I. What are English abbreviations?
Từ viết tắt tiếng Anh (abbreviation) là hình thức rút gọn của một từ hoặc cụm từ đầy đủ bằng cách sử dụng những chữ cái nổi bật nhất của từ gốc để tạo thành một dạng viết tắt mới.
Ví dụ: Từ 'Example' (ví dụ) thường được viết tắt là 'E.g'.
II. Sự khác biệt giữa từ viết tắt và từ viết gọn
Chúng ta cần phân biệt từ viết tắt (Abbreviation) và từ viết gọn (Contraction) - những từ được rút gọn bằng cách loại bỏ một hoặc nhiều chữ cái để viết ngắn gọn hơn từ gốc (thường thấy ở động từ).
Ví dụ:
- She’s đồng nghĩa với She is hay She has; hoặc We will not tương đương với We won’t.
- Mr. Bean chính là dạng viết gọn của Mister Bean
III. Why do people often use English abbreviations?
The main reason English abbreviations (Abbreviation) are popular and widely used is due to their convenience. Using abbreviations saves time when composing content, especially when jotting something down quickly. English abbreviations are not only concise and maintain the original meaning, but they also make the message more interesting. Understanding English abbreviations nowadays is also greatly valued and enjoyed by young people.
So let's explore some English abbreviations below with Mytour to help you improve your IELTS Mytouraration process!
IV. Over 30 commonly used abbreviations
1. In daily life
| STT | ABBREVIATION | TỪ CỤ THỂ (FULL FORM) | Ý NGHĨA (MEANING) |
| 1. | aka | As known as | Được biết đến là |
| 2. | vs. | Versus | Với |
| 3. | asap | As soon as possible | Càng sớm càng tốt |
| 4. | apt. | Apartment | Căn hộ |
| 5. | dept. | Department | Bộ phận, phòng ban |
| 6. | DIY | Do it yourself | Tự tay làm/ Handmade |
| 7. | est. | Estimated | Khoảng, dự kiến |
| 8. | min. | Minutes or minimum | Phút hoặc Giá trị nhỏ nhất |
| 9. | no. | Number | Số |
| 10. | tel. | Telephone | Số điện thoại |
2. In professions
| STT | ABBREVIATION | TỪ CỤ THỂ (FULL FORM) | Ý NGHĨA (MEANING) |
| 1. | BIB | Boss is back. | Sếp đến. |
| 2. | CEO | Chief executive officer | Giám đốc điều hành |
| 3. | VP | Vice president | Phó giám đốc |
| 4. | p.s | Post script | Tái bút |
| 5. | viz | Videlicet (namely) | Ví dụ như |
| 6. | n.a | Not available | Không có sẵn |
| 7. | etc | Et cetera | Vân vân |
| 8. | Recd. | Received | Đã nhận |
| 9. | FAQ | Frequently Asked Question | Những câu hỏi thường gặp |
| 10. | FWD | Forward | Chuyển tiếp |
3. In texting
| STT | ABBREVIATION | TỪ CỤ THỂ (FULL FORM) | Ý NGHĨA (MEANING) |
| 1. | ROFL | Rolling on the floor laughing | Cười lăn lộn |
| 2. | LOL | Laughing out loud | Cười sặc sụa |
| 3. | ICYMI | In case you missed it | Nếu bạn chưa biết thì, … |
| 4. | LMK | Let me know | Nhớ báo mình |
| 5. | NVM | Nevermind | Thôi khỏi |
| 6. | TGIF | Thank goodness it’s Friday | Cuối cùng cũng cuối tuần |
| 7. | TBH | To be honest | Thật ra là, … |
| 8. | TTYL | Talk to you later | Nói chuyện sau nhé |
| 9. | IMO | In my opinion | Theo tôi, … |
| 10. | G2G | Got to go. | Tôi phải đi đây |
V. Conclusion
Trên đây là khái niệm, cách sử dụng và danh sách các từ viết tắt tiếng Anh phổ biến. Hy vọng rằng qua bài chia sẻ này, bạn sẽ hiểu được cách sử dụng từ viết tắt trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn biết thêm những từ viết tắt tiếng Anh thông dụng khác, hãy để lại comment bên dưới để chia sẻ với các bạn đọc khác nhé!
