Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau:
- Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn.
- Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
- Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại tiếp diễn một cách dễ dàng.
Được rồi, bạn đã sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi!
1. Học thuật lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn lớp 4
Trước khi bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn tập lại phần kiến thức ngữ pháp về thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 nhé:
| Ôn tập lý thuyết |
| Định nghĩa: – Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) trong tiếng Anh được dùng để nói về những việc đang làm ngay bây giờ hoặc xung quanh đây. – Thì này cũng có thể dùng để nói về kế hoạch hoặc việc sẽ làm. Cấu trúc sử dụng: – Thể khẳng định: Chủ ngữ + am/ is/ are + động từ + -ing – Thể phủ định: Chủ ngữ + am/ is/ are + not + động từ + -ing – Thể nghi vấn: + Câu hỏi yes/ no: Am/ Is/ Are + chủ ngữ + động từ + -ing? + Câu hỏi Wh: Wh… + am/ is/ are + chủ ngữ + động từ + -ing? Dấu hiệu nhận biết: – Cụm từ/ Trạng từ: Now, right now, at the moment, at present, … – Look!, Watch!, Listen!, … |

2. Bài tập về thì hiện tại tiếp diễn lớp 4 trong tiếng Anh
Các bài tập thì hiện tại tiếp diễn do chúng tôi và đội ngũ Mytour tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy nhằm giúp các bạn học hiệu quả. Một số dạng “thử thách” trong tài liệu này bao gồm:
- Sắp xếp các từ để thành câu hoàn chỉnh.
- Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C.
- Hoàn thành câu bằng cách chọn động từ thích hợp.
- Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.
- Ghép câu.
- Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu.
- Sáng tạo các câu, dùng thì hiện tại tiếp diễn.
- Điền vào chỗ trống với dạng động từ đúng.
Exercise 1: Rearrange the words to create complete sentences
(Exercise 1: Rearrange the words to create complete sentences)

- cat/ the/ is/ on/ sleeping/ sofa/ the
- brother/ my/ playing/ is/ video/ games/ now/
- are/ in/ the/ singing/ living room/ children/ the
- some/ drawing/ are/ pictures/ now/ she/ is/
- doing/ are/ kitchen/ in/ the/ cooking/ parents/ my/
View the answers
- The cat is sleeping on the sofa.
=> Explanation: Subject (The cat) + to be (is) + V-ing (sleeping) + additional information (on the sofa).
- My brother is playing video games now.
=> Explanation: Subject (My brother) + to be (is) + V-ing (playing) + additional information (video games now).
- The children are singing in the living room.
=> Explanation: Correct structure: Subject (The children) + are + V-ing (singing) + additional information (in the living room).
- She is drawing some pictures now.
=> Explanation: Subject (She) + to be (is) + V-ing (drawing) + additional information (some pictures now).
- My parents are cooking in the kitchen.
=> Explanation: Subject (My parents) + to be (are) + V-ing (cooking) + additional information (in the kitchen).
Exercise 2: Multiple choice - select the correct answer
(Exercise 2: Multiple choice - choose the correct answer A, B, C, D)

- What is Tom doing right now?
- A. Tom is play soccer.
- B. Tom are playing soccer.
- C. Tom is playing soccer.
- D. Tom playing soccer.
- Which sentence is in the present continuous tense?
- A. She reads a book.
- B. She is reading a book.
- C. She read a book.
- D. She has read a book.
- Choose the correct sentence.
- A. The birds is flying in the sky.
- B. The birds are flying in the sky.
- C. The bird are fly in the sky.
- D. The bird is flys in the sky.
- Maria ………. her homework right now.
- A. do
- B. does
- C. is doing
- D. are doing
- Which question is correct for the answer: “Yes, the children are swimming in the pool.”
- A. Do the children swim in the pool?
- B. Are the children swim in the pool?
- C. Are the children swimming in the pool?
- D. Is the children swimming in the pool?
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. C | Cấu trúc đúng của thì hiện tại tiếp diễn là “chủ ngữ + to be (is/ are/ am) + động từ thêm -ing.” Ở đây, “Tom” là chủ ngữ số ít, nên ta sử dụng “is,” và “playing” là hình thức đúng của động từ để diễn tả hành động đang diễn ra. |
| 2. B | Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng cho các hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Câu “She is reading a book” tuân theo cấu trúc “chủ ngữ + to be + động từ thêm -ing” cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. |
| 3. B | “Birds” là chủ ngữ số nhiều, nên cần dùng “are” chứ không phải “is.” Động từ “fly” ở dạng phân từ hiện tại là “flying,” cần thiết cho thì tiếp diễn. |
| 4. C | Đối với chủ ngữ số ít, chúng ta sử dụng “is” trong thì hiện tại tiếp diễn. “Doing” là dạng phân từ hiện tại của “do,” cho thấy hành động đang tiếp diễn. Các lựa chọn khác hoặc là dùng sai hình thức của “to be” hoặc sai hình thức của động từ. |
| 5. C | Câu hỏi này phù hợp với câu trả lời đã cho, “Yes, the children are swimming in the pool.” Cấu trúc “Are + chủ ngữ + động từ thêm -ing?” là cách đúng để đặt câu hỏi trong thì hiện tại tiếp diễn. Nó hỏi xem hành động có đang diễn ra ngay lúc này không. Các lựa chọn khác có vấn đề ngữ pháp: (A) sử dụng thì hiện tại đơn, (B) và (D) có sự không đồng nhất giữa trợ động từ và chủ ngữ, và (D) còn sử dụng “is” số ít với chủ ngữ số nhiều “children.” |
Exercise 3: Complete the sentences with the correct word in the present continuous tense
(Exercise 3: Complete the following sentences by selecting the appropriate verb from the list and adding '-ing' to the end)

List of verbs:
| play | run | swim | eat | read |
- The cat ………. with a ball.
- My dog ………. in the park right now.
- Quiet! She ………. her favorite book.
- He ………. his lunch quickly because he’s hungry.
- Look! The children ………. in the pool.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. is playing | “The cat” là chủ ngữ số ít, vì vậy ta cần sử dụng “is” để đi kèm. Động từ “play” thêm “-ing” trở thành “playing” để chỉ hành động đang chơi đùa đang diễn ra ở hiện tại. |
| 2. is running | “My dog” là chủ ngữ số ít, do đó ta sử dụng “is.” “Running” là hình thức tiếp diễn của động từ “run,” diễn tả hành động đang diễn ra. |
| 3. is reading | “She” là chủ ngữ số ít, nên chúng ta sử dụng “is.” “Reading” là hình thức tiếp diễn của động từ “read,” chỉ rõ rằng cô ấy đang đọc sách. |
| 4. is eating | “He” là chủ ngữ số ít, và “is” là hình thức đúng của “to be” ở ngôi thứ ba số ít. “Eating” là dạng tiếp diễn của “eat,” cho thấy hành động đang xảy ra. |
| 5. are swimming | “The children” là chủ ngữ số nhiều, nên ta dùng “are.” Động từ “swim” khi thêm “-ing” trở thành “swimming,” miêu tả hành động đang tiếp diễn. |
Exercise 4: Fill in the paragraph with the correct tense
(Exercise 4: Fill in the blanks with the correct form of the verbs in parentheses to complete the following passage)

In our house, everyone (1) ………. (be) occupied right now. Mom (2) ………. (baking) cookies in the kitchen, and they smell delicious! Dad (3) ………. (creating) a painting in the living room. I (4) ………. (enjoy) reading my favorite book about pirates. My little brother (5) ………. (playing) with his toy cars on the floor, making car noises.
View the answers
- is being
=> Explanation: “Everyone” is treated as a singular group performing an action at this moment. The phrase “is being” accurately reflects the use of the present continuous tense, indicating the action (being busy) is ongoing.
- is baking
=> Explanation: “Mom” is a singular subject, so we use “is.” The verb “baking” is converted to “-ing” (“baking”), showing that the action is in progress.
- is creating
=> Explanation: “Dad” is a singular subject, requiring “is.” “Creating” is the “-ing” form of the verb “create,” indicating that the action is continuing.
- am enjoying
=> Explanation: “I” always pairs with “am” in the present continuous tense, and “enjoying” is the “-ing” form of the verb “enjoy,” used here to denote an ongoing activity.
- is playing
=> Explanation: For my little brother, “is playing” fits as it is a singular subject, and “playing” is the present participle form of “play,” indicating current activity.
Exercise 5: Joining the correct sentence
(Bài tập 5: Ghép câu)

| 1. My cat | A. are singing loudly on the trees. |
| 2. The teachers | B. is chasing its tail in the garden. |
| 3. Our neighbors | C. are discussing the new school project. |
| 4. I | D. am drawing a picture for art class. |
| 5. The birds | E. are planting flowers in their yard. |
Xem đáp án
- My cat is chasing its tail in the garden. (B)
=> Giải thích: Câu này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra của con mèo. “Is” là động từ “to be” phù hợp với chủ ngữ số ít “My cat”, và “chasing” là dạng -ing của động từ “chase”.
- The teachers are discussing the new school project. (C)
=> Giải thích: Câu này mô tả hoạt động của các giáo viên đang thảo luận về một dự án mới. “Are” là động từ “to be” dùng cho chủ ngữ số nhiều “The teachers”, và “discussing” là dạng -ing của “discuss”.
- Our neighbors are planting flowers in their yard. (E)
=> Giải thích: Câu này miêu tả các hàng xóm đang trồng hoa trong sân của họ. “Are” là động từ “to be” cho chủ ngữ số nhiều “Our neighbors”, và “planting” là dạng -ing của “plant”.
- I am drawing a picture for art class. (D)
=> Giải thích: “The dog” là chủ ngữ số ít, nên cần “is”. Mệnh đề C “is barking loudly” là cách ghép đúng.
- The birds are singing loudly on the trees. (A)
=> Giải thích: Câu này mô tả các con chim đang hót to trên cây. “Are” là động từ “to be” dùng cho chủ ngữ số nhiều “The birds”, và “singing” là dạng -ing của “sing”.
Exercise 6: Selecting the correct answer
(Bài tập 6: Chọn câu đúng nhất để hoàn thành)

- Right now, my sister (writes/ is writing) an email to her friend.
- Look! The kids (plays/ are playing) soccer in the park.
- We (are not using/ do not use) the computer at the moment.
- It (rains/ is raining) very hard right now. We can’t go outside.
- They (have/ are having) breakfast at 7:30 AM every day.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. is writing | “Right now” chỉ rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. “Is writing” là dạng thì hiện tại tiếp diễn phù hợp để diễn tả điều này. |
| 2. are playing | “Look!” là một cách để thu hút sự chú ý đến hành động đang xảy ra. “Are playing” phản ánh hành động đang diễn ra của nhiều người (the kids), vì vậy cần sử dụng “are” cùng với dạng -ing của động từ. |
| 3. are not using | “At the moment” chỉ rõ rằng câu này diễn tả hành động tại thời điểm hiện tại. “Are not using” là dạng phủ định của thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp để diễn tả hành động không đang xảy ra. |
| 4. is raining | “Right now” và tình huống “We can’t go outside” đều chỉ rằng mưa đang xảy ra tại thời điểm hiện tại. “Is raining” là dạng tiếp diễn cho biết điều đó. |
| 5. have | Câu này mô tả một thói quen hàng ngày, không phải hành động cụ thể tại một thời điểm. “Have” là dạng hiện tại đơn phù hợp để diễn đạt một hành động thường xuyên. |
Exercise 7: Creating sentences using the present continuous tense
(Bài tập 7: Sáng tạo câu với thì hiện tại tiếp diễn)

- (The cat/ sleep) ……….
- (My brother/ eat) ……….
- (We/ movie) ……….
- (I/ not/ read) ……….
- (Is/ the dog/ play) ……….?
Xem đáp án
(Các câu trả lời có thể thay đổi, dưới đây là một ví dụ về đáp án:)
- The cat is sleeping under the tree.
- My brother is eating an apple.
- We are watching a funny movie.
- I am not reading a comic book.
- Is the dog playing with its ball?
Exercise 8: Complete the sentences with the correct tense form of the verbs
(Bài tập 8: Điền vào chỗ trống với dạng động từ chính xác)

- I (eat) ……… my lunch right now.
- She (play) ……… with her dolls.
- They (watch) ……… a cartoon on TV.
- The dog (run) ……… around the garden.
- We (draw) ……… pictures in our notebooks.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. is eating | “I” là chủ ngữ, luôn đi kèm với “am” trong thì hiện tại tiếp diễn. Động từ “eat” được chuyển thành “eating” để chỉ rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. Cụm từ “right now” nhấn mạnh sự ngay lập tức của hành động. |
| 2. is playing | “She” là chủ ngữ số ít, sử dụng “is” trong thì hiện tại tiếp diễn. “Playing” là dạng động từ thêm “ing” của “play,” cho thấy hoạt động đang xảy ra. |
| 3. are watching | “They” là chủ ngữ số nhiều, vì vậy sử dụng “are” để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn. “Watching” là dạng “ing” của động từ “watch,” diễn tả hoạt động đang được tiến hành. |
| 4. is running | “”The dog” là chủ ngữ số ít, dùng “is” trong thì hiện tại tiếp diễn. “Running” là dạng “ing” của “run,” cho thấy hành động đang diễn ra. |
| 5. are drawing | “We” là chủ ngữ số nhiều, sử dụng “are” trong thì hiện tại tiếp diễn. “Drawing” là dạng “ing” của động từ “draw,” mô tả hoạt động đang được thực hiện. |
Congratulations on completing the present continuous tense exercises for Grade 4! Alongside the engaging exercises on the website for Grade 4 students, I am also sending you a special gift as a reward for mastering this exercise format.
The gift includes a PDF file containing over 100 more exciting exercises, allowing you to continue your enjoyable journey of exploring English. Wherever you are, just a click away, you are ready for new lessons, making each day of learning English more lively and appealing.
4. Kết thúc
Đã hoàn thành bài tập cùng nhau rồi! Mong rằng bạn cảm thấy hào hứng hơn khi làm bài tập trong lớp 4 lần tới!
Các bài tập vừa làm không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn làm cho việc học trở nên thú vị và thân thuộc hơn. Để đảm bảo bạn có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế, tôi sẽ chia sẻ những lời khuyên về việc học tiếp diễn lớp 4 rất đơn giản sau đây, hãy ghi nhớ nha:
- Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch đã định trước.
- Cấu trúc bao gồm “am/ is/ are” và động từ thêm “-ing”.
- Chú ý sự phù hợp giữa chủ ngữ và “am /is/ are” (I am, you/ we/ they are, he/ she/ it is). Các lỗi thường gặp bao gồm quên “-ing” và sử dụng sai hình thức của “to be”.
Mỗi ngày đều là một cơ hội mới để khám phá và vượt qua những thử thách mới trong học tiếng Anh. Tôi tin rằng bạn có thể làm được điều đó, cùng nhau tiến bộ mỗi ngày.
Hãy giữ vững niềm tin và tiếp tục hành trình học tiếng Anh thú vị của mình! Khi cảm thấy bối rối, hãy nhớ rằng đội ngũ giáo viên của chúng tôi luôn ở đây, sẵn sàng trở thành chiếc cầu nối giữa bạn và mục tiêu tiếng Anh của bạn, vì vậy, đừng lo lắng hay chần chừ nha. Tài liệu tham khảo dành cho bạn:- English Grammar Present Continuous Tense: https://oxfordlanguageclub.com/page/blog/english-grammar-present-continuous-tense – Truy cập ngày 13/05/2024
- The present continuous: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/present-continuous – Truy cập ngày 13/05/2024
