1. What is call off?
In English, call off means to cancel or end something.

Call off thường được sử dụng khi một sự kiện hoặc kế hoạch không thể tiếp tục vì các lý do như thời tiết xấu, vấn đề an ninh, hoặc sự cố không mong muốn.
Eg:
- They had to call off the soccer game due to heavy rain. (Họ phải hủy bỏ trận đấu bóng đá vì mưa lớn.)
- The airline had to call off several flights because of a strike by the pilots. (Hãng hàng không phải hủy bỏ một số chuyến bay do cuộc đình công của phi công.)
- The wedding was called off at the last minute due to a family emergency. (Lễ cưới bị hủy bỏ vào phút chót do một tình huống khẩn cấp trong gia đình.)
2. Cấu trúc call off trong câu
Cấu trúc:
- Call off + N
- Call + N + off
Eg:
- They had to call off the meeting due to a scheduling conflict. (Họ phải hủy bỏ cuộc họp vì xung đột lịch trình.)
- The organizers decided to call off the event because of bad weather. (Ban tổ chức quyết định hủy bỏ sự kiện vì thời tiết xấu.)
- The organizers decided to call the protest off after their demands were met. (Ban tổ chức quyết định ngừng cuộc biểu tình sau khi các yêu cầu của họ được đáp ứng.)
3. What is call up? How to use call up
Cấu trúc: Call somebody up.

Call up: Gọi điện thoại cho ai đó.
- She decided to call up her grandmother to check on her health. (Cô ấy quyết định gọi điện thoại cho bà để kiểm tra tình trạng sức khỏe của bà.)
- Can you call up the office and see if they received my email? (Bạn có thể gọi điện thoại cho văn phòng xem họ đã nhận được email của tôi chưa?)
Call up: Triệu tập (đối với quân đội hoặc thể thao).
- The national team coach decided to call up a talented young player for the upcoming tournament. (HLV đội tuyển quốc gia quyết định triệu tập một cầu thủ trẻ tài năng cho giải đấu sắp tới.)
- The army had to call up reserve soldiers to support the mission in the conflict zone. (Quân đội phải triệu tập các binh sĩ dự bị để hỗ trợ nhiệm vụ trong khu vực xung đột.)
Call up: Nhắc lại hoặc hồi tưởng một ký ức hoặc thông tin từ quá khứ.
- That old photograph calls up memories of our family vacations by the beach. (Bức ảnh cũ đó gợi lên ký ức về những kỳ nghỉ của gia đình chúng tôi ở bãi biển.)
- Listening to their favorite song always calls up the nostalgia of their college days. (Nghe bài hát yêu thích của họ luôn luôn gợi lên ký ức về thời đại đại học của họ.)
4. Differentiating call off and put off
Call off and put off are two different phrases in meaning. However, many people confuse between these two phrases. Below is how to differentiate them:

- Call off dùng để chỉ việc hủy bỏ, không thực hiện lại nữa.
- Put off dùng để chỉ việc trì hoãn, tạm thời không thực hiện như sẽ làm lại trong tương lai.
Eg:
- They decided to put off their vacation until next month. (Họ quyết định hoãn chuyến nghỉ cho đến tháng sau.)
- They had to call off the wedding due to a family emergency. (Họ phải hủy bỏ lễ cưới vì tình huống khẩn cấp trong gia đình.)
5. Synonyms for call off
Cancel: Đình chỉ, ngừng lại.
Eg: Due to inclement weather, they had to cancel the concert.
Abort: Chấm dứt một nhiệm vụ hoặc sự kiện do vấn đề kỹ thuật.
Eg: The mission was aborted due to technical issues.
Terminate: Chấm dứt hoặc tạm ngưng một sự kiện hoặc hoạt động trước thời gian dự kiến.
Eg: The company opted to end the project ahead of schedule.
Scratch: Loại bỏ hoặc hủy bỏ một kế hoạch hoặc hoạt động.
Eg: Due to unforeseen circumstances, they had to abandon their travel plans.
Abandon: Từ bỏ hoặc hủy bỏ một sự kiện hoặc dự án đã được bắt đầu.
Eg: The construction project had to be abandoned due to budget constraints.
Suspend: Đình chỉ hoặc tạm ngừng một sự kiện hoặc hoạt động.
Eg: The league opted to suspend the game due to safety concerns.
Revoke: Thu hồi hoặc hủy bỏ một sự kiện hoặc quyết định.
Eg: The government opted to revoke the permit for the event.
6. Một số cụm từ khác với call

Call after: Đặt tên theo một ai đó.
Eg: They chose to name their son John after his grandfather. (Họ quyết định đặt tên con trai của họ là John theo tên ông nội.)
Call around: Thăm hỏi nhà của ai đó.
Eg: We’re going to call around to check on our friends. (Chúng tôi sẽ thăm hỏi bạn bè để xem họ có khỏe không.)
Call away: Gọi ai đó đến một địa điểm khác.
Eg: The boss had to call Tom away from the meeting to handle an urgent matter. (Ông chủ phải gọi Tom ra khỏi cuộc họp để xử lý một vấn đề khẩn cấp.)
Call back: Gọi lại cho ai đó.
Eg: I missed his phone call, so I have to return his call as soon as possible. (Tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của anh ấy, vì vậy tôi cần gọi lại cho anh ấy càng sớm càng tốt.)
Call for: Kêu gọi ai đó, hoặc một nhóm người, làm điều gì đó một cách công khai.
Eg: The demonstrators are calling for justice following the incident of police violence. (Các người biểu tình đang kêu gọi công lý sau vụ việc bạo lực của cảnh sát.)
Call forth: Kích thích một phản ứng hoặc hành động từ một nguyên nhân nào đó.
Eg: His speech called forth a wave of applause from the audience. (Bài phát biểu của anh ấy đã khiến khán giả vỗ tay phấn khích.)
Call in: Gọi điện cho ai đó hoặc đến thăm ai đó.
Eg: I’ll phone in to check on my sick friend this evening. (Tôi sẽ gọi điện để kiểm tra tình hình của người bạn ốm vào tối nay.)
Call on: Ghé thăm ai đó.
Eg: I decided to visit my elderly neighbor to see if she needed any help. (Tôi quyết định ghé thăm hàng xóm già để xem cô ấy cần giúp đỡ gì không.)
Call out: Yêu cầu ai đó giúp đỡ.
Eg: She had to shout for assistance when her car broke down on the highway. (Cô ấy phải la hét để yêu cầu sự giúp đỡ khi xe của cô ấy hỏng trên xa lộ.)
Call down: Phát hiện ra lỗi sai.
Eg: The auditor managed to identify the accounting errors during the review. (Kiểm toán viên đã phát hiện ra các lỗi kế toán trong quá trình xem xét.)Như vậy, bài viết trên đây đã giúp bạn tổng hợp các kiến thức về cụm từ call off là gì, cách sử dụng và các cụm từ liên quan. Hy vọng những chia sẻ này của Mytour có thể giúp bạn hiểu và áp dụng cụm từ này vào giao tiếp hàng ngày.