Tập trung chuyên môn vào thám hiểm vũ trụ, NASA đầu tư lớn vào nghiên cứu về vật dụng phục vụ các chuyến thám hiểm không gian. Những phát minh không chỉ hỗ trợ phi hành gia trong không gian mà còn tích hợp vào đời sống hàng ngày.
Không có gì ngạc nhiên khi tai nghe không dây có nguồn gốc từ NASA. Thiết bị radio không dây được phát triển để phi hành gia có thể liên lạc mà không cần nguồn điện. Hợp tác với Plantronics, NASA tạo ra tai nghe không dây gắn vừa với mũ bảo hiểm của phi hành gia, mang lại sự tiện ích và nhẹ nhàng.
Kết hợp với Plantronics, NASA và hãng đã đưa ra nhiều sáng tạo, giảm kích thước và cải thiện chất lượng liên lạc không dây, tạo ra những tai nghe không dây hiện đại mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Memory Foam - Chất liệu NhớChất liệu Memory Foam, hay Mút hoạt tính, không chỉ được sử dụng làm gối, đệm ghế xe hơi, mà còn trở thành phần không thể thiếu trong pad tai nghe hoặc nút tai nghe in-ear cho những người yêu âm nhạc.
Trong những năm 60, NASA phát triển Temper foam để bảo vệ cơ thể phi công và phi hành gia khỏi áp lực khi cất cánh lên không gian. Sau vài năm nghiên cứu và cải tiến, Temper foam trở thành Memory foam, với khả năng ôm sát tạm thời, cách âm, cách nhiệt và dẫn điện tốt.
Thành quả của những nỗ lực nghiên cứu, Memory foam giờ đây là một chất liệu độc đáo, mang lại sự mềm mại, ôm sát và hiệu quả trong việc cách âm, cách nhiệt, và dẫn điện.
Kính chống nắng, chống xướcTròng kính râm không chỉ là phụ kiện thời trang mà còn được trang bị chống xước và chống nắng, nhờ vào công nghệ của NASA. Những người nghiên cứu tại NASA đã đóng góp quan trọng vào việc phát triển tròng kính chống xước, chống nắng và nhiều yếu tố khác, làm nên những sản phẩm kính râm hiện đại ngày nay.
Nguồn gốc của kính chống tia UV và xước xuất phát từ nghiên cứu của NASA, hợp tác cùng Foster Grant để đưa ra giải pháp sáng tạo. Lớp chống xước đầu tiên cho mắt kính đã được sáng tạo bởi Theodore Wydeven từ NASA vào những năm 1980, mang lại lợi ích cho cả phi hành gia và người đeo kính thông thường.
Từ khi đó, không chỉ phi hành gia sử dụng kính chất lượng, người đeo kính thường ngày cũng được hưởng lợi với tròng kính mới. Tròng kính chống nắng và chống xước giúp bảo vệ mắt, đồng thời làm cho tròng kính bền lâu hơn, giúp tiết kiệm chi phí thay kính mới.
Đèn LED và 'Xu hướng' sáng tạoNASA không phát minh LED, nhưng Nick Holonyak đã đưa ra bóng đèn LED đầu tiên vào năm 1962. NASA đầu tư đáng kể vào dự án sử dụng LED cho phi hành gia trên ISS và trong nghiên cứu về ánh sáng làm việc với sinh học. Nhờ đó, LED đã trở thành một phần quan trọng của đèn chiếu sáng hàng ngày, từ đèn Flash LED trên điện thoại đến các thiết bị chiếu sáng trong nhà thông minh.
NASA đã chi nhiều tiền để nghiên cứu và áp dụng LED cho nhiều mục đích, từ trồng trọt trên ISS đến việc trị thương bằng LED đỏ và hồng ngoại. Những nghiên cứu này đã mở đường cho sự phát triển của LED trong cuộc sống hàng ngày, từ đèn Flash LED đến các thiết bị chiếu sáng thông minh trong nhà.
Nhờ vào những nghiên cứu ban đầu của NASA, các nhà khoa học khác cũng đã sáng tạo ra đèn LED phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, là một phần quan trọng của xu hướng đèn chiếu sáng hiện đại.
Đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoạiViệc sử dụng tia hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa là một phương pháp thông minh, giúp ta kiểm tra nhanh chóng mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Đặc biệt hữu ích trong thời kỳ đại dịch, máy đo nhiệt độ từ xa mang lại sự an tâm cho chúng ta.
Công nghệ đo nhiệt độ bằng tia hồng ngoại được phát triển dựa trên nguyên lý đo độ sâu của năng lượng hồng ngoại trong không gian, như một sáng chế từ NASA. Điều này giúp đo nhiệt độ nhanh chóng, hiệu quả và an toàn hơn so với việc sử dụng các thiết bị đo truyền thống.
Thực phẩm đóng gói khôLý do NASA nghiên cứu về thực phẩm đóng gói khô không khó hiểu. Họ đã đầu tư vào công nghệ sấy khô, đặc biệt là phương pháp sấy lạnh, áp dụng cho việc bảo quản các sản phẩm như trái cây tươi, sữa, v.v., ở nhiệt độ thấp. Thậm chí, trong chuyến thám hiểm Apollo thứ 7, NASA cung cấp kem sấy khô cho phi hành gia. Tuy nhiên, việc sử dụng kem sấy đã giảm bớt trên tàu vũ trụ do công nghệ trữ đông đã được cải thiện.
NASA không phải là người phát minh ra sữa bột cho bé, nhưng họ đã làm thay đổi sự hiểu biết về nó. NASA và Martin Marietta đã nghiên cứu vi tảo (microalgae) để sử dụng trong thức ăn, tái tạo oxy và phân hủy chất thải. Trong quá trình đó, họ phát hiện ra một loại axit béo có tên là DHA (quen thuộc chưa?), sau này trở thành một thành phần quan trọng trong sữa bột cho bé, và sau đó họ còn khám phá ra ARA từ nấm Fungus.
DHA có ảnh hưởng lớn đến não bộ của trẻ em, và nhờ vào NASA, cách sản xuất nó giờ trở nên rẻ hơn, giúp hàng triệu em bé có thể tiếp xúc với DHA thông qua sữa công thức, hỗ trợ sự phát triển và dinh dưỡng của não bộ một cách đáng kể.
Máy hút bụi cầm tayMáy hút bụi không dây đang ngày càng thay thế các máy hút bụi cắm sạc vì tính tiện ích và thời lượng pin ngày càng dài. Tuy nhiên, ít người biết rằng, máy hút bụi cầm tay hiện đại có mặt nhờ vào đóng góp của NASA.
Vào những năm 1960, NASA hợp tác với Black & Decker (một hãng sản xuất thiết bị gia dụng nổi tiếng) để tạo ra các thiết bị sử dụng pin không cần cắm sạc và motor mạnh mẽ nhưng vẫn phù hợp với dung lượng pin ít ỏi. Loại motor này được sử dụng để khoan mẫu hành tinh và cũng được tích hợp vào máy hút bụi cầm tay đầu tiên của Black & Decker vào năm 1979, mang tên DustBuster - 'Ông trùm' của máy hút bụi không dây.
Loại motor này được sử dụng để khoan các mẫu hành tinh và cũng được tích hợp vào máy hút bụi cầm tay đầu tiên của Black & Decker vào năm 1979, mang tên DustBuster - 'Ông trùm' của máy hút bụi không dây.
Đổi mới cảm biến báo khóiCảm biến khói ion hóa hiện đang là loại cảm biến phổ biến trên thế giới, và công nghệ để tạo ra nó có đóng góp lớn từ NASA.
NASA đã hợp tác với Honeywell vào những năm 1970 để phát triển một loại cảm biến khói mới cho Skylab. Công nghệ này được thiết kế để nhận diện lửa chính xác nhất có thể, tránh tình trạng báo động giả. Sau đó, Honeywell mang công nghệ này ra thị trường với khả năng phát hiện khói chính xác và từ xa hơn, ngăn chặn các tín hiệu giả mạo từ khói nhỏ như khói thuốc lá hoặc khói từ động cơ.
Niềng răng trong suốtTưởng kỳ cục, vì sao tổ chức nghiên cứu vũ trụ lại liên quan đến niềng răng trong suốt? Thực tế, NASA không tạo ra sản phẩm niềng trong suốt, nhưng họ đã phát triển vật liệu cho nó: Translucent Polycrystalline Alumina (TPA). Vật liệu này được tạo ra trong các thử nghiệm chế tạo nhựa polymer siêu bền, sử dụng để làm vỏ ngoài cho các thiết bị phát sóng radar mà không làm ảnh hưởng đến truyền sóng.
Vật liệu này ngẫu nhiên có thể được sử dụng để làm niềng răng trong suốt, vừa có độ cứng để điều chỉnh răng mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ. TPA có thể được tạo thành dạng niềng rời truyền thống hoặc niềng liền Invisalign, mang lại sự thoải mái khi điều chỉnh răng mà không làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên, tuy có chi phí đắt đỏ.
Phát triển lốp xe mớiVào thập kỷ 1970, NASA hợp tác với Goodyear Tire để tạo ra vật liệu cho tấm dù nhảy trong nhiệm vụ Viking. Tuy nhiên, họ đã không ngờ rằng điều này cũng giúp cải tiến lốp xe cho đời sống hàng ngày.
Trong cấu trúc hiện tại của lốp xe, việc sử dụng các sợi thớ kết hợp với cao su đã là một ý tưởng xuất sắc. Nó mang lại độ bền gấp 5 lần so với lốp xe thông thường làm từ kim loại. Hệ thống sợi thớ cho lốp xe được lấy cảm hứng từ cấu trúc của tấm dù nhảy, nơi mà chúng phải chịu đựng lực đặt lớn mỗi khi hạ cánh.
Công cụ cứu hộ khẩn cấpMột công cụ ít ai mong muốn sử dụng, thường được trang bị cho lính cứu hỏa. NASA đã hợp tác với Hi-Shear Technology để tái tạo công cụ tách đất cứng thành một thiết bị cầm tay có thể cắt qua kim loại, giúp giải cứu những người bị kẹt trong các công trình hay toà nhà.
Chăn giữ ấm khẩn cấp thường được sử dụng trong tình huống cứu hộ, cứu nạn khi thời tiết lạnh. Vật liệu kim loại của chiếc chăn này đến từ NASA, ban đầu được sử dụng để che chắn và bảo vệ trang thiết bị trên trạm không gian, thậm chí bọc một phần lớn của trạm.
Chất liệu tương tự như chăn khẩn cấp và lấy ý tưởng từ NASA, các công ty thập kỷ 60 áp dụng cách nhiệt từ tàu Apollo: Sử dụng lớp nhôm mỏng để chống lại nhiệt độ khắc nghiệt. Công trình nhà ở bắt đầu sử dụng vật liệu lót mái, giúp duy trì nhiệt độ như cách NASA bảo vệ trạm không gian và tàu Apollo.
NASA không tạo ra laptop đầu tiên, nhưng họ đã là nguồn động viên cho sự phát triển của laptop hiện đại.
Trong thời kỳ máy tính cá nhân mới nổi, NASA hợp tác với GRiD để tích hợp tính năng bảo mật chính phủ vào chiếc laptop vỏ sò. Điều này thúc đẩy ra đời GRiD Compass với độ phân giải cao 320x240, sử dụng chip Intel 8086, hỗ trợ đĩa mềm và đĩa cứng.
Sau khi nhận được yêu cầu từ NASA, hãng GRiD đã liên tục nâng cấp mẫu máy tính vỏ sò của mình, thậm chí sau vài năm, quạt tản nhiệt trên laptop cũng ra đời. Hợp tác này đã giúp chúng ta có những chiếc laptop như hiện nay một cách nhanh chóng.
Camera trên điện thoạiThế giới hiện tại có lẽ sẽ khác biệt nếu NASA không đầu tư vào nghiên cứu công nghệ camera trên điện thoại từ những năm 1990. Phòng nghiên cứu phản lực của NASA (JPL) dưới sự lãnh đạo của tiến sĩ Eric Fossum đã thành công thu nhỏ kích thước của công nghệ CMOS, được sử dụng trong cảm biến camera smartphone ngày nay.
Tiến sĩ Fossum và đồng đội đã sáng lập công ty Photobit, chuyên sản xuất và cung cấp cảm biến CMOS cho thị trường công nghiệp và thương mại. Điều này đã giúp cảm biến CMOS được tích hợp vào nhiều thiết bị, không chỉ là smartphone mà còn là laptop,... Mặc dù Photobit hiện đã không còn tồn tại, nhưng di sản của họ và công trình của tiến sĩ Fossum không bao giờ bị quên.
Không phải là nhà sáng chế trực tiếp của tất cả những đổi mới, nhưng nhờ ảnh hưởng và hợp tác từ NASA, các sản phẩm công nghệ và phi công nghệ đã và đang góp phần quan trọng cho cuộc sống ngày nay. Chắc chắn, trong tương lai sẽ còn nhiều phát minh khác mang dấu ấn của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Mỹ, hãy cùng đón chờ nhé!
- Xem thêm: Dù đã đưa con người lên mặt trăng, máy tính NASA sử dụng trên tàu Apollo 11 vẫn phải “hít khói” nhiều smartphone ngày nay
- Xem thêm bài viết chuyên mục Khám phá
