I. What is Lay?
To accurately differentiate Lay and Lie in English, let's explore what Lay specifically means with Mytour!
Meaning: Lay means to place, arrange something or someone in a static position. Besides, the word 'lay' also has specific meanings such as: to lay eggs, to place a bet, to complain,... in English. Refer to examples:
-
- She laid aside her phone and went to read a book (Cô đặt điện thoại sang một bên và đi đọc sách).
- Thousands of turtles in Nha Trang drag themselves onto the coast and lay their eggs in the sand (Hàng nghìn con rùa ở Nha Trang lết lên bờ đẻ trứng vào bãi cát).
Usage:
-
- Lay dùng để diễn tả hành động đặt hoặc để một vật nào đó ở đâu đó (lay + something: đặt/để cái gì ở đâu). Ví dụ: She laid aside her phone and went to read a book (Cô đặt điện thoại sang một bên và đi đọc sách).
- Lay dùng để diễn tả sự đẻ trứng của động vật. Ví dụ: Thousands of turtles in Nha Trang drag themselves onto the coast and lay their eggs in the sand (Hàng nghìn con rùa ở Nha Trang lết lên bờ đẻ trứng vào bãi cát).
- Lay dùng để diễn tả việc khiếu nại/ đổ lỗi cho ai đó. Ví dụ: Agencies have laid claim to the design (Các cơ quan đã đưa ra yêu cầu khiếu nại đối với thiết kế).
- Lay dùng để diễn tả hành động đặt cược vào điều gì đó. Ví dụ: Annie has refused to give odds on the outcome of today's debate (Annie đã từ chối đưa ra tỷ lệ cược về kết quả của cuộc tranh luận ngày hôm nay).
Some idioms and phrasal verbs with Lay:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | lay aside: đặt sang bên cạnh | My best friend laid aside her book (Người bạn thân nhất của tôi đặt cuốn sách của cô ấy sang một bên) |
| 2 | lay down: đặt xuống | My father finished his cake and laid down his fork (Bố tôi ăn xong chiếc bánh và đặt nĩa xuống) |
| 3 | lay off: sa thải ai | The workforce of my factory is on strike over layoffs (Lực lượng lao động của nhà máy của tôi đang đình công vì bị sa thải) |
| 4 | lay out: bày/ bố trí cái gì ra/ xếp | My younger brother laid the playing cards out in a precise circle (Em trai tôi xếp các quân bài thành một vòng tròn chính xác) |
| 5 | lay odds/wager: đặt cược | Annie has refused to give odds on the outcome of today's debate (Annie đã từ chối đưa ra tỷ lệ cược về kết quả của cuộc tranh luận ngày hôm nay) |
| 6 | lay the blame on someone: buộc tội ai | The author lays the blame/responsibility for the state of the environment squarely on the government (Tác giả đổ lỗi trách nhiệm về tình trạng môi trường cho chính phủ) |
| 7 | lay claim to something: đòi quyền sở hữu cái gì | His team leader laid claim to the leadership (Trưởng nhóm của anh ấy đã đòi quyền sở hữu với lãnh đạo) |
| 8 | lay something at someone's door: Đổ (lỗi... ) cho ai, quy (tội... ) cho ai. | Blame for the accident has been laid at the government's door (Đổ lỗi cho vụ tai nạn đã được đặt ở cửa của chính phủ) |
| 9 | lay something (to) waste: phá hủy hoàn toàn một cái gì đó | The bomb laid the town center to waste (Quả bom đặt trung tâm thị trấn để lãng phí) |
| 10 | lay someone to rest: chôn/ mai táng người chết | My grandfather was laid to rest next to his wife (Ông tôi được yên nghỉ bên vợ) |
II. Definition of Lie:
What does Lie mean in English? How is Lie used? Let's explore in detail the meaning and usage of Lie to distinguish it from Lay in English.
Meaning:
-
- Lie (danh từ): một lời nói dối. Ví dụ: I told a lie when I said I liked her haircut (Tôi đã nói dối khi nói rằng tôi thích kiểu tóc của cô ấy).
- Lie (động từ): nói dối. Ví dụ: Are you lying to me? (Bạn đang nói dối tôi à?).
- Lie (động từ): tựa lên, đặt lên hoặc nằm nghỉ trên một vị trí bằng phẳng nào đó. Ví dụ: A pen lay on the desk (Một cây bút nằm trên bàn)
Usage:
-
- Lie dùng để diễn tả hành động nói dối, lời nói những điều trái với sự thật (lie + to + somebody + about + something: nói dối ai về điều gì). Ví dụ: I suspect my teacher lies about her age (Tôi nghi ngờ giáo viên của tôi nói dối về tuổi của cô ấy).
- Lie dùng để diễn tả tư thế nằm ngang, nằm ở đâu đó của một người/vật. Ví dụ: A dog lay in front of the cock (Một con chó nằm trước con gà trống).
Some idioms and phrasal verbs with Lie:
| STT | Từ/ cụm từ | Ví dụ |
| 1 | lie down: nằm xuống | Why don't you lie down on the sofa for a while? (Tại sao bạn không nằm xuống ghế sofa một lúc?) |
| 2 | lie in: ngủ nướng | It was a weekend, so my father could lie in till almost dinnertime (Đó là một ngày cuối tuần, vì vậy cha tôi có thể ngủ nướng đến gần giờ ăn tối) |
| 3 | lie in wait: rình rập, chờ đợi | The gunner was lying in wait when Mrs. Lily came out of her home (Xạ thủ đang chờ đợi khi bà Lily ra khỏi nhà) |
| 4 | lie detector: máy phát hiện nói dối | Nam was selected to take the lie detector test (Nam được chọn dùng máy phát hiện nói dối) |
| 5 | pack/tissue/web of lies: toàn là lời nói dối | My younger sister is a cheat who told a pack of lies to save herself (Em gái tôi là một kẻ lừa đảo toàn là lới nói dối để tự cứu mình) |
| 6 | lie doggo: trốn trong yên lặng để không bị phát hiện | Officers had been lying doggo for hours (Các sĩ quan đã trốn trong yên lặng để không bị phát hiện trong nhiều giờ) |
| 7 | lie down on the job: làm việc không hết sức, trốn tránh trách nhiệm | He says pollution has been getting worse because government regulators have been lying down on the job (Ông nói rằng tình trạng ô nhiễm ngày càng trở nên tồi tệ hơn vì các cơ quan quản lý của chính phủ đã làm việc không hết sức) |
| 8 | lie through your teeth: nói dối một cách trắng trợn, trơ trẽn | My teacher asked me how old I was and, lying through my teeth, I said "18" (Cô giáo hỏi tôi bao nhiêu tuổi và nói dối một cách trắng trợn, tôi nói "18"). |
| 9 | lie low: cố gắng không gây chú ý | I'd lie low if I were you till he passes (Tôi sẽ cố gắng không gây chú ý nếu tôi là bạn cho đến khi anh ấy qua đời) |
| 10 | not take something lying down: không dễ dàng chấp nhận điều gì | Your wife can't treat you like that! Surely you're not going to take that lying down! (Vợ anh không được đối xử với anh như vậy! Chắc chắn bạn sẽ không dễ dàng chấp nhận điều đó)! |
III. Distinguishing Lay and Lie in English
Below is a detailed table distinguishing Lay and Lie in English. Follow the table below to understand the similarities and differences between these two words!
| Phân biệt | Lay | Lie |
| Giống nhau |
| |
| Khác nhau |
|
|
WHAT ARE ESPECIALLY AND SPECIALLY? HOW TO DISTINGUISH ESPECIALLY AND SPECIALLY IN ENGLISH MOST ACCURATELY?
IV. Detailed Exercises to Differentiate Lay and Lie
Practice some exercises below to master when to use Lay and when to use Lie in English:
-
- 1. My mother took out her gold watch and……………….(LAIN/ LAID) it ostentatiously on the table in front of her.
- 2. We’re having a new oil-free fryer……………….(LIED/ LAID) in the kitchen next month.
- 3. My father told me not to leave dirty clothes………………. (LYING/ LAYING) around the room.
- 4. The river………………. (LIES/ LAYS) 50 km to the south.
- 5. The grapes were……………….(LIED/ LAID) to dry on racks.
Answers: 1. laid - 2. laid - 3. lying - 4. lies - 5. laid
V. Conclusion
Above is the most detailed way to distinguish Lay and Lie in English. We hope the knowledge compiled by Mytour above will help you achieve high scores in real English exams such as IELTS, TOEIC, or National High School Exams. Wish Mytourpies effective self-study at home!
