1. Definition of Capable?
Capable /ˈkeɪpəbl/ (adjective) : khả năng làm gì đó một cách hiệu quả, khéo léo và đạt được kết quả, có năng lực làm tốt lĩnh vực nào đó.
Example:
- We need to get an assistant who is capable and skillful. (Chúng tôi cần có một trợ lý có năng lực và khéo léo.)
- Mrs. Holand is a very capable doctor. (Bà Holand là một bác sĩ có năng lực.)
- Candidates who prove themselves to be capable will usually get promoted quite rapidly. (Những ứng viên người mà chứng minh được bản thân có năng lực sẽ thường thăng tiến rất nhanh.)

WHAT IS THE DEFINITION OF CAPABLE?
2. Another Part of Speech for Capable
Along with the adjective Capable, we can explore its nouns and adverbs as follows:
1. Capability /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/ (adjective) : khả năng, năng lực làm gì hoặc sức mạnh của vũ khí
Example.
- Arianna has the capability to become a very fine singer. (Arianna có năng lực để trở thành một ca sĩ tốt.)
- Many countries are trying to develop nuclear capability. (Nhiều đất nước đang cố gắng phát triển sức mạnh vũ khí hạt nhân.)
2. Capably /ˈkeɪpəbli/ (adverb) : làm việc một cách thành thạo, có hiệu quả
Example.
- Susan drove very capably. (Susan đã lái xe một cách thành thạo.)
- Josh managed the meeting very capably. (Josh đã điều hành buổi họp một cách hiệu quả.)
3. What Preposition Does Capable Go With?
Capable thường đi với giới từ of hoặc in. Chúng tạo thành cấu trúc với nghĩa là có khả năng hoặc năng lực làm gì đó.
Let's explore more details right below here, shall we?
3.1. Capable of
- Cấu trúc:
S + be + capable of + something/doing something: Có khả năng, năng lực làm gì đó
Example:
- Helen is capable of better work than this. (Helen có năng lực đảm nhiệm công việc tốt hơn việc này.)
- Yulian is capable of playing at an international level. (Yulian có khả năng thi đấu ở cấp quốc tế.)
- Jacob is still capable of doing the job. (Jacob vẫn có khả năng làm công việc này.)
3.2. Capable in
- Cấu trúc:
S + be + capable in + something : có khả năng trong việc gì, tình huống nào đó
Example:
- Lucas is capable in emergency situations. (Lucas có khả năng trong các tình huống khẩn cấp.)
- Mark is an experienced player, so he is very capable in the sports. (Mark là một cầu thủ có kinh nghiệm, vì vậy anh ấy rất có năng lực trong thể thao.)
Lưu ý: Mặc dù có tồn tại cấu trúc “Capable in” nhưng nó rất ít được dùng trong tiếng Anh. Vì vậy ta nên sử dụng cấu trúc “Capable of” để an toàn và chắc chắn hơn.
4. Synonyms and Antonyms of Capable
4.1. Synonyms
- Able /ˈeɪ.bəl/ : có thể, có năng lực
- Accomplished /əˈkɒmplɪʃt/ : được hoàn thành, tài năng, hoàn mỹ
- Efficient /ɪˈfɪʃənt/ : có hiệu quả, có năng lực
- Skilled /skɪld/ : sự khéo léo, kỹ năng
- Gifted /ˈɡɪftɪd/ : có năng khiếu, tài năng
- Competent /ˈkɒmpɪtənt/ : thành thạo, rành rọt
- Resourceful /rɪˈsɔːsfʊl/ : tháo vát, có tài xoay xở
- Talented /ˈtæləntɪd/ : tài năng, có năng khiếu
- Proper /ˈprɒpə/ : thích hợp, đúng cách
- Suited /ˈsjuːtɪd/ : thích hợp, phù hợp
- Proficient /prəˈfɪʃənt/ : thành thạo, tài giỏi
- Effective /ɪˈfɛktɪv/ : có hiệu quả
- Expert /ˈɛkspɜːt/ : chuyên gia, tinh thông về một lĩnh vực
- Qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ : đủ khả năng, đủ điều kiện
- Fit /fɪt/ : phù hợp, vừa vặn
- Licensed /ˈlaɪsənst/ : có sự cho phép làm điều gì
- Good /ɡʊd/ : tốt, giỏi

Synonyms of Capable
4.2. Antonyms
- Unable /ʌnˈeɪ.bəl/ : không có khả năng, không thể
- Incapable /ɪnˈkeɪ.pə.bəl/ : không có năng lực, không có khả năng
- Impotent /ˈɪmpətənt/ : bất lực, không có khả năng
- Unskilled /ʌnˈskɪld/ : không có kỹ thuật, chuyên môn
- Unskillful /ʌnˈskɪl.fəl/ : không thành thạo
- Incompetent /ɪnˈkɒmpɪtənt/ : không thành thạo
- Inept /ɪˈnɛpt/ : không có khả năng thích hợp

Antonyms of Capable
5. Idioms with Capable
- In someone's capable hands : trong khả năng giải quyết
Example:
- I'm going abroad next week, so I'll be leaving everything in your capable hands. (Tôi sẽ ra nước ngoài vào tuần sau, nên tôi sẽ để lại toàn quyền xử lý cho bạn.)
- Mike leaves the position in my capable hands. (Mike rời đi để tôi chịu trách nhiệm ở vị đó)
6. Distinguish Between Capable and Able
Besides Capable, Able is an adjective meaning capable, able. Although they have similar meanings, they are used in the following cases:
- Capable:
- Có kiến thức và kỹ năng để làm điều gì đó.
Example: Alex has 6 years of experience as a manager at Apple, and he is fully capable of managing your investment fund.
- Thể hiện một đối tượng có khả năng cảm nhận hoặc hành động cụ thể đối với điều gì đó.
Example: Mia is capable of sympathy.
- Diễn tả điều gì đó mà một vật có thể làm.
Example: This car is capable of operating at a speed of 400 km/h.
- Nói một người nào đó là có năng lực.
Example: Kross learns everything very quickly, and he is a skilled student.
- Able
- Có kiến thức và kỹ năng làm điều gì đó, hoặc do điều đó là khả thi để thực hiện.
Example: Housing prices have dropped quite significantly due to the recent economic crisis, and now they can afford to purchase a small apartment within their budget.
- Không sử dụng trong tình huống để thể hiện một đối tượng có khả năng cảm nhận hoặc hành động cụ thể đối với điều gì đó.
Not used: He can sympathize.
- Thường dùng để chỉ khả năng của người thay vì vật.
Example: After a 3-month recovery, Jane is now capable of returning to school.
- Không dùng trong trường hợp nói một người nào đó là có năng lực.
Not used: She is a capable student.
7. Exercise with Answers
Bài tập: Điền giới từ phù hợp vào ô trống
1. My manager is going away next week, so she’ll be leaving everything ……… in my capable hands.
2. My boss needs to get an assistant who’s capable……….. of dealing with emergency situations.
3. I think women are more capable ……….. at looking after children rather than men.
4. Lucy is considered to be capable ………. of handling every case.
5. I assure you that Simon is truly capable ………… of undertaking this project because he has several years of experience in the same position.
Đáp án
1. of
2. of
3. of
4. of
5. of
Above is all the knowledge about the lesson of 'capable' with prepositions. After today's lesson, you must have a clear understanding of which prepositions go with 'capable,' right? For a proper English learning path, you can take a proficiency test here. Good luck with your studies!