Bi Lâm, hay còn được biết đến với cái tên Rừng Bảng, là Viện bảo tàng bảng cổ lớn nhất Trung Quốc, nơi lưu giữ một kho tàng khổng lồ về tri thức Phật giáo, lịch sử, và nghệ thuật thư pháp được khắc chế và truyền bá một cách độc đáo. Ở quốc gia này tồn tại tứ đại rừng bảng, hay nói cách khác là tức bốn khu vực lớn với bảng đá nổi tiếng, bao gồm: Ở Tây An, tỉnh Thiểm Tây; Khổng Miếu – Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông; Địa Chấn – Tây Xương, tỉnh Tứ Xuyên; Nam Môn – Cao Hùng, Đài Loan.
Rừng bảng tọa lạc ở phía Tây Nam của một khu rừng rộng lớn thuộc thành Tây An, đánh dấu với 2.300 tấm bảng đá đa dạng, được phân bổ trong 6 nhà bảng, 6 hành lang và 1 “bi đình”. Rừng bảng bắt nguồn từ miếu Khổng Tử tại Quốc tử giám Kinh thành Trường An thời Đường. Đến thời Nguyên Hựu thứ 5 (1090), nhận thấy đây là nơi giữ bộ Khai thành thạch kinh và một số bảng đá thời Đường, quyết định đưa bảng đá từ các quốc gia khác về tập trung ở đây. Từ đó, các triều đại Nguyên, Minh, Thanh mang về nhiều bảng đá khác nhau, hình thành nên một rừng bảng đồ sộ về số lượng và loại bảng. Cho đến ngày nay, nơi này đã trở thành Viện bảo tàng nghệ thuật khắc đá cổ lớn nhất Trung Quốc.

Trước khi bàn về những tấm bảng, hãy khám phá kiến trúc độc đáo của đây. Bước qua tam quan với những cánh cổng sơn son dẫn đến một không gian rộng lớn. Quan sát, bạn sẽ thấy một quần thể kiến trúc tạo thành trục vuông góc 45 độ so với tam quan bên ngoài mà bạn vừa bước qua. Ở đây, ngoài cổng chính có một tam quan gỗ với hai tầng mái được trang trí tinh xảo, trong khi lối vào lại được xây bằng gạch, mặc dù hai bên để trống thoải mái. Nhìn từ tam quan này vào, đặc biệt là một tam quan đá nổi bật, với hai chữ “Văn Miếu”.

Nằm giữa lối vào chính của hai tháp cổ kính này là con đường dẫn tới hồ bán nguyệt, với vẻ đẹp hoàn hảo đối xứng ở cả hai bên. Trung Quốc chỉ có một Khổng Miếu tại Sơn Đông, quê hương của Khổng Tử, là nơi có hồ được xây theo hình tròn, khác biệt với những Khổng Miếu ở các vùng khác, được xây dựng theo hình dạng bán nguyệt. Người Trung Quốc thường nhúng bút lông xuống nước của hồ bán nguyệt, tin rằng bút sẽ trở nên mềm mại, và những nét chữ viết sẽ trở nên đẹp đẽ. Khi vượt qua tam quan “Văn Miếu” và bước vào cửa nghi môn, mọi người đều phải dừng lại để chỉnh sửa quần áo, làm cho bản thân trở nên chỉn chu trước khi bước vào bên trong.

Điểm đặc biệt ở đây là chiếc chuông Cảnh Vân to lớn, có từ thời Đường, được chính Hoàng đế đúc để thỉnh chuông, mong muốn mang lại sự an bình cho nhân dân Tây An. Ngựa đá, một hiện vật từ thời xa xưa khai quật từ sa mạc Thiểm Tây.
Bây giờ, hãy mời du khách tiếp tục khám phá các tác phẩm nghệ thuật độc đáo trong những ngôi nhà bia - mỗi ngôi nhà bia mang đến những tấm bia với chủ đề đặc biệt, nhưng tất cả đều có giá trị không lẫn vào đâu được. Điều nổi bật nhất phải nhắc đến là “Bi đình”, một ngôi đình tuyệt vời tọa lạc tại trung tâm của Bi Lâm. Phía trước đình là một tấm hoành phi lớn với hai chữ “Bi Lâm”. Ngay giữa ngôi đình, có một tấm bia Thạch đài Hiếu kinh bi hình cột vuông, một kiểu bia hiếm thấy tại Trung Quốc. Hiếu kinh là một tác phẩm kinh điển nhằm tôn vinh tư tưởng Nho gia, được tất cả các triều đại phong kiến Trung Quốc coi trọng. Vào thời Đường, niên hiệu Thiên Bảo thứ 4 (745), Đường Huyền Tông Lý Long Cơ đã nghiên cứu, chú thích và viết lời tựa cho bộ kinh kinh điển này. Sau đó, lời tựa do chính nhà vua tự thân viết đã được khắc lên bia cùng với kinh văn Hiếu kinh. Chữ Thạch đài Hiếu kinh bi trên trán bia là do Hoàng thái tử Lý Hanh (Đường Túc Tông) viết. Toàn bộ thân bia bao gồm 4 tấm bia đá lớn được ghép lại thành một cột bia vuông 4 mặt, cao 5,10m; đặt trên một bệ đá 3 tầng.

Trong ngôi nhà bia đầu tiên, có tổng cộng 114 tấm bia được sắp xếp thành một hàng ngay và ngắn, bao gồm 228 mặt bia với tổng số 650.252 chữ. Đây là bộ tùng thư nặng nhất trên thế giới và đồng thời được coi là kho sách bằng chất liệu đá cổ kính nhất thế giới - đó chính là bộ Khai thành thạch kinh. Bộ Khai thành thạch kinh này được tạo ra thông qua sự kiện của Đường Văn Tông Lý Ngang, vào năm 832, khi ông ra lệnh cho Quốc tử giám Tế tửu Trịnh Đàm và các đồng sự để kiểm tra 12 bộ kinh sách bao gồm Chu Dịch, Thượng Thư, Mao Thi, Chu Lễ, Nghi lễ, Lễ ký, Xuân thu Tả thị truyện, Xuân thu Công Dương truyện, Xuân thu Cốc Lương truyện, Hiếu kinh, Luận ngữ và Nhĩ nhã. Sau đó, ông đã cho khắc nội dung này lên đá để tạo thành mẫu khuôn cho mọi người học thuật sao chép. Công trình vĩ đại này kéo dài suốt 5 năm, cho đến niên hiệu Khai Thành thứ 2 (837) thời Đường, nó đã hoàn tất và từ đó, nó đã được bảo tồn hoàn hảo cho đến ngày nay.

Trong nhà bia tiếp theo, trưng bày tấm bia Đại Tần Cảnh giáo lưu hành Trung Quốc, nổi tiếng với mô tả tinh tế về việc truyền bá đạo Cơ Đốc vào Trung Quốc thời Đường. Hay bia chùa Đài Tần, sáng tác văn bởi giáo sĩ Cảnh Tinh và chữ viết của Lã Thúc Nam, tường thuật chi tiết vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và động thực vật phong phú của Đông La Mã. Thậm chí, bia còn khám phá ý nghĩa của giáo lý Cảnh giáo, các phép tắc và quá trình truyền bá Cảnh giáo vào Trung Quốc. Bia Minh đức thu kí kể về cuộc khởi nghĩa nông dân thời Minh, ghi rõ lãnh tụ của nghĩa quân là Lý Tự Thành và việc xây dựng nước Đại Thuận với chính quyền nông dân của ông. Ngoài ra, tấm bia còn phản ánh thực tế đau thương của Kinh đô Trường An thời đó với những dòng như: “Tiểu mạch mỗi đấu 2 lạng 4 tiền; gạo mỗi đấu 2 lạng 6 tiền” và “Người ăn thịt người, chó cũng ăn thịt người”. Những bia này là những bằng chứng chính xác về nguyên nhân gây ra các cuộc khởi nghĩa nông dân thời Minh ở Trung Quốc. Thông qua những tấm bia ở khu vực này, một phần lịch sử Trung Quốc được ghi chép chi tiết, tỉ mỉ và chân thực.

Nhà bia thứ ba có thể xem như một bảo tàng nghệ thuật thư pháp độc đáo. Đây là nơi hiển thị tác phẩm của hầu hết các thư pháp gia nổi tiếng Trung Quốc. Với lối Triện thư, bia Phong Sơn bi của Lý Tư thời Tần, lối Khải thư, bia Đường Đại Đạt Pháp sư huyền bí tháp bi do Liễu Công Quyền đời Đường viết, lối Thảo thư, bia Phán thiên gia tự văn của Trương Húc, lối Hành thư với bia do Đại Đường Tam Tạng Thánh giáo tự bi viết, còn có bia của Vương Hy Chi - được gọi là “Thư thánh” với nghệ thuật thư pháp đỉnh cao, cùng nhiều tuyệt phẩm khác về thư pháp. Tại các nhà bia khác và khu vực hành lang, còn có rất nhiều bia của các đời Tống, Nguyên, Thanh, khắc ghi lại sự tích và công đức trong việc xây dựng chùa, sửa miếu, khai phá ruộng đất, đắp kè, xây thành... và các tác phẩm thơ văn của các đời. Bia Du Thiên Quan Sơn thi của Triệu Mạnh Phủ thời Nguyên. Bia Mạt Lăng Trương Xá tống Cối Kê Chương Sinh thi của Đổng Kỳ Xương đời Minh. Hay những tấm bia đời Thanh như Tứ Ngô Hanh thư của Hoàng đế Khang Hy và Du Hoa Sơn thi của Lâm Tắc Từ... Đến với Bi Lâm, du khách không chỉ ngắm nhìn cảnh đẹp và độc đáo của thành Tây An mà còn hiểu rõ một phần lịch sử rộng lớn và chiêm ngưỡng nghệ thuật thư pháp độc đáo của Trung Quốc. Mọi người hãy đặt ngay cho mình một chuyến du lịch Trung Quốc để khám phá địa điểm nổi tiếng này nhé! Chúc các du khách có một chuyến đi vui vẻ!
Tác giả: Nghĩa Nguyễn
Từ khoá: Bảo tàng Bi Lâm Tây An ( Bảo tàng bia cổ lớn nhất Trung Quốc )
