Do đó, từ kinh nghiệm học và thi IELTS của mình, trước hết chúng ta cần có một vốn từ vựng vững vàng, giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh và xác định vị trí của mình trong bài nghe một cách dễ dàng hơn, từ đó nâng cao band điểm như mong đợi.
Bài viết mình đã tổng hợp 499+ từ vựng IELTS Listening (Vocabulary for IELTS Listening) phổ biến nhất trong đề thi, việc hiểu và sử dụng từ vựng chuyên ngành trong các bài nghe về lĩnh vực học thuật hoặc công việc có thể mang lại lợi thế lớn. Bộ sưu tập này cũng sẽ thường xuyên được cập nhật giúp bạn “update” liên tục các từ vựng mới.
Chúng ta sẽ đi vào từng phần của bài như sau:
- Tóm lược về phần IELTS Listening.
- Bộ từ vựng IELTS Listening.
- Một số cách học IELTS Listening hiệu quả.
Cùng bắt đầu ngay thôi!
| Nội dung quan trọng |
| – Từ vựng là nền tảng cho mọi kỹ năng trong kỳ thi IELTS. Đối với IELTS Listening, nắm chắc từ vựng ngoài việc giúp bạn xác định ngữ cảnh để làm bài dễ dàng hơn thì còn có thể tránh viết nhầm từ, viết sai chính tả. – Một số chủ đề từ vựng IELTS Listening phổ biến theo chủ đề: Days and date (ngày tháng), hobbies (sở thích), money (tiền), education (giáo dục), health (sức khỏe), etc. – Cách tự học IELTS Listening: Luyện chép chính tả, luyện nghe qua các nguồn chính thống như BBC News, CNN News, TED Talk, VOA News, Elllo, … hoặc xem phim, Youtube với content tiếng Anh. |
1. Tổng quan về IELTS Listening
Như chúng ta đã biết, có bốn phần trong kỳ thi IELTS: Listening (nghe), Reading (đọc), Writing (viết) và Speaking (nói).
Đề thi IELTS Listening có cấu trúc dành chung cho cả 2 loại hình IELTS học thuật (IELTS Academic) và IELTS tổng quát (IELTS General).
Một kỳ thi IELTS Listening kéo dài 30 phút. Nếu làm bài trên giấy, bạn thường sẽ ghi chép câu trả lời và có thêm 10 phút để chuyển sang phiếu trả lời. Đối với hình thức thi trên máy tính, bạn có 2 phút để kiểm tra lại câu trả lời trước khi hệ thống tự động nộp bài.
IELTS Listening bao gồm 4 phần, hay còn gọi là các phần, mỗi phần có 10 câu hỏi với độ khó tăng dần. Mỗi câu trả lời đúng tương ứng với 1 điểm. Trước và sau mỗi phần nghe, bạn sẽ có thời gian để đọc lại câu hỏi và xem lại câu trả lời của mình.
Lưu ý rằng trong IELTS Listening, bạn chỉ được nghe một lần duy nhất, vì vậy cần tập trung và cẩn thận để không bị mất “dòng mạch” và làm rối khi nghe, dẫn đến việc bỏ lỡ các phần nghe sau.

Dưới đây là tóm tắt nội dung các phần của một bài thi IELTS Listening.
| Section 1 | Cuộc trò chuyện giữa 2 người xoay quanh các chủ đề trong cuộc sống hàng ngày. (E.g.: Đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin về chuyến du lịch, etc.) |
| Section 2 | Một đoạn độc thoại đặc trưng về cuộc sống hàng ngày. (E.g.: Cuộc nói chuyện về việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả, hướng dẫn viên giới thiệu về địa điểm du lịch, etc.) |
| Section 3 | Cuộc hội thoại giữa 3 hoặc 4 người về chủ đề giáo dục hoặc học thuật. (E.g.: Các sinh viên thảo luận về bài tập nhóm.) |
| Section 4 | Độc thoại liên quan đến học thuật. (E.g.: Một bài giảng, thuyết minh ở trường đại học.) |
2. Tổng hợp từ vựng IELTS Listening theo từng chủ đề
Được tổng hợp từ các bài viết của đội ngũ học thuật Mytour, các đề tài dưới đây bao gồm những từ vựng hữu ích mà bạn thường gặp trong các phần của IELTS Listening. Hãy nắm vững một số từ này để dễ dàng xử lý các câu hỏi trong bài thi!

2.1. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Ngày tháng
Gần như trong mọi phần 1 của IELTS Listening, chúng ta thường nghe về các thông tin liên quan đến ngày tháng trong đối thoại về cuộc sống. Dưới đây là những từ vựng liên quan mà bạn nên nhớ để có thể ghi chú nhanh.
| Days of the week (thứ trong tuần) | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Monday | /ˈmʌndeɪ/ | Thứ Hai |
| Tuesday | /ˈtuːzdi/ | Thứ Ba |
| Wednesday | /ˈwenzdi/ | Thứ Tư |
| Thursday | /ˈθɜːrzdi/ | Thứ Năm |
| Friday | /ˈfraɪdeɪ/ | Thứ Sáu |
| Saturday | /ˈsætərdeɪ/ | Thứ Bảy |
| Sunday | /ˈsʌndeɪ/ | Chủ nhật |
| Weekdays | /ˈwiːkdeɪz/ | Ngày trong tuần |
| Weekend | /ˈwiːkend/ | Cuối tuần |
| Months of the year (tháng trong năm) | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| January | /ˈdʒænjueri/ | Tháng 1 |
| February | /ˈfebrueri/ | Tháng 2 |
| March | /mɑːrtʃ/ | Tháng 3 |
| April | /ˈeɪprəl/ | Tháng 4 |
| May | /meɪ/ | Tháng 5 |
| June | /dʒuːn/ | Tháng 6 |
| July | /dʒuˈlaɪ/ | Tháng 7 |
| August | /ɔːˈɡʌst/ | Tháng 8 |
| September | /sepˈtembər/ | Tháng 9 |
| October | /ɑːkˈtəʊbər/ | Tháng 10 |
| November | /nəʊˈvembər/ | Tháng 11 |
| December | /dɪˈsembər/ | Tháng 12 |
Ví dụ như trong đoạn audio của IELTS Listening phần 1 có chứa thông tin về ngày tháng:
| – LOUISE: At first I thought, oh I must have left the wallet back in the apartment, but then I realised my phone had gone as well. It was only a week old, and that’s when I realised I’d been robbed. Anyway, at least they didn’t take the keys to my rental car. – OFFICER: Yes. So you say the theft occurred yesterday? – LOUISE: Yes. – OFFICER: So that was September the 10th. And do you have any idea at all of where or when the things might possibly have been stolen? |
2.2. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Sở thích
Từ vựng về sở thích – hobbies thường xuất hiện nhiều trong IELTS Listening. Mời bạn tham khảo một số từ sau đây:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Archery | /ˈɑːʧᵊri/ | Thủ công mỹ nghệ |
| Billiards | /ˈbɪliədz/ | Bi-a |
| Caving | /ˈkeɪvɪŋ/ | Điêu khắc |
| Chess | /ʧɛs/ | Cờ vua |
| Climbing | /ˈklaɪmɪŋ/ | Leo núi |
| Collecting | /kəˈlɛktɪŋ/ | Sưu tầm |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Nhảy múa |
| Dart | /dɑːt/ | Hẹn hò, gặp gỡ |
| Embroidery | /ɪmˈbrɔɪdᵊri/ | Thêu |
| Fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | Câu cá |
| Gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn |
| Golf | /ɡɒlf/ | Đánh golf |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi, đi bộ đường dài |
| Ice skating | /aɪs ˈskeɪtɪŋ/ | Trượt băng |
| Jogging | /ˈʤɒɡɪŋ/ | Chạy bộ |
| Knitting | /ˈnɪtɪŋ/ | Đan len |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Hội họa |
| Parachute | /ˈpærəʃuːt/ | Dù lượn |
| Photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | Nhiếp ảnh |
| Playing chess | /ˈpleɪɪŋ ʧɛs/ | Chơi cờ vua |
| Playing piano | /ˈpleɪɪŋ piˈænoʊ/ | Chơi piano |
| Pottery | /ˈpɒtᵊri/ | Làm gốm |
| Reading | /ˈriːdɪŋ/ | Đọc sách |
| Swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | Bơi |
| Scuba diving | /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ | Lặn biển |
| Singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | Hát |
| Skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ | Trượt ván |
| Snorkeling | /ˈsnɔːkᵊlɪŋ/ | Lặn có ống thở |
| Woodcarving | /ˈwʊdˌkɑːvɪŋ/ | Điêu khắc gỗ |
| Writing | /ˈraɪtɪŋ/ | Viết |
Ví dụ về đoạn audio có chủ đề Sở thích, phần 1 của IELTS Listening:
| – Swimming is another really good way to build Fitness what attracts many people is that you can swim in an indoor pool at any time of year on the other hand it can be quite boring or solitary it’s hard to chat to people while you’re swimming lengths. – Cycling has become almost as popular as running in recent years that’s probably because as well as improving their fitness many people say being out in the fresh air in a park or in the countryside can be fun provided the conditions are right of course only fanatics go out in the wind and rain. |
2.3. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Đồng tiền
Những vấn đề về tiền bạc có mối liên hệ chặt chẽ với cuộc sống, vì vậy bạn sẽ thường xuyên gặp chủ đề này trong phần nghe của IELTS.
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Annual fee | /ˈænjuəl fiː/ | Phí thường niên |
| Annuity | /əˈnuːəti/ | Tiền trợ cấp |
| Bank account | /ˈbæŋk əkaʊnt/ | Tài khoản ngân hàng |
| Bank statement | /ˈbæŋk steɪtmənt/ | Sao kê ngân hàng |
| Budget deficit | /ˈbʌdʒɪt ˈdefɪsɪt/ | Sự thâm hụt ngân sách |
| Cash | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| Cheque | /tʃek/ | Chi phiếu |
| Counterfeit money | /ˈkaʊntərfɪt ˈmʌni/ | Tiền giả |
| Coupon | /ˈkuːpɑːn/ | Phiếu khuyến mãi theo số % giá tiền |
| Credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | Thẻ tín dụng |
| Current account | /ˈkɜːrənt əˈkaʊnt/ | Tài khoản vãng lai |
| Debit | /ˈdebɪt/ | Sự ghi nợ |
| Debt | /det/ | Nợ |
| Deposit | /dɪˈpɑːzɪt/ | Tiền đặt cọc |
| Distribution cost | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn kɔːst/ | Chi phí phân phối |
| Duty-free shop | /ˌduːti ˈfriː ʃɑːp/ | Cửa hàng miễn thuế |
| Finance department | /ˈfaɪnæns /dɪˈpɑːrtmənt/ | Phòng tài chính |
| Grace period | /ɡreɪs ˈpɪriəd/ | Thời kỳ gia hạn nợ |
| In advance | /ɪn ədˈvæns/ | Trước (ví dụ như: Thanh toán trước) |
| Income | /ˈɪnkʌm/ | Thu nhập |
| Interest rate | /ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất |
| Interest-free credit | /ˌɪntrəst ˈfriː ˈkredɪt/ | Thẻ ghi nợ không lãi suất |
| Low-risk investment | /ˌləʊ ˈrɪsk ɪnˈvestmənt/ | Sự đầu tư ít rủi ro |
| Money management | /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý tiền bạc |
| Monthly membership | /ˈmʌnθli ˈmembərʃɪp/ | Thành viên tháng |
| Mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Tiền nợ ngân hàng |
| Non-refundable | /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/ | Không hoàn tiền được |
| Partial refund | /ˈpɑːrʃl riːfʌnd/ | Hoàn tiền một phần |
| Poverty | /ˈpɑːvərti/ | Nghèo |
| Public money | /ˈpʌblɪk ˈmʌni/ | Tiền công quỹ |
| Purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | Mua |
| Taxpayers’ money | /ˈtækspeɪər ˈmʌni/ | Tiền thuế |
| Tuition fee | /tuˈɪʃn fi/ | Học phí |
| Voucher | /ˈvaʊtʃər/ | Phiếu khuyến mãi theo số tiền |
| Withdraw | /wɪðˈdrɔː/ | Rút (tiền) |
| Saving money for a rainy day | /ˈseɪ.vɪŋ ˈmʌn.i fɔːr ə reɪn deɪ/ | (Idiom) Dành dụm tiền phòng thân |
Bên cạnh đó, trong kỳ thi IELTS, bạn cũng sẽ nghe đến các đoạn audio liên quan đến số tiền, do đó cần phải hiểu rõ về các số và đơn vị tiền tệ phổ biến nhất.
| Đơn vị tiền tệ | IPA | Ý nghĩa | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| Cent | /sent/ | Xu (đơn vị tiền nhỏ nhất ở Mỹ) | ¢ |
| Dollar | /ˈdɑːlər/ | Đô-la | $ |
| Euro | /ˈjʊrəʊ/ | Đồng Euro dùng ở Châu Âu | € |
| Pence | /pens/ | Xu (đơn vị tiền nhỏ nhất ở Anh) | p |
| Pound sterling | /paʊnd/ | Đồng bảng Anh | £ |
| Won | /wʌn/ | Đồng won Hàn | ₩ |
| Yen | /jen/ | Đồng yên Nhật | ¥ |
Một ví dụ về đoạn nghe có chủ đề Money:
2.4. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Giáo dục
Tiếp theo là chủ đề giáo dục và học tập, thường xuất hiện ở mọi phần của IELTS Listening. Dưới đây là một số từ vựng bạn sẽ thường gặp:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | Nhà ở |
| Assessment | /əˈsesmənt/ | Sự đánh giá |
| Attendance | /əˈtendəns/ | Sự tham gia |
| Bachelor’s degree | /ˈbætʃələrz dɪɡriː/ | Bằng cử nhân |
| Certificate | /sərˈtɪfɪkət/ | Chứng chỉ |
| Class reunion | /klæs ˌriːˈjuːniən/ | Họp lớp |
| Classroom | /ˈklæsruːm/ | Phòng học |
| College | /ˈkɑːlɪdʒ/ | Cao đẳng |
| Commencement | /kəˈmensmənt/ | Sự bắt đầu |
| Course outline | /kɔːrs ˈaʊtlaɪn/ | Đề cương khóa học |
| Counsellor | /ˈkaʊn.səl.ɚ/ | Người khuyên bảo, cố vấn |
| Deadline | /ˈdedlaɪn/ | Hạn nộp |
| Department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | Khoa |
| Dictionary | /ˈdɪkʃəneri/ | Từ điển |
| Dining room | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Dissertation | /ˌdɪsərˈteɪʃn/ | Luận văn |
| Experience | /ɪkˈspɪriəns/ | Kinh nghiệm |
| Experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | Thí nghiệm |
| Facilities | /fəˈsɪləti/ | Cơ sở vật chất |
| Faculty | /ˈfæklti/ | Khoa |
| Feedback | /ˈfiːdbæk/ | Nhận xét |
| Foreign students | /ˈfɔːrən ˈstuːdnt/ | Du học sinh |
| Full-time | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
| Give a talk/ speech/ presentation | /ˌpriːznˈteɪʃn/ | Thuyết trình |
| Group discussion | /ɡruːp dɪˈskʌʃn/ | Thảo luận nhóm |
| Guidelines | /ˈɡaɪdlaɪn/ | Hướng dẫn |
| Handout | /ˈhændaʊt/ | Phiếu bài tập |
| Higher education | /ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/ | Giáo dục đại học |
| Knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | Kiến thức |
| Laptop | /ˈlæptɑːp/ | Máy tính |
| Leaflet | /ˈliːflət/ | Tờ rơi |
| Lecture | /ˈlektʃər/ | Bài giảng |
| Library | /ˈlaɪbreri/ | Thư viện |
| Main hall | /meɪn hɔːl/ | Hội trường chính |
| Outcome | /ˈaʊtkʌm/ | Kết quả |
| Overseas student | /ˌəʊvərsiːz ˈstuːdnt/ | Du học sinh |
| Placement test | /ˈpleɪsmənt test/ | Bài kiểm tra xếp lớp |
| Printer | /ˈprɪntər/ | Máy in |
| Proofread | /ˈpruːfriːd/ | Tìm và sửa lỗi sai |
| Pupils | /ˈpjuːpl/ | Học sinh |
| Reference | /ˈrefrəns/ | Tài liệu tham khảo |
| Report | /rɪˈpɔːrt/ | Bài báo cáo |
| Research | /ˈriːsɜːrtʃ/ | Nghiên cứu |
| Schedule | /ˈskedʒuːl/ | Lịch học |
| Specialist | /ˈspeʃəlɪst/ | Chuyên gia |
| Supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | Người giám sát |
| Teamwork | /ˈtiːmwɜːrk/ | Làm việc nhóm |
| Textbook | /ˈtekstbʊk/ | Sách giáo khoa |
| Topic | /ˈtɑːpɪk/ | Chủ đề |
| Tutor | /ˈtuːtər/ | Gia sư |
| Vocabulary | /vəˈkæbjəleri/ | Từ vựng |
Ngoài ra, trong chủ đề này, bạn cũng cần ghi nhớ một số tên môn học như:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Agriculture | /ˈæɡrɪkʌltʃər/ | Nông nghiệp |
| Anthropology | /ænˈθɑːlədʒi/ | Nhân loại học |
| Archaeology | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ | Khảo cổ học |
| Architecture | /ˈɑːrkɪtektʃər/ | Kiến trúc |
| Biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | Sinh học |
| Business management | /ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý doanh nghiệp |
| Chemistry | /ˈkemɪstri/ | Hóa học |
| Economics | /ˌiːkəˈnɑːmɪks/ | Kinh tế học |
| Geography | /dʒiˈɑːɡrəfi/ | Địa lý |
| History | /ˈhɪstri/ | Lịch sử |
| Humanities | /hjuːˈmænəti/ | Nhân văn học |
| Law | /lɔː/ | Luật |
| Literature | /ˈlɪtrətʃər/ | Văn học |
| Mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | Toán học |
| Performing arts | /ðə pərˌfɔːrmɪŋ ˈɑːrts/ | Nghệ thuật biểu diễn |
| Philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | Triết học |
| Physics | /ˈfɪzɪks/ | Vật lý |
| Politics | /ˈpɑːlətɪks/ | Chính trị học |
| Psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | Tâm lý |
| Science | /ˈsaɪəns/ | Khoa học |
| Statistics | /stəˈtɪstɪk/ | Thống kê |
| Visual arts | /ˈvɪʒuəl ɑːrts/ | Nghệ thuật thị giác |
Một ví dụ về đề thi IELTS Listening phần 3 với chủ đề Giáo dục:
| Questions 21-25: Circle the correct letters A-C. 21. These sessions with a counsellor are … A. compulsory for all students. B. available to any students. C. for science students only. 22. The counsellor says that new students have to … A. spend more time on the college premises. B. get used to working independently. C. work harder than they did at school. |
2.5. Chủ đề từ vựng IELTS Listening về Sức khỏe
Chủ đề Sức khỏe không chỉ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà còn thường xuất hiện trong các phần kỹ năng của bài thi IELTS. Trên phần nghe, bạn có thể gặp chủ đề Sức khỏe ở tất cả các phần.
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Allergy | /ˈælərʤi/ | Dị ứng |
| Anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | Lo lắng, lo âu |
| Asthma | /ˈæzmə/ | Bệnh hen suyễn |
| Balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | Chế độ dinh dưỡng cân bằng |
| Carbohydrates | /ˌkɑːrbəʊˈhaɪdreɪt/ | Tinh bột |
| Cereals | /ˈsɪriəl/ | Ngũ cốc |
| Citrus fruits | /ˈsɪtrəs fruːt/ | Các loại trái cây thuộc họ cam, quýt |
| Depression | /dɪˈprɛʃn/ | Trầm cảm |
| Diabetes | /ˌdaɪəˈbitiz/ | Bệnh tiểu đường |
| Disease | /dɪˈziːz/ | Bệnh tật |
| Egg yolk | /eg jəʊk/ | Lòng đỏ trứng |
| Exercise | /ˈɛksərsaɪz/ | Tập luyện |
| Food pyramid | /fuːd ˈpɪrəmɪd/ | Tháp thực phẩm |
| Fruit | /fruːt/ | Hoa quả |
| Green pepper | /ˌɡriːn ˈpepər/ | Ớt xanh |
| High blood pressure | /haɪ blʌd ˈprɛʃər/ | Huyết áp cao |
| Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Chứng mất ngủ |
| Keep fit | /kiːp fɪt/ | Giữ dáng |
| Leisure time | /ˈliːʒər taɪm/ | Thời gian rảnh |
| Meal | /miːl/ | Bữa ăn |
| Meat | /miːt/ | Thịt |
| Medicine | /ˈmedɪsn/ | Cách chữa bệnh |
| Mental health | /ˈmɛntəl hɛlθ/ | Sức khỏe tâm lý |
| Minerals | /ˈmɪnərəl/ | Chất khoáng |
| Nutrition | /njuˈtrɪʃn/ | Dinh dưỡng |
| Obesity | /oʊˈbisəti/ | Béo phì |
| Outdoor activities | /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/ | Các hoạt động ngoài trời |
| Physical fitness | /ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ | Thể lực |
| Potatoes | /pəˈteɪtəʊ/ | Khoai tây |
| Protein | /ˈprəʊtiːn/ | Chất đạm |
| Remedy | /ˈremədi/ | Phương thuốc |
| Seafood | /ˈsiːfuːd/ | Hải sản |
| Stress | /strɛs/ | Căng thẳng |
| Tai-chi | /ˌtaɪ tʃiː/ | Thái cực quyền |
| Treatment | /ˈtriːtmənt/ | Chữa bệnh |
| Vegetables | /ˈvedʒtəbl/ | Rau |
| Vegetarian | /ˌvedʒəˈteriən/ | Người ăn chay |
| Well-being | /ˈwɛlˈbiːɪŋ/ | Sự khỏe mạnh, hạnh phúc |
| Yoga | /ˈjəʊɡə/ | Thể dục |
| Zinc | /zɪŋk/ | Kẽm |
Một ví dụ về đề thi IELTS Listening chủ đề Sức khỏe:
| Questions 31-33: Complete the notes below. Write NO MORE THAN THREE WORDS for each answer. The World Health Organisation says a healthy city must have a (31) ………… and ………… environment. meet the (32) ………… of all its inhabitants. • provide easily accessible health services. • encourage ordinary people to take part in (33) ………… |
2.6. Chủ đề từ vựng IELTS Listening về Thiên nhiên và Môi trường
Chủ đề Thiên nhiên và Môi trường thường xuất hiện ở các phần từ 2 trở đi, đặc biệt cần chú ý trong phần 3 và 4 vì từ vựng và cấu trúc câu trong đoạn nghe sẽ phức tạp hơn nhiều so với 2 phần đầu.
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Avalanche | /ˈævəlæntʃ/ | Tuyết lở |
| Canyon | /ˈkænjən/ | Hẻm núi |
| Cliff | /klɪf/ | Vách đá |
| Coast | /kəʊst/ | Bờ biển |
| Desertification | /dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/ | Sự sa mạc hóa |
| Disaster/ Catastrophe | /dɪˈzæstər/ /kəˈtæstrəfi/ | Thảm họa |
| Drought | /draʊt/ | Hạn hán |
| Earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | Động đất |
| Environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường |
| Erosion | /ɪˈrəʊʒn/ | Sự xói mòn |
| Field | /fiːld/ | Cánh đồng |
| Flood | /flʌd/ | Lũ |
| Footbridge | /ˈfʊtbrɪdʒ/ | Cầu dành cho người đi bộ |
| Forest | /ˈfɔːrɪst/ | Rừng |
| Hill | /hɪl/ | Đồi |
| Hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | Bão |
| Island | /ˈaɪlənd/ | Đảo |
| Jungle | /ˈdʒʌŋɡl/ | Rừng |
| Lake | /leɪk/ | Hồ |
| Landslides | /ˈlændslaɪd/ | Đất lở |
| Mountain | /ˈmaʊntn/ | Núi |
| Oasis | /əʊˈeɪsɪs/ | Ốc đảo |
| Peninsula | /pəˈnɪnsələ/ | Bán đảo |
| Reef | /riːf/ | San hô |
| River | /ˈrɪvər/ | Dòng sông |
| Storm | /stɔːrm/ | Cơn bão |
| Tornado | /tɔːrˈneɪdəʊ/ | Lốc xoáy |
| Typhoon | /taɪˈfuːn/ | Bão |
| Valley | /ˈvæli/ | Thung lũng |
| Village | /ˈvɪlɪdʒ/ | Làng |
| Volcano | /vɑːlˈkeɪnəʊ/ | Núi lửa |
| Waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | Thác nước |
| Acid rain | /ˌæsɪd ˈreɪn/ | Mưa axit |
| Burning fossil fuels | /bɜːrn ˈfɑːsl fjuːəl/ | Đốt nhiên liệu |
| Carbon dioxide | /ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/ | Khí co2 |
| Chemical-free | /ˈkemɪkl friː/ | Không hóa chất |
| Climate | /ˈklaɪmət/ | Khí hậu |
| Coal | /kəʊl/ | Than |
| Contaminated | /kənˈtæmɪneɪtid/ | Bị ô nhiễm |
| Deforestation | /ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/ | Sự phá rừng |
| Degradation | /ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ | Sự xuống cấp |
| Environmentally friendly | /ɪnˌvaɪrənmentəli ˈfrendli/ | Thân thiện với môi trường |
| Exhaust fumes | /ɪɡˈzɔːst fjuːmz/ | Khí thải |
| Firewood | /ˈfaɪərwʊd/ | Gỗ để đốt |
| Fossil fuels | /ˈfɑːsl fjuːəl/ | Năng lượng hóa thạch |
| Global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ | Sự nóng lên toàn cầu |
| Greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ | Hiệu ứng nhà kính |
| Hydroelectric power | /ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk ˈpaʊər/ | Năng lượng thủy điện |
| Landfill | /ˈlændfɪl/ | Bãi rác |
| Pollution | /pəˈluːʃn/ | Sự ô nhiễm |
| Power plant | /ˈpaʊər plænt/ | Nhà máy năng lượng |
| Renewable | /rɪˈnuːəbl/ | Có thể tái tạo |
| Sea level | /ˈsiː levl/ | Mực nước biển |
| Smog | /smɑːɡ/ | Khói mù |
| Solar panel | /ˌsəʊlər ˈpænl/ | Pin mặt trời |
| Solar power | /ˌsəʊlər ˈpaʊər/ | Năng lượng mặt trời |
| Source of energy | /sɔːrs əv ˈenərdʒi/ | Nguồn năng lượng |
| Temperature | /ˈtemprətʃər/ | Nhiệt độ |
| Wind turbine | /ˈwɪnd tɜːrbaɪn/ | Tuabin gió |
Đề ví dụ về section 1 IELTS Listening topic Environment – climate change (biến đối khí hậu):

2.7. Chủ đề từ vựng IELTS Listening về Địa lý: Châu lục, các quốc gia, ngôn ngữ
Tiếp theo là chủ đề địa lý với các lục địa, quốc gia và ngôn ngữ phổ biến mà bạn sẽ gặp khi nghe bài thi IELTS.
| Từ vựng về lục địa | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| South America | /ˌsaʊθ əˈmerɪkə/ | Nam Mỹ |
| Africa | /ˈæfrɪkə/ | Châu Phi |
| Asia | /ˈeɪʒə/ | Châu Á |
| Australia and Antarctica | /ɔːˈstreɪliə ənd ænˈtɑːrktɪkə/ | Châu Đại Dương |
| Europe | /ˈjʊrəp/ | Châu Âu |
| North America | /ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/ | Bắc Mỹ |
| Từ vựng về quốc gia phổ biến | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Brazil | /brəˈzɪl/ | Bra-zin |
| China | /ˈtʃaɪnə/ | Trung Quốc |
| Denmark | /ˈdenmɑːrk/ | Đan Mạch |
| Egypt | /ˈiːdʒɪpt/ | Ai Cập |
| England | /ˈɪŋɡlənd/ | Anh quốc |
| France | /fræns/ | Pháp |
| Germany | /ˈdʒɜːrməni/ | Đức |
| Greece | /ɡriːs/ | Hy Lạp |
| India | /ˈɪndiə/ | Ấn Độ |
| Indonesia | /ˌɪndəˈniːʒə/ | In-đô-nê-xi-a |
| Italy | /ˈɪtəli/ | Ý |
| Malaysia | /məˈleɪʒə/ | Ma-lai-xi-a |
| Mexico | /ˈmeksɪkəʊ/ | Mê-xi-cô |
| New Zealand | /ˌnuː ˈziːlənd/ | Nui Di-lân |
| Nigeria | /naɪˈdʒɪriə/ | Nigeria |
| North Korea | /ˌnɔːrθ kəˈriːə/ | Hàn Quốc |
| Pakistan | /ˈpækɪstæn/ | Pakistan |
| Singapore | /ˈsɪŋəpɔːr/ | Singapore |
| Switzerland | /ˈswɪtsərlənd/ | Thụy Sỹ |
| The United Kingdom | /ðə juˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/ | Vương quốc Anh |
| Turkey | /ˈtɜːrki/ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Từ vựng về ngôn ngữ phổ biến | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Linguistics | /lɪŋˈɡwɪstɪks/ | Ngôn ngữ học |
| Bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | Người có thể nói 2 ngôn ngữ |
| Trilingual | /traɪˈlɪŋɡwəl/ | Người có thể nói 3 ngôn ngữ |
| Portuguese | /ˌpɔːrtʃʊˈɡiːz/ | Tiếng Bồ Đào Nha |
| Mandarin | /ˈmændərɪn/ | Tiếng Quan Thoại |
| Chinese | /ˌtʃaɪˈniːz/ | Tiếng Trung Quốc |
| French | /frentʃ/ | Tiếng Pháp |
| German | /ˈdʒɜːrmən/ | Tiếng Đức |
| Greek | /ɡriːk/ | Tiếng Hy Lạp |
| Italian | /ɪˈtæliən/ | Tiếng Ý |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | Tiếng Nhật |
| Persian | /ˈpɜːrʒn/ | Tiếng Ba Tư |
| Russian | /ˈrʌʃn/ | Tiếng Nga |
2.8. Chủ đề từ vựng IELTS Listening về Nhà, kiến trúc và xây dựng
Tiếp theo là các từ vựng bạn sẽ gặp về nhà cửa, kiến trúc trong các phần thi IELTS Listening.
| Từ vựng về kiến trúc | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Castle | /ˈkæsl/ | Lâu đài |
| Dome | /dəʊm/ | Mái vòm |
| Fort | /fɔːrt/ | Pháo đài |
| Glasshouse | /ˈɡlæshaʊs/ | Nhà kính |
| Hut | /hʌt/ | Lều, chòi |
| Lighthouse | /ˈlaɪthaʊs/ | Hải đăng |
| Log cabin | /ˌlɔːɡ ˈkæbɪn/ | Nhà gỗ |
| Palace | /ˈpæləs/ | Cung điện |
| Pyramid | /ˈpɪrəmɪd/ | Kim tự tháp |
| Sculpture | /ˈskʌlpʧə/ | Tượng |
| Skyscraper | /ˈskaɪskreɪpər/ | Nhà chọc trời |
| Từ vựng về nhà cửa | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Apartment block | /əˈpɑːrtmənt blɑːk/ | Tòa nhà chung cư |
| Basement | /ˈbeɪsmənt/ | Tầng hầm |
| Bedroom | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Bungalow | /ˈbʌŋɡələʊ/ | Nhà một tầng, thường được xây bằng gỗ |
| Chimney | /ˈtʃɪmni/ | Ống khói |
| Coffee table | /ˈkɔːfi teɪbl/ | Bàn uống nước |
| Condominium | /ˌkɑːndəˈmɪniəm/ | Chung cư |
| Dormitory | /ˈdɔːrmətɔːri/ | Ký túc xá |
| Duplex | /ˈduːpleks/ | Căn hộ thông tầng |
| Ground floor | /ˌɡraʊnd ˈflɔːr/ | Tầng trệt |
| Hallway | /ˈhɔːlweɪ/ | Hành lang |
| Houseboat | /ˈhaʊsbəʊt/ | Nhà nổi trên mặt nước |
| Kitchen | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Landlord | /ˈlændlɔːrd/ | Chủ nhà |
| Lease | /liːs/ | Thuê dài hạn |
| Microwave | /ˈmaɪkrəweɪv/ | Lò vi sóng |
| Mobile home | /ˌməʊbl ˈhəʊm/ | Nhà di động |
| Neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | Khu phố |
| Oven | /ˈʌvn/ | Lò nướng |
| Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ | Tủ lạnh |
| Rent | /rent/ | Thuê ngắn hạn |
| Semi-detached house | /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ | Nhà song lập |
| Sofa | /ˈsəʊfə/ | Ghế dài |
| Storey | /ˈstɔːri/ | Tầng lầu |
| Suburb | /ˈsʌbɜːrb/ | Ngoại ô |
| Tenant | /ˈtenənt/ | Người thuê nhà |
| Terraced house | /ˌterəst ˈhaʊs/ | Nhà liền kề |
| Thatched cottage | /θætʃt ˈkɑːtɪdʒ/ | Nhà tranh |
| Townhouse/ Row house | /rəʊ haʊs/ | Nhà phố |
2.9. Chủ đề từ vựng IELTS Listening về Thành phố và nông thôn
Bảng bên dưới tổng hợp các từ chủ đề city (thành phố) và đồng quê (countryside), giúp bạn xác định rõ sự đối lập của 2 nơi trong các phần IELTS Listening.
| Từ vựng về đồng quê | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | Miền quê, vùng nông thôn |
| Farm | /fɑːrm/ | Nông trại |
| Farmhouse | /ˈfɑːrmˌhaʊs/ | Nhà nông trại |
| Field | /fiːld/ | Cánh đồng |
| Harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | Mùa thu hoạch |
| Idyllic | /aɪˈdɪlɪk/ | Bình dị, thôn dã |
| Livestock | /ˈlaɪvˌstɑːk/ | Động vật chăn nuôi |
| Meadow | /ˈmɛdoʊ/ | Đồng cỏ |
| Orchard | /ˈɔːrʧərd/ | Vườn cây ăn trái |
| Pastoral | /ˈpæstərəl/ | Thuộc về đồng cỏ, miền quê |
| Rural | /ˈrʊrəl/ | Nông thôn |
| Rustic | /ˈrʌstɪk/ | Mộc mạc, đồng quê |
| Scenic | /ˈsiniːk/ | Thành cảnh, đẹp mắt |
| Serene | /səˈrin/ | Yên bình, thanh tịnh |
| Tranquil | /ˈtræŋkwɪl/ | Thanh bình, yên lặng |
| Village | /ˈvɪlɪʤ/ | Làng |
2.10. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Thời tiết
Chủ đề tiếp theo là về thời tiết – weather. Bạn sẽ gặp chủ đề này trong các section từ 1 đến 4, vì vậy hãy note lại một số từ vựng hữu ích bên dưới:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Breeze | /briːz/ | Gió nhẹ |
| Chilly | /ˈtʃɪl.i/ | Se se lạnh |
| Climate | /ˈklaɪmɪt/ | Khí hậu |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Âm u, có mây |
| Cold | /koʊld/ | Lạnh |
| Cool | /kuːl/ | Mát |
| Drought | /draʊt/ | Hạn hán |
| Dry | /draɪ/ | Khô |
| Dusty | /ˈdʌsti/ | Bụi bặm |
| Fog | /fɒg/ | Sương mù |
| Forecast | /ˈfɔːrˌkæst/ | Dự báo thời tiết |
| Freezing | /ˈfriː.zɪŋ/ | Lạnh cóng |
| Hail | /heɪl/ | Mưa đá |
| Hot | /hɑːt/ | Nóng nực |
| Humid | /ˈhjuːmɪd/ | Ẩm thấp |
| Humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | Độ ẩm |
| Lightning | /ˈlaɪtnɪŋ/ | Chớp |
| Moisture | /ˈmɔɪs.tʃər/ | Độ ẩm |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Mưa |
| Snowy | /ˈsnoʊi/ | Tuyết |
| Sticky | /ˈstɪki/ | Dính |
| Storm | /stɔːrm/ | Bão |
| Sunny | /ˈsʌni/ | Nắng |
| Temperature | /ˈtɛmprəʧər/ | Nhiệt độ |
| Thunder | /ˈθʌndər/ | Sấm |
| Warm | /wɔːrm/ | Ấm áp |
| Weather | /ˈwɛðər/ | Thời tiết |
| Weather forecast | /ˈweð.ə ˌfɔː.kɑːst/ | Dự báo thời tiết |
| Wet | /wet/ | Ướt |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Gió |
2.11. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Động vật
Chủ đề Động vật nói về các loài động vật, thường xuất hiện trong phần 4 của các bài nghe IELTS và thường gặp các từ vựng cao cấp như:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Adaptation | /ˌædæpˈteɪʃən/ | Sự thích nghi |
| Amphibian | /æmˈfɪbiən/ | Loài lưỡng cư |
| Biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/ | Đa dạng sinh học |
| Bird of prey | /ˌbɜːrd əv ˈpreɪ/ | Chim săn mồi |
| Camouflage | /ˈkæməˌflɑːʒ/ | Ngụy trang |
| Carnivore | /ˈkɑːrnəˌvɔːr/ | Động vật ăn thịt |
| Cetacean | /sɪˈteɪʃn/ | Động vật biển có vú (cá voi, cá heo, …) |
| Class | /klæs/ | Lớp |
| Conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃən/ | Bảo tồn, bảo vệ |
| Creature | /ˈkriːtʃər/ | Sinh vật |
| Ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | Hệ sinh thái |
| Endangered | /ɪnˈdeɪnʤərd/ | Cực kỳ nguy cấp, nguy cơ tuyệt chủng |
| Extinction | /ɪkˈstɪŋkʃən/ | Tuyệt chủng |
| Family | /ˈfæməli/ | Họ |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Genus | /ˈdʒiːnəs/ | Chi |
| Habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | Môi trường sống, nơi sống |
| Herbivore | /ˈhɜːrbəˌvɔːr/ | Động vật ăn cỏ |
| Insect | /ˈɪnsekt/ | Côn trùng |
| Instinct | /ˈɪnstɪŋkt/ | Bản năng |
| Livestock | /ˈlaɪvstɑːk/ | Chăn nuôi |
| Mammal | /ˈmæml/ | Động vật có vú |
| Migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | Di cư |
| Octopus | /ˈɑːktəpʊs/ | Mực |
| Omnivore | /ˈɑːmnəˌvɔːr/ | Động vật ăn tạp (ăn cả thực vật và động vật) |
| Phylum | /ˈfaɪləm/ | Ngành |
| Poultry | /ˈpəʊltri/ | Gia cầm |
| Predator | /ˈprɛdətər/ | Thú săn mồi |
| Prey | /preɪ/ | Con mồi |
| Primate | /ˈpraɪmeɪt/ | Linh trưởng |
| Reproduction | /ˌriːprəˈdʌkʃən/ | Sự sinh sản |
| Reptile | /ˈreptaɪl/ | Loài bò sát |
| Rodent | /ˈrəʊdnt/ | Loài gặm nhấm |
| Seabirds | /ˈsiːbɜːrd/ | Chim biển |
| Species | /ˈspiːʃiːz/ | Loài |
2.12. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Xe cộ và phương tiện giao thông
Xe hơi và các phương tiện di chuyển là chủ đề tiếp theo mà bạn có thể gặp trong các phần của IELTS Listening.
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Airplane | /ˈɛrˌpleɪn/ | Máy bay |
| Ambulance | /ˈæmbjələns/ | Xe cứu thương |
| Automobile | /ˈɔːtoʊməˌbil/ | Ô tô |
| Bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | Xe đạp |
| Bus | /bʌs/ | Xe buýt |
| Carriage | /ˈkærɪʤ/ | Xe ngựa, xe ngựa kéo |
| Coach | /kəʊtʃ/ | Xe khách |
| Double-decker | /ˌdʌbl ˈdekər | Xe buýt 2 tầng |
| Ferry | /ˈfɛri/ | Phà, tàu chở người qua sông/ hồ |
| Fire truck | /ˈfaɪr trʌk/ | Xe cứu hỏa |
| Forklift truck | /ˌfɔːrklɪft ˈtrʌk/ | Xe nâng |
| Freight train/ Goods train | /ˈfreɪt treɪn/ | Tàu chở hàng |
| Helicopter | /ˈhɛlɪˌkɑptər/ | Trực thăng |
| Jeep | /dʒiːp/ | Xe jeep |
| Lorry | /ˈlɔri/ | Xe tải, xe ben |
| Minibus | /ˈmɪnibʌs/ | Xe buýt mini |
| Motorboat | /ˈmoʊtərˌboʊt/ | Thuyền, tàu chạy bằng động cơ |
| Motorcycle | /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/ | Xe máy |
| School bus | /skuːl bʌs/ | Xe buýt của trường học |
| Scooter | /ˈskutər/ | Xe tay ga |
| Segway | /ˈsɛɡweɪ/ | Xe điện tự cân bằng |
| Ship | /ʃɪp/ | Tàu |
| Single-decker | /ˌsɪŋɡl ˈdekər/ | Xe buýt 1 tầng |
| Steam train | /stiːm treɪn/ | Tàu hơi nước |
| Subway | /ˈsʌbˌweɪ/ | Xe điện ngầm, tàu điện ngầm |
| Tanker | /ˈtæŋkər/ | Xe chở dầu |
| Taxi/ Cab | /ˈtæksi/ | Xe taxi |
| Tow truck | /ˈtəʊ trʌk/ | Xe kéo |
| Tractor | /ˈtræktər/ | Máy kéo |
| Train | /treɪn/ | Xe lửa, tàu hỏa |
| Tram | /træm/ | Xe điện, xe điện đường sắt |
| Transporter | /trænˈspɔːrtər/ | Xe vận chuyển |
| Truck | /trʌk/ | Xe tải |
| Underground/ Subway | /ˌʌndərˈɡraʊnd/ | Hệ thống tàu điện ngầm |
| Van | /væn/ | Xe bán tải, xe chở hàng |
| Accelerate | /əkˈsɛləˌreɪt/ | Tăng tốc |
| Cautiously | /ˈkɔːʃəsli/ | Cẩn thận, thận trọng |
| Commute | /kəˈmjuːt/ | Đi làm, đi lại |
| Congested | /kənˈʤɛstɪd/ | Tắc nghẽn, ùn tắc |
| Convenient | /kənˈviːniənt/ | Tiện lợi |
| Decelerate | /diːˈsɛləˌreɪt/ | Giảm tốc |
| Direct | /dəˈrɛkt/ | Trực tiếp, không qua trung gian |
| Efficient | /ɪˈfɪʃənt/ | Hiệu quả |
| Navigate | /ˈnævɪɡeɪt/ | Điều hướng, dẫn đường |
| Smooth | /smuːð/ | Mượt mà, trôi chảy |
2.13. Từ vựng IELTS Listening mục Nghệ thuật, âm nhạc và truyền thông
Âm nhạc, nghệ thuật và truyền thông xuất hiện thường xuyên từ section 2 trở đi trong IELTS Listening. Dưới đây là một số từ vựng phổ biến:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Art gallery | /ˈɑːrt ɡæləri/ | Phòng trưng bày tranh |
| Audience | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả |
| Broadcast | /ˈbrɔːdkæst/ | Truyền hình, phát thanh |
| Carnival | /ˈkɑːrnɪvl/ | Lễ hội |
| Cinema | /ˈsɪnəmə/ | Rạp chiếu phim |
| Classical music | /ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ | Nhạc cổ điển |
| Composition | /ˌkɑːmpəˈzɪʃən/ | Tác phẩm, sáng tác |
| Concert | /ˈkɑːnsərt/ | Buổi biểu diễn âm nhạc |
| Conductor | /kənˈdʌktər/ | Nhạc trưởng |
| Critic | /ˈkrɪtɪk/ | Nhà phê bình |
| Documentary | /ˌdɑːkjəˈmɛntəri/ | Phim tài liệu |
| Editorial | /ˌɛdɪˈtɔːriəl/ | Bài bình luận |
| Exhibition | /ˌɛksɪˈbɪʃən/ | Triển lãm, trưng bày |
| Festival | /ˈfestɪvl/ | Lễ hội |
| Gallery | /ˈɡæləri/ | Phòng trưng bày, phòng triển lãm |
| Graphics | /ˈɡræfɪks/ | Đồ họa |
| Headline | /ˈhɛdˌlaɪn/ | Đề mục, tiêu đề |
| Journalism | /ˈʤɜːrnəˌlɪzəm/ | Báo chí, nghề báo |
| Landscape | /ˈlændskeɪp/ | Bức tranh cảnh vật |
| Museum | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Newspaper | /ˈnuːzpeɪpər/ | Báo |
| Opera | /ˈɑːprə/ | Nhạc kịch |
| Orchestra | /ˈɔːrkɪstrə/ | Dàn nhạc |
| Portrait | /ˈpɔrtrət/ | Bức họa chân dung |
| Press | /pres/ | Báo chí |
| Radio | /ˈreɪdiəʊ/ | Radio |
| Sculpture | /ˈskʌlpʧər/ | Điêu khắc |
| Sketch | /skɛʧ/ | Bản phác thảo |
| Symphony | /ˈsɪmfəni/ | Giao hưởng |
| Tabloid | /ˈtæblɔɪd/ | Báo lá cải, báo đen |
| Television | /ˈtelɪvɪʒn/ | TV |
| Theater | /ˈθiː.ə.t̬ɚ/ | Rạp chiếu phim |
| Vocalist | /ˈvəʊkəlɪst/ | Ca sĩ |
2.14. Từ vựng IELTS Listening chủ đề Chất liệu
Chủ đề chất liệu thường xuất hiện dưới dạng câu hỏi lựa chọn đáp án đúng, điền vào chỗ trống hoặc kết nối hai câu trong các phần thi IELTS Listening. Bạn cần chú ý những chất liệu phổ biến sau để tránh nhầm lẫn khi làm bài:
| Từ vựng | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Aluminum | /ˌæljəˈmɪniəm/ | Nhôm |
| Bone | /bəʊn/ | Xương |
| Cement | /sɪˈment/ | Xi-măng |
| Ceramic | /səˈræmɪk/ | Đồ gốm |
| Concrete | /ˈkɑːnkriːt/ | Bê-tông |
| Copper | /ˈkɑːpər/ | Đồng |
| Cotton | /ˈkɑːtn/ | Bông |
| Fabric | /ˈfæbrɪk/ | Vải |
| Feather | /ˈfeðər/ | Lông vũ |
| Fur | /fɜːr/ | Lông thú |
| Glass | /ɡlæs/ | Thủy tinh |
| Glue | /ɡluː/ | Keo |
| Gold | /ɡəʊld/ | Vàng |
| Leather | /ˈleðər/ | Da |
| Metal | /ˈmetl/ | Kim loại |
| Paper | /ˈpeɪpər/ | Giấy |
| Plastic | /ˈplæstɪk/ | Nhựa |
| Rubber | /ˈrʌbər/ | Cao su |
| Silver | /ˈsɪlvər/ | Bạc |
| Steel | /stiːl/ | Thép |
| Stone | /stəʊn/ | Đá |
| Textile | /ˈtekstaɪl/ | Dệt may |
| Wax | /wæks/ | Sáp ong |
| Wood | /wʊd/ | Gỗ |
| Wool | /wʊl/ | Len |
3. Những dấu hiệu chỉ đường trong phần nghe
Những dấu hiệu chỉ đường trong phần nghe, hay còn được gọi là các cụm từ then chốt, có nhiệm vụ giúp thí sinh đoán biết được nội dung sắp tới của bài nghe đặt ở phần nào và cần phải tập trung cao độ vào đâu. Các cụm từ này thường xuất hiện trong phần 2 hoặc 4 của IELTS Listening.
| Mục đích | Các dấu hiệu |
| Giới thiệu bài học/ bài giảng | – The talk will focus on … – The purpose of today’s lecture is … – The topic of today’s lecture is … – The lecture will outline … – The subject/ topic of my talk is … – Today I’ll be talking about/ discussing … – Today we are going to talk about … |
| Mô tả cấu trúc của bài giảng | – I’m going to divide this talk into a few parts. – First, we’ll look at ….. Then we’ll go on to … And finally … |
| Giới thiệu chủ đề/ phần đầu tiên | – I’m going to divide this talk into a few parts. – First, we’ll look at … First of all … |
| Bắt đầu một ý tưởng hoặc liên kết đến một ý tưởng khác trong bài nói | – Let’s move on to … – Now, let’s turn to … – And I’d now like to talk about … – Building on from the idea that … – Having established … |
| Kết thúc cuộc trò chuyện/ tổng kết | – In conclusion, … – From the above, it is clear that … – To summarise, I’d like now to recap … |
4. Một số cách tự học IELTS Listening hiệu quả khác
Sau khi đã đưa ra một số từ vựng thường gặp trong IELTS Listening, phần cuối sẽ gợi ý một số phương pháp hữu hiệu mà nhiều thí sinh lựa chọn khi tự học IELTS Listening:

- Nghe tiếng Anh hằng ngày: Bạn hãy nghe tiếng Anh thường xuyên để làm quen với ngữ điệu, giọng đọc và từ vựng trong môi trường ngôn ngữ thực tế. Một số nguồn nghe tiếng Anh chính thống có thể kể đến như: BBC News, CNN News, TED Talk, VOA News, Elllo, … Ngoài ra, bạn có thể xem phim, Youtube với content tiếng Anh.
- Luyện nghe qua bài hát và podcast: Những bài hát và podcast bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe và làm quen với các giọng đọc và tốc độ khác nhau.
- Sử dụng tài liệu IELTS Listening: Bạn sẽ cần các sách giáo trình, làm bài tập, nghe bài mẫu IELTS Listening để làm quen với độ khó và các dạng đề thi và các dạng câu hỏi thường gặp, tránh bối rối khi bước vào kỳ thi thật.
- Học từ vựng, ngữ pháp: Học từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề IELTS Listening để hiểu và trả lời câu hỏi một cách chính xác. Tránh sai sót chính tả hoặc hiểu lầm khi nghe dẫn đến mất điểm.
5. Phần kết
Sau khi tham khảo bài viết trên, hy vọng rằng chúng tôi đã giúp bạn nắm thêm được những từ vựng hay và hữu ích để đạt kết quả như mong đợi trong phần IELTS Listening.
Dưới đây là một số lưu ý nhỏ trước khi kết thúc phần Listening mà chúng tôi muốn gửi đến bạn:
- Đọc nhanh các câu hỏi để hiểu rõ yêu cầu và biết trước loại thông tin cần tìm trong bài nghe. Dựa vào thông tin đã nghe và kiến thức trước đó, cố gắng dự đoán câu trả lời trước khi nghe đoạn tiếp theo.
- Dành sự tập trung cao độ vào bài nghe và tránh lo ra.
- Lắng nghe những từ/ cụm từ quan trọng trong câu hỏi, và tìm kiếm các từ tương tự trong bài nghe.
- Ghi chú những thông tin quan trọng như số, tên riêng, ngày tháng, địa điểm, và các chi tiết quan trọng khác.
- Tìm hiểu ý chính của đoạn hội thoại và lắng nghe các chi tiết nhỏ để trả lời câu hỏi một cách chính xác.
- Lắng nghe các từ nối, từ chỉ thời gian, từ chỉ định và các dấu hiệu ngôn ngữ khác để hiểu cấu trúc và ý nghĩa của bài nghe.
- Đặt mục tiêu hoàn thành mỗi câu hỏi trong thời gian nhất định.
- Làm bài tập và nghe các bài nghe IELTS thực tế để quen với tốc độ, giọng đọc, và độ khó của đề thi thực.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khi luyện thi IELTS, đặc biệt là về phần Listening, hãy để lại bình luận dưới đây để đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm từ Mytour giúp bạn giải đáp ngay nhé. Hoặc bạn có thể truy cập vào phần IELTS Vocabulary để nâng cao vốn từ vựng IELTS của mình!
Chúc các bạn học và thi IELTS thành công nhé!Tài liệu tham khảo đề cập:- Topic Vocabulary 📚 | Learn English: https://www.englishclub.com/vocabulary/topic.php – Truy cập ngày 08-04-2024
- English vocabulary lists and topics: https://www.vocabulary.cl/Lists.htm – Truy cập ngày 08-04-2024
- Oxford Learner’s Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/topic/ – Truy cập ngày 08-04-2024
