Do đó, học sinh thường nhầm lẫn hai cấu trúc này với nhau. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của cấu trúc này, mình đã tổng hợp các thông tin như sau:
- Worth là gì? Cách sử dụng cấu trúc worth.
- Ý nghĩa cấu trúc worth + V-ing và worth + to V.
- Cách phân biệt worth với các từ tương tự.
- Một số cấu trúc và từ vựng liên quan đến worth.
Hãy cùng khám phá về cấu trúc này ngay!
| Nội dung quan trọng |
| – Worth vừa là danh từ, vừa là tính từ mang nghĩa đáng giá, trị giá. – Cấu trúc worth: + S + to be/ seem/ look + worth + O: Trị giá + To be worth doing something: Đáng để làm gì + To be worth it: Đáng giá + It’s worth V-ing: Giá trị của một hành động bất kỳ + To be worth + V-ing dùng để diễn tả các sự việc xứng đáng đầu tư thời gian, công sức. – Phân biệt worth, worthwhile, worthy: + Worth: (đáng giá, trị giá) Dùng để chỉ giá trị của một thứ gì đó, thường là về mặt vật chất hoặc tiền bạc. + Worthy: (xứng đáng) Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó xứng đáng được nhận hoặc có được một cái gì đó. + Worthwhile: (có ích, đáng giá) Dùng để chỉ một hoạt động, trải nghiệm hoặc nỗ lực nào đó mang lại lợi ích hoặc thỏa mãn xứng đáng với thời gian, công sức bỏ ra. – Phân biệt worth, deserve: + Worth dùng để diễn tả giá trị của một vật gì đó hoặc một hành động đáng để làm. + Deserve diễn tả ai đó hoặc thứ gì đó xứng đáng được nhận hoặc có được một cái gì đó. |
1. Worth có ý nghĩa gì?
Phiên âm: /wɜːθ/
Worth là một từ vựng đa nghĩa, có thể là danh từ hoặc tính từ, được sử dụng để mô tả giá trị hoặc ý nghĩa của một thứ gì đó trong ngữ cảnh quan tâm, đánh giá hoặc nhận thức cá nhân.
Ví dụ:
- This car is worth $10,000. (Chiếc xe này có giá trị 10.000 đô la Mỹ.)
- His friendship is worth more than anything to me. (Tình bạn của anh ấy quý giá hơn bất cứ thứ gì đối với tôi.)
- It’s worth trying the new restaurant. (Thật đáng để thử nhà hàng mới.)
- It was worth the effort to climb to the top of the mountain. (Thật đáng để nỗ lực leo lên đỉnh núi.)
2. Worth + gì? Cách sử dụng cấu trúc Worth trong tiếng Anh
Worth có thể được dùng như là tính từ hoặc danh từ, và trong mỗi vai trò này, cách sử dụng cũng có thể khác nhau. Hãy cùng khám phá thêm về điều này nhé!
2.1. Các trường hợp khi Worth được sử dụng như tính từ
2.1.1. Worth xuất hiện sau các động từ to be/ seem/ look
Cấu trúc: S + to be/ seem/ look + worth + O
Cách sử dụng: Được dùng để biểu thị giá trị của một đối tượng cụ thể.

Ví dụ:
- The painting seems worth a lot of money, so I’m considering selling it. (Bức tranh có vẻ trị giá rất nhiều tiền, vì vậy tôi đang xem xét việc bán nó.)
- This car looks worth the price they’re asking, but I’ll have to inspect it more closely before making a decision. (Chiếc xe này có vẻ đáng giá với giá mà họ đề xuất, nhưng tôi sẽ phải kiểm tra nó kỹ hơn trước khi quyết định.)
- The house appears to be worth investing in, given its location and condition. (Căn nhà này có vẻ đáng đầu tư, xét theo vị trí và tình trạng của nó.)
2.1.2. Cấu trúc đáng để làm một việc gì đó
Cấu trúc: S + be + worth doing something
Ý nghĩa: Đáng để làm gì.
Cách sử dụng: Miêu tả việc một hành động hoặc một việc gì đó có xứng đáng để thực hiện hay không.

Ví dụ:
- This book is worth reading if you’re interested in history. (Cuốn sách này đáng đọc nếu bạn quan tâm đến lịch sử.)
- Spending quality time with loved ones is always worth prioritizing. (Trân trọng từng khoảnh khắc bên người thương yêu là điều luôn cần được ưu tiên. )
- Visiting the Grand Canyon is worth experiencing at least once in a lifetime. (Việc thăm Thung lũng Grand Canyon đáng trải nghiệm ít nhất một lần trong đời.)
2.1.3. Một ví dụ về cụm từ làm điều đó đáng
To be worth it: Đáng giá, mang lại những lợi ích tương xứng với công sức

Ví dụ:
- The long hours of studying were worth it when I saw my exam results. (Những giờ học dài đáng giá khi tôi nhìn thấy kết quả thi của mình.)
- It was a challenging journey, but reaching the mountain top was definitely worth it for the breathtaking view. (Đó là một cuộc hành trình khó khăn, nhưng việc đạt đến đỉnh núi thực sự đáng giá với khung cảnh đẹp ngỡ ngàng.)
- Saving up for that vacation was tough, but it was totally worth it when we were relaxing on the beach. (Tiết kiệm cho kỳ nghỉ đó khá khó khăn, nhưng hoàn toàn đáng giá khi chúng ta thư giãn trên bãi biển.)
2.1.4. Cấu trúc Nó xứng đáng với việc làm điều gì đó
Cấu trúc: It's worth V-ing
Cách sử dụng: Dùng để nói về giá trị của một hành động bất kỳ.

Ví dụ:
- It’s worth visiting the museum while you’re in town; they have some amazing exhibits. (Đi thăm bảo tàng khi bạn đang ở trong thành phố là đáng giá; họ có một số triển lãm tuyệt vời.)
- It’s worth trying the local cuisine when traveling to new places; you might discover some delicious dishes. (Thử đồ ăn địa phương khi đi du lịch đến những nơi mới là đáng giá; bạn có thể khám phá ra những món ngon.)
- It’s worth investing in good quality tools for your hobby; they’ll last longer and make your projects easier. (Đầu tư vào các dụng cụ chất lượng tốt cho sở thích của bạn là đáng giá; chúng sẽ kéo dài hơn và làm cho các dự án của bạn dễ dàng hơn.)
2.2. Trường hợp worth là danh từ
Khi đóng vai trò là danh từ, worth có nghĩa là giá trị.
E.g.:
- The diamond’s worth was far greater than anyone had anticipated. (Giá trị của viên kim cương đã lớn hơn nhiều so với những gì ai cũng đã dự đoán.)
- She questioned the worth of the expensive designer handbag. (Cô ấy nghi ngờ về giá trị của chiếc túi xách thương hiệu đắt tiền.)
- The worth of his contributions to the project cannot be overstated. (Giá trị của những đóng góp của anh ta vào dự án không thể được đánh giá cao quá.)
3. Giải thích worth để V hay V-ing
Theo cấu trúc trên, worth kết hợp với V-ing để ám chỉ các hoạt động xứng đáng với sự đầu tư thời gian và công sức.
Ví dụ:
- It’s worth visiting the ancient ruins while you’re in Greece. (Đáng để ghé thăm những di tích cổ khi bạn ở Hy Lạp.)
- Learning a new language is worth spending time on. (Việc học một ngôn ngữ mới đáng để dành thời gian.)
- It’s worth investing in quality cookware if you enjoy cooking. (Đáng để đầu tư vào các dụng cụ nấu ăn chất lượng nếu bạn thích nấu ăn.)
4. Phân biệt worth và các cấu trúc tương tự
Worth có nhiều cách sử dụng tương tự nhau. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn để tránh nhầm lẫn nhé!
4.1. Phân biệt worth, worthwhile và worthy

| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ | |
| Worth | S + be + worth + N | Diễn đạt về giá trị hoặc ý nghĩa của một thứ gì | The painting is worth a lot of money. (Bức tranh có giá trị rất nhiều tiền.) |
| Worthwhile | S + be + worthwhile | Diễn đạt về sự đáng giá, đáng để làm gì đó | Learning a new skill is worthwhile in the long run. (Học một kỹ năng mới sẽ có giá trị về lâu dài.) |
| Worthy | S + be + worthy + N | Diễn đạt về việc xứng đáng, đáng giá của một thứ | His actions were worthy of praise. (Hành động của anh ấy thật đáng được khen ngợi.) |
4.2. Phân biệt worth và deserve

| Cách dùng | Ví dụ | |
| Worth | Diễn đạt về giá trị hoặc ý nghĩa của một thứ gì. | The antique vase is worth a small fortune.(Bình cổ này đáng giá một khoản tiền lớn.) |
| Deserve | Diễn đạt về xứng đáng hoặc phù hợp với một điều gì đó, thường được liên kết với công bằng. | She deserves recognition for her dedication and hard work.(Cô ấy xứng đáng được công nhận vì sự tận tụy và làm việc chăm chỉ của mình.) |
5. Các cấu trúc liên quan
Ngoài cấu trúc worth, bạn cũng có thể sử dụng các cấu trúc sau để nói về giá trị hoặc xứng đáng làm điều gì đó. Việc này giúp bạn đa dạng hóa câu trúc trong bài kiểm tra và tránh sự lặp lại từ.
5.1. Cấu trúc It’s no good/ no use/ not worth
Cấu trúc: It’s no good/ no use/ not worth + doing
Ý nghĩa: Không xứng đáng/ Không đáng để làm gì.
Ví dụ:
- It’s no good crying over spilled milk; let’s focus on finding a solution. (Khóc vì sự cố đã xảy ra không có ích gì; hãy tập trung vào việc tìm giải pháp.)
- It’s no use waiting for him any longer; he’s not coming. (Chờ anh ấy thêm nữa không có ích gì; anh ấy không đến đâu.)
- It’s not worth arguing with him about trivial matters. (Không xứng đáng tranh cãi với anh ấy về những vấn đề nhỏ nhặt.)
- It’s no good trying to fix the broken computer; it’s beyond repair. (Không cần phải cố gắng sửa chữa cái máy tính hỏng; nó đã hỏng quá nặng.)
- It’s no use complaining about the weather; we can’t change it. (Khiếm nhã về thời tiết không có ích gì; chúng ta không thể thay đổi nó.)
5.2. Cấu trúc không có ý nghĩa khi
Cấu trúc: There’s no point (in) + V-ing
Ý nghĩa: Chẳng có ích gì khi…
Ví dụ:
- There’s no point in arguing with him; he never listens anyway. (Chẳng có ích gì khi cãi nhau với anh ấy; anh ấy đâu bao giờ lắng nghe.)
- There’s no point in worrying about things that are out of your control. (Chẳng có ích gì khi lo lắng về những điều không nằm trong tầm kiểm soát của bạn.)
- There’s no point in crying over spilt milk; we need to focus on finding a solution. (Chẳng có ích gì khi khóc vì sự cố đã xảy ra; chúng ta cần tập trung vào việc tìm giải pháp.)
6. Các cụm từ liên quan đến worth
Dưới đây là một số cụm từ khác liên quan đến cấu trúc này, bạn có thể tham khảo để áp dụng vào các tình huống phù hợp nhé!
6.1. Family word của worth
| Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Worthiness | Danh từ | Sự xứng đáng, sự đáng giá | Her actions demonstrated her worthiness. (Hành động của cô đã chứng minh sự xứng đáng của cô.) |
| Worthy | Tính từ | Xứng đáng, đáng kính | She is a worthy candidate for the job. (Cô ấy là một ứng cử viên xứng đáng cho công việc này.) |
| Unworthy | Tính từ | Không xứng đáng, không đáng kính | His behavior proved him unworthy. (Hành vi của anh ta chứng tỏ anh ta không xứng đáng.) |
| Worthily | Trạng từ | Một cách xứng đáng, một cách đáng kính | He worthily received the award. (Anh ấy đã xứng đáng nhận được giải thưởng.) |
| Worthlessness | Danh từ | Sự không có giá trị, sự không đáng giá | The worthlessness of the item was evident. (Sự vô giá trị của món đồ đã được thể hiện rõ ràng.) |
6.2. Từ đồng nghĩa
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Valuable | /ˈvæljuəbl/ | Có giá trị | This antique necklace is very valuable. (Chiếc vòng cổ cổ này rất có giá trị.) |
| Beneficial | /ˌbenɪˈfɪʃl/ | Có lợi, hữu ích | Regular exercise is beneficial for health. (Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.) |
| Rewarding | /rɪˈwɔːrdɪŋ/ | Đáng để làm vì mang lại kết quả tốt | Helping others can be a rewarding experience. (Giúp đỡ người khác có thể là một trải nghiệm bổ ích.) |
| Meritorious | /ˌmerɪˈtɔːriəs/ | Đáng khen ngợi, xứng đáng được tôn vinh | His meritorious service earned him a medal. (Dịch vụ có công của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một huy chương.) |
| Worthless | /ˈwɜːrθləs/ | Không có giá trị, vô giá trị | The old broken watch is worthless. (Chiếc đồng hồ cũ bị hỏng là vô giá trị.) |
6.3. Từ trái nghĩa
| Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Worthless | /ˈwɜːrθləs/ | Không có giá trị, vô giá trị | The old broken watch is worthless. (Chiếc đồng hồ cũ bị hỏng là vô giá trị.) |
| Insignificant | /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ | Không đáng kể, không quan trọng | His contribution to the project was insignificant. (Đóng góp của ông cho dự án là không đáng kể.) |
| Futile | /ˈfjuːtaɪl/ | Vô ích, không có hiệu quả | His attempt to repair the computer was futile. (Nỗ lực sửa chữa máy tính của anh ấy là vô ích.) |
| Unrewarding | /ˌʌnrɪˈwɔːrdɪŋ/ | Không đáng làm vì không mang lại kết quả tốt | His job was unrewarding and monotonous. (Công việc của anh thật tẻ nhạt và đơn điệu.) |
7. Bài tập cấu trúc worth trong tiếng Anh
Bên cạnh học các kiến thức lý thuyết, bạn cần thực hiện nhiều bài tập để làm quen với các dạng đề và cấu trúc câu. Dưới đây tôi đã tổng hợp các dạng bài tập quan trọng, thường xuất hiện trong các đề thi như:
- Bài tập điền vào chỗ trống
- Bài tập chọn đáp án đúng
- Bài tập viết lại câu

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống
(Bài tập số 1: Điền vào chỗ trống)
- The ………. of his research efforts was recognized by the scientific community.
- Learning a new language can be ………. for expanding your career opportunities.
- The students’ dedication to their studies is truly ………. of praise.
- It’s ………. donating blood regularly to save lives.
- The novel’s intricate plot and well-developed characters make it ………. reading.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. worthiness | Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về sự xứng đáng hoặc giá trị của nỗ lực nghiên cứu của anh ấy, vì vậy từ “worthiness” phản ánh ý nghĩa đúng đắn nhất. |
| 2. worthwhile | Câu này đề cập đến việc học một ngôn ngữ mới có thể mang lại lợi ích đáng kể cho việc mở rộng cơ hội nghề nghiệp, do đó, từ “worthwhile” phù hợp nhất. |
| 3. worthy | “Worthy” ở đây được sử dụng để diễn đạt về sự xứng đáng hoặc đáng khen ngợi của sự tận tụy của sinh viên đối với việc học tập. |
| 4. worthwhile | “Worthwhile” được sử dụng để chỉ rằng việc hiến máu đều đặn là đáng giá để cứu sống. |
| 5. worth | Trong ngữ cảnh này, chúng ta nói về việc đọc một cuốn tiểu thuyết, và từ “worth” được sử dụng để diễn đạt về việc nó đáng giá để đọc. |
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng nhất
(Bài tập số 2: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất)
- It was no use ………. for her. She said she would come home late today.
- A. to wait
- B. be waiting
- C. waiting
- D. wait
- There’s no point ………. about it anymore. It won’t change anything.
- A. discussing
- B. to discuss
- C. discuss
- D. discussed
- Identify the sentence that correctly uses the structure “worthwhile”:
- A. It’s worthwhile to attend the seminar if you want to learn new skills.
- B. It’s worthwhile her to try out for the team; she’s very talented.
- C. It’s worthwhile worrying about things you can’t control.
- D. It’s worthwhile to spend all your money on unnecessary items.
- There’s no use ………. the old computer. It’s beyond repair.
- A. keeping
- B. to keep
- C. keep
- D. kept
- Choose the sentence with the correct usage of “worth”:
- A. The new smartphone is worth to buy; it has many features.
- B. The new smartphone is worth the expensive price tag.
- C. The new smartphone is worthly of buying because of its features.
- D. The new smartphone is worth to spend a lot of money on.
Xem đáp án
| Đáp án | Giải thích |
| 1. C | Sử dụng cấu trúc It was no use + to V |
| 2. A | Sử dụng cấu trúc There’s no point + to V |
| 3. B | Nói về cấu trúc của worthwhile: S + be + worthwhile + to V |
| 4. A | Sử dụng cấu trúc It was no use + Ving |
| 5. B | Trong cấu trúc “be worth + noun/ gerund”, từ “worth” được sử dụng để diễn đạt về giá trị của một thứ gì đó. Trong trường hợp này, “worth” được sử dụng để diễn đạt về giá trị của chiếc điện thoại thông minh mới, và điện thoại này được xem là đáng giá với giá cả đắt đỏ của nó. |
Bài tập 3: Đổi lại các câu
(Bài tập số 3: Sửa lại câu)
- Spending hours worrying about things out of your control is pointless.
- There’s no point in arguing with someone who never listens to reason.
- Watching TV all day instead of studying won’t help you pass the exam.
- There’s no point in trying to change his mind; he’s made his decision.
- Worrying about the past won’t change anything; it’s better to focus on the future.
- It’s no use worrying about the past; it won’t change anything.
Xem câu trả lời
- Không có ích lợi khi dành nhiều giờ lo lắng về những điều ngoài tầm kiểm soát của bạn.
=> Giải thích: Sử dụng cấu trúc “It’s no good”, nhấn mạnh việc lo lắng trong thời gian dài không có lợi ích.
- Không có ích lợi khi tranh luận với ai đó không bao giờ lắng nghe lý lẽ.
=> Giải thích: Sử dụng cấu trúc “It’s no use” để nhấn mạnh việc tranh luận với người không lắng nghe lý lẽ là vô ích.
- Không có ích lợi khi xem TV cả ngày thay vì học; nó sẽ không giúp bạn qua kỳ thi.
=> Giải thích: Cấu trúc “It’s no good” được sử dụng để nhấn mạnh việc xem TV thay vì học là không có ích lợi.
- Không đáng để cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta; anh ta đã đưa ra quyết định của mình.
=> Giải thích: Cấu trúc “It’s not worth” được sử dụng để diễn đạt ý rằng việc cố gắng thay đổi suy nghĩ của anh ta là không đáng.
- Không có ích lợi khi lo lắng về quá khứ; nó sẽ không thay đổi bất cứ điều gì.
=> Giải thích: Cấu trúc “It’s no use” được sử dụng để diễn đạt ý rằng lo lắng về quá khứ là không có ích lợi và không thay đổi được gì.
8. Tóm tắt
Do vậy, thông qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng nó. Đừng quên chú ý những điểm sau khi làm bài để tránh mất điểm không đáng có:
- Worth thường được đặt trước danh từ mà nó muốn diễn tả giá trị.
- Worth cũng có thể được sử dụng sau động từ to be, seem, look, appear, feel, prove, turn out.
- Worth: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/worth – Truy cập ngày 21.03.2024
- Worth or worthwhile: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/worth-or-worthwhile – Truy cập ngày 21.03.2024
