Kể từ khi ra mắt vào năm 2018, VinFast Fadil đã nhanh chóng trở thành một mẫu xe đô thị hạng A được nhiều người yêu thích. Trong bài viết này, Mytour sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, chương trình khuyến mãi, và giá bán mới nhất của VinFast Fadil 2021.

1. Các thông số kỹ thuật chính của VinFast Fadil 2021
| Tên xe | VinFast Fadil |
| Phiên bản | Fadil Standard (tiêu chuẩn)/ Plus (nâng cao) |
| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kiểu xe | Hatchback |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
| Kích thước tổng thể DxRxC | 3676 x 1632 x 1495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2385 mm |
| Động cơ | Xăng 1.4L 4 xy lanh thẳng hàng |
| Công suất tối đa | 98 mã lực tại 6200 vòng/phút |
| Mô men xoắn cực đại | 128 Nm tại 4400 vòng/phút |
| Hộp số | Vô cấp CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Treo trước/sau | Macpherson/phụ thuộc, kiểu dằm xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa/tang trống |
| Tay lái trợ lực | Điện |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Cỡ lốp | 185/55R15 |
2. Đánh giá tổng quan về VinFast Fadil 2021
Đánh giá ngoại thất
Hiện tại, VinFast Fadil có 3 phiên bản chính: Tiêu chuẩn, Nâng Cao và Cao Cấp. Người dùng có thể chọn từ 6 màu cơ bản: đỏ, xanh lam, bạc, cam, trắng và xám. Đặc biệt, phiên bản 2021 còn bổ sung hai màu mới là Aurora Blue (Xanh dương nhạt) và Deep Ocean (Xanh lá). Tổng cộng, mẫu xe này hiện có 8 màu sắc, đáp ứng nhu cầu và sở thích đa dạng của khách hàng.

VinFast Fadil sở hữu thiết kế trẻ trung, kiểu dáng xe đô thị với khung gầm cao. Thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi giúp việc di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc tại Việt Nam trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Điểm nổi bật của VinFast Fadil chính là thiết kế đầu xe. Phần đầu xe được chăm chút với lưới tản nhiệt có kiểu dáng gợn sóng và các hốc đèn xe lồi đầy phong cách.
Thân xe VinFast Fadil được thiết kế với hai đường gân song song ở vị trí tay nắm cửa, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và khỏe khoắn.
Không gian nội thất
Nội thất bên trong VinFast Fadil khá rộng rãi với hai tông màu chủ đạo là đen và trắng, mang lại vẻ sang trọng và hiện đại. Xe trang bị đầy đủ các tiện nghi như màn hình giải trí trung tâm, AM/FM, MP3, kết nối USB/Bluetooth, 6 loa, cảm biến độ ẩm thông minh, và hỗ trợ kết nối Apple Carplay, Android Auto, cùng chức năng đàm thoại rảnh tay.

Đánh giá về động cơ của VinFast Fadil
VinFast Fadil trang bị động cơ 1.4L mạnh mẽ với công suất tối đa 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 128 Nm. Kết hợp cùng dẫn động cầu trước và hộp số CVT, xe mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời nhất cho người dùng.

Nhiều người dùng sau một thời gian cho biết rằng VinFast Fadil có khả năng vận hành ổn định, hệ thống treo hoạt động hiệu quả. Xe ôm cua và trả lái mượt mà ở tốc độ cao, mang đến cảm giác an toàn vượt trội.
Hệ thống an toàn và bảo mật
Xe VinFast Fadil được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hệ thống cân bằng điện tử ESC
- Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
- Chức năng chống lật
- Căng đai an toàn cho hàng ghế trước
- Cảnh báo thắt dây an toàn cho hai hàng ghế

- Móc gắn ghế trẻ em ISO/FIX
- Hệ thống túi khí: 2 túi khí ở phiên bản tiêu chuẩn, 6 túi khí ở phiên bản cao cấp
- Khóa cửa tự động khi xe di chuyển: Không
- Chìa khóa mã hóa
- Cảnh báo chống trộm ở phiên bản cao cấp
Đánh giá về ƯU NHƯỢC ĐIỂM của VinFast Fadil phiên bản FULL
Cập nhật giá bán và chương trình khuyến mãi mới nhất của VinFast Fadil 2021
Danh sách giá xe Vinfast Fadil 2021 mới nhất
(Đơn vị: Triệu VNĐ)
| Phiên bản | Tiêu chuẩn (Base) | Nâng cấp (Plus) | Cao cấp (Premium) |
| Giá niêm yết | 382,5 | 413,1 | 449,1 |
Danh sách giá lăn bánh xe Vinfast Fadil 2021
(Đơn vị: Triệu VNĐ)

Các bài viết liên quan






