- How often là gì? Cách sử dụng cấu trúc how often.
- Cách trả lời và chia động từ trong cấu trúc how often.
- Các trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong cấu trúc how often.
- Một số cấu trúc tương tự how often.
Follow along to explore more about this structure!
| Nội dung quan trọng |
| – Cấu trúc how often dùng để hỏi về tần suất làm việc gì đó. – Cấu trúc: How often + auxiliary verb + S + V? – Cách trả lời: Subject + adverb of frequency + main verb (simple present) – Các trạng từ chỉ tần suất: Always, usually, often, sometimes, hardly ever, never, … – Sau often là trợ động từ được chia theo thì của câu. (Không phải là động từ nguyên mẫu). – Động từ sau trợ động từ được chia ở dạng nguyên thể không to (không phải ở dạng đuôi -ing, quá khứ phân từ, hay tương lai đơn). |
1. What is How often?
Phonetic: /haʊ ˈɒf.ən/
How often có nghĩa là bao lâu. Trong tiếng Anh, đây là cấu trúc phổ biến được sử dụng để hỏi về mức độ thường xuyên hay tần suất (frequency) mà một hành động nào đó diễn ra.
E.g.:
- How often do you go to the gym? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
- How often did you visit your grandparents when you were a child? (Bạn thường thăm ông bà khi còn nhỏ bao lâu một lần?)
- How often does she eat fast food? (Cô ấy ăn thức ăn nhanh thường xuyên như thế nào?)
2. Cách sử dụng cấu trúc How often
Cấu trúc: How often + (trợ động từ) + S + V?
Cấu trúc how often sẽ đi với thì hiện tại đơn (simple present). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cấu trúc này có thể đi với với thì quá khứ đơn (simple past) hoặc thậm chí là thì tương lai đơn (simple future).

Ví dụ:
- How often do you eat out? (Bạn ăn ngoài bao lâu một lần?)
- How often will you water the plants while I’m away? (Bạn sẽ tưới cây mỗi bao lâu khi tôi vắng nhà?)
- How often did you visit your grandparents when you were a child? (Bạn thường đến thăm ông bà khi còn nhỏ bao lâu một lần?)
3. Phương pháp trả lời câu hỏi how often
Để đáp lại câu hỏi về how often, bạn có thể lựa chọn một trong hai cách sau đây:

3.1. Sử dụng trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency)
Để trả lời câu hỏi how often, bạn có thể dùng các trạng từ chỉ tần suất. Tuy nhiên, khi sử dụng, cần lưu ý những điều sau đây:
- Trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng trước động từ thường và đứng sau động từ to be.
- Nếu là câu phủ định, trạng từ chỉ tần suất sẽ đứng sau doesn’t/ don’t và đừng trước động từ thường.
Ví dụ:
- She often goes to the gym. (Cô ấy thường đến phòng tập.)
- They are always late. (Họ luôn đi muộn.)
- He doesn’t usually eat breakfast. (Anh ấy thường không ăn sáng.)
- We don’t often watch TV in the morning. (Chúng tôi không thường xem TV vào buổi sáng.)
3.2. Sử dụng các cụm từ chỉ tần suất (Expressions of frequency)
Ngoài trạng từ chỉ tần suất, bạn cũng có thể sử dụng một số cụm từ để biểu thị tần suất trong câu trả lời cho câu hỏi how often.
- Cụm từ với every (mỗi): Every month, every day, every week, …
- Cụm từ chỉ cụ thể số lần: Once a month (một tuần một tháng), twice a year (2 lần/ năm), three times a week (một tuần ba lần), …
Ví dụ:
- I go to the gym every day. (Tôi đến phòng tập mỗi ngày.)
- They go out to eat dinner twice a month. (Họ ra ngoài ăn tối hai lần một tháng.)
- He takes his medicine four times a day. (Anh ấy uống thuốc bốn lần một ngày.)
3.3. Chia động từ khi trả lời câu hỏi how often
Cấu trúc how often thường đi với thì hiện tại đơn, vì vậy bạn sẽ chia động từ theo chủ ngữ tương ứng:
| Cách chia động từ | Ví dụ | |
| Chủ ngữ là ngôi thứ nhất và ngôi thứ 3 số nhiều (I, you, we, they) | Dùng động từ chính ở dạng nguyên mẫu (infinitive). | I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.) |
| Chủ ngữ là ngôi thứ 2 số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít | Thêm đuôi -s hoặc -es vào ngay sau động từ chính. | She often goes to work by bus. (Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt.) |
3.4. Đoạn hội thoại mẫu
- Bình: How have you been, An? Are you busy with your studies?
- An: Yes, I’ve been busy with my studies and final projects lately. I hardly ever have free time.
- Bình: Oh, I see. So how often do you hang out with your friends?
- An: I hardly ever go out with friends. Maybe once a month, if I have free time.
- Bình: So you spend most of your time studying?
- An: Yes, I want to try my best to study well so that I can find a good job after graduation.
- Bình: I understand. So how often do you see your family?
- An: I try to visit my family once a week. I live far away from my family so I miss them a lot.
- Bình: So you also make time for your family. I’m glad for you.
- An: Thank you. And you, how often do you travel?
- Bình: I travel maybe twice a year. I love to travel to explore new places and experience different cultures.
- An: That sounds great! I also love to travel but I don’t have much money to travel often.
- Bình: You can travel with your friends or family.
- An: Yes, that’s a good idea. Thank you for the suggestion.
- Bình: You’re welcome. So how often do you use social media?
- An: I use social media every day. I use social media to connect with friends and family, as well as to keep up with the news and entertainment.
- Bình: Me too. I find social media very convenient and useful.
- An: Yes, I agree with you.
- Bình: Okay, I have to go now. See you next time.
- An: Yes, see you later.
Dịch nghĩa:
- Bình: Dạo này cậu thế nào, An? Bạn có bận rộn với việc học của mình không?
- An: Vâng, gần đây tôi bận rộn với việc học và các dự án cuối cùng của mình. Tôi hầu như không bao giờ có thời gian rảnh.
- Bình: Ồ, tôi hiểu rồi. Vậy bạn có thường xuyên đi chơi với bạn bè không?
- An: Tôi hiếm khi đi chơi với bạn bè. Có lẽ mỗi tháng một lần, nếu tôi có thời gian rảnh.
- Bình: Vậy là cậu dành phần lớn thời gian cho việc học à?
- An: Vâng, em muốn cố gắng học thật tốt để sau khi ra trường có thể tìm được việc làm tốt.
- Bình: Tôi hiểu. Vậy bạn có thường xuyên gặp gia đình mình không?
- An: Tôi cố gắng về thăm gia đình tôi mỗi tuần một lần. Tôi sống xa gia đình nên tôi nhớ họ rất nhiều.
- Bình: Vậy là anh cũng dành thời gian cho gia đình mình. Tôi mừng cho bạn.
- An: Cảm ơn bạn. Còn bạn, bạn có thường xuyên đi du lịch không?
- Bình: Tôi đi du lịch có lẽ hai lần một năm. Tôi thích đi du lịch để khám phá những địa điểm mới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
- An: Nghe tuyệt đấy! Tôi cũng thích đi du lịch nhưng tôi không có nhiều tiền để đi du lịch thường xuyên.
- Bình: Bạn có thể đi du lịch với bạn bè hoặc gia đình.
- An: Vâng, đó là một ý kiến hay. Cảm ơn vì những đề suất của bạn.
- Bình: Không có gì. Vậy bạn có thường xuyên sử dụng mạng xã hội không?
- An: Tôi sử dụng mạng xã hội hàng ngày. Tôi sử dụng mạng xã hội để kết nối với bạn bè và gia đình cũng như để cập nhật tin tức và giải trí.
- Bình: Tôi cũng vậy. Tôi thấy mạng xã hội rất tiện lợi và hữu ích.
- An: Vâng, tôi đồng ý với bạn.
- Bình: Được rồi, tôi phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại lần sau.
- An: Ừ, gặp lại sau.
4. Các từ chỉ tần suất khi trả lời câu hỏi how often
Dưới đây là một số từ thông dụng được dùng để đáp lại câu hỏi về tần suất how often, bạn có thể tham khảo nhé!

4.1. Cụm từ chỉ tần suất cụ thể
Trạng từ chỉ tần suất xác định thường đặt ở cuối câu, diễn tả chính xác tần suất một sự việc xảy ra.
Danh sách các trạng từ phổ biến:
- Hourly, daily, weekly, monthly, yearly (hằng giờ, hằng ngày, hằng tuần, hằng tháng, hằng năm).
- Every second, once a minute, twice a year (mỗi giây, mỗi phút một lần, mỗi năm hai lần).
- Once, twice, once or twice, three times (một lần, hai lần, một hay hai lần, ba lần).
4.2. Trạng từ chỉ tần suất không xác định
Trạng từ chỉ tần suất không xác định không chỉ ra tần suất cụ thể, chỉ cung cấp thông tin chung về mức độ thường xuyên của sự việc.
Danh sách các trạng từ phổ biến:
| Mức độ | Trạng từ chỉ tần suất | Ý nghĩa |
| 100% | Always/ Constantly | Luôn luôn |
| Usually/ Normally | Thường xuyên | |
| Frequently/ Regularly | Thường thường | |
| Often | Thường | |
| 50% | Sometimes | Thỉnh thoảng |
| Occasionally | Tùy lúc | |
| Rarely/ Infrequently | Ít khi | |
| Seldom | Thỉnh thoảng lắm | |
| Hardly ever | Hiếm khi | |
| 0% | Never | Không bao giờ |
5. Tổng hợp các câu hỏi how often thường gặp nhất
Dưới đây là một số câu hỏi how often phổ biến, bạn có thể tham khảo để áp dụng vào thực tế!
5.1. Cấu trúc how often hỏi về giải trí
- How often do you go to the movies? (Bạn đi xem phim bao lâu một lần?)
- How often do you play video games? (Bạn chơi trò chơi điện tử bao lâu một lần?)
- How often do you go out for dinner with friends? (Bạn đi ăn tối cùng bạn bè bao lâu một lần?)
5.2. Cấu trúc how often hỏi về thể thao
- How often do you go jogging? (Bạn chạy bộ bao lâu một lần?)
- How often do you play soccer/ tennis/ basketball? (Bạn chơi bóng đá/tennis/bóng rổ bao lâu một lần?)
- How often do you go to the gym? (Bạn đến phòng tập bao lâu một lần?)
5.3. Cấu trúc how often hỏi về mạng xã hội
- How often do you check your social media accounts? (Bạn kiểm tra tài khoản mạng xã hội bao lâu một lần?)
- How often do you post on social media? (Bạn đăng bài trên mạng xã hội bao lâu một lần?)
- How often do you chat with your friends online? (Bạn trò chuyện với bạn bè trực tuyến bao lâu một lần?)
5.4. Cấu trúc how often hỏi về mua sắm
- How often do you go shopping for clothes? (Bạn đi mua sắm quần áo bao lâu một lần?)
- How often do you buy groceries? (Bạn mua hàng tạp hóa bao lâu một lần?)
- How often do you shop online? (Bạn mua sắm trực tuyến bao lâu một lần?)
5.5. Cấu trúc how often hỏi về ăn uống
- How often do you eat fast food? (Bạn ăn đồ fast food bao lâu một lần?)
- How often do you cook at home? (Bạn nấu ăn tại nhà bao lâu một lần?)
- How often do you eat fruits and vegetables? (Bạn ăn trái cây và rau củ bao lâu một lần?)
6. Một số cấu trúc khác với how
Dưới đây là các cấu trúc liên quan đến how khác, bạn có thể tham khảo và áp dụng vào thực tế nhé!

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| How + adjective/ adverb | Dùng để nói đến mức độ hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc, hành động | How well do you speak English? (Bạn nói tiếng Anh giỏi đến đâu?) |
| How + much + Noun | Dùng để nói đến số lượng, giá trị hoặc mức độ của một danh từ không đếm được | How much time do you spend watching TV? (Bạn dành bao nhiêu thời gian để xem TV?) |
| How + many + Noun | Dùng để nói đến số lượng, giá trị hoặc mức độ của một danh từ đếm được | How many siblings do you have? (Bạn có bao nhiêu anh chị em ruột?) |
| How + to do something | Dùng để nói đến cách thức làm một việc gì đó | How to tie a tie? (Làm thế nào để buộc cà vạt?) |
| How + clause | Dùng để nói đến nguyên nhân, lý do hoặc kết quả của một sự việc, hành động | How come you’re late again? (Tại sao bạn lại đến muộn nữa?) |
| How about/ How about you | Dùng để nói đến đề nghị, lời mời hoặc hỏi ý kiến của người khác | I like this movie. How about you? (Tôi thích bộ phim này. Còn bạn thì sao?) |
| How about + Verb-ing | Dùng để nói đến ý kiến, đề xuất, lời mời hoặc câu hỏi về một danh từ hoặc hành động | How about watching a movie tonight? (Xem phim tối nay thì sao?) |
| How long | Dùng để nói đến thời gian kéo dài của một sự việc, hành động | How long does it take to get to the airport? (Mất bao lâu để đến sân bay?) |
| How far + Verb | Dùng để nói đến khoảng cách của một hành động, sự việc hoặc vật | How far is it from here to the nearest supermarket? (Cách đây đến siêu thị gần nhất bao xa?) |
| How well + Verb | Dùng để nói đến khả năng, hiệu quả hoặc chất lượng của một hành động, sự việc hoặc vật | How well does this camera take pictures? (Máy ảnh này chụp ảnh tốt đến đâu?) |
7. Bài tập cấu trúc how often
Để hiểu rõ hơn về cấu trúc này, ngoài việc nắm chắc kiến thức, bạn cần phải làm nhiều bài tập để hiểu rõ hơn. Mình đã tổng hợp các bài tập quan trọng, thường xuất hiện trong dạng câu hỏi này:
- Bài tập 1: Điền vào chỗ trống.
- Bài tập 2: Trả lời câu hỏi.
- Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh.

Exercise 1: Complete the sentences
(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)
- How often ………. you read books?
- How often ………. she go shopping?
- How often………. you play guitar?
- How often ………. he meet you?
- How often ………. you go to school?
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. Do | Vì chủ từ là you nên sử dụng do làm trợ động từ. |
| 2. Does | She là ngôi thứ 3 số ít nên dùng does làm trợ động từ khi hỏi. |
| 3. Do | Vì chủ từ là you nên sử dụng do làm trợ động từ. |
| 4. Does | He là ngôi thứ 3 số ít nên dùng does làm trợ động từ khi hỏi. |
| 5. Do | Vì chủ từ là you nên sử dụng do làm trợ động từ. |
Exercise 2: Respond to the queries
(Bài tập 2: Trả lời câu hỏi)
- How often do you exercise during the week?
- How often does your family go on vacation?
- How often do you eat breakfast before going to work or school?
- How often do you check your email or messages throughout the day?
- How often do you meet up with friends or family for dinner?
Xem đáp án
1. I usually exercise three times a week.
=> Giải thích: Câu hỏi: Bạn thường làm bài tập mấy lần trong cả tuần nên câu trả lời sẽ là: Tôi thường làm bài tập 3 lần 1 tuần.
2. My family goes on vacation once a year.
=> Giải thích: Câu hỏi: Gia đình bạn có thường đi nghỉ dưỡng không nên câu trả lời sẽ là: Gia đình tôi thường đi nghỉ dưỡng 1 lần 1 năm.
3. I try to eat breakfast every day before going to work.
=> Giải thích: Câu hỏi: Bạn có thường ăn sáng trước khi đi làm không nên câu trả lời là: Tôi cố gắng ăn sáng mỗi ngày trước khi đi làm.
4. I check my email and messages multiple times throughout the day, usually every hour.
=> Giải thích: Câu hỏi: Bạn có thường kiểm tra email hoặc tin nhắn mỗi ngày không nên câu trả lời sẽ là: Tôi kiểm tra email và tin nhắn của mình nhiều lần trong ngày, thường là mỗi giờ một lần.
5. I meet up with friends or family for dinner once or twice a week.
=> Giải thích: Câu hỏi Bạn có thường gặp gỡ bạn bè hoặc gia đình mình để ăn tối không nên câu trả lời sẽ là: Tôi thường gặp bạn bè và gia đình để ăn tối 1 – 2 lần mỗi tuần.
Exercise 3: Rewrite the sentences
(Bài tập 3: Viết lại câu hoàn chỉnh)
- How/ often/ she/ play/ guitar?
- How/ often/ her father/ go/ bank?
- for/ late/ never/ I/ am class
- eat/ ever/ fast/ hardly/ we/ food
- How/ often/ their parents/ watch/ movie?
Xem đáp án
1. How often does she play the guitar?
=> Giải thích: Trong các từ, thiếu trợ động từ, she là ngôi thứ 3 số ít nên sẽ dùng does. Ghép vào cấu trúc câu hỏi, đáp án sẽ là: How often does she play the guitar?
2. How often does her father go to the bank?
=> Giải thích: Tương tự câu trên, các từ thiếu trợ động từ, her father cũng là ngôi thứ 3 số ít nên dùng does. Ghép câu vào cấu trúc câu hỏi, đáp án sẽ là How often does her father go to the bank?
3. I am never late for class.
=> Giải thích: Vì am là trợ động từ nên never sẽ đi sau am.
4. We hardly ever eat fast food.
=> Giải thích: We là chủ từ, hardly ever là trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là hầu như không. Trạng từ này sẽ đứng trước eat.
5. How often do their parents watch movies?
=> Giải thích: Their parents là danh từ số nhiều nên dùng do.
8. Kết luận
Tóm lại, qua bài viết trên đây, mình đã giúp bạn tổng hợp các kiến thức quan trọng liên quan đến cấu trúc how often. Bên cạnh đó, bạn hãy nhớ lưu ý những điểm sau để không bị “mất điểm oan” khi làm các bài kiểm tra:
- Sau often là trợ động từ được chia theo thì của câu (không phải là động từ nguyên mẫu).
- Động từ sau trợ động từ được chia ở dạng nguyên thể không to (không phải ở dạng đuôi -ing, quá khứ phân từ, hay tương lai đơn).
- Nếu chủ ngữ là ngôi thứ nhất và ngôi thứ 3 số nhiều (I, you, we, they) hoặc danh từ số nhiều, thì dùng động từ chính ở dạng nguyên mẫu (infinitive).
- Nếu chủ ngữ là ngôi thứ 2 số ít (he, she, it) hoặc danh từ số ít, bạn thêm đuôi –s hoặc -es vào ngay sau động từ chính.
- Sau often là trợ động từ được chia theo thì của câu. (Không phải là động từ nguyên mẫu)
- How often: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/how-often – Truy cập ngày 18.03.2024
- Often: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/often – Truy cập ngày 18.03.2024
