1. What is 'Turn down'?

Examples of what 'turn down' means in English:
- She had to turn down the job offer because it required too much travel. (Cô ấy phải từ chối đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi.)
- I had to turn down the invitation to the party because I was already busy that night. (Tôi phải từ chối lời mời tham dự buổi tiệc vì tôi đã bận vào tối đó.)
- The company had to turn down the proposal due to budget constraints. (Công ty phải từ chối đề xuất do hạn chế về ngân sách.)
- They had to turn down the loan application because the applicant didn’t meet the credit requirements. (Họ phải từ chối đơn xin vay vốn vì người đề nghị không đáp ứng yêu cầu về tín dụng.)
- He reluctantly turned down the opportunity to study abroad in order to take care of his family. (Anh ấy tiếc nuối phải từ chối cơ hội du học để chăm sóc gia đình.)
- The actor turned down the role in the film because it didn’t align with his values. (Diễn viên từ chối vai diễn trong bộ phim vì nó không phù hợp với giá trị của anh ấy.)
- The university turned down many applicants for the competitive program due to limited spots. (Trường đại học từ chối nhiều ứng viên cho chương trình cạnh tranh do số lượng chỗ hạn chế.)
- She had to turn down the offer to become a full-time employee and chose to work as a freelancer instead. (Cô ấy phải từ chối đề nghị trở thành nhân viên toàn thời gian và chọn làm công việc tự do thay vì vậy.)
- The restaurant had to turn down customers as they were fully booked for the evening. (Nhà hàng phải từ chối khách hàng vì họ đã đặt hết bàn cho buổi tối.)
- He didn’t want to turn down the request for help, so he offered his assistance willingly. (Anh ấy không muốn từ chối yêu cầu giúp đỡ, nên anh ấy đề nghị sự hỗ trợ của mình một cách sẵn sàng.)
2. What is 'turn it down'? Structure of turn it down
In English, the phrase 'turn it down' can be understood in two main ways:
- Giảm âm lượng của một thứ gì đó.
- Từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời.

2.1. Decrease the volume of something
In this sense, the phrase 'turn it down' is used to describe reducing the volume of something, such as the sound of an electronic device, music volume, or noise.
Công thức: Turn (something) down
For example
- Can you turn the music down? I’m trying to study. (Bạn có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không? Tôi đang cố gắng học bài.)
- I need to turn the volume down on my phone. It’s too loud. (Tôi cần phải giảm âm lượng điện thoại của mình. Nó quá to.)
2.2. Decline an offer or invitation
In this sense, the phrase 'turn it down' is used to express declining an offer or invitation.
Công thức: Turn (something) down
For example
- I’m sorry, but I have to turn down your offer. I’m already busy. (Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải từ chối lời đề nghị của bạn. Tôi đã bận rồi.)
- I’m flattered, but I’m going to turn down your invitation to dinner. I have other plans. (Tôi rất cảm kích, nhưng tôi sẽ từ chối lời mời của bạn đi ăn tối. Tôi có kế hoạch khác.)
Note:
In the second meaning, the phrase 'turn it down' can be used with the verbs 'to refuse' or 'to decline'.
Some other examples:
- I don’t think I’m qualified for the job, so I’m going to turn it down. (Tôi không nghĩ mình đủ tiêu chuẩn cho công việc này, vì vậy tôi sẽ từ chối.)
- The offer was too good to turn down. (Lời đề nghị quá tốt để từ chối.)
- I turned down the invitation because I wasn’t feeling well. (Tôi đã từ chối lời mời vì tôi không cảm thấy khỏe.)
3. What is turn down service?
Turn down service là một dịch vụ dọn phòng vào buổi tối tại khách sạn, phổ biến tại các khách sạn quy mô 4 – 5 sao. Khung giờ turn down service thường là khi khách lưu trú ra ngoài ăn tối hoặc tham quan địa phương, khoảng 6 – 7 giờ tối.

Công việc turn down service giống như việc dọn phòng thông thường, nhưng phải hoàn thành trong vòng 1 giờ đồng hồ, nhân viên phải dọn hết các phòng đang sử dụng dịch vụ và yêu cầu turndown service.
Diễn giải:
Trong tiếng Anh, turn down có nghĩa là hạ xuống, tắt đi. Cụm từ turn down service được hiểu là dịch vụ hạ xuống giường, ám chỉ việc nhân viên dọn phòng sẽ sắp xếp chăn, gối, tạo không gian thoải mái cho khách nghỉ ngơi sau một ngày dài. Ngoài ra, nhân viên dọn phòng cũng sẽ thực hiện một số nhiệm vụ khác như:
- Đặt tấm thảm ngoài cửa để báo hiệu cho khách biết phòng đã được dọn
- Để lại một số vật dụng tiện ích cho khách, chẳng hạn như nước uống, bánh kẹo, v.v.
- Để lại lời chúc ngủ ngon cho khách
Cách dùng:
Cụm từ turn down service thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Khi khách sạn cung cấp dịch vụ turn down service cho khách lưu trú
- Khi khách lưu trú yêu cầu nhân viên dọn phòng thực hiện turn down service
Ví dụ:
- This hotel offers turn down service every night. (Khách sạn này cung cấp dịch vụ turn down service mỗi tối.)
- I would like to request turn down service for my room tonight. (Tôi muốn yêu cầu dịch vụ turn down service cho phòng của tôi tối nay.)
4. Turn down for what nghĩa là gì?
Turn down for what là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để diễn tả sự không thể từ chối một điều gì đó, thường là một trải nghiệm thú vị hoặc phấn khích. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
- Khi một người đang tham gia một bữa tiệc hoặc một sự kiện vui vẻ
- Khi một người đang nghe một bài hát hoặc xem một video hấp dẫn
- Khi một người đang trải nghiệm một điều gì đó mới mẻ và thú vị
Diễn giải:
Trong tiếng Anh, turn down có nghĩa là giảm âm lượng hoặc từ chối. Tuy nhiên, trong cụm từ turn down for what, động từ turn down mang nghĩa là không thể từ chối. Cụm từ này dùng để diễn tả việc ai đó không thể từ chối một điều gì đó, ngay cả khi điều đó là không hợp lý hoặc không phù hợp.
Cách dùng:
Cụm từ turn down for what thường được dùng trong câu hỏi, với ý nghĩa là người nói đang không thể từ chối một điều gì đó.
Ví dụ:
- We’re going to a party tonight. Are you turning down for what? (Chúng ta sẽ đi dự tiệc tối nay. Bạn có từ chối không?)
- I just heard this new song. It’s so good, I can’t turn down for what. (Tôi vừa nghe bài hát mới này. Nó tuyệt vời quá, tôi không thể từ chối được.)
5. Các nghĩa khác của turn down trong tiếng Anh
Dưới đây là một vài nghĩa thông dụng khác của turn down.
Tắt hoặc giảm âm lượng của một thiết bị âm thanh hoặc hình ảnh:
Ví dụ: Anh ấy giảm âm lượng TV vì nó quá ồn. (He turned down the TV because it was too loud.)
Làm phẳng hoặc gập lại một vật gì đó:
Ví dụ: Cô ấy gập góc trang sách để đánh dấu vị trí của mình. (She turned down the corner of the page to mark her place in the book.)
Từ chối một lời mời gọi tình dục:
Ví dụ: Cô ấy phải từ chối anh ấy vì cô không hứng thú. (She had to turn him down because she wasn’t interested.)
Khiến một điều gì đó trở nên ít thú vị hoặc hấp dẫn hơn:
Ví dụ: Thời tiết mưa khiến kế hoạch dã ngoại của chúng tôi trở nên ít thú vị. (The rainy weather turned down our plans for a picnic.)
Giảm, cắt giảm hoặc thu nhỏ kích thước của một thứ gì đó:
Ví dụ: Họ phải cắt giảm ngân sách dự án do hạn chế tài chính. (They had to turn down the project budget due to financial constraints.)
Làm cho điều gì đó trở nên không thể nhận biết hoặc thấy rõ:
Ví dụ: Sương mù làm giảm tầm nhìn trên đường, khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm. (The fog turned down visibility on the road, making driving hazardous.)
6. Các cụm từ thông dụng với turn down trong tiếng Anh
Dưới đây là một vài cụm từ phổ biến với turn down và ý nghĩa của chúng:

Turn down an offer: Từ chối một đề nghị.
E.g. She needed to reject the job offer because it didn’t meet her expectations. (Cô ấy cần từ chối đề nghị công việc vì nó không đáp ứng kỳ vọng của cô.)
Adjust the volume: Giảm âm lượng.
E.g. Could you please lower the volume on the radio? It’s too loud. (Bạn có thể giảm âm lượng trên radio không? Nó quá to.)
Decline a date: Từ chối lời mời hẹn hò.
E.g. He had to refuse the date because he had a previous commitment. (Anh ấy phải từ chối lời mời hẹn hò vì đã có lịch trước.)
Adjust the lighting: Tắt đèn hoặc làm cho đèn sáng yếu hơn.
E.g. Please adjust the lighting; I want to create a cozy atmosphere. (Làm ơn điều chỉnh ánh sáng; tôi muốn tạo một không gian ấm áp.)
Decline a request: Từ chối một yêu cầu.
E.g. The company had to decline the request for additional funding due to budget constraints. (Công ty phải từ chối yêu cầu về nguồn tài trợ bổ sung do hạn chế ngân sách.)
Reject a loan application: Từ chối đơn xin vay vốn.
E.g. The bank rejected his loan application due to his poor credit history. (Ngân hàng từ chối đơn xin vay vốn của anh ấy vì lịch sử tín dụng kém.)
Miss out on an opportunity: Bỏ lỡ cơ hội hoặc từ chối cơ hội.
E.g. Don’t miss out on this opportunity; it could be a game-changer for your career. (Đừng bỏ lỡ cơ hội này; nó có thể làm thay đổi cuộc đời nghề nghiệp của bạn.)
Decline a proposal: Từ chối một đề xuất.
E.g. She declined his marriage proposal because she wasn’t ready. (Cô ấy từ chối đề xuất hôn nhân của anh ấy vì cô ấy chưa sẵn sàng.)
Decline a job: Từ chối một công việc.
E.g. He opted to decline the job offer in favor of pursuing higher education. (Anh ấy quyết định từ chối đề nghị công việc để theo đuổi giáo dục cao hơn.)
Reject a recommendation: Từ chối một lời đề nghị hoặc gợi ý.
E.g. I wouldn’t reject his recommendation; he has good insights into the industry. (Tôi không từ chối lời đề nghị của anh ấy; anh ấy có cái nhìn tốt về ngành.)
Decline an invitation: Từ chối lời mời.
E.g. She declined the invitation to the party because she had other plans. (Cô ấy từ chối lời mời tham gia buổi tiệc vì cô ấy có kế hoạch khác.)
Adjust the thermostat: Điều chỉnh nhiệt độ của hệ thống sưởi ấm hoặc điều hòa nhiệt độ.
E.g. It’s getting warm; let’s adjust the thermostat a bit. (Trời đang ấm lên; hãy điều chỉnh nhiệt độ điều hòa một chút.)
Decline an interview: Từ chối cuộc phỏng vấn.
E.g. He declined the interview for the job because he accepted another offer. (Anh ấy từ chối cuộc phỏng vấn cho công việc vì đã chấp nhận một đề nghị khác.)
Decline an application: Từ chối đơn xin.
E.g. The university declined his application because his qualifications didn’t meet the requirements. (Trường đại học từ chối đơn xin của anh ấy vì trình độ của anh ấy không đáp ứng yêu cầu.)
Decline a loan offer: Từ chối đề nghị vay vốn.
E.g. He declined the loan offer because the interest rate was too high. (Anh ấy từ chối đề nghị vay vốn vì lãi suất quá cao.)
Decline an appeal: Từ chối khiếu nại.
E.g. The court rejected their appeal, and the verdict remained unchanged. (Tòa án từ chối khiếu nại của họ, và quyết định vẫn không thay đổi.)
Miss out on the opportunity of a lifetime: Bỏ lỡ cơ hội cuộc đời.
E.g. Don’t miss out on the opportunity of a lifetime just because it’s challenging; great rewards come from great challenges. (Đừng bỏ lỡ cơ hội cuộc đời chỉ vì nó khó khăn; những phần thưởng lớn đến từ những thách thức lớn.)
Miss the chance: Bỏ lỡ cơ hội.
E.g. She missed the chance to travel the world in order to focus on her studies. (Cô ấy bỏ lỡ cơ hội du lịch thế giới để tập trung vào việc học.)
Reject an applicant: Từ chối một ứng viên.
E.g. The job market is competitive, and employers often have to reject qualified applicants due to limited positions. (Thị trường lao động cạnh tranh, và các nhà tuyển dụng thường phải từ chối những ứng viên đủ năng lực do số lượng vị trí hạn chế.)
7. Đồng nghĩa của turn down trong tiếng Anh
Tiếng Anh có rất nhiều từ đồng nghĩa với các từ và cụm từ khác nhau, và turn down cũng không ngoại lệ. Đồng nghĩa là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc tương tự như từ gốc.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa phổ biến cho turn down cùng với định nghĩa và ví dụ sử dụng của chúng
Deny: Từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu.
E.g. The company denied his proposal for a new project. (Công ty đã từ chối đề xuất của anh ấy về dự án mới.)
Turn down: Từ chối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
E.g. She turned down the invitation to the conference due to a scheduling conflict. (Cô ấy từ chối lời mời tham dự hội nghị do xung đột lịch trình.)
Decline: Từ chối hoặc không chấp nhận một đề nghị hoặc yêu cầu.
E.g. He declined to participate in the project because he disagreed with the approach. (Anh ấy từ chối tham gia dự án vì không đồng tình với phương pháp.)
Say no to: Nói “không” với một đề nghị hoặc yêu cầu.
E.g. She said no to the job offer because it required too much travel. (Cô ấy nói “không” với đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi.)
Pass up: Bỏ lỡ hoặc bỏ qua một cơ hội hoặc lời đề nghị.
E.g. Don’t miss out on the chance to work with such a talented team. (Đừng bỏ lỡ cơ hội làm việc với một đội ngũ tài năng như vậy.)
Dismiss: Loại bỏ hoặc từ bỏ một ý kiến hoặc đề nghị.
E.g. The committee rejected his proposal as impractical. (Uỷ ban đã từ chối đề xuất của anh ấy vì không thực tế.)
Turn away: Từ chối hoặc không cho phép điều gì đó xảy ra hoặc tham gia.
E.g. They denied entry to late arrivals at the event entrance. (Họ từ chối người đến muộn ở cửa vào sự kiện.)
Give the thumbs-down: Từ chối hoặc bỏ phiếu không ủng hộ điều gì đó.
E.g. The board of directors voted against the proposed merger. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu không ủng hộ việc sáp nhập đề xuất.)
Deny: Từ chối cung cấp hoặc không cho phép truy cập hoặc sử dụng cái gì đó.
E.g. The bank rejected his loan application due to his poor credit score. (Ngân hàng từ chối đơn xin vay vốn của anh ấy vì điểm tín dụng kém.)
Shut down (Tắt đi): Ngừng hoạt động hoặc từ chối hoạt động một công việc hoặc sự kiện.
E.g. The factory temporarily ceased production due to a technical issue. (Nhà máy tạm thời ngừng sản xuất do vấn đề kỹ thuật.)
Pass on (Từ chối hoặc truyền tiếp): Từ chối hoặc chuyển tiếp một cơ hội hoặc thông tin cho người khác.
E.g. He opted not to accept the offer and recommended a colleague for the position instead. (Anh ấy quyết định không chấp nhận đề nghị và đề xuất một đồng nghiệp cho vị trí đó thay vào đó.)Hy vọng rằng qua bài viết của Mytour đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng turn down trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên thực hành để cải thiện khả năng sử dụng turn down cũng như các từ vựng khác trong tiếng Anh. Chúc các bạn thành công trong hành trình học tập của mình!