| Các cung bậc của |
| Cảm xúc |
|---|
|
|
Các cảm xúc[hiện] |
Vinh dự là một cảm xúc nội tại với hai ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh. Trong ý nghĩa tiêu cực, tự mãn chỉ cảm xúc thiếu cơ sở về giá trị cá nhân, địa vị xã hội hoặc thành tựu của bản thân. Ngược lại, trong ý nghĩa tích cực, vinh dự đề cập đến cảm giác khiêm tốn và sự hài lòng với quyết định và hành động của chính mình, của người khác hoặc một nhóm xã hội, và thường là kết quả của sự khen ngợi, tự ngẫm và cảm giác hạnh phúc vì thuộc về.
Trong Do Thái giáo, tự mãn được xem là nguồn gốc của mọi điều ác. Trong Kitô giáo, tự mãn là một trong những tội lớn nhất trong bảy mối tội đầu, là cha đẻ của mọi tội lỗi.
Các triết gia và nhà tâm lý học xã hội cho rằng vinh dự là một cảm xúc phức tạp bậc hai. Nó yêu cầu sự phát triển của cảm giác về bản thân và khả năng phân biệt các khái niệm liên quan (chẳng hạn như vinh dự khác với hạnh phúc và vui vẻ) qua tương tác ngôn ngữ với người khác. Một số nhà tâm lý học xã hội định nghĩa biểu hiện không bằng lời của vinh dự như là một phương tiện truyền tải tín hiệu về địa vị xã hội cao. Ngược lại, vinh dự cũng có thể được coi là sự khác biệt so với thực tế ở mức độ thấp. Một định nghĩa cũ về vinh dự từ Augustinô là: 'Yêu mến khả năng của mình'. Một định nghĩa tương tự của Meher Baba là: 'Vinh dự là cảm giác đặc biệt, qua đó cái tôi phát triển.'
- Tự yêu bản thân
- Hiệu ứng Dunning–Kruger
- Kiêu ngạo
- Niềm tin
Tài liệu tham khảo
- Cairns, Douglas L (1996). “Hybris, Dishonour, and Thinking Big”. Journal of Hellenic Studies. 116: 1–32. doi:10.2307/631953.
- Fisher, Nick (1992). Hybris: a study in the values of honour and shame in Ancient Greece. Warminster, UK: Aris & Phillips. Một cuốn sách dài bàn luận về ý nghĩa và hệ quả của hành vi kiêu ngạo trong Hy Lạp cổ đại.
- MacDowell, Douglas (1976). “Hybris in Athens”. Greece and Rome. 23: 14–31. doi:10.1017/s0017383500018210.
- Owen, David (2007) Hội Chứng Kiêu Ngạo: Bush, Blair và Sự Say Sưa với Quyền Lực Politico's, Methuen Publishing Ltd.
