
Singapore hiện nay tuy là một đất nước nhỏ ở Đông Nam Á, diện tích chỉ hơn đảo Phú Quốc của Việt Nam một chút, nhưng lại là một trung tâm thương mại lớn của thế giới, thu hút nhiều người làm việc và du học sinh. Bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về Singlish là gì – một biến thể tiếng Anh ở Singapore về khía cạnh lịch sử, những đặc trưng tiêu biểu, và liên kết Singlish với việc học tiếng Anh của bản thân.
Key takeaways |
|---|
|
History and formation process of Singlish
Tuy nhiên, đến khi giành độc lập, việc sử dụng tiếng Anh vẫn được duy trì vì chính phủ Singapore thấy được những tiềm năng về kinh tế mà ngôn ngữ này có thể đem lại.
Ngay cả sau khi tiếng Malay được công nhận là quốc ngữ, tiếng Anh ở Singapore vẫn không ngừng phát triển dưới những chính sách song ngữ (“The Bilingual Policy”) cũng như việc bắt buộc dạy và học tiếng Anh ở trường học.
Tiếng Anh ở Singapore tồn tại dưới hai hình thức “Standard Singapore English” (tiếng Anh Singapore tiêu chuẩn) và “Singapore Colloquial English” (tiếng Anh Singapore địa phương, hay còn gọi là “Singlish”).
Tiếng Anh Singapore tiêu chuẩn thường được gắn liền với những môi trường trang trọng và những người nói được coi là có học thức cao, trong khi Singlish được sử dụng ở những ngữ cảnh thường nhật và ít nghiêm túc hơn.
Singlish tiếng Anh được pha trộn với nhiều loại ngôn ngữ khác nhau như tiếng Malay, tiếng Hokkien – Teochew – Cantonese (cả ba đều là ngôn ngữ địa phương Trung Quốc), và tiếng Tamil (từ Ấn Độ và Sri Lanka). Sự vay mượn yếu tố ngôn ngữ đem đến nét riêng biệt độc đáo cho Singlish.
Tuy nhiên, sự tồn tại của Singlish không được ủng hộ bởi chính phủ bởi họ coi trọng tiếng Anh tiêu chuẩn hơn và cho rằng Singlish có tác động tiêu cực đến danh tiếng của đất nước và sâu xa hơn là ảnh hưởng kinh tế.
Đó cũng chính là nguyên nhân vì sao chính phủ Singapore không ban hành một quyển từ điển Singlish chính thức nào để việc học Singlish trở nên thuận tiện hơn cho người dân.
Không những thế, một chiến dịch quốc gia mang tên “Speak Good English Movement” được lập ra nhằm khuyến khích người dân chuyển dần sang tiếng Anh tiêu chuẩn và không sử dụng Singlish.

Typical characteristics of Singlish
Phonology
Một đặc điểm của âm vị học Singlish là các nguyên âm dài khi được phát âm sẽ bị ngắn đi, khiến chúng có cảm giác giống nguyên âm ngắn.
Ví dụ: Trong Singlish, hai từ “sick” /sɪk/ (chứa nguyên âm ngắn /ɪ/) và “seek” /siːk/ (chứa nguyên âm dài /iː/) được phát âm gần như giống hệt nhau là /sɪk/.
Ngoài ra, người Singapore cũng không phát âm rõ một vài nguyên âm đôi như /eɪ/, /əʊ/, và /eə/. Ví dụ, “sail” sẽ được phát âm là /sel/ thay vì /seɪl/, hay “goat” sẽ được phát âm là /ɡɒt/ thay vì /ɡəʊt/.
Đối với các phụ âm, Singlish không phân biệt rõ giữa phụ âm vô thanh và phụ âm hữu thanh.
Ví dụ: Không có sự khác biệt giữa “big” và “pig” hay “sip” joke” và “choke” trong phát âm của Singlish.
Hình thái của thì quá khứ cũng bị giảm bớt, làm cho việc phát âm base form và past-tense form của Singlish gần như giống hệt nhau.
Ví dụ: “play” và “played” đểu được phát âm là /pleɪ/, hay “watch” và “watched” đều được phát âm là /wɒtʃ/ trong Singlish.
Trong Singlish, thay vì đặt dấu nhấn vào một âm tiết trong một từ như tiếng Anh tiêu chuẩn, tất cả các âm tiết có thời gian phát âm tương đối bằng nhau.
Cũng chính vì thế, âm “schwa” cũng ít xuất hiện trong Singlish hơn.
Ví dụ: Nếu “photographer” trong tiếng Anh tiêu chuẩn được phát âm là /fəˈtɒɡrəfə/ thì trong Singlish lại là /ˈfoʊtoʊɡræfə/.
Tìm hiểu về âm “schwa”: Schwa sound là gì? Cách sử dụng để tăng khả năng bắt âm và phát âm giống người bản xứ.
Vocabulary
Từ vựng của Singlish dựa trên tiếng Anh chuẩn - chủ yếu là tiếng Anh của người Anh nhưng đôi khi cũng có thể là tiếng Anh của người Mỹ.
Ví dụ: Singlish dùng “biscuit” để chỉ “bánh quy” (giống với tiếng Anh Anh, trong khi Anh Mỹ là “cookie”), và “soccer” để chỉ môn thể thao “bóng đá” (giống với tiếng Anh Mỹ, trong khi Anh Anh là “football”).
Tuy nhiên cũng có một vài từ được định nghĩa riêng trong Singlish.
Ví dụ: “Alphabet” trong Singlish không có nghĩa là “bảng chữ cái” mà lại chỉ từng chữ cái, hay “side” không có nghĩa là “phía” mà là “quốc gia” hay “khu vực”.
Một vài từ vựng trong Singlish được mượn từ các tiếng địa phương.
Ví dụ: Từ “sian” được mượn từ tiếng Hokkien nghĩa là “buồn chán”, hay “dhobi” mượn từ tiếng Hindi là “thợ giặt”. Cũng có một vài từ được pha trộn như “kopitiam” có nghĩa là “quán cà phê”, mượn “kopi” là cà phê trong tiếng Malay và “tiam” là quán trong tiếng Hokkien.
Điều thú vị là dù cho Singlish bị chính phủ phản đối, những từ vựng vay mượn như thế này vẫn được thấy xuất hiện trên báo chí, truyền thông, hay thậm chí là ở những cuộc hội nghị cấp cao.
Grammar
Tương tự với tiếng Hokkien và Cantonese, Singlish thường có những từ như “lah, ah, meh, leh, hor, ha, v.v.” ở cuối câu để truyền đạt thêm ý nghĩa cho phần trên của câu đã nêu ra, làm cho câu có cấu trúc ngữ pháp khác biệt so với tiếng Anh tiêu chuẩn. Những từ được thêm đó gọi là “particles”.
Có 3 loại là “Contradictory particles”, “Assertive particles” và “Tentative particles”.
“Contradictory particles” bao gồm (nhưng không giới hạn) những từ như “mah, what” để thể hiện sự hiển nhiên đối lập với điều đang được nói tới.
“Assertive particles” có thể bao gồm những từ như “meh, leh, ge, na, lor, lah” để thể hiện sự chắc chắn của người nói.
“Tentative particles” bao gồm những từ “ah, hor, ha”, dùng để thể hiện sự dự kiến ít chắc chắn hơn “Assertive particles”.
Theo đó, cùng một câu trong tiếng Anh tiêu chuẩn khi được thể hiện ở Singlish với những particles trên sẽ mang những ý nghĩa khác biệt
Ví dụ: “I want to book car mah” – “I want to book car leh.” – “I want to book car hor.”
Tuy nhiên, mỗi particle trong thực tế lại có những ý nghĩa đa dạng hơn tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.
Singlish cũng nhận những chỉ trích về việc sai ngữ pháp vì hay lược bỏ các thành phần của câu.
Ví dụ: Trong câu sau “My mom make chocolate cake yesterday. It very delicious.”, mạo từ, thì quá khứ, và cả động từ to-be đều bị lược bỏ. Singlish cũng thường lược bỏ cả chủ từ trong câu (ví dụ: “Love icecream lah.” thay vì “I love icecream.”)
Đảo ngữ trong Singlish cũng có những nét đặc trưng. Trong câu nghi vấn, Singlish không đảo ngữ mà giữ thứ tự các thành phần câu giống hệt như câu khẳng định.
Ví dụ: Người nói Singlish sẽ hỏi “What the shirt is like?” thay vì “What is the shirt like?” như trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Ngoài ra, “is it” được mặc định dùng cho câu hỏi đuôi bất kể chủ ngữ (“She is young, is it?”), và “or not” được dùng cho câu hỏi yes/no (“Can drive or not?”).
Singlish và việc học tiếng Anh
Người học tiếng Anh thoải mái sử dụng Singlish không lo lắng về việc bị bắt lỗi vì mục tiêu chủ yếu của họ là giao tiếp, là truyền đạt trao đổi thông tin lẫn nhau. Trong giao tiếp hàng ngày giữa gia đình, bạn bè thân mật, v.v. việc sử dụng Singlish đem đến một không khí thoải mái ít học thuật hơn cho người dùng.
Ngoài ra, có những thuật ngữ dựa trên văn hoá, ngữ cảnh của riêng Singapore và chỉ có Singlish mới có những yếu tố ngôn ngữ truyền đạt được.
Một lý do nữa phải kể đến là Singapore là một đất nước đa sắc tộc, có nhiều người đã nhập cư từ rất lâu và hiện tại đã lớn tuổi, việc yêu cầu họ học và sử dụng tiếng Anh tiêu chuẩn gần như là không thể.
Điều đó càng làm tăng tầm quan trọng của Singlish như là một công cụ giao tiếp ở “Đảo quốc Sư tử”.
Từ đó, có thể thấy việc học tiếng Anh không giới hạn ở việc người học phải dùng một cách chính xác các âm vị, từ vựng, hay ngữ pháp nếu mục đích chính là để giao tiếp và truyền đạt thông tin.
Người học không nên để những nỗi tự ti về việc chưa phát âm chuẩn, chưa có đủ vốn từ, chưa dùng chính xác các cấu trúc ngữ pháp cản trở việc sử dụng tiếng Anh vì suy cho cùng, mục tiêu của mọi ngôn ngữ là để giao tiếp.
Nếu người học có thể khiến người khác hiểu những thông tin mình muốn truyền đạt bằng tiếng Anh, đó đã là thành công của việc giao tiếp.
Kết luận
Tuy nhiên, chúng có thể gây ra một vài rào cản ngôn ngữ cho những người nhập cư, du học sinh, hoặc khách du lịch. Mong rằng bài viết đã cung cấp cho người đọc những thông tin cần thiết để vượt qua rào cản ngôn ngữ này.
The writer also hopes that Singlish is a typical example for learners to understand the importance of language learning not necessarily lying in using it perfectly, but in whether it brings successful communication.
From there, learners will gain more confidence in using English as a communication tool rather than a measure of accuracy.
Some information in the article is referenced from Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Singapore_English.
