Nhấn mạnh vào viết bài văn nghị luận về một tác phẩm truyện với 3 mẫu cực kỳ hấp dẫn và hướng dẫn viết chi tiết. Các mẫu văn nghị luận về một tác phẩm truyện được viết một cách rõ ràng, giúp bạn nắm bắt kiến thức nhanh chóng hơn và tiết kiệm thời gian tìm kiếm.

Viết văn nghị luận về một tác phẩm truyện lớp 11 được viết một cách xuất sắc, chi tiết và chất lượng. Qua đó, học sinh sẽ hiểu rõ cách viết văn nghị luận, phân tích và đánh giá một tác phẩm truyện mà họ đã học. Ngoài ra, để học tốt môn Ngữ văn lớp 11, các bạn có thể tham khảo nhiều bài văn hay khác trong chuyên mục Văn 11 Kết nối tri thức.
Đề bài:
Chọn một tác phẩm truyện (truyện ngắn, tiểu thuyết) để bạn để lại nhiều ấn tượng về cách trình bày câu chuyện.
Dàn ý phân tích nghệ thuật xây dựng tình huống trong truyện Vợ Nhặt
a) Khai mạc
- Giới thiệu vắn tắt về tác giả và tác phẩm:
- Kim Lân là một nhà văn tận tụy với 'đất', với 'người', với 'thuần hậu nguyên sơ' của cuộc sống nông thôn.
- Tình trạng đói năm 1945 đã được đề cập trong nhiều tác phẩm của các tác giả, trong đó có Vợ Nhặt của Kim Lân.
- Hướng dẫn, giới thiệu vấn đề: Tình huống độc đáo trong truyện Vợ Nhặt.
b) Phần chính
* Định nghĩa tình huống trong truyện
- Tình huống trong truyện là một tình huống đặc biệt được tạo ra bởi một sự kiện đặc biệt, nơi mà cuộc sống hiện ra rõ nhất, thể hiện rõ ý đồ tư tưởng của tác giả.
- Tình huống trong truyện đóng vai trò là trung tâm của cấu trúc thể loại.
* Phân tích tình huống lấy vợ
- Môi trường tái hiện cảnh trí tưởng tượng trong câu chuyện:
- Bối cảnh của nạn đói khủng khiếp vào năm 1945, với hơn hai triệu người chết là kết quả.
- Một bầu không khí u ám, đầy rẫy sự tuyệt vọng, những người sống luôn bị cái chết đe dọa.
- Tóm tắt tình huống: Mặc dù là một chàng trai dân ngụ cư, xấu xí và nghèo, nhưng Tràng lại 'nhặt' được vợ mình một cách ngẫu nhiên và dễ dàng trong những ngày đói, chỉ bằng vài câu hát, vài lời đùa 'tầm phơ tầm phào', và một ít bát bánh đúc...
Các chi tiết độc đáo của tình huống truyện:
+ Tràng đang đối mặt với nhiều yếu tố khiến anh ta rơi vào tình trạng 'ế' vợ một cách đáng lo ngại:
- Trông nhìn xấu xí, vụng về.
- Tính cách có phần lạ lùng.
- Nói chuyện thô kệch, cục cằn.
- Gia đình nghèo, phải đi làm thuê nuôi sống bản thân và mẹ già.
- Nguy cơ nạn đói luôn đe dọa, cái chết luôn rình rập.
+ Khi Tràng cưới vợ, đồng nghĩa với việc anh ấy đón thêm một tai họa vào cuộc đời (theo quy luật tự nhiên).
+ Sự cưới vợ của Tràng xảy ra một cách bất ngờ.
- Cả làng đều bất ngờ trước sự kiện này.
- Bà cụ Tứ cũng không khỏi ngạc nhiên.
- Tràng, dù đã có vợ, vẫn cảm thấy 'ngờ ngợ' với tình hình.
+ Tình huống bất ngờ trong câu chuyện nhưng lại rất hợp lý:
- Nếu không có năm đói khủng khiếp, thì không ai bận tâm đến một người như Tràng.
- Tràng cưới vợ một cách ngẫu nhiên.
* Ý nghĩa của tình huống trong câu chuyện
- Ý nghĩa thực tế:
+ Mô tả cảnh tượng thảm họa của con người trong nạn đói
- Nỗi đói ám ảnh cuộc sống con người.
- Đói đến nỗi làm biến dạng nhân cách.
- Đói làm cho hạnh phúc trở nên mong manh, thảm thiết.
+ Lên án mạnh mẽ tội ác của thực dân Pháp và phát xít Nhật đã gây ra nạn đói kinh hoàng.
- Ý nghĩa nhân văn
+ Tình thương con người được thể hiện qua cách hành xử của các nhân vật với nhau.
- Tràng rất trân trọng người vợ mình 'nhặt' được.
- Trách nhiệm và tình cảm vợ chồng được thức tỉnh trong người vợ mà Tràng 'nhặt' được.
- Tình yêu thương của bà cụ Tứ dành cho con trai.
+ Con người luôn khát khao sự sống và tin vào tương lai:
- Tràng cưới vợ để giữ cho cuộc sống tiếp tục.
- Bà cụ Tứ, một người lớn tuổi, luôn ấp ủ hy vọng vào ngày mai và tạo điều kiện thực tế để con dâu tin vào một tương lai tốt đẹp.
- Đoạn kết của tác phẩm với hình ảnh lá cờ đỏ và nhóm người đang phá kho thóc của quân Nhật.
c) Kết thúc
- Chứng minh tài năng văn học thông qua việc xây dựng tình huống câu chuyện độc đáo và hấp dẫn.
- Đề cao giá trị thực tiễn và nhân đạo của tác phẩm.
Nghệ thuật xây dựng tình huống trong tác phẩm Vợ Nhặt
Bản mẫu 1
Để một tác phẩm văn học thành công, nó cần nhiều yếu tố như nội dung, nghệ thuật và giá trị nhân văn. Một yếu tố quan trọng là cách xây dựng tình huống truyện. Một cốt truyện hấp dẫn là điều cần thiết để thu hút độc giả. Nhà văn Kim Lân được biết đến là một trong những bậc thầy trong việc xây dựng cốt truyện. Tác phẩm 'Vợ Nhặt' của ông phản ánh thực tế về nạn đói năm 1945 và cuộc sống khốn khổ của nhân dân thời đó.
Trong truyện, nhân vật chính là Tràng, một người dân nghèo sống cùng mẹ. Kim Lân mô tả Tràng như là một sản phẩm vội vàng của thiên nhiên, với nét ngoại hình xấu xí. Mặc dù nghèo khó nhưng Tràng vẫn luôn lạc quan và vui vẻ trong công việc hàng ngày của mình làm phu xe.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn nhưng Tràng vẫn giữ vững tinh thần lạc quan và vui vẻ trong công việc hàng ngày của mình làm phu xe, thể hiện qua việc hát hò trong khi làm việc.
“Muốn ăn cơm trắng mấy giò này
Lại đây mà đẩy xe bò với anh nì”
Những câu hát này không phải để trêu chọc những cô gái ngồi bên đường, mà chủ yếu là để giúp Tràng quên đi mệt mỏi và đói khát mà anh phải chịu đựng.
Thị đã giảm cân rất nhiều, có lẽ vì đói, vì khát mà cơ thể cô đã bị tàn phá nhanh chóng như vậy.
Việc Tràng có vợ đã làm nhiều người ngạc nhiên, cụ Tứ - mẹ của Tràng cũng như tất cả những người dân trong làng.
Cụ Tứ vừa vui vẻ vừa buồn bã, vừa cảm thấy thương xót cho con trai mình.
Gia đình Tràng quá nghèo, đám cưới không có cờ, không hoa, không mâm cỗ, không kèn trống, không có người đưa đón.
Qua câu chuyện, nhà văn đã thể hiện tình cảm nhân văn sâu sắc đối với những người nghèo khổ, đồng cảm với thảm họa đói chết mà họ phải chịu đựng.
Nhà văn cũng tinh tế khi phát hiện ra niềm vui và hạnh phúc khi Tràng nhặt được vợ, cùng với mối quan hệ thầm kín giữa Tràng và Thị.
Bà cụ Tứ được nhà văn tôn vinh với tình thương con, lòng nhân hậu và niềm tin vào cuộc sống, là minh chứng cho phẩm chất tốt đẹp của con người.
Nhà văn lên án tội ác của các thực dân Pháp và Nhật đã gây ra thảm họa đói nghèo, biến giá trị con người thành một thứ rẻ tiền.
Tình huống truyện do Kim Lân dựng nên là một điều lạ, nhưng nhà văn muốn từ đó nhấn mạnh giá trị nhân văn và lên án chế độ thực dân độc ác.
'Vợ nhặt' của Kim Lân là một tác phẩm độc đáo, tập trung vào cuộc sống và con người ở nông thôn, với tình huống truyện đặc biệt và hấp dẫn.
Nhà văn Kim Lân đã tạo ra một tác phẩm thành công bằng cách xây dựng tình huống truyện độc đáo và hấp dẫn.
Kim Lân vẽ lên hình ảnh của người nông dân và cuộc sống ở nông thôn với tình cảm và sự chân thành, hiện thực và chân thành.
Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo của Kim Lân đã tạo ra một câu chuyện thú vị về Tràng, một người nông dân nghèo đang đối mặt với tình huống đặc biệt: nhặt được vợ.
Tình huống này gây sốc cho xóm ngụ cư, cho mẹ Tràng và ngay cả bản thân Tràng, khi một người nghèo túng lại lấy được vợ trong bối cảnh đói đói đau thương.
Kia là ai nhỉ?... Hay là ai đó từ quê hương của bà cụ Tứ đến đây?
- Không, từ khi ông cụ Tứ qua đời, tôi không thấy họ nào đến thăm cả.
- Lạ thật đấy.
Một khoảnh khắc im lặng, rồi một người bất ngờ cười to lên.
- Có phải là vợ của anh Tràng không? Ừ, chắc chắn vợ anh Tràng thật là một người đáng yêu, nhìn cô ta như thế mà phải lòng.
Niềm vui tạm thời khiến con người quên đi nỗi đau khổ trong khoảnh khắc. “Dường như họ hiểu được một phần. Những khuôn mặt u ám của họ bỗng trở nên rạng rỡ. Có điều gì đó lạ lùng và tươi mới thổi vào cuộc sống nghèo khó, u tối của họ”. Nhưng sau đó, nỗi lo lắng lại tràn ngập. “Ôi chao! Trời đất này còn phải gánh thêm một cú sốc nữa. Liệu chúng ta có thể vượt qua thử thách này không?”.
Từ đây, Kim Lân đưa người đọc quay trở lại tình huống trước đó như một lời giải thích cho việc Tràng nhặt được vợ, một tình huống không kém phần thú vị. Tràng nhặt được vợ chỉ với một câu hát nhẹ nhàng trong lúc đẩy xe bò để quên đi mệt mỏi:
“Muốn ăn cơm trắng với giò này
Lại đây mà đẩy xe bò với anh nì”
Nỗi đói khổ khiến con người mất hết lòng tự trọng và sự xấu hổ. Người phụ nữ như tìm được một tia hy vọng từ lời nói của Tràng, như một phương tiện cứu vãn cho cuộc sống khó khăn. Lần gặp thứ hai, cô ấy không ngần ngại: “Hôm ấy đã hứa với miệng mà giờ đây thì phải thực hiện”, rồi ngồi xuống và ăn ngay bốn bát bánh đúc. Và từ đó, hai người trở thành vợ chồng.
Có thể nói đây là một tình huống đầy khó khăn, không biết nên vui hay nên buồn, không biết nên mừng hay nên lo? Sự đan xen của những cảm xúc đó hiện lên trong tâm trí đầy mâu thuẫn của những người trong cuộc. Tràng “ban đầu thật sự nghĩ: thóc gạo này đến cái thân mình cũng chả biết có nuôi nổi không lại còn đèo bòng”. Nhưng sau đó, anh ta nghĩ lại. Cảm giác đó cùng với những tình cảm mới lạ đã khiến Tràng giống như một đứa trẻ. Khác với Tràng, bà cụ Tứ là một người có kinh nghiệm, nhìn thấy con trai về cùng với một người phụ nữ lạ mặt “lòng người mẹ nghèo khổ ấy hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán, vừa xót thương cho số kiếp đứa con mình”. Bà hiểu được nỗi lo lắng của người phụ nữ, cũng như nỗi lo sắp tới của cả gia đình. Nỗi lo lắng cùng hy vọng đan xen, “Nếu chúng ta vượt qua được thử thách này, thì con trai tôi cũng sẽ có hạnh phúc, và bây giờ, không thể nào biết được điều gì sẽ xảy ra, chỉ có thể lo lắng”. Cá nhân người phụ nữ, sau những phút giây đầy gian nan để có thêm miếng ăn, khi quay về nhà, chắc chắn đang suy nghĩ rất nhiều. Thị trở về với dáng vẻ ngượng ngùng, bẽn lẽn, e thẹn “cúi mặt xuống, tay vân vê tà áo đã rách bợt”.
Bằng cách đặt nhân vật vào tình huống đặc biệt, éo le như thế, Kim Lân đã làm nổi bật những ý nghĩa sâu sắc của truyện. Không cần phải dùng những lời kết tội to tát để phê phán bọn phát xít thực dân phong kiến và tay sai đã gây ra nạn đói năm 1945, đẩy con người đến cái chết. Thay vào đó, thông qua tình huống nụ cười và giọt nước mắt đan xen đó, tác giả đã truyền đạt thông điệp một cách sâu sắc, làm cho giá trị con người trở nên cao quý hơn: người ta có thể nhặt được vợ chỉ với bốn bát bánh đúc.
Tình huống đó cũng là bối cảnh để nhân vật bộc lộ tính cách cũng như đời sống tinh thần của mình. Tràng tỏ ra là một anh chàng chất phác, hiền lành, chăm chỉ làm việc và có đời sống tâm hồn đơn giản. Bà cụ Tứ thì mang trong mình sự từng trải, suy nghĩ cẩn thận. Khi Tràng 'nhặt' được vợ, bà vừa mừng vừa lo. Bà hiểu những gì bà và những người khác phải trải qua, hiểu vị trí của những người dân ngụ cư trong quan niệm của người khác, hiểu tình thế oái oăm, đèo bòng của con trai mình. Hơn thế nữa, bà cũng hiểu và thông cảm cho hành động theo không của người phụ nữ “Người ta chỉ khi gặp khó khăn, đói khổ này, thì mới chịu nhận con mình”. Trong ngày đầu tiên của cuộc sống mới, bà là người gieo vào trong lòng đôi vợ chồng niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng. Còn với người 'vợ nhặt', tính cách của cô đã thay đổi bất ngờ: từ một người phụ nữ chao chát, chỏng lỏn, cô khác biệt trong tư cách một người vợ, một người quen, dịu dàng, biết thu vén cho cuộc sống gia đình.
Thông qua tình huống truyện đặc sắc, Kim Lân muốn thể hiện khát vọng của con người có thể chiến thắng hoàn cảnh để sống và có được hạnh phúc. Dù trong tình huống bi thảm đến đâu, người lao động vẫn khao khát ánh sáng, tin tưởng vào sự sống và tương lai. Đó là giá trị nhân văn của tác phẩm. Câu chuyện kết thúc với những dấu hiệu tích cực, báo hiệu cho điều tốt đẹp hơn đang đến. Tràng “đột nhiên nhận ra, xung quanh mình có điều gì đó thay đổi, mới lạ…” và anh bắt đầu hy vọng: “Anh có một gia đình. Anh sẽ cùng vợ sinh con và nuôi dạy ở đây. Ngôi nhà là nơi bình yên, che mưa che nắng. Một nguồn vui sướng, phấn chấn đột ngột tràn ngập trong lòng. Bây giờ anh mới cảm thấy mình là người, anh phải lo lắng cho vợ con sau này “. Người mẹ già cũng “hạnh phúc, tươi tắn hơn bình thường”, gương mặt u ám “sáng rực lên”. Và đương nhiên, điều đáng chú ý nhất là sự thay đổi của “vợ nhặt”, giờ đây đã trở thành một người vợ hiền lành, chín chắn. Hình ảnh đám người đi phá kho thóc như một dấu hiệu cho thấy một cuộc cách mạng sắp diễn ra.
Bằng cách xây dựng tình huống đặc sắc trong “Vợ nhặt”, Kim Lân một lần nữa chứng minh tài năng và tâm hồn nhân văn của mình như một nhà văn đã dành cả đời để tìm hiểu về “đất”, về “người”, về “cuộc sống nông thôn”.
“Vợ nhặt” là một tác phẩm ngắn độc đáo trong việc xây dựng tình huống. Điều này góp phần vào việc thể hiện chủ đề và tư tưởng cũng như làm tăng tính hấp dẫn của tác phẩm.
Tạo hình nghệ thuật tự sự trong truyện ngắn Đời thừa của Nam Cao
Đời thừa (1943) là một tác phẩm ngắn nổi bật của Nam Cao trong lĩnh vực văn học về người trí thức. Tác phẩm này chứng tỏ sự chín chắn trong tư duy nghệ thuật của tác giả và thường được coi là một tuyên ngôn của Nam Cao về văn học. Không chỉ có giá trị về mặt tư tưởng, Đời thừa còn đặc sắc trong mặt nghệ thuật tự sự. Điều này cũng là một khía cạnh chưa được chú ý nhiều trong các phân tích, nhận định về truyện ngắn này.
Cấu trúc của Đời thừa tuân thủ mẫu cốt truyện điển hình của một tác phẩm ngắn. Toàn bộ câu chuyện diễn ra trong một ngày từ buổi tối hôm trước đến sáng hôm sau, với sự kiện chính là trận say rượu của nhà văn Hộ, nhân vật trung tâm. Câu chuyện không được kể theo trình tự thời gian. Truyện bắt đầu với một đoạn miêu tả cận cảnh khoảnh khắc Hộ đang đọc sách một cách tập trung, từ đó thể hiện rõ niềm đam mê với thế giới sách của nhân vật. Sau đó, mạch truyện quay về những chi tiết trong quá khứ của Hộ, qua đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về nhân vật, đặc biệt là những suy tư của anh. Cách tổ chức mạch truyện phá vỡ trật tự thời gian như vậy là một đặc điểm nổi bật của nghệ thuật tự sự hiện đại so với truyền thống.
Đời thừa là một tác phẩm ngắn ít sự kiện hấp dẫn, thay vào đó tập trung vào việc mô tả các ý nghĩ và xung đột trong thế giới tâm lý của nhân vật. Người kể chuyện sử dụng lời trần thuật ở góc độ thứ ba, trực tiếp theo quan điểm bên trong liên quan đến ý thức của nhân vật hơn là quan điểm bên ngoài. Hình thức này phù hợp với việc khắc hoạ nhân vật như là một cá nhân có đời sống tư tưởng phong phú. Hộ khiến người đọc liên tưởng đến Điền, nhân vật nhà văn trong truyện ngắn Giăng sáng của Nam Cao. Tuy nhiên, nếu Điền từng gặp phải những hiểu lầm trong việc xác định giá trị của mình trong công việc và cuộc sống thì Hộ từ đầu đã được mô tả như là một người có những lý tưởng đáng trân trọng. Hộ đề ra nguyên tắc sống tình thương, xem người mạnh mẽ là người “đỡ đầu người khác trên đôi vai của mình” và bản thân Hộ, bằng cách giúp đỡ Từ khi cô bị phụ bạc, đã thực hiện nguyên tắc sống ấy. Trong sự nghiệp, Hộ nuôi mộng về văn chương và hiểu rõ rằng văn chương chân chính đòi hỏi các phẩm chất rất cao. Nhưng vì cuộc sống khó khăn, những giá trị mà thường xuyên phải đấu tranh với nhau đã nảy sinh xung đột.
Thực tế, nhân vật của Nam Cao đã chọn lựa lối sống tình thương thay cho khao khát sự nghiệp. Hộ chấp nhận bỏ qua ước mơ về văn chương, đồng ý viết văn để kiếm tiền - điều mà trước đó anh không bao giờ nghĩ đến. Việc viết văn để kiếm sống này khiến Hộ phải làm nhẹ bút hơn, viết nhanh chóng, viết sơ sài mà không còn quan tâm đến ý nghĩa như trước kia, nhằm mục đích có thể nuôi sống gia đình. Sự lựa chọn này có thể làm cho anh cảm thấy hài lòng về mặt đạo đức nhưng không hề mang lại bình an trong tâm hồn của Hộ. Bởi vì khao khát văn chương là điều khiến Hộ có thể khẳng định ý nghĩa của cuộc sống cá nhân, điều mà bổn phận xã hội không thể thỏa mãn hoàn toàn. Đó là lý do khiến Hộ luôn luôn đau đớn khi đối diện với bản thân mình trên trang giấy. Có một điều đáng chú ý ở đây: thực tế, xã hội không chỉ trách móc Hộ về việc viết kém, viết nông, mà còn in những văn phẩm mà Hộ tự cảm thấy tầm thường, vẫn được in ấn, vẫn được trả tiền. Nhưng chính ý thức tự giác của Hộ khiến anh không thể yên tâm với sự dễ dãi của xã hội đối với các giá trị bình thường. Anh cảm thấy mình không phải là người tạm thời bỏ lại sau lưng ước mơ nghệ thuật mà thực sự là một kẻ “hỏng”, một kẻ phản bội những lý tưởng mà anh đã định hình. Trong tâm trí của Hộ, luôn tồn tại một phiên tòa, nơi mà anh tự kết án mình bằng những lời chỉ trích nặng nề nhất như “khốn nạn”, “bất lương”, “đê tiện”. Theo như suy nghĩ của nhân vật, người kể chuyện như đang giúp độc giả “quan sát một cách cận cảnh” các xung đột tâm lý thường xuyên xảy ra trong tâm trí của Hộ. Hình thức truyền đạt thông qua lời trần thuật có phần trực tiếp kèm theo các từ được lặp lại, các câu hỏi mang tính chất tự đặt câu hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự bất mãn tự lúc nào của nhân vật đối với bản thân: “Khốn nạn! Khốn nạn Khốn nạn thay cho hắn! Bởi vì hắn chính là thằng khốn nạn! [...] Chao ôi! Hắn đã viết những gì? Toàn những cái vô vị, nhạt nhẽo, không tạo ra bất kỳ sự mới mẻ nào trong văn chương. Thế nghĩa là hắn là một kẻ vô dụng, một người thừa. Văn chương không cần đến những người thợ khéo tay, làm theo một số mẫu đưa sẵn. Văn chương chỉ có thể dung nạp được những người biết đào sâu, biết khám phá những nguồn không ai đã khai phá, và sáng tạo ra những điều chưa từng có... Hắn nghĩ như vậy và cảm thấy rất buồn, rất buồn! Còn gì buồn hơn là tự chán mình? Còn gì đau đớn hơn cho một kẻ luôn khát khao làm những điều mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của mình, nhưng kết quả lại không có gì, chỉ là những lo toan mà đủ làm anh mệt mỏi”.
Tuy nhiên, bi kịch trong cuộc đời Hộ không chỉ nằm ở việc sự nghiệp của anh rơi vào bế tắc. Sự suy giảm trên con đường văn chương của Hộ đã dẫn đến sự biến chất về nhân cách của anh. Hộ biến nỗi không hài lòng với bản thân thành hành vi bạo hành, khiến cho vợ con của anh - những người trước đó anh coi là đối tượng của sự sống tình thương - phải chịu đựng. Anh không chỉ phản bội lý tưởng văn chương mà Hộ còn tự huỷ hoại lý tưởng sống của mình. Sau trận say rượu - sự kiện duy nhất được mô tả trong truyện ngắn này - không phải là lần đầu tiên nhân vật trải qua. Nhớ lại những gì đã xảy ra trong cơn say, Hộ cảm thấy hổ thẹn và hối hận, sẵn sàng tự xét xử mình bằng những lời chỉ trích nặng nề nhất trước Từ: “Anh... anh... chỉ là... một thằng khốn nạn!..”. Và Từ, hẳn đây cũng không phải là lần đầu tiên và duy nhất, từ chối vai trò là quan tòa khi nghe lời xưng tội của Hộ. Ngay lập tức, cô đặt mình vào vai trò của người bào chữa cho Hộ khi nói Hộ “chỉ là một người khổ sở”. Và rồi cuối cùng cô tự xét xử mình mới chính là nguyên nhân dẫn đến bi kịch của Hộ: “Chính vì em mà anh khổ...”. Tất cả những gì Từ có thể làm chỉ là chịu tội thay. Kẻ xưng tội thì không được thừa nhận tội; kẻ được quyền kết tội thì không chỉ từ chối quyền đó mà còn cả thẩm quyền tha thứ. Câu chuyện kết thúc nhưng những vấn đề trong cuộc sống của cả Từ và Hộ vẫn còn nguyên, gần như không thể giải quyết.
Người kể chuyện giữ một khoảng cách nhất định với nhân vật. Khoảng cách đó được thể hiện rõ nhất qua giọng điệu trần thuật. Người kể chuyện đồng cảm với cuộc đấu tranh nội tâm của Hộ, ghi nhận sự chân thành trong thái độ hối hận của nhân vật sau trận say. Nhưng mặt khác, người kể chuyện cũng thể hiện thái độ nghiêm khắc đối với Hộ qua cách sử dụng đại từ nhân xưng “hắn” để gọi nhân vật, qua giọng điệu chứa đựng sự mỉa mai ẩn sau lời kể
ẩn sau về cơn say của Hộ khi tuyên bố về văn chương giữa cơn say, và đặc biệt là qua cách miêu tả tiếng khóc của nhân vật. Khoảnh khắc Hộ bật khóc như “nước một quả chanh mà người ta bóp mạnh” chính là khoảnh khắc nhân vật đối diện với sự thật về bản thân, rằng Hộ không phải là “kẻ mạnh” như anh từng nghĩ, rằng thay vì nâng đỡ Từ, một người yếu đuối như anh từng tưởng tượng thì hoá ra chính anh lại đang áp đặt lên Từ, gây thêm đau khổ cho Từ. Và liệu rằng những triết lý sống mà Hộ muốn thực hiện đã vượt ra khỏi sự ích kỉ của một cá nhân được cho là “kẻ mạnh”? Có thể nói, người kể chuyện đã đại diện cho Nam Cao để thực hiện nhiệm vụ quan trọng nhất khi viết. Đó là “đau đáu nhìn vào bản ngã”, là việc “đấu tranh với bản thân một cách kiên cường” và cũng là “đấu tranh với bản ngã của con người nói chung” (theo từ Nguyễn Minh Châu).
Đời thừa là một tác phẩm ngắn đầy tính phê phán. Ngoài việc phê phán con người, đặc biệt là những người trí thức, có thể mất đi bản thân như thế nào, truyện ngắn của Nam Cao cũng muốn chỉ trích những cấu trúc xã hội đã đẩy các giá trị lớn vào tình thế đối đầu với nhau, nơi cái bình dân được biện hộ bằng lí do hoàn cảnh, trong khi những lý tưởng, khát vọng lớn của con người lại bị hi sinh, bị tha hoá bởi những thứ tưởng như là nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống hàng ngày, khiến cho cuộc sống của con người trở nên không ý nghĩa. Phê phán của Nam Cao là biểu hiện của một “trái tim thương đời nhất” và một “con mắt nhìn đời ác nhất”2), theo từ của Nguyễn Minh Châu. Tất cả điều này tạo ra ấn tượng mạnh mẽ đối với người đọc thông qua một phong cách nghệ thuật tự sự có sâu sắc, thuyết phục.
