Cuốn tiểu thuyết 'Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông', một trong những tác phẩm trinh thám bán chạy nhất của nhà văn Agatha Christine, mặc dù là sự sáng tạo tuyệt vời, nhưng lấy cảm hứng từ một vụ án thực tế, được xem là 'tội ác thế kỷ' tại Mỹ.

Sức cuốn hút từ vụ án thực tế

Agatha Christie, nổi tiếng với danh hiệu 'Nữ hoàng trinh thám', là một tác giả người Anh có nhiều tác phẩm bán chạy nhất mọi thời đại. Trong những cuốn sách của mình, Agatha đã tạo ra hai nhân vật thám tử nổi tiếng là Hercule Poirot và Miss Marple, đều nhận được sự yêu mến từ độc giả.
Cuốn tiểu thuyết 'Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông', xuất bản lần đầu năm 1934, là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của nữ văn sĩ người Anh. Từ khi ra đời, cuốn sách đã trở thành hiện tượng toàn cầu, được tái bản nhiều lần và chuyển thể thành phim vào các năm 1974 và 2017.
'Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông' kể về cuộc hành trình săn tìm thủ phạm trong một vụ án giết người đẫm máu trên chuyến tàu từ Istanbul đến London.
Nạn nhân Samuel Edward Ratchett, một nhà buôn đồ cổ, bị phát hiện đã bị giết bằng 12 nhát dao liên tiếp. Trong số 12 hành khách có vẻ đáng nghi trên chuyến tàu, thám tử Poirot đã mở khóa từng bí mật và đưa kẻ thủ ác ra ánh sáng.
Cuốn sách gợi nhớ đến vụ bắt cóc nổi tiếng trên khắp nước Mỹ vào những năm 1930. Trong 'Agatha Christie’s True Crime Inspirations: Stranger Than Fiction' (Nguồn cảm hứng trinh thám có thật của Agatha Christie: Lạ hơn cả tiểu thuyết), tác phẩm xác nhận điều này.
Khoảng 19 giờ 30 phút tối ngày 1/3/1932, bảo mẫu Betty Cow đặt bé Charles Jr, 20 tháng tuổi, con trai của phi công Charles Lindbergh và bà Anne Morrow Lindbergh, vào cũi ở phòng bé trên tầng 2.
Khoảng 2 giờ sau đó, Lindbergh, 30 tuổi, nghe thấy tiếng động giống như kệ bếp vỡ khi đang đọc sách trong thư viện ngay dưới phòng của con. Khoảng 22 giờ, Betty Cow phát hiện em bé mất tích và thông báo cho Lindbergh.
Ngay lập tức, Lindbergh vào phòng con và phát hiện bức thư yêu cầu tiền chuộc 50 nghìn USD nằm trên bậu cửa sổ. Các bắt cóc đề xuất gia hạn thời gian 2 - 4 ngày để gia đình Lindbergh chuẩn bị tiền chuộc và sẽ thông báo nơi chuyển tiền. Chiếc thang gỗ và chiếc chăn của em bé nằm gần bậu cửa sổ.
Sau chuyến bay xuyên Đại Tây Dương đầu tiên vào năm 1927, Charles Lindbergh trở thành biểu tượng hàng không ở Mỹ, tuổi 25. Anh bay thẳng từ New York đến Paris, vượt 5.800 km trong 33,5 giờ với chiếc máy bay một động cơ Spirit of St. Louis.
Người Mỹ gọi anh với những tên gọi như 'người hùng', 'siêu nhân thực tế'... Vì thế, vụ bắt cóc con trai Lindbergh trở thành tâm điểm chú ý và được coi là 'tội ác thế kỷ'.
Sáng ngày hôm sau vụ bắt cóc, tin tức đã lan đến Nhà Trắng, thậm chí Tổng thống Mỹ Herbert Hoover cũng quan tâm đến vụ án này. Lúc đó, bắt cóc được xem xét là tội phạm cấp bang thay vì cấp liên bang. Tuy nhiên, Bộ trưởng Tư pháp William D. Mitchell tuyên bố toàn bộ Bộ Tư pháp sẽ hợp tác với chính quyền New Jersey để đưa ra ánh sáng hung thủ.

Tội ác thế kỷ
Theo Cơ quan điều tra bang New Jersey, hiện trường vụ bắt cóc có nhiều dấu vết bùn, dấu chân, nhưng khó xác định được số giày của hung thủ vì chúng chồng lên nhau.
Chiếc thang mà hung thủ sử dụng để leo lên từ cửa sổ tầng hai bị gãy, có thể là do quá trình leo lên hoặc xuống. Không có máu trong hoặc xung quanh phòng ngủ của em bé, cũng không có bất kỳ dấu vết vân tay nào. Người giúp việc và quản gia của gia đình đã bị thẩm vấn và điều tra.
Trong số những người bị điều tra, cảnh sát nghi ngờ một người giúp việc tại nhà Lindbergh, Violet Sharpe. Vào tối xảy ra sự kiện, Violet khai báo rằng cô đi chơi với một người đàn ông, không nhớ tên hoặc rạp chiếu phim họ đến. Sau đó, cô này khai báo rằng một cặp đôi khác đi cùng họ nhưng cũng không nhớ tên hai người này.
Những thành viên trong gia đình Lindbergh thể hiện sự hợp tác với cảnh sát, nhưng Violet lại giữ thái độ kín đáo. Điều này khiến cảnh sát nghi ngờ Violet đã liên kết hoặc tiết lộ thông tin cho kẻ bắt cóc, đưa cô vào vòng nghi vấn.

Vào ngày 6/3, Đại tá Lindbergh lại nhận được một lá thư đòi tiền chuộc, được gửi từ quận Brooklyn, New York vào ngày 4/3. Số tiền chuộc đã tăng lên 70 nghìn USD. Sau 2 ngày, lá thư đòi tiền chuộc thứ ba tiếp tục đến từ Brooklyn, thông báo rằng John Condon sẽ làm trung gian giao tiếp giữa Lindbergh và kẻ bắt cóc.
Ông John Condon, một hiệu trưởng đã nghỉ hưu, sống tại Bronx, New York và quan tâm đến vụ bắt cóc. Ông đã viết thư cho một báo địa phương, treo thưởng 1.000 USD nếu kẻ bắt cóc trả lại em bé. Trong ngày đó, ông Condon nhận được một lá thư từ kẻ bắt cóc, yêu cầu ông làm trung gian giữa hai bên và Lindbergh đã chấp thuận.
Khoảng 20 giờ 30 phút ngày 12/3, sau một cuộc gọi nặc danh, ông Condon nhận được lá thư đòi tiền chuộc thứ 5, được gửi cho tài xế Joseph Perrone. Theo hướng dẫn, Condon đến gặp kẻ bắt cóc tên John tại Nghĩa trang Woodlawn, Bronx.
Condon nói rằng ông không thấy mặt John nhưng giọng điệu cho thấy đây là người nước ngoài. John tự nhận là thành viên của băng đảng Scandinavia và cho biết em bé đang ở trên một chiếc thuyền ngoài khơi. Khi Condon bày tỏ nghi ngờ, John hứa sẽ trả lại đồ ngủ của em bé.
4 ngày sau, theo lời hứa, John gửi cho Condon bộ quần áo mà Lindbergh xác nhận là của em bé. Ngày 2/4, Condon gặp John lần thứ hai và trao cho anh ta số tiền chuộc 50 nghìn USD. John nhận tiền và nói rằng em bé đang được chăm sóc bởi hai phụ nữ, nhưng không cung cấp thêm thông tin. Gia đình Lindbergh tiếp tục chờ đợi mà không nhận lại con.
Số tiền chuộc được trao đổi bằng chứng chỉ vàng (giấy chứng nhận quyền sở hữu vàng được Mỹ sử dụng làm tiền tệ từ 1863 - 1933). Các tờ tiền không được đánh dấu để giữ riêng tư, và số seri được ghi lại để theo dõi nếu chúng được lưu thông.
Luật Lindbergh

Ngày 12/5, một tài xế xe tải phát hiện thi thể bé Charles trong khu vực cây cỏ cách nhà Lindbergh khoảng 4,5 km. Hộp sọ Charles bị tổn thương nghiêm trọng và thi thể đã phân hủy, chỉ ra rằng em bé đã bị giết bằng một cú đánh vào đầu không lâu sau vụ bắt cóc.
Sau đó, người giúp việc Violet bị triệu tập để thẩm vấn. Qua cuộc điều tra, cảnh sát phát hiện Violet có 5 mối quan hệ tình cảm. Mối quan hệ nghi ngờ này khiến cảnh sát chú ý đặc biệt, mặc dù Violet không tiết lộ hết tên của những người đàn ông trong cuộc đời cô. Violet được phóng thích, nhưng cô tự tử vào đêm đó.
Sau đó, cảnh sát tiếp tục theo dõi dãy số trên các tờ tiền trao cho kẻ bắt cóc. Vào tháng 9/1934, họ xác định được nghi phạm là người nhập cư người Đức Richard Hauptmann, 35 tuổi. Richard có tiền án về tội cướp tài sản và từng bị kết án tù.
Vào tháng 7/1923, Hauptmann lên tàu SSHanover từ Bremen, Đức, đến Cảng New York vào ngày 13/7. Ông bị bắt và trục xuất ngay vì tội nhập cảnh trái phép. Phải đến lần thứ 3 vào tháng 11/1923, Hauptmann mới thành công nhập cảnh Mỹ. Hai năm sau, ông kết hôn với Anna Schoeffler và sống ở New York. Trước vụ bắt cóc, ông làm thợ mộc.

Khi bị bắt ở New York, cảnh sát phát hiện một chứng chỉ vàng 20 USD và hơn 14.000 USD tiền chuộc trong nhà xe của ông. Hauptmann phủ nhận đứng sau vụ bắt cóc, nói rằng số tiền là của người bạn Isidor Fisch, qua đời vào tháng 3/1934.
Tuy nhiên, khi kiểm tra nhà của Hauptmann, cảnh sát phát hiện loại gỗ giống với thang gỗ tìm thấy tại hiện trường, số điện thoại và địa chỉ của John Condon. Không có chứng cứ nào chứng minh vô tội, Hauptmann bị kết án tử hình và hành quyết vào tháng 4/1936.
Vụ bắt cóc bé Charles trở thành một trong những vụ án gây sốc nhất Mỹ. Điều này thúc đẩy Quốc hội thông qua Đạo luật Bắt cóc Liên bang, thường được gọi là “Luật Lindbergh”. Theo đó, việc đưa nạn nhân qua biên giới bang trở thành tội ác liên bang.
Đầu năm 1934, khi “Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông” xuất bản, độc giả không khỏi nhớ đến vụ bắt cóc. Trong cuốn sách, Poirot tìm thấy một mẩu giấy đốt cháy với dòng chữ “tưởng nhớ Daisy Amstrong bé nhỏ” tại hiện trường nạn nhân Ratchett.
Thám tử Poirot tin rằng nạn nhân Ratchett đã bắt cóc cô bé 3 tuổi Daisy Amstrong, thừa kế của gia đình Armstrong. Ratchett đã trốn thoát thành công với 200 nghìn USD tiền chuộc sau khi thủ tiêu nạn nhân.
Cuộc phiêu lưu về vụ bắt cóc bé Charles, với số tiền chuộc lên đến 50 nghìn USD và một nỗ lực giải cứu thất bại, đã trở thành nguồn cảm hứng cho Agatha Christine để thổi hồn vào câu chuyện với một chi tiết độc đáo.
Trong quá trình điều tra 12 đối tượng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông, thám tử Poirot phát hiện rằng mặc dù 12 người này không quen biết nhau, họ đều có mối liên hệ chung với gia đình Amstrong và có động cơ muốn hại Ratchett để trả thù cho cô bé.
Từ đó, thám tử Poirot đặt ra hai giả thuyết. Thứ nhất, tên tội phạm đã ám sát Ratchett để báo thù cho Daisy và rời khỏi hiện trường khi tuyết rơi làm cho tàu phải dừng lại giữa đường. Thứ hai, mọi người trên tàu có thể đều là hung thủ trong vụ án.
Một chi tiết thú vị khác là nhà văn Agatha thường xuyên lựa chọn tàu tốc hành phương Đông để di chuyển, đồng thời con tàu trở thành nguồn cảm hứng sáng tác cho bà. Trong chuyến đi năm 1931, tàu của bà gặp trục trặc vì bão tuyết khiến chuyến đi năm 1929 bị chặn lại 5 ngày do tai nạn.
Thực tế này đã được Agatha tích hợp vào 'Án mạng trên chuyến tàu tốc hành phương Đông' qua sự dừng đột ngột của tàu do thời tiết xấu.
Trong hồi ký, Agatha Christie cũng chia sẻ rằng, bản thân bà luôn sở hữu trí tưởng tượng phong phú và không ngần ngại để đón nhận cảm hứng từ những câu chuyện hàng ngày trong cuộc sống.
