẩm Apple. Vì vậy, chúng ta sẽ sửa lại để tìm kiếm sản phẩm có trong danh sách.
-800x476.jpg)
Ví dụ khắc phục lỗi #N/A
Lỗi #REF
- Mô tả: Tham chiếu không hợp lệ hoặc ô tham chiếu bị xóa.
- Cách khắc phục lỗi #REF: Phục hồi ô đã bị xóa hoặc thay đổi giá trị thành văn bản cụ thể trong hàm.
- Ví dụ sửa lỗi: Trong hàm có lỗi khi có một ô bị xóa, vì vậy để tránh lỗi, chúng ta sẽ sửa lại điều kiện thành văn bản cụ thể để giảm thiểu lỗi khi xóa ô.
-800x458.jpg)
Sửa lỗi #REF
Lỗi #ERROR
- Giải thích: Phát sinh lỗi #ERROR khi có đối số dư thừa trong công thức.
- Cách khắc phục lỗi #ERROR: Loại bỏ các đối số dư thừa.
- Ví dụ sửa lỗi: Trong hàm, chúng ta thấy có một dấu bằng thừa nên chỉ cần xóa bớt dấu bằng đó.
-800x438.jpg)
Sửa lỗi #ERROR
Lỗi #VALUE
- Giải thích: Chỉ mục nhỏ hơn 0.
- Cách khắc phục lỗi #VALUE: Sửa lại giá trị chỉ mục.
- Ví dụ sửa lỗi: Trong hàm, chúng ta thấy lỗi do chỉ mục bằng 0. Để sửa lỗi này, chúng ta sẽ thay đổi giá trị chỉ mục thành một số lớn hơn 0.
-800x430.jpg)
Sửa lỗi #VALUE
5. Một số lưu ý khi kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP
- Hãy nhập đúng điều kiện tìm kiếm (chữ hoa, chữ thường, số, ký hiệu, dấu cách).
- Nếu điều kiện tìm kiếm là chữ, hãy đặt nó trong dấu ngoặc kép.
- Hàm MATCH và VLOOKUP không phân biệt chữ hoa hay chữ thường khi nhập công thức. Bạn có thể nhập match, vlookup mà không cần quan tâm đến việc sử dụng chữ hoa hay thường.
- Hàm VLOOKUP chỉ thực hiện tìm kiếm từ trái qua phải.
-800x458.jpg)
Lưu ý khi sử dụng hàm MATCH kết hợp với VLOOKUP
- Hãy cố định dải ô tìm kiếm bằng ký hiệu $ để tránh lệch khi tính nhiều giá trị.
- Số cột tìm kiếm phải nhỏ hơn hoặc bằng số cột trong bảng cần tìm.
6. Một số bài tập ví dụ về kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP
Video hướng dẫn một số bài tập ví dụ về kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP.
Câu hỏi 1: Xác định điểm vùng của các học sinh trong danh sách.
Công thức:
=vlookup(G3;$A$17:$B$18;2;0)
Ý nghĩa: Sử dụng hàm VLOOKUP để tìm giá trị phù hợp của từng học sinh dựa trên điểm vùng (cột G), trong khoảng giá trị từ A17 đến B18, chọn cột thứ 2 và tìm giá trị tuyệt đối (0).
-800x490.jpg)
Trả lời câu hỏi 1
Câu hỏi 2: Tìm điểm toán của Nguyễn Thị Teo, Trần Thị Mỹ, Đặng Ngọc Dần.
Công thức:
=VLOOKUP(H4;$A$2:$F$14;Match($I$3;$A$2:$F$2;0);0)
Ý nghĩa: Sử dụng hàm VLOOKUP để dò tìm giá trị điểm toán của các học sinh có tên là Nguyễn Thị Teo, Trần Thị Mỹ, Đặng Ngọc Dần (nằm ở ô H4, H5, H6), trong khoảng giá trị từ A2 đến F14. Sử dụng hàm MATCH để xác định chỉ mục của môn toán và tìm giá trị tuyệt đối (0).
Để giữ nguyên vùng dữ liệu khi tìm điểm toán của các bạn học sinh còn lại, chúng ta sử dụng dấu $.
-800x378.jpg)
Trả lời câu hỏi 2
Câu hỏi 3: Tìm giá trị trung bình của Lê Văn Mẹo, Đặng Ngọc Dần, Nguyễn Hoàng Thân.
Công thức:
=VLOOKUP(I7;$A$2:$F$14;MATCH($J$6;$A$2:$F$2;0);0)
Ý nghĩa: Sử dụng hàm VLOOKUP để dò tìm giá trị, điều kiện là tên của các bạn học sinh là ô I7, I8, I9; vùng giá trị là A2:F14, sử dụng hàm MATCH để tìm chỉ mục là Trung bình và loại giá trị là 0 để tìm giá trị tuyệt đối.
Để giữ nguyên vùng dữ liệu khi tìm điểm trung bình của các bạn học sinh còn lại, sử dụng dấu $.
-800x314.jpg)
Trả lời câu hỏi 3
7. Thắc mắc phổ biến khi kết hợp hàm MATCH và hàm VLOOKUP
Ưu điểm của việc sử dụng kết hợp hai hàm
Sự kết hợp của MATCH và VLOOKUP cho phép trích xuất dữ liệu dựa trên nhiều điều kiện khác nhau với cú pháp đơn giản và dễ nhớ.
-800x446.jpg)
Giải quyết thắc mắc khi sử dụng hai hàm
Các hàm nào có thể kết hợp với Hàm MATCH?
Ngoài VLOOKUP, Hàm MATCH còn có thể kết hợp với nhiều hàm khác như IMPORTRANGE, INDEX, IF, INDIRECT, OFFSET. Đặc biệt, hiệu quả cao khi kết hợp với Hàm INDEX.
[info]
Khám phá ngay các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, mã giảm giá HOT tại Mytour:
- Đánh giá tổng thể về ưu đãi cho mọi ngành hàng
- Danh sách đầy đủ các mã giảm giá, mã khuyến mãi tại Mytour
[/info]
Danh sách các mẫu laptop hot đang có tại Mytour:Mong rằng sau khi đọc xong bài viết, bạn sẽ thành thạo việc kết hợp hai hàm này. Cảm ơn bạn đã theo dõi, hẹn gặp lại trong những bài viết tiếp theo!
