1. Thông tin về viêm đường hô hấp trên
Viêm đường hô hấp trên là một căn bệnh phổ biến mà bạn có thể gặp bất cứ lúc nào, đặc biệt là vào những thời điểm thay đổi mùa như mùa giao mùa từ hè sang thu hoặc từ thu sang đông.

Viêm đường hô hấp trên là căn bệnh gì?
Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh thường là do virus hoặc vi khuẩn xâm nhập vào niêm mạc đường hô hấp trên. Để gây bệnh, chúng cần vượt qua hàng rào vật lý và hệ miễn dịch của cơ thể. Lông mũi là hàng rào đầu tiên chống lại những tác nhân này, cùng với nhầy trong mũi giữ lại vi khuẩn và virus.
Các tổ chức nhung mao ở phế quản di chuyển ngược lên hầu họng để loại bỏ các vật thể lạ có thể đi vào đường tiêu hóa.
Hệ miễn dịch và amidan đều giúp bảo vệ cơ thể khỏi xâm nhập của virus và vi khuẩn. Các tế bào, kháng thể và hạch bạch huyết đều tham gia tiêu diệt những vật thể xâm nhập này.

Nhìn lại một số nguyên nhân chính gây ra bệnh
Tuy nhiên, các virus và vi khuẩn này có cơ chế tự vệ chống lại hàng rào vật lý bên trong cơ thể. Chúng sản sinh chất độc để điều chỉnh hệ thống phòng ngự trong cơ thể và biến đổi protein để tránh bị hệ miễn dịch phát hiện.
2. Một số dấu hiệu tiêu biểu của căn bệnh
Triệu chứng của viêm đường hô hấp trên thường xuất phát từ chất độc do yếu tố gây bệnh và phản ứng viêm của hệ thống miễn dịch. Dưới đây là các dấu hiệu phổ biến của bệnh này:

Triệu chứng của bệnh như thế nào?
-
Nghẹt mũi, chảy nước mũi.
-
Thường xuyên hắt hơi.
-
Cảm thấy đau rát họng.
-
Cảm thấy đau cổ họng khi nuốt.
-
Ho nhiều.
-
Cảm thấy mệt mỏi, đau đầu hoặc đau khắp các khớp.
-
Sốt cao.
-
Có một số dấu hiệu khác như khó thở, đau xoang, ngứa mắt và chảy nước mắt, buồn nôn, tiêu chảy,...
Những dấu hiệu này thường kéo dài từ 3 đến 14 ngày. Nếu kéo dài hơn, có thể bạn đang gặp viêm dị ứng, viêm phổi hoặc viêm phế quản. Viêm thanh quản do virus có thể làm bạn mất tiếng vì dây thanh âm bị viêm nhiễm và phù nề.
Bệnh thường giảm sau 5 - 6 ngày và tự khỏi trong 2 tuần. Mặc dù triệu chứng không nặng nhưng vẫn ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày của người bệnh.
Nếu mắc bệnh đồng thời với viêm đường hô hấp dưới, tình hình sẽ nghiêm trọng hơn và có thể gây tử vong. Các biến chứng nguy hiểm có thể bao gồm viêm màng não, viêm cơ tim hoặc viêm cầu thận cấp.
3. Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc viêm đường hô hấp trên
Một số đối tượng có những đặc điểm sau đây thường gặp nguy cơ cao mắc viêm đường hô hấp trên, bao gồm:

Các nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh là ai?
-
Những người tiếp xúc trực tiếp với người bị bệnh.
-
Không giữ vệ sinh và không rửa tay kỹ càng sau khi tiếp xúc với người bệnh.
-
Người thường xuyên hút thuốc (cả hút thuốc chủ động và bị động): Khói thuốc có thể làm giảm khả năng miễn dịch và bảo vệ của lớp nhầy trong đường hô hấp. Nó cũng có thể làm tổn thương lớp nhung mao trong đường hô hấp trên.
-
Những trường hợp có hệ miễn dịch suy giảm như bệnh nhân HIV, người ghép tạng hoặc người sử dụng corticoid trong thời gian dài để điều trị.
-
Người có một số vấn đề về giải phẫu hoặc sinh lý của đường hô hấp như chấn thương ở khu vực mặt, đường hô hấp trên hoặc polyp mũi,...
4. Các biện pháp phòng tránh bệnh viêm đường hô hấp trên
Một số cách thực hiện phổ biến để tránh bị viêm đường hô hấp trên gồm: không hút thuốc, giảm căng thẳng, bổ sung dinh dưỡng đúng cách, và thường xuyên tập thể dục. Những biện pháp này có thể tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại nguy cơ bị nhiễm bệnh.

Phòng tránh bệnh để bảo vệ sức khỏe cá nhân
Đối với trẻ sơ sinh, sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng an toàn và hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể trẻ khỏe mạnh hơn. Các kháng thể tự nhiên trong sữa mẹ giúp cơ thể trẻ hấp thụ tối đa dinh dưỡng.
Ngoài ra, để phòng tránh và bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh, có thể thực hiện như sau:
-
Rửa tay và vệ sinh thường xuyên, đặc biệt là khi trời lạnh hoặc sau khi tiếp xúc với người bệnh
-
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh trong thời gian ủ bệnh, phát bệnh và thời kỳ hồi phục
-
Vệ sinh các vật dụng cá nhân và đồ dùng chung để loại bỏ tác nhân gây bệnh
-
Người bệnh nên che miệng và mũi khi hoặc hắt hơi để ngăn vi khuẩn, virus lây lan
-
Nên tiêm vắc xin phòng bệnh cúm đặc biệt cho người cao tuổi, mắc bệnh mạn tính, và nhân viên y tế tiếp xúc thường xuyên với người bệnh
