Trong hệ thống phân loại sinh học, một vùng sinh học (regio, domain, empire, realm) hay còn gọi là liên giới (còn được gọi là siêu giới, lãnh giới, lĩnh giới: superregnum, superkingdom) là đơn vị phân loại cao nhất, đứng trên giới, với các cấp phân loại như liên vực hoặc siêu vực (superdomain) nằm ở trên cùng. Vùng sinh học là cấp độ tổng quát nhất trong việc phân nhóm sinh vật. Sự sắp xếp các đơn vị phân loại này phản ánh các khác biệt tiến hóa cơ bản trong các bộ gen. Hiện tại, có một số hệ thống phân loại vùng sinh học như sau:
- Hệ thống hai vùng, phân loại ở cấp cao nhất thành hai vùng: Sinh vật nhân sơ (Prokaryota hay Monera) và Sinh vật nhân thực (Eukaryota).
- Hệ thống bốn giới, với phân loại cao nhất gồm 4 giới: Sinh vật nguyên sinh (Protista), Giới Khởi sinh (Monera) bao gồm Vi khuẩn và Nấm, Thực vật (Plantae), Động vật (Animalia).
- Hệ thống năm giới, với phân loại cao nhất gồm 5 giới: Sinh vật nguyên sinh (Protista), Vi khuẩn (Monera), Nấm (Fungi), Thực vật (Plantae), Động vật (Animalia).
- Hệ thống sáu giới, với phân loại cao nhất gồm 6 giới: Sinh vật nguyên sinh (Protista), Vi khuẩn cổ (Archaebacteria), Vi khuẩn thực sự (Eubacteria), Nấm (Fungi), Thực vật (Plantae), Động vật (Animalia).
và mới nhất hiện nay là:
- Hệ thống ba lĩnh vực được Carl Woese giới thiệu vào năm 1990, phân loại cao nhất thành ba lĩnh vực: Cổ khuẩn (Archaea), Vi khuẩn (Bacteria), và Sinh vật nhân chuẩn (Eukarya).
Vì việc phân loại này chủ yếu dựa vào phân tích chuỗi gen và mô hình nhánh học, nên có thể sẽ có các sự thay đổi bổ sung trong cách sắp xếp.
- Hệ thống phân loại
- Mô hình nhánh học
- Phát sinh loài học
- Phân loại học
Ảnh minh họa
Bậc phân loại
| ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng bộ (magnorder) |
Đoạn (đv) (section) |
|||||||
| Vực/Liên giới (domain/superkingdom) |
Liên ngành (superphylum) |
Liên lớp (superclass) |
Liên bộ (superorder) |
Liên họ (superfamily) |
Liên tông (supertribe) |
Liên loài (superspecies) | ||
| Giới (kingdom) |
Ngành (phylum) |
Lớp (class) |
Đoàn (legion) |
Bộ (order) |
Họ (family) |
Tông (tribe) |
Chi/Giống (genus) |
Loài (species) |
| Phân giới (subkingdom) |
Phân ngành (subphylum) |
Phân lớp (subclass) |
Đội (cohort) |
Phân bộ (suborder) |
Phân họ (subfamily) |
Phân tông (subtribe) |
Phân chi/Phân giống (subgenus) |
Phân loài (subspecies) |
| Thứ giới/Nhánh (infrakingdom/branch) |
Thứ ngành (infraphylum) |
Thứ lớp (infraclass) |
Thứ bộ (infraorder) |
Đoạn (tv) (section) |
Thứ (tv) (variety) | |||
| Tiểu ngành (microphylum) |
Tiểu lớp (parvclass) |
Tiểu bộ (parvorder) |
Loạt (tv) (series) |
Dạng (tv) (form) | ||||
