I. What are Collocations?
Collocation là sự kết hợp giữa hai hay nhiều từ thường được sử dụng cùng nhau để tạo thành một cụm từ hoặc thành ngữ có ý nghĩa khác biệt so với ý nghĩa của các từ đơn lẻ.
Tương tự như tiếng Việt, trong tiếng Anh cũng có những collocation cụ thể được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Những cụm từ này có tính cố định và không thể thay thế bằng các từ khác một cách tự nhiên. Vì vậy, nếu sử dụng từ sai trong một collocation cụ thể, nó có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc gây khó khăn trong việc truyền đạt ý nghĩa.
Ví dụ, khi mô tả màu tóc vàng của một người, người nói tiếng Anh thường sử dụng "blonde hair" chứ không dùng "yellow hair". Khi miêu tả một cơn gió mạnh, họ sử dụng "strong wind" thay vì "heavy wind".
Collocation là một khái niệm quan trọng trong việc học và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả. Việc sử dụng collocation hay, đúng cách giúp chúng ta nói và viết một cách tự nhiên và trôi chảy hơn, đồng thời cũng giúp người học tiếng Anh nâng cao khả năng sử dụng từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
II. Similarities and Differences between Collocation and Idiom
Giống nhau:
- Cả collocation và idiom đều là các cụm từ đặc biệt trong tiếng Anh, không thể dịch đơn giản bằng từng từ riêng lẻ.
- Cả hai đều có thể tạo ra hiệu ứng ngôn ngữ đặc biệt trong việc diễn đạt ý nghĩa hoặc truyền đạt thông điệp của câu.
- Cả collocation và idiom đều là phần quan trọng của việc học và sử dụng tiếng Anh một cách thành thạo.
Khác nhau:
- Collocations là các cụm từ có thể diễn đạt ý nghĩa rõ ràng dựa trên từ vựng phù hợp và ngữ cảnh sử dụng, trong khi idiom là các cụm từ mang ý nghĩa gốc không thể hiểu dễ dàng bằng từng từ riêng lẻ và thường sử dụng hình ảnh hay so sánh để diễn tả một ý nghĩa khác.
- Collocations có thể được sử dụng trong ngôn ngữ chính thức, còn idiom chỉ nên sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn nói.
- Về mặt học thuật, collocations khác idioms ở chỗ nó thường được phân loại theo loại từ, thì, hoặc chức năng ngữ pháp, trong khi idiom thường được phân loại theo chủ đề hoặc ý nghĩa chung.
Tóm lại, collocations và idioms đều là những yếu tố quan trọng của tiếng Anh, với vai trò đặc biệt trong việc truyền tải thông điệp và tạo nên sự chính xác và mạch lạc trong việc sử dụng ngôn ngữ. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng.
III. Structure of Collocations
Cấu trúc của collocations thường gồm hai hoặc nhiều từ đi kèm nhau để tạo thành một cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh. Các từ trong collocations thường được kết hợp với nhau vì một số lý do như: ngữ nghĩa, cách sử dụng, ngữ pháp hoặc thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Có nhiều loại collocations khác nhau, nhưng dưới đây là 7 loại collocations phổ biến nhất, bao gồm:
1. Adjective-noun collocation: là sự kết hợp giữa tính từ và danh từ, ví dụ: "heavy rain" (mưa to), "brilliant idea" (ý tưởng tuyệt vời).
2. Noun-noun collocation: là sự kết hợp giữa hai danh từ, ví dụ: "traffic jam" (tắc đường), "coffee table" (bàn uống cà phê).
3. Verb-noun collocation: là sự kết hợp giữa động từ và danh từ, ví dụ: "make a decision" (đưa ra quyết định), "have a shower" (tắm).
4. Adverb-verb collocation: là sự kết hợp giữa trạng từ và động từ, ví dụ: "strongly disagree" (không đồng ý mạnh mẽ), "slowly walk" (đi chậm).
5. Verb-preposition collocation: là sự kết hợp giữa động từ và giới từ, ví dụ: "listen to" (nghe), "depend on" (phụ thuộc vào).
6. Phrasal verb: là sự kết hợp giữa động từ và giới từ hoặc trạng từ, ví dụ: "turn on" (bật), "give up" (từ bỏ).
7. Idiomatic expression: là các cụm từ có ý nghĩa khác với nghĩa đen của các từ tạo thành cụm từ đó, ví dụ: "break a leg" (chúc may mắn), "cost an arm and a leg" (rất đắt đỏ).
IV. Tổng hợp 100 Collocations thông dụng và cơ bản nhất trong tiếng Anh
Việc học các cụm từ phổ biến hoặc học cụm từ theo chủ đề sẽ giúp bạn nâng cao hiệu quả và ghi nhớ lâu hơn đấy, cùng xem nội dung bên dưới này nhé!
1. Collocation với Take
1. Take a break: nghỉ ngơi, dừng lại một chútVí dụ: I need to take a break from work and clear my mind. (Tôi cần nghỉ ngơi và giải tỏa đầu óc.)
2. Take a chance: mạo hiểm, đánh liềuVí dụ: She decided to take a chance and quit her job to start her own business. (Cô ấy quyết định nắm lấy cơ hội và nghỉ việc để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)
3. Take a dive: nhảy xuống, lao xuốngVí dụ: The stock market took a dive last week, causing investors to panic. (Thị trường chứng khoán lao dốc vào tuần trước khiến các nhà đầu tư hoang mang.)
4. Take a hint: hiểu ý, nhận ra một dấu hiệu nào đóVí dụ: He finally took the hint and stopped asking her out. (Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ý và ngừng rủ cô ấy đi chơi.)
5. Take a look: nhìn qua, xem xétVí dụ: Can I take a look at your notes from the meeting? (Tôi có thể xem qua ghi chú của bạn từ cuộc họp được không?)
6. Take a nap: ngủ trưa, ngủ một giấc ngắnVí dụ: I’m feeling a little tired, so I think I’ll take a nap before we go out tonight. (Tôi cảm thấy hơi mệt nên tôi nghĩ mình sẽ chợp mắt một chút trước khi chúng ta ra ngoài tối nay.)
7. Take a photo: chụp ảnhVí dụ: Let’s take a photo together to remember this moment. (Hãy cùng nhau chụp một bức ảnh để ghi nhớ khoảnh khắc này.)
8. Take a picture: chụp ảnhVí dụ: She took a picture of the sunset on her phone. (Cô ấy đã chụp ảnh hoàng hôn trên điện thoại của mình.)
9. Take a risk: liều, mạo hiểmVí dụ: I’m not afraid to take a risk and try something new. (Tôi không ngại mạo hiểm và thử một cái gì đó mới.)

10. Take a seat: ngồi xuống, ngồi một chỗVí dụ: Please take a seat and wait for your turn. (Xin vui lòng ngồi xuống và chờ đến lượt của bạn.)
11. Take a shower: tắm, tắm vòi senVí dụ: I like to take a shower before going to bed to relax. (Tôi thích tắm trước khi đi ngủ để thư giãn.)
12. Take a step: tiến một bước, thực hiện một hành động cụ thểVí dụ: We need to take a step back and re-evaluate our plan. (Chúng ta cần lùi lại một bước và đánh giá lại kế hoạch của mình.)
13. Take a stroll: đi dạo, tản bộVí dụ: Let’s take a stroll along the beach and enjoy the sunset. (Hãy đi dạo dọc theo bãi biển và tận hưởng hoàng hôn.)
14. Take a taxi: đi taxiVí dụ: We need to take a taxi to get to the airport on time. (Chúng tôi cần đi taxi để đến sân bay đúng giờ.)
15. Take a test: kiểm tra, làm bài kiểm traVí dụ: She’s nervous about taking the driving test tomorrow. (Cô ấy lo lắng về việc làm bài kiểm tra lái xe vào ngày mai.)
16. Take a trip: đi du lịch, đi chơi xaVí dụ: We’re planning to take a trip to Europe next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch thực hiện một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.)
17. Take an interest: quan tâm, hứng thú với điều gì đóVí dụ: He’s started to take an interest in photography recently. (Anh ấy bắt đầu quan tâm đến nhiếp ảnh dạo gần đây.)
18. Take an opportunity: nắm lấy cơ hộiVí dụ: You should take the opportunity to travel abroad if you can. (Bạn nên tận dụng cơ hội để đi du lịch nước ngoài nếu có thể.)
19. Take an exam: thi, kiểm traVí dụ: She’s been studying hard for weeks before taking an exam. (Cô ấy đã học hành chăm chỉ trong nhiều tuần trước khi thi.)
20. Take an oath: tuyên thệ, lễ tuyên thệVí dụ: The new president will take an oath of office next week. (Tổng thống mới sẽ tuyên thệ nhậm chức vào tuần tới.)
21. Take away: mang đi, mang đi xa, cầm điVí dụ: Can we take away the leftovers from dinner? (Chúng ta có thể lấy đi thức ăn thừa từ bữa tối không?)
22. Take care: chăm sóc, quan tâm, cẩn thậnVí dụ: Take care of yourself while you’re traveling alone. (Hãy chăm sóc bản thân khi bạn đi du lịch một mình.)
23. Take effect: bắt đầu có tác dụng, hiệu lựcVí dụ: The medication will take effect in about 30 minutes. (Thuốc sẽ bắt đầu có tác dụng sau khoảng 30 phút.)The new policy will take effect next month. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
24. Take initiative: chủ độngVí dụ: I appreciate employees who take initiative in their work. (Tôi đánh giá cao những nhân viên chủ động trong công việc.)
25. Take into account: tính đến, cân nhắcVí dụ: When planning a trip, you should take the weather into account. (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, bạn nên tính đến thời tiết.)
26. Take it easy: thư giãn, bình tĩnhVí dụ: After a stressful day at work, I like to take it easy at home. (Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi muốn thư giãn ở nhà.)
27. Take notes: ghi chép, ghi lạiVí dụ: In college, it's important to take notes during lectures. (Ở trường đại học, điều quan trọng là phải ghi chú trong các bài giảng.)
28. Take off: cất cánh (máy bay), bắt đầu thành côngVí dụ: The plane took off on time for its scheduled flight. (Máy bay đã cất cánh đúng giờ cho chuyến bay theo lịch trình.)The new business really took off and became very successful. (Công việc kinh doanh mới thực sự bắt đầu thành công.)
29. Take part in: tham gia vàoVí dụ: I'm planning to take part in a charity run next month. (Tôi dự định tham gia một hoạt động từ thiện vào tháng tới.)
30. Take place: diễn ra Ví dụ: The meeting will take place at the conference center downtown. (Cuộc họp sẽ diễn ra tại trung tâm hội nghị trung tâm thành phố.)
31. Take responsibility for: chịu trách nhiệm vềVí dụ: The CEO decided to take responsibility for the company's financial losses. (Giám đốc điều hành quyết định chịu trách nhiệm về thiệt hại tài chính của công ty.)
32. Take someone for granted: không trân trọng, coi thường ai đóVí dụ: I feel like my boss takes me for granted, always giving me extra work without any recognition. (Tôi có cảm giác như sếp coi thường tôi, luôn giao thêm việc cho tôi mà không được ghi nhận.)
33. Take something for granted: cho là điều hiển nhiênVí dụ: We often take our good health for granted until we get sick. (Chúng ta thường coi sức khỏe tốt của mình là điều hiển nhiên cho đến khi chúng ta bị bệnh.)
34. Take someone's advice: nghe lời khuyên của ai đóVí dụ: My doctor recommended that I take his advice and start exercising more. (Bác sĩ khuyên tôi nên nghe theo lời khuyên của ông ấy và bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.)
35. Take someone's place: thay thế ai đóVí dụ: After the manager retired, John took his place as the new manager. (Sau khi người quản lý nghỉ hưu, John đã thay thế vị trí người quản lý mới.)
36. Take the lead: dẫn đầuVí dụ: The company took the lead in developing a new software program. (Công ty đã đi đầu trong việc phát triển một chương trình phần mềm mới.)
37. Take time: mất thời gianVí dụ: Learning a new language can take a lot of time and effort. (Học một ngôn ngữ mới có thể mất rất nhiều thời gian và công sức.)
2. Collocation với Make
1. Make a difference: tạo sự khác biệt. Ví dụ: Volunteering can make a difference in people's lives. (Tình nguyện có thể tạo sự khác biệt trong cuộc sống của người khác.)

2. Make a mistake: mắc lỗi. Ví dụ: I made a mistake on the exam. (Tôi mắc lỗi trong bài kiểm tra.)
3. Make an effort: cố gắng. Ví dụ: She's making an effort to learn English. (Cô ấy đang cố gắng học tiếng Anh.)
4. Make arrangements: sắp xếp. Ví dụ: We need to make arrangements for the meeting. (Chúng ta cần sắp xếp cho cuộc họp.)
5. Make breakfast/lunch/dinner: chuẩn bị bữa sáng/trưa/tối. Ví dụ: I'm making dinner for my family tonight. (Tối nay tôi chuẩn bị bữa tối cho gia đình.)
6. Make friends: kết bạn. Ví dụ: I hope to make some new friends at the party. (Tôi hy vọng kết bạn với một số người mới tại bữa tiệc.)
7. Make fun of: chế giễu. Ví dụ: Don't make fun of people with disabilities. (Đừng chế giễu những người khuyết tật.)
8. Make money: kiếm tiền. Ví dụ: I want to make enough money to buy a new car. (Tôi muốn kiếm đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
9. Make peace: làm hoà. Ví dụ: The two countries agreed to make peace after years of conflict. (Hai quốc gia đã đồng ý làm hoà sau nhiều năm xung đột.)
10. Make progress: tiến bộ. Ví dụ: Our team is making good progress on the project. (Nhóm của chúng ta đang tiến bộ tốt trong dự án.)
11. Make sense: có lý. Ví dụ: Her explanation didn't make sense to me. (Giải thích của cô ấy không có lý với tôi.)
12. Make a decision: đưa ra quyết định. Ví dụ: We need to make a decision about the new project. (Chúng ta cần đưa ra quyết định về dự án mới.)
13. Make a phone call: gọi điện thoại. Ví dụ: I need to make a phone call to my friend. (Tôi cần gọi điện thoại cho bạn của mình.)
14. Make a plan: lập kế hoạch. Ví dụ: Let's make a plan for the weekend. (Hãy lập kế hoạch cho cuối tuần.)
15. Make a point: đưa ra quan điểm. Ví dụ: She made a good point about the importance of education. (Cô ấy đưa ra quan điểm hay về tầm quan trọng của giáo dục.)
16. Make a living: kiếm sốngVí dụ: My father used to make a living as a fisherman before he retired. (Bố tôi trước đây kiếm sống bằng nghề đánh cá trước khi nghỉ hưu.)
17. Make ends meet: xoay sở, đối phó với chi phíVí dụ: It's tough to make ends meet on a minimum wage job. (Rất khó để xoay sở với mức lương tối thiểu.)
18. Make an exception: làm ngoại lệVí dụ: I usually don't allow dogs in my restaurant, but I'll make an exception for service animals. (Tôi thường không cho phép chó vào nhà hàng của tôi, nhưng tôi sẽ làm ngoại lệ cho những chú chó phục vụ.)
19. Make an impression: tạo ấn tượngVí dụ: She really made an impression on me with her confidence and intelligence. (Cô ấy thực sự tạo ấn tượng với tôi bằng sự tự tin và thông minh của mình.)
20. Make sense: có lý, hợp lýVí dụ: The explanation he gave for his absence didn't really make sense to me. (Lời giải thích mà anh ta đưa ra cho sự vắng mặt của mình thật sự không có lý đối với tôi.)
21. Make sure: đảm bảo, chắc chắnVí dụ: Can you make sure the doors are locked before you leave? (Bạn có thể đảm bảo rằng cửa đã khóa trước khi bạn rời đi không?)
22. Make the most of: tận dụng tối đaVí dụ: We should make the most of this opportunity while we can. (Chúng ta nên tận dụng tối đa cơ hội này khi có thể.)
23. Make a fortune: kiếm được một khoản tiền lớnVí dụ: She made a fortune through investing in stocks. (Cô ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn thông qua đầu tư chứng khoán.)
24. Make a deal: đạt được thỏa thuậnVí dụ: We finally made a deal after hours of negotiation. (Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.)
25. Make a scene: gây chuyện lớnVí dụ: I didn't want to make a scene in the restaurant, so I waited until we got outside to confront him. (Tôi không muốn gây chuyện lớn trong nhà hàng, nên tôi đợi đến khi chúng tôi ra ngoài mới đối đầu với anh ta.)
26. Make up one's mind: quyết địnhVí dụ: Have you made up your mind about which college to attend? (Bạn đã quyết định đến trường đại học nào chưa?)
3. Collocation với Have
1. Have a good time: có khoảng thời gian tốt đẹpVí dụ: We had a good time at the party last night. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.)
2. Have a chat: trò chuyệnVí dụ: Let's have a chat over coffee. (Chúng ta hãy trò chuyện với ly cà phê.)
3. Have a rest: nghỉ ngơiVí dụ: After a long day at work, I just want to have a rest. (Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn được nghỉ ngơi.)
4. Have an effect: có tác độngVí dụ: The new policy has had a positive effect on the economy. (Chính sách mới đã có tác động tích cực đến nền kinh tế.)
5. Have an idea: có ý tưởngVí dụ: Do you have any idea how to solve this problem? (Bạn có bất cứ ý tưởng làm thế nào để giải quyết vấn đề này?)
6. Have a break: nghỉ giải laoVí dụ: It's time to have a break and grab a snack. (Đã đến lúc nghỉ giải lao và lấy thức ăn nhẹ.)
7. Have a cold: bị cảm lạnhVí dụ: I can't come to work today because I have a cold. (Hôm nay tôi không thể đi làm vì tôi bị cảm lạnh.)

8. Have a drink: uống nướcVí dụ: Would you like to have a drink with me after work? (Bạn có muốn đi uống nước với tôi sau giờ làm việc không?)
9. Have a meal: ăn cơm, dùng bữaVí dụ: Let's have a meal together at the new restaurant in town. (Hãy cùng nhau dùng bữa tại nhà hàng mới trong thị trấn.)
10. Have a shower: tắm vòi hoa senVí dụ: I always have a shower before going to bed. (Tôi luôn tắm trước khi đi ngủ.)
11. Have a problem: gặp vấn đềVí dụ: If you have a problem, don't hesitate to ask for help. (Nếu bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.)
12. Have a feeling: có cảm giácVí dụ: I have a feeling that something bad is going to happen. (Tôi có cảm giác rằng có điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra.)
13. Have a dream: mơ mộng, mơ thấyVí dụ: Last night I had a dream about traveling to a foreign country. (Đêm qua tôi mơ thấy việc đi du lịch nước ngoài.)
14. Have a relationship: có mối quan hệVí dụ: They have been having a romantic relationship for two years. (Họ đã có một mối quan hệ tình cảm trong hai năm.)
15. Have a job: có công việcVí dụ: He's lucky to have a job during the pandemic. (Anh ấy thật may mắn khi có một công việc trong đại dịch.)
16. Have a talent: có tài năngVí dụ: She has a talent for playing the piano. (Cô ấy có tài chơi dương cầm.)
17. Have a plan: có kế hoạchVí dụ: We need to have a plan before starting the project. (Chúng ta cần phải có kế hoạch trước khi bắt đầu dự án.
18. Have a goal: có mục tiêuVí dụ: What is your ultimate goal in life? Do you have a goal? (Mục tiêu cuối cùng của bạn trong cuộc sống là gì? Bạn có mục tiêu không?)
19. Have a vision: có tầm nhìnVí dụ: Successful leaders always have a vision for the future. (Những nhà lãnh đạo thành công luôn có tầm nhìn cho tương lai.)
20. Have a sense of humor: hài hước, biết đùaVí dụ: People who have a sense of humor tend to be more popular. (Những người có khiếu hài hước thường được yêu quý hơn.)
21. Have a sense of direction: có khả năng định hướngVí dụ: She has a good sense of direction and never gets lost. (Cô ấy có khả năng định hướng tốt và không bao giờ bị lạc.)
22. Have a sense of purpose: có mục đích, định hướng rõ ràngVí dụ: Successful people always have a strong sense of purpose. (Những người thành công luôn có ý thức mạnh mẽ về định hướng.)
23. Have a sense of responsibility: có trách nhiệmVí dụ: Parents have a great sense of responsibility towards their children. (Cha mẹ có trách nhiệm cao đối với con cái.)
24. Have a sense of adventure: thích phiêu lưu, khám pháVí dụ: Some people have a strong sense of adventure and love to explore new places. (Một số người có cảm giác phiêu lưu mạnh mẽ và thích khám phá những địa điểm mới.)
25. Have a sense of style: có gu thẩm mỹVí dụ: She has a great sense of style and always looks fashionable. (Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời về và trông lúc nào cũng thời thượng.)
26. Have a sense of community: có tinh thần cộng đồngVí dụ: People who have a strong sense of community tend to be more engaged in social activities. (Những người có ý thức cộng đồng mạnh mẽ có xu hướng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội.)
4. Collocation với Do
1. Do a favor: giúp đỡVí dụ: Could you do me a favor and pick up my dry cleaning on your way home? (Bạn có thể giúp tôi một việc là lấy đồ giặt khô của tôi trên đường về nhà được không?
2. Do business: kinh doanhVí dụ: My family has been doing business in this area for over a century. (Gia đình tôi đã kinh doanh ở khu vực này hơn một thế kỷ rồi.
3. Do research: nghiên cứuVí dụ: The team spent months doing research before they were able to develop the new product. (Nhóm đã dành nhiều tháng để nghiên cứu trước khi họ có thể phát triển sản phẩm mới.)
4. Do the dishes: rửa bát đĩaVí dụ: Can you please do the dishes after dinner tonight? (Bạn có thể vui lòng rửa bát đĩa sau bữa tối nay được không?)
5. Do a job: làm việcVí dụ: My coworker did a great job on that project, I'm really impressed. (Đồng nghiệp của tôi đã làm rất tốt trong dự án đó, tôi thực sự ấn tượng.)
6. Do a workout: tập thể dụcVí dụ: I usually do a workout at the gym three times a week. (Tôi thường tập thể dục ở phòng tập thể dục ba lần một tuần.)
7. Do well: làm tốtVí dụ: I'm confident that you'll do well on your exam, you've been studying really hard. (Tôi tin rằng bạn sẽ làm tốt bài kiểm tra của mình, bạn đã học rất chăm chỉ.)
8. Do harm: gây hạiVí dụ: It's important to remember that some cleaning products can actually do harm to certain surfaces. (Điều quan trọng cần nhớ là một số sản phẩm tẩy rửa thực sự có thể gây hại cho một số bề mặt nhất định.)
9. Do one's best: cố gắng hết sứcVí dụ: I may not be the most talented musician, but I always try to do my best when I perform. (Tôi có thể không phải là nhạc sĩ tài năng nhất, nhưng tôi luôn cố gắng hết sức khi biểu diễn.)
10. Do the laundry: giặt quần áoVí dụ: I need to do the laundry this weekend, I'm running out of clean clothes. (Tôi cần giặt quần áo vào cuối tuần này, tôi sắp hết quần áo sạch rồi.)

11. Do an experiment: thực nghiệmVí dụ: The scientists did several experiments to test their hypothesis. (Các nhà khoa học đã thực hiện một số thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.)
12. Do a crossword: giải đố chữVí dụ: I like to do a crossword puzzle every morning while I have my coffee. (Tôi thích giải ô chữ mỗi sáng trong khi uống cà phê.)
13. Do someone a disservice: gây hại cho ai đóVí dụ: If you don't give him honest feedback, you're really doing him a disservice. (Nếu bạn không đưa ra phản hồi trung thực cho anh ấy, bạn thực sự đang làm hại anh ấy.)
14. Do nothing: không làm gì cảVí dụ: It's Saturday and I plan to do nothing but relax all day. (Hôm nay là thứ bảy và tôi định không làm gì ngoài việc thư giãn cả ngày.
16. Do the right thing: làm đúng điềuVí dụ: Even if it's hard, it's important to do the right thing. (Ngay cả khi nó khó khăn, điều quan trọng là phải làm điều đúng đắn.)
17. Do damage: gây thiệt hạiVí dụ: The storm did a lot of damage to the town, many homes were destroyed. (Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại cho thị trấn, nhiều ngôi nhà bị phá hủy.)
18. Do a project: làm một dự ánVí dụ: The students had to do a group project for their history class. (Các học sinh phải làm một dự án nhóm cho lớp lịch sử của họ.)
19. Do someone a favor: giúp ai đóVí dụ: He did me a big favor by lending me his car when mine was in the shop. (Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều bằng cách cho tôi mượn xe của anh ấy khi chiếc xe của tôi đang ở trong cửa hàng.)
20. Do a puzzle: giải đốVí dụ: I enjoy doing puzzles in my spare time, it helps me relax. (Tôi thích giải câu đố trong thời gian rảnh rỗi, nó giúp tôi thư giãn.)
21. Do the cooking: nấu ănVí dụ: I usually do the cooking in my household, my partner is not very good at it. (Tôi thường nấu ăn trong nhà, đối tác của tôi không giỏi việc đó lắm.)
22. Do one's hair: làm tócVí dụ: I need to do my hair before we go out tonight. (Tôi cần làm tóc trước khi chúng ta ra ngoài tối nay.)
23. Do a U-turn: quay đầu xe Ví dụ: I missed my exit on the highway so I had to do a U-turn and go back. (Tôi bị lỡ lối ra trên đường cao tốc nên tôi phải quay đầu xe và quay lại.)
24. Do the gardening: làm vườnVí dụ: My mother loves to do the gardening. (Mẹ tôi thích làm vườn.)
5. Collocation với Get
1. Get up: thức dậyVí dụ: I usually get up at 6 o'clock in the morning. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
2. Get dressed: mặc quần áoVí dụ: I usually get dressed in casual clothes for work. (Tôi thường mặc quần áo bình thường đi làm.)
3. Get home: đến nhàVí dụ: I got home late last night. (Tối qua tôi về nhà muộn.)
4. Get to know: tìm hiểuVí dụ: I want to get to know you better. (Tôi muốn tìm hiểu bạn nhiều hơn.)
5. Get a job: có được một công việcVí dụ: He got a job at a local company. (Anh ấy đã có được một công việc tại một công ty địa phương.)
6. Get a promotion: được thăng chứcVí dụ: She got a promotion after working hard for several years. (Cô ấy đã được thăng chức sau khi làm việc chăm chỉ trong vài năm.)

7. Get a raise: được tăng lươngVí dụ: He got a raise because of his excellent performance. (Anh ấy đã được tăng lương vì thành tích xuất sắc.)
8. Get a degree: có được bằng cấpVí dụ: She got a degree in business administration. (Cô ấy đã có được bằng cấp quản trị kinh doanh.)
9. Get married: kết hônVí dụ: They got married last year. (Họ kết hôn vào năm ngoái.)
10. Get divorced: ly dịVí dụ: They got divorced after ten years of marriage. (Họ ly dị sau mười năm kết hôn.)
11. Get sick: bị ốmVí dụ: She got sick with the flu last week. (Cô ấy bị ốm cúm tuần trước.)
12. Get better: hồi phụcVí dụ: I'm getting better day by day. (Tôi đang hồi phục từng ngày.)
13. Get worse: trở nên tồi tệ hơnVí dụ: His health is getting worse. (Sức khỏe của anh ấy đang trở nên tồi tệ hơn.)
14. Get lost: lạc đườngVí dụ: He got lost in the city and had to ask for directions. (Anh ấy lạc đường trong thành phố và phải hỏi đường.)
15. Get a ticket: bị phạtVí dụ: She got a ticket for parking in the wrong place. (Cô ấy bị phạt vì đỗ xe ở địa điểm sai.)
16. Get in trouble: gặp rắc rốiVí dụ: He got in trouble for cheating on the test. (Anh ấy gặp rắc rối vì gian lận trong bài kiểm tra.)
6. Collocation với Pass
1. Pass away: qua đời, mất điVí dụ: My grandmother passed away peacefully in her sleep. (Ông bà tôi qua đời trong giấc ngủ yên bình.)
2. Pass by: đi ngang qua, trôi quaVí dụ: I saw him pass by, but he didn't notice me. (Tôi đã thấy anh ấy đi ngang qua nhưng anh ấy không để ý đến tôi.)
3. Pass down: truyền lại, để lại cho thế hệ sauVí dụ: This tradition has been passed down through generations of our family. (Truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình chúng tôi.)
4. Pass out: ngất, bất tỉnhVí dụ: The heat was too much for him and he passed out on the spot. (Cơn nóng quá mức làm anh ta ngất đi trên chỗ.)
5. Pass over: bỏ qua, lờ điVí dụ: She felt hurt when her boss passed her over for a promotion. (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi sếp của cô ấy bỏ qua cô ấy cho việc thăng chức.)
6. Pass up: bỏ qua, từ chốiVí dụ: I can't believe you passed up the opportunity to travel abroad. (Tôi không thể tin được rằng bạn từ chối cơ hội đi du lịch nước ngoài.)
7. Pass the time: giết thời gianVí dụ: We played cards to pass the time on the long train ride. (Chúng tôi đã chơi bài để giết thời gian trên chuyến tàu dài.)
8. Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắcVí dụ: She studied hard and passed her exam with flying colors. (Cô ấy học hành chăm chỉ và đã vượt qua kỳ thi của mình một cách xuất sắc.)
9. Pass for: được cho là, được xem như Ví dụ: He can pass for a professional athlete with his muscular build. (Anh ấy có thể được coi là một vận động viên chuyên nghiệp với thân hình cơ bắp của mình.)
10. Pass up an opportunity: bỏ lỡ cơ hội Ví dụ: I regret passing up the opportunity to study abroad when I was in college. (Tôi hối hận vì đã bỏ lỡ cơ hội du học khi còn học đại học.)
11. Pass judgment: phán xét Ví dụ: I don't want to pass judgment on someone without knowing all the facts. (Tôi không muốn phán xét ai đó khi chưa biết hết sự thật.)
12. Pass through: đi qua Ví dụ: We passed through several small towns on our road trip. (Chúng tôi đi qua một số thị trấn nhỏ trên đường đi.)
13. Pass the baton: chuyển giao trách nhiệm Ví dụ: The CEO is passing the baton to his successor. (Giám đốc điều hành đang chuyển giao trách nhiệm cho người kế nhiệm của mình.)
14. Pass the hat: quyên góp tiền Ví dụ: We passed the hat around to collect money for the charity. (Chúng tôi quyên góp tiền khắp nơi để góp tiền cho quỹ từ thiện.)
15. Pass the torch: truyền lửa, truyền tinh thần Ví dụ: The retiring coach passed the torch to the new coach. (Huấn luyện viên nghỉ hưu truyền tinh thần cho huấn luyện viên mới.)
16. Pass muster: đạt chuẩn, vượt qua kiểm tra Ví dụ: The new product design passed muster with the focus group. (Thiết kế sản phẩm mới đã được đạt chuẩn với nhóm tập trung.)
17. Pass the time of day: chào hỏi Ví dụ: He wouldn't even pass the time of day with me when we ran into each other. (Anh ấy thậm chí còn chào hỏi tôi khi chúng tôi tình cờ gặp nhau.)
7. Collocation với Pick
1. Pick and choose: Lựa chọn kỹ càng, cân nhắc kỹ lưỡng.Ví dụ: He is very picky and always picks and chooses his food. (Anh ấy rất kén chọn và luôn chọn lựa chọn kỳ càng ăn của mình.)

2. Pick up: Nhặt lên, đón.Ví dụ: Can you pick up the keys that I dropped? (Bạn có thể nhặt chìa khóa mà tôi đánh rơi không?)
3. Pick out: Chọn, tìm ra.Ví dụ: She picked out a beautiful dress for the party. (Cô ấy chọn một chiếc váy đẹp cho bữa tiệc.)
4. Cherry-pick: Lựa chọn kỹ càng những thứ tốt nhất hoặc dễ đạt được.Ví dụ: He cherry-picked the best candidates for the job. (Anh ấy đã chọn kỹ lưỡng những ứng viên tốt nhất cho công việc.)
5. Handpick: Tuyển chọn kỹ càng.Ví dụ: The director handpicked the actors for the lead roles. (Đạo diễn đã chọn diễn viên cho các vai chính.)
6. Pick someone's brain: Hỏi ý kiến hoặc tư vấn của ai.Ví dụ: Can I pick your brain about your experience working in this field? (Tôi có thể hỏi ý kiến của bạn về kinh nghiệm của bạn khi làm việc trong lĩnh vực này không?)
7. Pick at: Nhai nhóp, chê bai.Ví dụ: She's always picking at her food, she's such a picky eater. (Cô ấy luôn chê bai thức ăn, cô ấy đúng là một người kén ăn.)
8. Pickpocket: Kẻ móc túi.Ví dụ: Beware of pickpockets in crowded places. (Cẩn thận móc túi ở nơi đông người.)
9. Pick-me-up: Thức uống hoặc thức ăn giúp bạn nhanh chóng hồi phục sau khi mệt mỏi hoặc buồn chán.Ví dụ: A cup of coffee is my favorite pick-me-up in the morning. (Một tách cà phê là thức uống yêu thích giúp tôi tỉnh táo vào buổi sáng.)
10. Pick apart: phân tích chi tiết, thấu hiểu từng phầnVí dụ: The lawyer picked apart the evidence to find any inconsistencies. (Luật sư phân tích chi tiết bằng chứng để tìm bất kỳ sự mâu thuẫn nào.)
11. Pick up the pace: tăng tốc độ, cố gắng làm việc nhanh hơnVí dụ: We need to pick up the pace if we want to finish this project on time. (Chúng ta cần tăng tốc độ nếu muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
12. Pick and mix: lựa chọn nhiều thứ khác nhau và kết hợp chúng với nhauVí dụ: At the candy store, you can pick and mix different types of sweets to create your own custom bag. (Ở cửa hàng kẹo, bạn có thể lựa chọn và kết hợp các loại kẹo khác nhau để tạo ra một túi kẹo của riêng bạn.)
13. Pick holes in: tìm kiếm lỗi, bàn luận về những điểm yếu của một vấn đềVí dụ: She's always picking holes in my arguments, but she never offers any solutions. (Cô ấy luôn tìm kiếm lỗi trong những lập luận của tôi, nhưng cô ấy không bao giờ đưa ra bất kỳ giải pháp nào.)
14. Pick a fight: gây sự, xúi giục tranh cãi, cãi nhauVí dụ: He's always picking a fight with someone, he needs to learn how to control his temper. (Anh ấy luôn gây gổ với ai đó, anh ấy cần học cách kiểm soát tính khí của mình.)
V. Một số phương pháp học Collocation hiệu quả
Học collocation là một phần quan trọng trong quá trình học tiếng Anh và giúp bạn nói và viết một cách tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là một số cách hiệu quả để học collocation:
1. Sử dụng các từ điển bằng tiếng Anh: Từ điển Oxford, Cambridge, Longman, Collins, Macmillan là những nguồn tài liệu đáng tin cậy. Tìm hiểu các collocation phổ biến trong văn bản của các tác giả nổi tiếng.
2. Sử dụng từ điển collocation: Collocation dictionary là gì? Collocation dictionary là một loại từ điển chuyên biệt về các collocation - các cụm từ ghép thường được dùng cùng nhau trong tiếng Anh. Các collocation trong từ điển được sắp xếp theo chủ đề hoặc theo từ khóa, và thường đi kèm với các ví dụ minh họa, nghĩa và thông tin ngữ pháp liên quan để giúp người học hiểu rõ cách sử dụng collocation trong một ngữ cảnh cụ thể. Một số ví dụ về collocation dictionary đáng để tham khảo là Oxford Collocations Dictionary, Cambridge Collocations Dictionary và Longman Collocations Dictionary.
3. Ghi chép lại các collocation: Tạo ra một danh sách các collocation mới và viết chúng xuống giấy. Đây là một cách tuyệt vời để làm tăng khả năng nhớ từ của bạn.

4. Sử dụng flashcards: Tạo ra các flashcards với collocation trên một mặt và nghĩa trên mặt sau. Điều này giúp bạn nhớ từ và ý nghĩa của chúng.
5. Sử dụng các phần mềm học tiếng Anh trên di động: Các ứng dụng như Duolingo, Babbel, Quizlet, Anki,... có thể giúp bạn học các collocation một cách hiệu quả và linh hoạt.
6. Học cách sử dụng collocation trong ngữ cảnh: Tìm hiểu cách sử dụng collocation trong các trường hợp khác nhau để có thể sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên hơn.
7. Luyện tập thường xuyên: Thực hành sử dụng collocation bằng cách viết và nói tiếng Anh thường xuyên. Tìm người bản xứ để tập nói tiếng Anh và sử dụng các collocation phổ biến.
8. Ghi nhớ theo nhóm collocation: Tìm các collocation có liên quan đến nhau để dễ dàng ghi nhớ chúng. Ví dụ: collocation liên quan đến thời gian, collocation liên quan đến chủ đề công việc, collocation liên quan đến chủ đề du lịch, vv.
9. Làm bài tập trắc nghiệm và kiểm tra: Tìm các bài kiểm tra hoặc câu hỏi trắc nghiệm về collocation để kiểm tra khả năng sử dụng của bạn và cải thiện kỹ năng của mình.
10. Xem phim, video và nghe đài: Xem phim, video và nghe đài tiếng Anh để nghe và xem các collocation được sử dụng một cách tự nhiên.
Như vậy, bài viết trên đã cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin quan trọng về Collocations là gì? Collocation trong tiếng Anh có ý nghĩa gì? Cách sử dụng? và Những phương pháp học collocation đơn giản và hiệu quả? Mặc dù collocation là một chủ đề khá phức tạp trong tiếng Anh, nhưng cũng rất thú vị. Mytour khuyến khích bạn tham khảo các phương pháp học trên và áp dụng để tìm ra phương pháp phù hợp nhất với bản thân. Chúc bạn thành công và đạt được mục tiêu học tập như mong đợi!